Trong ngành xây dựng, việc lựa chọn vật liệu phù hợp không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư. Trong số các loại vật liệu phổ biến, xà gồ 40×80 đang ngày càng được ưa chuộng nhờ sự linh hoạt, độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định mua hàng thông minh, việc nắm rõ thông tin về giá xà gồ 40×80 hôm nay, đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng thực tế là vô cùng cần thiết.

Bài viết này của CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT sẽ cung cấp cho quý khách hàng, từ chủ thầu xây dựng nhỏ, thợ thi công, chủ nhà tự xây sửa đến các kỹ sư và nhà thầu mua sỉ, một cái nhìn toàn diện về sản phẩm này. Chúng tôi sẽ cập nhật chi tiết báo giá xà gồ 40×80 theo từng loại (đen, mạ kẽm), độ dày và thương hiệu, đồng thời hướng dẫn cách lựa chọn xà gồ phù hợp nhất cho dự án của bạn, đảm bảo chất lượng và tiết kiệm chi phí.

Xà Gồ 40×80 Là Gì? Phân Biệt Thép Hộp Và Ứng Dụng Làm Xà Gồ

Trong xây dựng, “xà gồ” là một bộ phận kết cấu quan trọng, có chức năng làm đà ngang, chịu lực chính cho hệ mái, sàn hoặc các kết cấu phụ trợ khác. Xà gồ truyền tải tải trọng từ mái (hoặc sàn) xuống các vì kèo, giàn kèo hoặc cột, sau đó truyền xuống móng, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình.

Hiện nay, thép hộp chữ nhật 40x80mm, thường được gọi tắt là thép hộp 40×80 hoặc sắt hộp 40×80, là một vật liệu cực kỳ phổ biến và hiệu quả khi được sử dụng làm xà gồ. Mối liên hệ giữa thép hộp và xà gồ rất rõ ràng: thép hộp là vật liệu, còn xà gồ là ứng dụng hay chức năng mà vật liệu đó đảm nhiệm trong kết cấu. Khi chúng ta nói “xà gồ 40×80”, tức là đang đề cập đến việc sử dụng thép hộp có kích thước 40x80mm cho vai trò xà gồ.

Việc sử dụng thép hộp 40×80 làm xà gồ mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Độ bền cao: Thép hộp có khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh, biến dạng dưới tác động của tải trọng và thời tiết.
  • Khả năng chịu lực tốt: Với cấu trúc rỗng bên trong và độ cứng vững của thép, xà gồ 40×80 có thể phân bổ lực hiệu quả, phù hợp cho nhiều loại công trình.
  • Dễ thi công: Trọng lượng tương đối nhẹ so với độ cứng, dễ dàng cắt, hàn, lắp đặt, giúp rút ngắn thời gian thi công.
  • Giá thành hợp lý: So với các vật liệu khác có cùng khả năng chịu lực, thép hộp 40×80 có mức giá cạnh tranh, tối ưu chi phí đầu tư.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt phẳng, đều, dễ dàng sơn phủ hoặc mạ kẽm, mang lại vẻ đẹp hiện đại và gọn gàng cho công trình.

Quy cách và Trọng lượng Xà Gồ 40×80 Tiêu Chuẩn

Quy cách xà gồ 40×80 chuẩn bao gồm:

  • Kích thước: Rộng 40mm, Cao 80mm.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: Phổ biến nhất là 6 mét và 12 mét.
  • Độ dày phổ biến: Các độ dày thường gặp bao gồm 1.1ly, 1.2ly, 1.4ly, 1.5ly, 1.8ly, 2.0ly, 2.5ly, 3.0ly,… Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực của công trình mà lựa chọn độ dày phù hợp.

Trọng lượng xà gồ 40×80 sẽ thay đổi tùy theo độ dày của thép. Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo cho xà gồ 40×80 dài 6 mét:

Độ Dày (ly) Trọng Lượng Ước Tính (kg/cây 6m)
1.1 ~10.5 – 11.0
1.2 ~11.5 – 12.0
1.4 ~13.5 – 14.0
1.8 ~17.0 – 17.5
2.0 ~19.0 – 19.5
2.5 ~23.5 – 24.0
3.0 ~28.0 – 28.5

Lưu ý: Trọng lượng trên là ước tính và có thể có sự chênh lệch nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất và dung sai kỹ thuật.

Xà gồ 40×80 là vật liệu thép hộp phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Bảng Giá Xà Gồ 40×80 Hôm Nay: Cập Nhật Mới Nhất

Giá xà gồ 40×80 hôm nay luôn là yếu tố được khách hàng quan tâm hàng đầu. Thị trường thép có nhiều biến động do ảnh hưởng của giá nguyên liệu, chi phí sản xuất và cung cầu. Tại Thép Hùng Phát, chúng tôi cam kết cung cấp báo giá xà gồ 40×80 minh bạch, cạnh tranh và được cập nhật liên tục để đảm bảo quý khách hàng luôn nhận được thông tin chính xác nhất.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho xà gồ 40×80 loại đen và mạ kẽm theo các độ dày phổ biến. Giá này chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi. Để nhận báo giá chính xác và tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép Hùng Phát.

Giá Xà Gồ 40×80 Đen (Thép Hộp Đen)

Xà gồ thép hộp đen 40x80mm là lựa chọn kinh tế, phù hợp cho các công trình không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hoặc có lớp bảo vệ khác. Giá được tính theo cây 6m hoặc kg.

Độ Dày (ly) Trọng Lượng Ước Tính (kg/cây 6m) Đơn Giá Tham Khảo (VND/cây 6m) Đơn Giá Tham Khảo (VND/kg)
1.1 ~10.5 145.000 – 155.000 ~14.000 – 15.000
1.2 ~11.5 160.000 – 170.000 ~14.000 – 15.000
1.4 ~13.5 185.000 – 195.000 ~13.800 – 14.500
1.8 ~17.0 230.000 – 245.000 ~13.500 – 14.200
2.0 ~19.0 260.000 – 275.000 ~13.600 – 14.400

Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thị trường TP.HCM và Hà Nội, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận giá chính xác theo số lượng và địa điểm giao hàng, vui lòng liên hệ Thép Hùng Phát.

Giá Xà Gồ 40×80 Mạ Kẽm (Thép Hộp Mạ Kẽm)

Xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80mm có khả năng chống gỉ sét vượt trội, thích hợp cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, yêu cầu độ bền cao. Giá thành sẽ cao hơn so với loại thép đen.

Độ Dày (ly) Trọng Lượng Ước Tính (kg/cây 6m) Đơn Giá Tham Khảo (VND/cây 6m) Đơn Giá Tham Khảo (VND/kg)
1.1 ~10.5 175.000 – 185.000 ~16.700 – 17.600
1.2 ~11.5 190.000 – 200.000 ~16.500 – 17.400
1.4 ~13.5 215.000 – 225.000 ~15.900 – 16.700
1.8 ~17.0 265.000 – 280.000 ~15.600 – 16.500
2.0 ~19.0 295.000 – 310.000 ~15.500 – 16.300

Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thị trường TP.HCM và Hà Nội, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận giá chính xác theo số lượng và địa điểm giao hàng, vui lòng liên hệ Thép Hùng Phát.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ 40×80:

  • Số lượng mua: Mua sỉ với số lượng lớn thường sẽ có chiết khấu tốt hơn.
  • Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển sẽ khác nhau tùy thuộc vào khoảng cách và độ khó của địa hình.
  • Thời điểm mua: Giá thép có thể biến động theo mùa, theo tình hình kinh tế và chính sách thị trường.
  • Thương hiệu: Xà gồ của các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức (nếu có) có thể có giá cao hơn một chút nhưng đảm bảo chất lượng.
  • Chính sách chiết khấu: Thép Hùng Phát luôn có chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết và các đơn hàng lớn.

Bảng giá xà gồ 40×80 được cập nhật thường xuyên tại Thép Hùng Phát.

Ứng Dụng Thực Tế Và Khả Năng Chịu Lực Của Xà Gồ 40×80

Xà gồ 40×80 không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là giải pháp tối ưu cho nhiều hạng mục công trình nhờ khả năng chịu lực và tính linh hoạt cao. Các ứng dụng phổ biến của xà gồ 40×80 bao gồm:

  • Hệ khung mái nhà: Là thành phần chính trong kết cấu mái nhà dân dụng, nhà cấp 4, biệt thự, nhà xưởng nhỏ, kho bãi.
  • Khung nhà xưởng nhỏ, nhà tiền chế: Tạo khung sườn vững chắc cho các công trình có quy mô vừa và nhỏ.
  • Làm gác lửng, sàn giả: Cung cấp kết cấu chịu lực cho sàn gác lửng, giúp mở rộng không gian sử dụng.
  • Hàng rào, lan can, khung cửa: Dùng làm khung xương cho các cấu trúc bảo vệ và trang trí.
  • Khung sườn cho các công trình phụ trợ: Như nhà kho nhỏ, chuồng trại, nhà tạm, biển quảng cáo.
  • Chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp: Làm khung đỡ hoặc chi tiết máy.

