Mô tả
Thép hình H150 POSCO là sản phẩm thép kết cấu có tiết diện chữ H (H-beam) được sản xuất bởi POSCO YAMATO VINA, nổi tiếng toàn cầu với chất lượng vượt trội, độ bền cơ học cao và khả năng chịu tải tuyệt vời.
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí công nghiệp, thép hình H150 được xem là “xương sống” của các kết cấu chịu lực, đặc biệt trong nhà thép tiền chế, cầu, khung nhà xưởng và các công trình hạ tầng quy mô lớn.

Mục lục
- Thép Hình H150 POSCO Tiêu chuẩn SS400/A36
- Giá bán niêm yết thép hình H150 POSCO
- Phân loại thép hình H150 POSCO
- 1. Thép hình H150 POSCO loại cánh rộng
- 2. Thép hình H150 POSCO loại cánh trung bình
- 3. Thép hình H150 POSCO loại cánh hẹp (i150)
- So sánh H150 Posco Vina vs Trung Quốc, Nhật Bản
- Thép hình H150 chính hãng POSCO có dấu hiệu gì
- Thành phần hóa học của thép H150 POSCO
- Cơ tính của thép hình H150 POSCO
- Tiêu chuẩn sản xuất thép H150 POSCO
- Ứng dụng của thép hình H150 POSCO
- Ưu điểm khi chọn thép hình POSCO tại Thép Hùng Phát
- Thép H150 POSCO tại Thép Hùng Phát
Thép Hình H150 POSCO Tiêu chuẩn SS400/A36
POSCO sản xuất thép hình H theo công nghệ cán nóng (Hot Rolled H-Beam), đảm bảo độ chính xác kích thước, khả năng chịu uốn – nén – xoắn vượt trội so với thép tổ hợp hàn.
Mỗi cây thép được kiểm định nghiêm ngặt qua các khâu kiểm tra cơ tính, thành phần hóa học, dung sai kích thước và bề mặt trước khi xuất xưởng.
Thép Hùng Phát là địa chỉ tin cậy chuyên cung ứng thép H150 POSCO chính hãng, đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Thông tin kỹ thuật cơ bản
- Nhãn hiệu: POSCO YAMATO VINA
- Nguồn gốc: Việt Nam
- Tên sản phẩm: Thép hình H150, H-Beam, H-Section (có công trình còn gọi là I-Beam, thép I)
- Kích thước bụng 150mm, 148mm
- Kích thước cánh: 150mm, 100mm, 75mm
- Chiều dài cây: 6m/12m/8m/9m
- Chất liệu: Carbon cán nóng
- Mác thép: SS400, A36, SM490, SM440…
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, KS, TCVN…
- Đơn vị cung ứng: Thép Hùng Phát




Quy cách thép hình H150 POSCO
Lưu ý dung sai độ dày và trọng lượng 5-7%
| Quy cách thép | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài (m) | Trọng lượng cây (kg) |
| H150×150×7×10 | 31.1 kg/m | 12 | 373.2 |
| H150×75×5×7 | 14 kg/m | 12 | 168 |
| H148x100x6x9 | 20.7 kg/m | 12 | 248.4 |


Tất cả sản phẩm đều được POSCO cán nóng nguyên khối, không hàn nối, đảm bảo kết cấu liền mạch, không ứng suất dư – yếu tố then chốt giúp thép có tuổi thọ cao và ổn định khi chịu tải trọng động.
Tra cứu chi tiết về quy cách và dung sai sản phẩm tại đây: Catalog POSCO


