Mô tả
Thép Hình I596 x 199 x 10 x 15mm – Đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng trong kết cấu chịu lực lớn
Trong lĩnh vực kết cấu thép công nghiệp, các dòng dầm thép kích thước lớn ngày càng được sử dụng phổ biến nhằm đáp ứng yêu cầu vượt nhịp dài và tải trọng cao.
Thép hình I596 x 199 x 10 x 15mm là một trong những quy cách tiêu biểu thuộc nhóm thép I cỡ lớn, thường được sử dụng làm dầm chính, dầm cầu trục, hoặc cấu kiện chịu lực trọng yếu trong nhà xưởng và công trình hạ tầng.

Mục lục
Thép hình i596 x 199 x 10 x 15mm SS400/A36
Ngay dưới đây sẽ phân tích chi tiết về cấu tạo, thông số kỹ thuật, cơ tính, tiêu chuẩn sản xuất và ứng dụng thực tế của dòng thép I596 này.
Giải nghĩa thông số kỹ thuật
Ký hiệu I596 x 199 x 10 x 15mm thể hiện các thông số hình học cơ bản:
- Chiều cao bụng (H): 596 mm
- Bề rộng cánh (B): 199 mm
- Độ dày bụng (t1): 10 mm
- Độ dày cánh (t2): 15 mm
Với chiều cao bụng 596mm, đây là dòng thép I có tiết diện lớn, chuyên dùng cho các kết cấu yêu cầu mô men uốn cao. Độ dày cánh 15mm giúp tăng khả năng chịu nén và chịu uốn, trong khi bụng 10mm đảm bảo khả năng chịu lực cắt tốt.
Trọng lượng tham khảo
Tùy theo tiêu chuẩn và dung sai sản xuất, trọng lượng lý thuyết của thép I596 dao động khoảng 92.5kg/m. Một cây tiêu chuẩn dài 12m có thể nặng tới 1110kg, do đó việc vận chuyển và lắp dựng cần thiết bị chuyên dụng.

Giá bán thép hình I596
- Dưới đây là bảng giá tham khảo
- LH 0939 2847 123 để biết thêm chi tiết
| Tên hàng | Quy cách | Barem (kg/m) | Đơn giá mới nhất (vnđ/kg) |
| Thép hình i596 | i596 x 199 x 10 x 15mm | 92.5 | 16.900-17.900 |
Các dòng thép liên quan:

Đặc điểm kết cấu của thép hình I596
Cấu trúc chữ I tối ưu cho dầm chịu uốn
Khác với thép H có cánh rộng và dày cân đối, thép I có cánh hẹp hơn, tập trung vật liệu vào hai mép trên – dưới, giúp tối ưu hóa:
- Khả năng chịu mô men uốn
- Tối ưu trọng lượng so với khả năng chịu lực
- Giảm chi phí vật liệu
Dòng I596 đặc biệt phù hợp làm dầm chính cho nhà xưởng khẩu độ trung bình đến lớn.
Khả năng vượt nhịp tốt
Với chiều cao gần 600mm, thép I596 có mô men quán tính lớn, giúp:
- Hạn chế độ võng
- Giảm số lượng cột trung gian
- Tăng không gian sử dụng bên trong nhà xưởng

Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến
Thép I596 x 199 x 10 x 15mm có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)
- SS400
- SM490
Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM)
- ASTM A36
- ASTM A572 Gr50
Tiêu chuẩn Châu Âu (EN)
- S275JR
- S355JR
Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)
- Q235B
- Q355B
Mỗi tiêu chuẩn quy định rõ giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài. Ví dụ:
- SS400: Giới hạn chảy ≥ 245 MPa
- SM490: Giới hạn chảy ≥ 325 MPa
Việc lựa chọn mác thép phụ thuộc vào tải trọng thiết kế của công trình.
Thành phần hóa học và cơ tính
Dưới đây là bảng thành phần hóa học và cơ tính tiêu biểu của thép hình I596 khi sử dụng các mác thép phổ biến SS400 (JIS) và A36 (ASTM). Lưu ý: I596 chỉ là quy cách hình học; thành phần và cơ tính phụ thuộc vào mác thép áp dụng.
1) Thành phần hóa học (tham khảo tiêu chuẩn)
🔹 SS400 (theo JIS G3101)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.20 |
| Si (Silic) | ≤ 0.35 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.40 |
| P (Photpho) | ≤ 0.050 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.050 |
Ghi chú: JIS G3101 không quy định chặt %C cố định cho mọi chiều dày, nhưng thực tế nhà máy thường khống chế C ≤ 0.20% để đảm bảo tính hàn.
🔹 A36 (theo ASTM A36)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.25 (tùy chiều dày) |
| Mn (Mangan) | 0.80 – 1.20 |
| Si (Silic) | ≤ 0.40 |
| P (Photpho) | ≤ 0.040 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.050 |
| Cu (Đồng)* | ≥ 0.20 (nếu yêu cầu chống ăn mòn khí quyển) |
*Chỉ áp dụng khi đặt hàng loại có yêu cầu đồng.
2) Cơ tính (Mechanical Properties)
🔹 SS400
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 17 – 21% (tùy chiều dày) |
🔹 A36
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 250 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 550 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20% |
Quy trình sản xuất thép I596
Thép hình I596 được sản xuất bằng công nghệ cán nóng liên tục:
Bước 1: Chuẩn bị phôi
Phôi bloom có kích thước lớn được chọn theo mác thép yêu cầu.
Bước 2: Gia nhiệt
Phôi được nung ở 1.100 – 1.250°C để đạt độ dẻo cần thiết.
Bước 3: Cán thô
Phôi đi qua các giá cán thô để tạo hình sơ bộ.
Bước 4: Cán tinh
Hệ thống trục cán chuyên biệt định hình chính xác kích thước 596 x 199 x 10 x 15mm.
Bước 5: Làm nguội kiểm soát
Giúp ổn định tổ chức kim loại và cơ tính.
Bước 6: Nắn thẳng – cắt chiều dài
Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m hoặc theo yêu cầu.
Bước 7: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra kích thước, trọng lượng, khuyết tật bề mặt và cấp chứng chỉ CO, CQ.
Phân loại thép hình i596 trên thị trường
Thép hình I596 đen cán nóng
- Bề mặt xanh đen tự nhiên
- Phù hợp công trình trong nhà
- Giá thành hợp lý
Thép hình I596 mạ kẽm nhúng nóng
- Phủ lớp kẽm chống ăn mòn
- Dùng cho môi trường ven biển, ẩm ướt
Gia công theo yêu cầu
- Cắt khúc
- Khoan lỗ bulong
- Hàn bản mã
- Gia cố sườn tăng cứng
Ứng dụng thực tế của thép hình i596
Thép hình I596 x 199 x 10 x 15mm được sử dụng trong:
Nhà xưởng công nghiệp
- Dầm chính khẩu độ lớn
- Dầm đỡ cầu trục
Nhà thép tiền chế
- Kết cấu khung mái
- Dầm sàn thép
Công trình hạ tầng
- Cầu thép dân sinh
- Hệ kết cấu băng tải công nghiệp
Nhà máy sản xuất nặng
- Hệ khung máy
- Kết cấu chịu rung động