Khả năng chịu lực của xà gồ 40×80 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, quan trọng nhất là độ dày của thép và khẩu độ (khoảng cách giữa các điểm đỡ).

  • Độ dày: Xà gồ có độ dày lớn hơn (ví dụ 2.0ly, 2.5ly) sẽ có khả năng chịu tải trọng và chống biến dạng tốt hơn so với loại mỏng (1.1ly, 1.2ly).
  • Khẩu độ: Khi khẩu độ càng lớn, khả năng chịu tải tập trung của xà gồ càng giảm. Do đó, cần tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.
  • Loại thép: Thép mạ kẽm thường có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn, giúp duy trì khả năng chịu lực lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Độ Dày Xà Gồ 40×80 Phù Hợp

Để lựa chọn độ dày xà gồ 40×80 phù hợp, quý khách hàng cần xem xét các yếu tố sau:

  • Loại công trình:
    • Nhà dân dụng, mái tôn nhẹ, gác lửng nhỏ: Có thể sử dụng xà gồ 40×80 độ dày 1.1ly – 1.4ly.
    • Nhà xưởng nhỏ, mái ngói, sàn gác chịu tải vừa: Nên chọn xà gồ 40×80 độ dày 1.4ly – 1.8ly.
    • Công trình công nghiệp, yêu cầu chịu tải nặng, khẩu độ lớn: Cần sử dụng xà gồ 40×80 độ dày 2.0ly trở lên, hoặc kết hợp với các loại xà gồ khác có khả năng chịu lực cao hơn.
  • Tải trọng dự kiến: Bao gồm tải trọng bản thân của vật liệu mái (tôn, ngói), tải trọng gió, tải trọng sử dụng (người đi lại, thiết bị trên mái), tải trọng động đất (nếu có).
  • Khẩu độ (khoảng cách nhịp): Với khẩu độ nhỏ (dưới 1.5m – 2m), có thể dùng xà gồ mỏng. Với khẩu độ lớn hơn, cần tăng độ dày xà gồ hoặc giảm khoảng cách giữa các xà gồ để đảm bảo an toàn.
  • Môi trường sử dụng: Nếu công trình nằm trong môi trường ăn mòn (gần biển, hóa chất), nên ưu tiên xà gồ mạ kẽm để tăng tuổi thọ.

Lời khuyên quan trọng: Việc tính toán khả năng chịu lực và lựa chọn độ dày xà gồ cần được thực hiện bởi kỹ sư xây dựng chuyên nghiệp. Họ sẽ dựa trên tiêu chuẩn thiết kế, tải trọng thực tế và các yếu tố môi trường để đưa ra giải pháp tối ưu nhất, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình. Quý khách hàng có thể liên hệ Thép Hùng Phát để được tư vấn sơ bộ và kết nối với các chuyên gia.

Xà gồ 40×80 được sử dụng rộng rãi trong các hệ khung mái và kết cấu nhẹ.

So Sánh Xà Gồ Thép Hộp 40×80 Với Các Loại Xà Gồ Khác

Ngoài xà gồ thép hộp 40×80, thị trường còn có các loại xà gồ khác như xà gồ C và xà gồ Z, mỗi loại đều có những đặc điểm và ưu nhược điểm riêng. Việc so sánh giúp quý khách hàng đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho công trình của mình.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa xà gồ thép hộp 40×80 với xà gồ C và xà gồ Z:

Tiêu Chí Xà Gồ Thép Hộp 40×80 Xà Gồ C Xà Gồ Z
Cấu tạo và Hình dạng Hình hộp chữ nhật, rỗng bên trong, các cạnh vuông vắn. Hình chữ C, có các mép uốn cong để tăng độ cứng. Hình chữ Z, có khả năng nối chồng lên nhau.
Ưu điểm
  • Dễ thi công, cắt hàn, lắp đặt.
  • Tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các công trình yêu cầu bề mặt phẳng.
  • Độ kín đáo tốt, ít bám bụi bẩn.
  • Chịu xoắn tốt.
  • Nhẹ hơn so với thép hộp cùng khả năng chịu lực.
  • Khả năng vượt nhịp tốt.
  • Dễ dàng liên kết, gác chồng.
  • Giá thành cạnh tranh.
  • Khả năng vượt nhịp tối ưu nhất.
  • Cho phép nối chồng tại vị trí gối đỡ, tăng khả năng chịu lực và tiết kiệm vật liệu.
  • Giảm số lượng cột đỡ.
Nhược điểm
  • Trọng lượng nặng hơn xà gồ C, Z cùng khả năng chịu lực.
  • Khả năng vượt nhịp kém hơn xà gồ C, Z.
  • Khó thoát nước nếu bị đọng bên trong.
  • Khả năng chịu xoắn kém hơn thép hộp.
  • Có thể bị võng nếu khẩu độ quá lớn.
  • Dễ bám bụi.
  • Thi công phức tạp hơn thép hộp.
  • Yêu cầu kỹ thuật cao khi lắp đặt nối chồng.
  • Chi phí vật liệu có thể cao hơn C.
Khả năng chịu lực và độ bền Chịu lực tốt, cứng vững, phù hợp tải trọng vừa và nhẹ. Độ bền cao nếu được bảo vệ tốt. Chịu lực tốt cho tải trọng mái, vượt nhịp khá. Độ bền phụ thuộc vào lớp mạ kẽm. Chịu lực vượt nhịp tối ưu, đặc biệt hiệu quả cho các công trình lớn. Độ bền cao.
Chi phí vật liệu và lắp đặt Chi phí vật liệu trung bình, lắp đặt đơn giản, ít tốn công. Chi phí vật liệu thường thấp hơn thép hộp, lắp đặt khá nhanh. Chi phí vật liệu có thể cao hơn, nhưng tiết kiệm tổng thể do giảm kết cấu phụ, lắp đặt yêu cầu kỹ thuật.
Tính phù hợp công trình Nhà dân dụng, nhà xưởng nhỏ, gác lửng, hàng rào, khung cửa, các công trình cần tính thẩm mỹ cao. Nhà xưởng, kho bãi, mái che công nghiệp có khẩu độ trung bình. Nhà xưởng công nghiệp lớn, siêu thị, sân vận động, công trình có khẩu độ vượt nhịp lớn.

Lời khuyên lựa chọn:

  • Nếu công trình của bạn là nhà ở dân dụng, nhà xưởng quy mô nhỏ, gác lửng hoặc cần sự gọn gàng, dễ thi công và tính thẩm mỹ, xà gồ thép hộp 40×80 là lựa chọn lý tưởng.
  • Đối với các nhà xưởng công nghiệp có khẩu độ trung bình, yêu cầu nhẹ và tối ưu chi phí, xà gồ C sẽ là phương án hiệu quả.
  • Khi công trình có khẩu độ rất lớn, cần vượt nhịp xa và tối ưu khả năng chịu lực, xà gồ Z sẽ là giải pháp tối ưu nhất.

Hãy luôn tham khảo ý kiến chuyên gia để có được lựa chọn phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.

Phân tích các loại xà gồ phổ biến để đưa ra quyết định tối ưu cho công trình.

Mua Xà Gồ 40×80 Uy Tín, Giá Tốt Tại Thép Hùng Phát

Để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí cho công trình, việc lựa chọn nhà cung cấp xà gồ 40×80 uy tín là vô cùng quan trọng. CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT tự hào là đối tác đáng tin cậy của hàng ngàn khách hàng trên khắp Việt Nam, với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép.

Tại Thép Hùng Phát, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm chất lượng cao: Tất cả xà gồ 40×80 (bao gồm thép đen và mạ kẽm) đều là hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng) rõ ràng.
  • Giá cả cạnh tranh, minh bạch: Chúng tôi luôn cung cấp bảng giá xà gồ 40×80 cập nhật liên tục, đảm bảo mức giá tốt nhất thị trường cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn.
  • Sản phẩm đa dạng: Ngoài xà gồ 40×80, Thép Hùng Phát còn cung cấp đa dạng các loại vật liệu thép khác như ống thép (mạ kẽm Hòa Phát, Việt Đức, Trung Quốc, ống lốc gia công, ống siêu âm, ống vách, ống PCCC), thép hình (I, U, V, H, T, Ray), và các phụ kiện thép chuyên dụng.
  • Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất, giải đáp mọi thắc mắc kỹ thuật và tối ưu giải pháp vật liệu.
  • Hệ thống kho hàng lớn, phân phối rộng khắp: Với hệ thống kho bãi rộng lớn tại cả Miền Nam và Miền Bắc, chúng tôi đảm bảo khả năng cung ứng nhanh chóng, số lượng lớn:
    • Kho Hàng TP.HCM: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
    • Chi Nhánh Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.
  • Chính sách giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng đúng hẹn, an toàn và nguyên vẹn.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá xà gồ 40×80 tốt nhất hôm nay!