Giá bán niêm yết thép hình H150 POSCO
Xin chú ý rằng giá này chỉ là giá tạm tính. Vui lòng check ngay giá mới nhất bằng cách gọi cho số Hotline của chúng tôi: 0938437123
| Tên hàng | Quy cách (mm) | Trọng lượng | Giá bán vnd/kg |
| H150 Posco | H150×150×7×10 | 31.1 kg/m | 15.500 – 21.200 |
| H150×75×5×7 | 14 kg/m | 15.500 – 21.200 | |
| H148x100x6x9 | 20.7 kg/m | 15.500 – 21.200 |
Ngoài ra chúng tôi còn sẵn hàng:
Đặc điểm nổi bật của thép hình H150 POSCO
Cường độ cao, chịu lực tốt:
Thép H150 POSCO có giới hạn chảy đạt từ 245 – 275 MPa và giới hạn bền kéo lên đến 510 MPa, cho phép chịu tải trọng lớn mà không biến dạng.
Độ chính xác kích thước cao:
Nhờ dây chuyền cán nóng tự động của POSCO, tiết diện H luôn cân đối, bề mặt phẳng, dung sai sai số rất nhỏ (theo JIS G3192).
Tính hàn và gia công tốt:
Thép có thành phần carbon thấp, nên dễ hàn, dễ cắt, dễ khoan, thích hợp cho thi công công nghiệp và dân dụng.
Độ bền và tuổi thọ cao:
Khi được sơn phủ hoặc mạ kẽm, thép H150 POSCO có thể chịu được môi trường ăn mòn cao, phù hợp cho công trình ngoài trời, ven biển hoặc khu công nghiệp.
Nguồn gốc rõ ràng – chứng chỉ đầy đủ:
Tất cả sản phẩm nhập khẩu chính hãng POSCO đều có CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), kèm Test Mill Certificate (TMC) xác nhận chất lượng.
Phân loại thép hình H150 POSCO
Thép hình H150 POSCO là dòng thép kết cấu kích thước trung bình, được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, kết cấu thép dân dụng và công nghiệp. Tùy theo cấu tạo tiết diện và chiều rộng cánh, thép H150 được chia thành hai loại chính: loại cánh rộng và loại cánh hẹp.
1. Thép hình H150 POSCO loại cánh rộng
- (H150×150)
- Đây là loại thép có chiều cao bụng và chiều rộng cánh gần tương đương nhau, cụ thể là H = 150 mm và B = 150 mm.
- Thép H150x150 có tiết diện cân đối, khả năng chịu lực tốt theo cả hai phương, phù hợp cho các kết cấu yêu cầu độ ổn định và độ cứng cao.
Đặc điểm nổi bật:
- Dạng chữ H rõ ràng, cánh dày, bụng vững.
- Chịu uốn và chịu nén rất tốt, ít bị biến dạng.
- Được sử dụng phổ biến làm dầm chính, cột trụ, khung nhà xưởng, cầu trục và các công trình công nghiệp có tải trọng lớn.



2. Thép hình H150 POSCO loại cánh trung bình
- (H150×100)
- Loại này có chiều cao bụng lớn trung bình so với chiều rộng cánh, cụ thể H = 150 mm và B = 100 mm.
Do phần cánh hẹp, hình dạng tổng thể gần giống chữ “I”, nên trong thực tế loại này còn được gọi là thép I150.
Đặc điểm nổi bật:
- Cánh trung bình, bụng cao, trọng lượng nhẹ hơn so với thép H cánh rộng.
- Chịu uốn tốt theo một phương, thích hợp cho các dầm phụ hoặc thanh giằng.
- Giúp tiết kiệm vật liệu và chi phí khi không cần chịu tải trọng quá lớn.
3. Thép hình H150 POSCO loại cánh hẹp (i150)
- (H150×75) hay còn gọi là thép i150 posco
- Loại này có chiều cao bụng lớn hơn nhiều so với chiều rộng cánh, cụ thể H = 150 mm và B = 75 mm.
Do phần cánh hẹp, hình dạng tổng thể gần giống chữ “I”, nên trong thực tế loại này còn được gọi là thép I150.
Đặc điểm nổi bật:
- Cánh nhỏ gọn, bụng cao, trọng lượng nhẹ hơn so với thép H cùng chiều cao.
- Chịu uốn tốt theo một phương, thích hợp cho các dầm phụ hoặc thanh giằng.
- Giúp tiết kiệm vật liệu và chi phí khi không cần chịu tải trọng quá lớn.