Nguồn gốc xuất xứ thép hình i596
Thép hình I596 (I596x199x10x15mm) hiện nay trên thị trường Việt Nam có nguồn gốc xuất xứ khá rõ ràng và tương đối hạn chế về nhà sản xuất trong nước.
Thép I596 hàng Việt Nam
Đối với hàng nội địa Việt Nam, hiện nay chỉ có POSCO VINA (thành viên của tập đoàn POSCO) là đơn vị sản xuất được quy cách I596 theo dây chuyền cán nóng hiện đại.
Sản phẩm thường đạt các mác thép phổ biến như SS400, SM490 hoặc tương đương, đáp ứng tiêu chuẩn JIS/ASTM và được sử dụng nhiều trong kết cấu nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế, cầu trục tải trọng lớn.
Hàng sản xuất trong nước có ưu điểm về tiến độ giao hàng nhanh, chủ động nguồn cung và dễ kiểm soát chứng chỉ.
Thép I596 hàng nhập khẩu
Ngoài nguồn hàng nội địa, thép I596 trên thị trường còn đến từ hàng nhập khẩu, chủ yếu gồm:
- Hàng Nhật Bản: Thường đạt tiêu chuẩn JIS (SS400, SM490…), chất lượng ổn định, độ chính xác cao, giá thành thường cao hơn. Phù hợp các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
- Hàng Trung Quốc: Nguồn cung đa dạng, có thể theo tiêu chuẩn GB/T hoặc tương đương ASTM/JIS. Lợi thế về giá cạnh tranh, tuy nhiên cần kiểm tra kỹ chứng chỉ và độ dung sai thực tế khi nhập hàng.
Tóm lại, nếu xét về sản xuất trong nước, hiện chỉ có POSCO VINA cán được thép hình I596; các nguồn còn lại trên thị trường chủ yếu là hàng nhập khẩu từ Nhật Bản và Trung Quốc. Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật công trình, tiến độ và ngân sách để quyết định nguồn xuất xứ phù hợp.
Lưu ý khi vận chuyển và thi công
Do trọng lượng lớn:
- Sử dụng xe tải trọng lớn
- Cẩu lắp đúng điểm cân bằng
- Không kéo lê trên nền bê tông
- Kê gỗ tránh cong vênh cánh
Khi hàn cần:
- Làm sạch bề mặt
- Dùng que hàn phù hợp mác thép
- Kiểm soát nhiệt để tránh biến dạng
Vai trò trong xu hướng xây dựng hiện đại
Xu hướng hiện nay là:
- Tăng khẩu độ nhà xưởng
- Giảm số lượng cột
- Thi công nhanh
Thép I596 đáp ứng tốt các tiêu chí này nhờ:
- Cường độ cao
- Khả năng chịu uốn lớn
- Dễ gia công tổ hợp
Thép hình I596 x 199 x 10 x 15mm là dòng thép kết cấu cỡ lớn, phù hợp cho các công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế và hệ kết cấu chịu tải trọng cao. Với thiết kế tối ưu cho dầm chịu uốn, khả năng vượt nhịp tốt và đa dạng tiêu chuẩn sản xuất, I596 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các dự án yêu cầu hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.
Việc lựa chọn đúng mác thép, nguồn gốc xuất xứ và đơn vị cung ứng uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng, an toàn và tuổi thọ lâu dài cho công trình.
Thép hình I596 tại Thép Hùng Phát
Thép hình I596 (I596x199x10x15mm) do Thép Hùng Phát phân phối là dòng thép kết cấu cỡ lớn chuyên dùng cho nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế, khung dầm cầu trục và các công trình chịu tải trọng cao.
Sản phẩm được cung ứng đa dạng nguồn gốc như hàng nội địa từ POSCO VINA và hàng nhập khẩu Nhật Bản, Trung Quốc, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ theo yêu cầu.
Thép Hùng Phát cam kết cung cấp hàng đúng quy cách, trọng lượng chuẩn, hỗ trợ cắt theo chiều dài 6m, 9m, 12m hoặc gia công theo bản vẽ, đồng thời báo giá minh bạch, cạnh tranh và giao hàng nhanh trên toàn quốc.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội



