Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc lựa chọn vật liệu chất lượng với mức giá xà gồ tối ưu luôn là ưu tiên hàng đầu của các chủ thầu, kỹ sư, kiến trúc sư và chủ đầu tư. Xà gồ không chỉ là một cấu kiện quan trọng trong kết cấu mái nhà, nhà xưởng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vững và an toàn của toàn bộ công trình. Tuy nhiên, thị trường vật liệu xây dựng biến động không ngừng, khiến việc cập nhật bảng giá và đưa ra quyết định mua hàng trở nên thách thức.
Hiểu được những băn khoăn đó, Thép Hùng Phát mang đến cẩm nang toàn diện này, giúp quý khách hàng nắm bắt thông tin về giá xà gồ mới nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, và hướng dẫn chi tiết cách chọn loại xà gồ phù hợp nhất cho từng công trình. Với kinh nghiệm và uy tín lâu năm, Thép Hùng Phát cam kết là đối tác tin cậy, cung cấp giải pháp thép chất lượng cao, minh bạch về giá cả, góp phần vào sự thành công của mọi dự án.

Xà Gồ Là Gì? Phân Loại Các Loại Xà Gồ Phổ Biến Hiện Nay
Xà gồ là một cấu kiện ngang trong hệ thống kết cấu mái, có vai trò đỡ tấm lợp và truyền tải trọng từ mái xuống các vì kèo hoặc khung nhà. Chúng chịu lực trực tiếp từ trọng lượng mái, tải trọng gió, mưa và các yếu tố ngoại lực khác, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình. Với tầm quan trọng này, việc lựa chọn loại xà gồ phù hợp là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và tuổi thọ của công trình.
Phân loại xà gồ theo hình dạng
- Xà gồ C: Có tiết diện hình chữ C, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng. Xà gồ C có khả năng chịu lực tốt, dễ dàng lắp đặt và liên kết, thường được dùng làm xà gồ mái, vách ngăn, hoặc khung nhà tiền chế.
- Xà gồ Z: Có tiết diện hình chữ Z, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội. Xà gồ Z có ưu điểm là khả năng nối chồng lên nhau, giúp tăng cường độ cứng và chịu lực hiệu quả hơn, đặc biệt phù hợp cho các công trình có khẩu độ lớn, nhà xưởng công nghiệp.
- Xà gồ thép hộp (vuông/chữ nhật): Là loại thép hộp có tiết diện vuông hoặc chữ nhật, được sử dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục từ khung mái, cột chống, đến các kết cấu phụ trợ. Thép hộp mang lại độ bền cao, tính thẩm mỹ và dễ dàng gia công.
Phân loại xà gồ theo vật liệu và bề mặt
- Xà gồ thép đen: Là loại xà gồ được làm từ thép thông thường, không qua xử lý bề mặt. Ưu điểm là giá thành thấp, dễ gia công. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn kém, cần được sơn chống gỉ nếu sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
- Xà gồ mạ kẽm: Là xà gồ thép đen được phủ một lớp kẽm bên ngoài bằng phương pháp mạ điện hoặc mạ nhúng nóng. Lớp kẽm này giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, phù hợp cho nhiều loại công trình, đặc biệt là ở môi trường có độ ẩm cao.
- Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng: Đây là phương pháp mạ kẽm tiên tiến nhất, cho lớp phủ kẽm dày và bám chắc vào bề mặt thép. Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được môi trường khắc nghiệt như ven biển, khu công nghiệp hóa chất, đảm bảo độ bền vững tối đa cho công trình.
Thép Hùng Phát tự hào là nhà cung cấp đa dạng các loại xà gồ chất lượng cao, từ xà gồ C, Z đến xà gồ thép hộp, với nhiều quy cách và loại bề mặt khác nhau, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các công trình xây dựng tại Việt Nam.