Tóm lại, H150×150 POSCO phù hợp cho công trình chịu lực chính, trong khi H150×75 POSCO (I150) thích hợp cho kết cấu phụ trợ, dầm nhỏ và hạng mục cơ khí. Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu thiết kế, tải trọng và chi phí của từng dự án.
So sánh H150 Posco Vina vs Trung Quốc, Nhật Bản
| Tiêu chí | H150 Posco Vina (PY VINA) | H150 Trung Quốc | H150 Nhật Bản (ví dụ JFE/Nippon…) |
|---|---|---|---|
| Quy cách phổ biến trên thị trường | H150×150×7×10 (cây 6m/12m tùy cung ứng) | H150×150 (nhiều biến thể t1/t2 theo nhà máy/tiêu chuẩn) | H150×150 theo hệ JIS G 3192 (nhiều dòng “wide flange shapes”) |
| Khối lượng danh nghĩa (tham chiếu JIS) | ~31.1 kg/m cho H150×150×7×10 | Nếu cùng profile JIS thì tương đương; nếu khác tiêu chuẩn có thể chênh | Theo JIS G 3192 tương đương; catalogue Nhật công bố theo hệ JIS |
| Mức độ ổn định/đồng đều lô hàng | Cao nếu lấy đúng hàng nhà máy PY VINA, truy xuất thuận lợi | Dao động theo nhà máy & phân khúc (từ rất tốt đến phổ thông); cần kiểm CO/CQ/MTC kỹ | Rất cao (nhà máy Nhật thường kiểm soát chặt, hồ sơ rõ) |
| Tiêu chuẩn – mác thép thường gặp | PY VINA công bố sản xuất section steels đa tiêu chuẩn (JIS/KS/ASTM/TCVN/…) | Thường chào theo nhiều tiêu chuẩn (ASTM/JIS/EN/GB…) và nhiều mác (Q235/Q355/SS400…) tùy lô | Catalogue Nhật nêu hệ JIS & tương thích nhiều chuẩn (JIS G 3101/3106/… ASTM A36…) |
| Hồ sơ chứng chỉ (CO/CQ/MTC) | Thường thuận lợi do sản xuất trong nước + truy xuất heat/lot rõ theo kênh phân phối | Phụ thuộc nhà máy/nhà nhập khẩu; có thể đủ nhưng cần rà kỹ số heat/lot & tiêu chuẩn | Rất mạnh về hồ sơ, phù hợp dự án yêu cầu nghiệm thu khắt khe |
| Nguồn hàng/lead time | Nhanh & ổn định hơn (sản xuất nội địa + hệ logistics riêng) | Tùy lô nhập khẩu, phụ thuộc tàu/kho; biến động theo thị trường | Thường lead time dài hơn do nhập khẩu + giá trị hàng cao |
| Tối ưu thi công (độ chuẩn kích thước) | Tốt khi lấy đúng hàng nhà máy/đúng profile | Có thể tốt hoặc trung bình; cần kiểm dung sai thực tế khi nhận hàng | Rất tốt, dung sai/độ thẳng thường được đánh giá cao (nhưng chi phí cao) |
| Bài toán chi phí tổng | Cân bằng: chất lượng ổn + nguồn hàng nhanh + giảm rủi ro phát sinh | Có thể rẻ nhưng rủi ro “khác lô/khác chuẩn” cao hơn nếu không kiểm soát | Đỉnh chất lượng nhưng thường giá cao và lead time dài |
Vì sao nên chọn H150 Posco Vina?
Nếu bạn đang cân nhắc giữa H150 Posco Vina – H150 Trung Quốc – H150 Nhật Bản, thì H150 Posco Vina thường là lựa chọn “tối ưu tổng thể” cho đa số dự án tại Việt Nam vì:
- Chất lượng & độ ổn định theo hướng “công nghiệp hóa”: PY VINA công bố dùng công nghệ/thiết bị hiện đại và hệ thống tự động hóa để sản xuất thép hình đa kích thước, phục vụ nhiều ứng dụng kết cấu.
- Đa tiêu chuẩn – dễ đáp ứng hồ sơ dự án: PY VINA nêu có thể sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn (JIS/KS/ASTM/TCVN/…). Điều này giúp “đi hồ sơ” thuận hơn so với nguồn hàng nhập khẩu không đồng nhất lô.
- Nguồn hàng trong nước → tối ưu tiến độ & logistics: sản xuất nội địa (kèm hệ hạ tầng logistics như cảng riêng theo công bố) giúp chủ động thời gian giao, giảm phụ thuộc lịch tàu và biến động nhập khẩu.
- So với hàng Nhật: Nhật thường rất mạnh về chất lượng/hồ sơ, nhưng chi phí đầu vào và lead time hay cao hơn; trong khi Posco Vina cho hiệu quả “đủ cao – dễ mua – dễ giao – dễ truy xuất”.
- So với hàng Trung Quốc: Trung Quốc có nhiều lựa chọn và có thể rẻ, nhưng chất lượng/hồ sơ phụ thuộc nhà máy và lô hàng (cùng H150 nhưng khác chuẩn/mác). Nếu mục tiêu là giảm rủi ro, Posco Vina thường “an tâm” hơn.
Nếu bạn muốn một lựa chọn cân bằng nhất giữa chất lượng – hồ sơ – tiến độ – rủi ro lô hàng, thì H150 Posco Vina thường là phương án tối ưu.
Thép hình H150 chính hãng POSCO có dấu hiệu gì
- Thép hình H150 chính hãng POSCO có những dấu hiệu nhận diện rất đặc trưng giúp phân biệt rõ ràng với các thương hiệu khác.
- Trước hết, trên thân thép luôn có logo “PY” – ký hiệu nhận diện của POSCO Yamato được dập hoặc in sắc nét, thẳng hàng, không bị lem hay nhòe.
- Mỗi bó thép đều đi kèm tem mác trắng – vàng đặc trưng của POSCO, ghi đầy đủ quy cách H150, mác thép, số lô và nhà máy sản xuất.
- Ngoài ra, bề mặt thép nguyên bản có màu đỏ nâu đặc trưng của thép cán nóng POSCO, đồng đều và ít khuyết tật.

Đây là những dấu hiệu quan trọng giúp bạn nhận biết nhanh đâu là thép H150 POSCO chính hãng khi nhập vật tư cho công trình.
Thành phần hóa học của thép H150 POSCO
Thép H150 POSCO thường sử dụng mác SS400 (JIS G3101) hoặc tương đương ASTM A36 / EN 10025 S235JR, là thép carbon cán nóng dùng cho kết cấu chung.
| Nguyên tố | Ký hiệu | Tỷ lệ (%) | Chức năng |
|---|---|---|---|
| Cacbon | C | ≤ 0.25 | Tăng độ bền, độ cứng nhưng giảm độ dẻo nếu quá cao |
| Mangan | Mn | 0.30 – 0.90 | Tăng khả năng chịu kéo và chống giòn gãy |
| Silic | Si | ≤ 0.30 | Cải thiện khả năng chống oxy hóa và tăng tính đàn hồi |
| Photpho | P | ≤ 0.050 | Hàm lượng thấp giúp tránh giòn và nứt |
| Lưu huỳnh | S | ≤ 0.050 | Nếu cao sẽ gây nứt hàn, giảm độ dẻo |
| Sắt (Fe) | Fe | Còn lại | Thành phần nền chủ yếu của thép |
💡 POSCO sử dụng quy trình tinh luyện khử oxy và khử tạp chất trong lò chuyển (converter), giúp thép đạt độ tinh khiết cao, đồng đều về cấu trúc hạt và ổn định cơ học.
Cơ tính của thép hình H150 POSCO
| Tính chất | Ký hiệu | Đơn vị | Giá trị trung bình | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Giới hạn chảy | σ<sub>y</sub> | MPa | ≥ 245 | Thể hiện khả năng chịu uốn, nén |
| Giới hạn bền kéo | σ<sub>b</sub> | MPa | 400 – 510 | Khả năng chịu tải trước khi đứt |
| Độ giãn dài | δ | % | ≥ 20 | Cho thấy độ dẻo của thép |
| Mô-đun đàn hồi | E | GPa | 200 – 210 | Độ cứng, độ ổn định của vật liệu |
| Độ va đập (ở 20°C) | KV2 | J | ≥ 27 | Chịu va đập, thích hợp môi trường động lực học |
| Khối lượng riêng | ρ | g/cm³ | 7.85 | Dùng tính khối lượng và tải trọng kết cấu |
Tiêu chuẩn sản xuất thép H150 POSCO
POSCO áp dụng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính đồng bộ, dễ dàng sử dụng trong các dự án có yêu cầu kỹ thuật cao:
| Tiêu chuẩn | Tên đầy đủ | Phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| JIS G3101 – SS400 | Rolled Steel for General Structure | Tiêu chuẩn Nhật cho thép kết cấu thông thường |
| JIS G3192 | Rolled H Sections | Quy định kích thước, dung sai hình học |
| KS D 3503 | Hot Rolled H-Beam | Tiêu chuẩn quốc gia Hàn Quốc (POSCO áp dụng) |
| ASTM A36/A6 | Standard Specification for Carbon Structural Steel | Tiêu chuẩn Hoa Kỳ, tương đương SS400 |
| EN 10025 – S235JR | Hot Rolled Products of Structural Steels | Tiêu chuẩn Châu Âu tương đương |
| ISO 9001 / 14001 | Quality & Environmental Management | Hệ thống quản lý chất lượng quốc tế |