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Trụ sở chính: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
  • Website: https://www.hungphatsteel.com/
  • Email: [email protected]
  • Tổng đài CSKH: 0971 960 496
  • Hotline & Zalo Miền Nam: 0938 437 123 (Ms Trâm)
  • Hotline & Zalo Miền Bắc: 0933 710 789
  • Các Hotline khác:
    • Ms Nha: 0937 343 123
    • Ms Ly: 0909 938 123
    • Ms Mừng: 0938 261 123
    • Ms Trà: 0988 588 936
    • Ms Uyên: 0939 287 123

Thép Hùng Phát – Nhà cung cấp xà gồ 40×80 uy tín với hệ thống kho hàng rộng khắp.

Câu hỏi thường gặp về Xà Gồ 40×80

Xà gồ 40×80 giá bao nhiêu một cây/mét/kg hôm nay?

Giá xà gồ 40×80 phụ thuộc vào loại thép (đen/mạ kẽm), độ dày và thời điểm mua. Vui lòng tham khảo bảng giá chi tiết trong bài viết hoặc liên hệ Thép Hùng Phát qua hotline 0938 437 123 (Miền Nam) hoặc 0933 710 789 (Miền Bắc) để nhận báo giá chính xác nhất hôm nay.

Thép hộp 40×80 có dùng làm xà gồ được không? Có tốt không?

Có, thép hộp 40×80 rất phổ biến và hiệu quả khi dùng làm xà gồ nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và tính thẩm mỹ. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Trọng lượng xà gồ 40×80 theo từng độ dày là bao nhiêu?

Trọng lượng xà gồ 40×80 thay đổi theo độ dày. Ví dụ, thép hộp 40x80x1.1mm có trọng lượng khoảng 10.5 – 11.0 kg/cây 6m. Chi tiết bảng trọng lượng theo từng độ dày có trong phần “Quy cách và Trọng lượng Xà Gồ 40×80 Tiêu Chuẩn” của bài viết.

Nên dùng xà gồ 40×80 loại đen hay mạ kẽm cho công trình của tôi?

Xà gồ đen có giá thành thấp hơn, phù hợp cho công trình trong nhà, ít tiếp xúc môi trường hoặc sẽ được sơn phủ bảo vệ. Xà gồ mạ kẽm có khả năng chống gỉ sét vượt trội, độ bền cao, thích hợp cho công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu tuổi thọ cao hơn. Lựa chọn tùy thuộc vào ngân sách và yêu cầu cụ thể của công trình.

Xà gồ 40×80 có thể chịu được tải trọng bao nhiêu? Khẩu độ tối đa là bao nhiêu mét?

Khả năng chịu tải và khẩu độ tối đa của xà gồ 40×80 phụ thuộc vào độ dày thép, tải trọng mái, tải trọng gió và thiết kế kết cấu tổng thể. Cần có kỹ sư chuyên nghiệp tính toán dựa trên tải trọng thực tế của công trình để đảm bảo an toàn. Liên hệ Thép Hùng Phát để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật.

Kết Luận

Qua bài viết này, hy vọng quý khách hàng đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về xà gồ 40×80, từ định nghĩa, quy cách, trọng lượng, đến bảng giá xà gồ 40×80 hôm nay cho cả loại đen và mạ kẽm. Việc hiểu rõ đặc tính kỹ thuật, ứng dụng thực tế và khả năng chịu lực sẽ giúp bạn đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu tối ưu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế cho mọi công trình.

Với vai trò là nhà cung cấp thép hàng đầu tại Việt Nam, CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT cam kết mang đến những sản phẩm xà gồ 40×80 chất lượng cao, giá cả cạnh tranh cùng dịch vụ chuyên nghiệp. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline Miền Nam 0938 437 123 (Ms Trâm) hoặc Miền Bắc 0933 710 789 để nhận được sự tư vấn tận tình và báo giá xà gồ 40×80 tốt nhất cho dự án của bạn!

CSKH: 0938.437.123 Hotline HCM Hotline Hà Nội ZALO HCMLiên Hệ Tư Vấn