Bảng Giá Xà Gồ Mới Nhất Hôm Nay 20/05/2026
Giá xà gồ trên thị trường luôn có sự biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giá nguyên vật liệu đầu vào, thương hiệu, quy cách và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá xà gồ tham khảo được Thép Hùng Phát cập nhật MỚI NHẤT vào ngày 20/05/2026. Bảng giá này nhằm giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và dự trù kinh phí cho công trình của mình. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
Bảng Giá Xà Gồ C Chi Tiết Từng Quy Cách
Xà gồ C là lựa chọn phổ biến nhờ tính linh hoạt và dễ lắp đặt. Dưới đây là giá xà gồ C tham khảo:
| Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| C100x50x20 | 1.8 | 3.50 | 42,000 |
| C100x50x20 | 2.0 | 3.89 | 46,700 |
| C120x50x20 | 1.8 | 3.89 | 46,700 |
| C120x50x20 | 2.0 | 4.32 | 51,800 |
| C150x60x20 | 2.0 | 5.20 | 62,400 |
| C150x60x20 | 2.5 | 6.50 | 78,000 |
Bảng Giá Xà Gồ Z Cập Nhật Mới Nhất
Xà gồ Z với khả năng nối chồng giúp tăng cường chịu lực, thường có giá xà gồ Z cao hơn một chút so với xà gồ C:
| Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Z150x60x20 | 2.0 | 5.40 | 64,800 |
| Z150x60x20 | 2.5 | 6.75 | 81,000 |
| Z180x60x20 | 2.0 | 5.80 | 69,600 |
| Z180x60x20 | 2.5 | 7.25 | 87,000 |
| Z200x65x20 | 2.0 | 6.50 | 78,000 |
| Z200x65x20 | 2.5 | 8.13 | 97,500 |
Bảng Giá Xà Gồ Thép Hộp (Vuông/Chữ Nhật)
Thép hộp là lựa chọn đa năng, giá xà gồ thép hộp thường được tính theo trọng lượng (kg) hoặc theo cây:
| Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/cây 6m) | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Hộp Vuông 50×50 | 1.8 | 24.3 | 18,500 |
| Hộp Vuông 50×50 | 2.0 | 27.0 | 18,500 |
| Hộp Chữ Nhật 50×100 | 1.8 | 36.5 | 18,500 |
| Hộp Chữ Nhật 50×100 | 2.0 | 40.5 | 18,500 |
| Hộp Chữ Nhật 60×120 | 2.0 | 49.7 | 18,500 |
| Hộp Chữ Nhật 60×120 | 2.5 | 62.1 | 18,500 |
Lưu ý quan trọng:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật 20/05/2026 và có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường thép, số lượng đặt hàng, chính sách chiết khấu và thời điểm mua cụ thể.
- Giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến địa điểm công trình.
- Để nhận được báo giá xà gồ chính xác nhất và các ưu đãi đặc biệt cho dự án của bạn, quý khách hàng vui lòng Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline hoặc các kênh liên hệ của Thép Hùng Phát. Chúng tôi cam kết cung cấp giá cạnh tranh và minh bạch nhất thị trường.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Xà Gồ
Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến giá xà gồ sẽ giúp quý khách hàng đưa ra quyết định mua hàng thông minh và tối ưu chi phí. Dưới đây là những yếu tố chính:
- Giá nguyên vật liệu đầu vào: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Giá thép cuộn trên thị trường thế giới và Việt Nam có sự biến động liên tục do cung cầu, chính sách thương mại, giá năng lượng và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Khi giá thép cuộn tăng, giá xà gồ thành phẩm cũng sẽ tăng theo.
- Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu lớn, uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim thường có quy trình sản xuất hiện đại, kiểm định chất lượng nghiêm ngặt, do đó sản phẩm của họ có thể có giá cao hơn một chút so với các nhà sản xuất khác. Tuy nhiên, đi kèm là sự đảm bảo về chất lượng và độ bền.
- Quy cách sản phẩm: Kích thước (chiều cao, chiều rộng cánh), độ dày của xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng và lượng thép tiêu thụ, từ đó quyết định giá thành. Xà gồ càng lớn, càng dày thì giá càng cao.
- Loại bề mặt:
- Xà gồ thép đen: Giá thành thấp nhất do không qua xử lý bề mặt phức tạp.
- Xà gồ mạ kẽm: Giá cao hơn thép đen do chi phí mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
- Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng: Giá cao nhất vì quy trình sản xuất phức tạp, lớp mạ dày và bền bỉ, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt.
- Số lượng đặt hàng: Các nhà cung cấp thường có chính sách chiết khấu ưu đãi cho khách hàng đặt mua xà gồ với số lượng lớn. Đặt hàng sỉ giúp giảm giá thành đơn vị và tối ưu chi phí vận chuyển.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ kho hàng đến địa điểm công trình, loại phương tiện vận chuyển và địa điểm giao nhận (ví dụ: khu vực TP.HCM, Hà Nội hay các tỉnh thành xa hơn) đều ảnh hưởng đến tổng chi phí.
- Chính sách đại lý, nhà phân phối: Mỗi nhà cung cấp có thể có chính sách giá, mức chiết khấu và ưu đãi khác nhau. Việc lựa chọn nhà phân phối uy tín, có hệ thống kho bãi rộng khắp sẽ giúp tối ưu chi phí và thời gian giao hàng.
Hướng Dẫn Chọn Xà Gồ Phù Hợp Cho Từng Loại Công Trình
Lựa chọn đúng loại xà gồ không chỉ đảm bảo an toàn, độ bền vững cho công trình mà còn giúp tối ưu chi phí đầu tư. Một quyết định sai lầm có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng về sau. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn xà gồ phù hợp nhất:
Xác định tải trọng và khẩu độ
Đây là hai yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất. Bạn cần biết:
- Tải trọng thiết kế: Bao gồm trọng lượng bản thân mái, tải trọng gió, tải trọng tuyết (nếu có), tải trọng hoạt động (người đi lại, bảo trì).
- Khẩu độ mái: Khoảng cách giữa các vì kèo hoặc điểm đỡ xà gồ. Khẩu độ càng lớn, xà gồ càng cần có tiết diện và độ dày lớn để đảm bảo khả năng chịu lực.
Dựa trên các thông số này, kỹ sư kết cấu sẽ tính toán và đưa ra yêu cầu về loại, kích thước và độ dày xà gồ cần thiết.
Lựa chọn loại xà gồ (C, Z, thép hộp) theo đặc điểm công trình
- Chọn Xà Gồ C cho công trình nào?Xà gồ C phù hợp cho các công trình có khẩu độ vừa và nhỏ, như nhà ở dân dụng, mái hiên, nhà kho nhỏ, hoặc làm khung sườn cho vách ngăn. Ưu điểm là dễ dàng cắt, khoan và lắp đặt.
- Khi nào nên dùng Xà Gồ Z?Xà gồ Z là lựa chọn tối ưu cho các công trình nhà xưởng công nghiệp, nhà kho lớn, khu phức hợp có khẩu độ mái rộng. Khả năng nối chồng của xà gồ Z giúp tăng độ cứng, giảm độ võng và tiết kiệm vật liệu hơn so với xà gồ C ở cùng khẩu độ.
- Xà Gồ Thép Hộp – Lựa chọn đa năngThép hộp (vuông hoặc chữ nhật) có tính ứng dụng cao, không chỉ dùng làm xà gồ mái mà còn có thể sử dụng cho các cấu kiện khác như cột, dầm phụ, khung cửa, hàng rào. Chúng mang lại tính thẩm mỹ cao và độ bền chắc, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp tùy thuộc vào tải trọng và thiết kế.
Tư vấn về việc chọn vật liệu dựa trên môi trường sử dụng
- Môi trường trong nhà, khô ráo: Xà gồ thép đen có thể là lựa chọn kinh tế. Tuy nhiên, vẫn nên sơn chống gỉ để tăng độ bền.
- Môi trường ngoài trời, ẩm ướt, khu vực ven biển: Bắt buộc phải sử dụng xà gồ mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng để chống lại sự ăn mòn của hơi nước, muối biển và hóa chất. Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng sẽ là lựa chọn bền bỉ nhất cho các môi trường khắc nghiệt.
Cách tính toán số lượng xà gồ cần dùng cho công trình
Để tính toán số lượng xà gồ, bạn cần xác định tổng diện tích mái, khoảng cách giữa các xà gồ (thường từ 0.8m đến 1.2m tùy theo tải trọng và loại tấm lợp), và chiều dài của mỗi thanh xà gồ. Công thức cơ bản là lấy tổng chiều dài các đường xà gồ cần lắp đặt chia cho chiều dài tiêu chuẩn của một thanh xà gồ (thường là 6m hoặc 12m), sau đó cộng thêm phần hao hụt và dự phòng.

Thép Hùng Phát – Địa Chỉ Mua Xà Gồ Chất Lượng, Giá Tốt Tại TP.HCM & Hà Nội
Khi tìm kiếm nhà cung cấp xà gồ uy tín, chất lượng với giá xà gồ cạnh tranh, CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT (Mã số thuế: 0314857483) là cái tên mà quý khách hàng không thể bỏ qua. Chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của hàng ngàn dự án lớn nhỏ trên khắp Việt Nam.
Cam kết chất lượng sản phẩm
Thép Hùng Phát cam kết cung cấp các loại xà gồ chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các nhà máy thép hàng đầu trong và ngoài nước (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim…). Tất cả sản phẩm đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ), đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền vượt trội cho mọi công trình.
Sản phẩm đa dạng
Ngoài các loại xà gồ C, xà gồ Z, xà gồ thép hộp với đủ quy cách và độ dày, Thép Hùng Phát còn là nhà cung cấp toàn diện các sản phẩm thép khác như:
- Ống Thép: Ống thép mạ kẽm Hòa Phát, Việt Đức, Ống Thép Trung Quốc, Ống lốc gia công tại Xưởng, Ống thép siêu âm, Ống vách, Ống Thép PCCC.
- Thép Hình & Xà Gồ: Thép Hình I, Thép Hình U, Thép Hình V, Thép Hình H, Thép Hình T, Thép Ray.
- Phụ kiện Thép Hùng Phát: Cóc nối thép, Mặt bích thép, Coupler, Phụ kiện ren, Cử định vị, Nắp bịt, Măng sông siêu âm.
Sự đa dạng này giúp quý khách hàng dễ dàng tìm thấy mọi vật liệu cần thiết tại một địa điểm duy nhất, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Dịch vụ chuyên nghiệp và tận tâm
Đội ngũ nhân viên của Thép Hùng Phát luôn sẵn sàng tư vấn tận tình, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu để quý khách chọn được sản phẩm phù hợp nhất. Chúng tôi có hệ thống kho hàng và đội xe vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn trên toàn quốc, đặc biệt là tại các khu vực trọng điểm như TP.HCM và Hà Nội.
Thông tin liên hệ Thép Hùng Phát:
- Trụ sở chính: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
- Kho Hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
- Chi Nhánh Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.
- Email liên hệ: [email protected].
- Số điện thoại CSKH: 0971 960 496.
- Hotline & Zalo Khu vực Miền Nam: 0938 437 123 (Ms Trâm).
- Hotline & Zalo Khu vực Miền Bắc: 0933 710 789.
- Các số hotline khác:
- Ms Nha: 0937 343 123
- Ms Ly: 0909 938 123
- Ms Mừng: 0938 261 123
- Ms Trà: 0988 588 936
- Ms Uyên: 0939 287 123
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá xà gồ tốt nhất, chính xác nhất và tư vấn chuyên sâu cho dự án của bạn!

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Xà Gồ
Xà gồ là gì và có những loại nào phổ biến nhất trên thị trường?
Xà gồ là cấu kiện đỡ mái, chịu lực và truyền tải trọng xuống khung nhà. Các loại phổ biến nhất là xà gồ C, xà gồ Z và xà gồ thép hộp, phân biệt theo hình dạng và ứng dụng.
Giá xà gồ hôm nay là bao nhiêu? Có bảng giá tổng hợp các loại không?
Giá xà gồ biến động hàng ngày. Bài viết cung cấp bảng giá cập nhật mới nhất cho xà gồ C, Z, thép hộp theo quy cách, độ dày và loại bề mặt. Vui lòng xem chi tiết trong mục ‘Bảng Giá Xà Gồ Mới Nhất’.
Giá xà gồ C, xà gồ Z, xà gồ thép hộp khác nhau như thế nào?
Giá xà gồ C, Z, thép hộp khác nhau tùy vào hình dạng, kích thước, độ dày, vật liệu và quy trình sản xuất. Xà gồ Z thường có giá cao hơn C do khả năng chịu lực tốt hơn và phức tạp hơn trong sản xuất. Thép hộp lại có ứng dụng và giá thành riêng biệt.
Làm sao để chọn loại xà gồ (C, Z, thép hộp) có kích thước và độ dày phù hợp cho công trình của tôi?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào tải trọng thiết kế, khẩu độ mái, loại công trình và yêu cầu kỹ thuật. Cần tính toán kỹ lưỡng hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí. Bài viết có hướng dẫn chi tiết về cách chọn.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá xà gồ trên thị trường?
Các yếu tố chính bao gồm giá nguyên vật liệu (thép cuộn), thương hiệu, quy cách (kích thước, độ dày), loại bề mặt (đen, mạ kẽm), số lượng đặt hàng, và chi phí vận chuyển.
Nên mua xà gồ của thương hiệu nào (Hòa Phát, Hoa Sen…) để đảm bảo chất lượng và giá tốt?
Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim đều đảm bảo chất lượng. Việc lựa chọn còn tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình và ngân sách. Thép Hùng Phát cung cấp xà gồ từ nhiều thương hiệu uy tín với cam kết chất lượng.
Chi phí vận chuyển xà gồ được tính như thế nào và có được hỗ trợ không?
Chi phí vận chuyển thường phụ thuộc vào số lượng, khoảng cách và địa điểm giao hàng. Thép Hùng Phát có chính sách hỗ trợ vận chuyển linh hoạt cho khách hàng, đặc biệt tại TP.HCM và Hà Nội. Vui lòng liên hệ để được tư vấn chi tiết.
Làm thế nào để phân biệt xà gồ chính hãng, chất lượng tốt?
Xà gồ chính hãng có đầy đủ tem mác, thông số kỹ thuật rõ ràng, chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) và nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Nên mua từ các nhà cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát để đảm bảo chất lượng.
Có những lưu ý gì khi đặt mua xà gồ số lượng lớn?
Khi mua số lượng lớn, cần lưu ý về chính sách giá ưu đãi, khả năng cung ứng của nhà cung cấp, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán và chính sách bảo hành. Luôn kiểm tra kỹ hợp đồng và chất lượng hàng hóa trước khi nhận.
Kết Luận
Hy vọng rằng cẩm nang toàn diện về giá xà gồ và hướng dẫn lựa chọn này đã cung cấp cho quý khách hàng những thông tin hữu ích và cần thiết. Việc hiểu rõ về các loại xà gồ, nắm bắt bảng giá cập nhật và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo hiệu quả kinh tế và chất lượng bền vững cho mọi công trình.
Thép Hùng Phát luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, cam kết mang đến những sản phẩm xà gồ chất lượng cao, đa dạng chủng loại, cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và giá xà gồ cạnh tranh nhất. Dù bạn là chủ thầu xây dựng, kỹ sư, kiến trúc sư hay chủ đầu tư, chúng tôi luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn trên mọi dự án.
Đừng ngần ngại Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0938 437 123 (Ms Trâm) tại Miền Nam hoặc 0933 710 789 tại Miền Bắc để nhận được báo giá chính xác, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và những ưu đãi hấp dẫn nhất dành cho công trình của bạn. Thép Hùng Phát – Nền tảng vững chắc cho mọi công trình!