Ứng dụng của thép hình H150 POSCO
Thép hình H150 được ứng dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và xây dựng dân dụng:
Xây dựng kết cấu nhà xưởng – nhà thép tiền chế
- Làm cột, dầm, xà gồ, khung chính chịu lực cho nhà xưởng, nhà kho.
- Ứng dụng trong cầu trục, hệ giàn nâng, đảm bảo độ vững chắc.
Công trình giao thông – hạ tầng
- Dùng trong kết cấu cầu, dầm cầu, khung giàn thép, bến cảng.
- Thép POSCO đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao, thích hợp cho công trình trọng điểm.
Ngành cơ khí và chế tạo
- Gia công khung máy, giàn giáo, xe tải, thiết bị công nghiệp.
- Là vật liệu lý tưởng trong cơ khí chế tạo, đóng tàu, thiết bị nâng hạ.
Công trình dân dụng và thương mại
- Dùng làm khung sàn, khung mái, cột đỡ trong tòa nhà, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe.
- Dễ thi công, dễ lắp ráp, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Ưu điểm khi chọn thép hình POSCO tại Thép Hùng Phát
- Chất lượng ổn định – thương hiệu quốc tế: POSCO là nhà sản xuất thép lớn thứ 6 thế giới, sản phẩm được hơn 100 quốc gia tin dùng.
- Đồng nhất về cơ tính: Thép được kiểm tra nghiêm ngặt trong từng lô hàng, đảm bảo đồng nhất về tính chất cơ học, tránh sai lệch vật liệu.
- Dễ bảo quản – dễ thi công: Bề mặt thép mịn, ít bavia, thuận tiện cho công tác hàn, cắt, sơn phủ và gia công cơ khí.
- Có sẵn hàng hóa – giao nhanh: Thép H150 POSCO luôn có sẵn tại Thép Hùng Phát với nhiều quy cách, số lượng lớn, đáp ứng nhanh cho các dự án gấp.
- Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ: Đảm bảo minh bạch nguồn gốc, thuận lợi cho hồ sơ nghiệm thu và xuất trình với chủ đầu tư.

Các khâu sản xuất thép hình H150 POSCO
Thép hình H150 POSCO được sản xuất trên dây chuyền cán nóng tự động hóa hiện đại của Tập đoàn POSCO – Hàn Quốc, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3192, ASTM A36, SS400, SM490. Dưới đây là các khâu sản xuất chính trong quy trình chế tạo thép H150 POSCO:
Khâu Chuẩn bị và tinh luyện nguyên liệu
- Nguyên liệu đầu vào chủ yếu là quặng sắt, than cốc và thép phế liệu.
- Chúng được đưa vào lò cao (blast furnace) để luyện gang, sau đó chuyển sang lò chuyển (BOF – Basic Oxygen Furnace) để khử tạp chất và tinh luyện thành thép lỏng.
Khâu Đúc phôi và làm nguội
- Thép lỏng được rót vào máy đúc liên tục (Continuous Casting Machine) để tạo thành phôi vuông hoặc phôi chữ nhật (bloom) có kích thước phù hợp cho cán hình.
- Sau khi đúc, phôi được làm nguội tự nhiên, cắt theo chiều dài quy định, rồi kiểm tra bề mặt nhằm loại bỏ khuyết tật trước khi đưa vào giai đoạn cán.
Khâu Gia nhiệt phôi thép
- Phôi thép được nung trong lò nung con lăn (Walking Beam Furnace) ở nhiệt độ khoảng 1.200°C, giúp thép đạt độ dẻo lý tưởng cho quá trình cán.
Khâu Cán tạo hình chữ H
- Phôi sau khi nung được đưa qua dàn cán thô (roughing mill) để định hình sơ bộ, sau đó qua dàn cán tinh (finishing mill) để tạo hình chính xác theo tiết diện H150.
Khâu Làm nguội và nắn thẳng
- Sau khi cán, thép H150 được làm nguội trên băng tải làm mát bằng gió cưỡng bức để ổn định tổ chức kim loại và giảm ứng suất nội.
- Kế đến, thép được nắn thẳng bằng máy thủy lực nhiều con lăn, đảm bảo độ cong vênh, xoắn méo nằm trong giới hạn cho phép.
Khâu Cắt quy cách và kiểm tra chất lượng
- Thép sau khi nắn được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng.
- POSCO tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt từng lô hàng
Khâu Đóng gói và vận chuyển
- Cuối cùng, thép hình H150 POSCO được đóng bó bằng dây đai thép, gắn tem nhãn POSCO và số lô sản xuất, sau đó vận chuyển đến các kho trung chuyển hoặc đại lý phân phối chính hãng tại Việt Nam như Công ty Cổ phần Thép Hùng Phát.


Thép H150 POSCO tại Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là nhà phân phối chính thức thép hình POSCO tại Việt Nam, chuyên cung ứng đầy đủ các loại thép H100, H125, H150, H200, H250, H300… phục vụ cho công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.
Thép H150 Posco được phân phối gồm:
1/ Thép H150 Posco đen nguyên bản
- Đặc điểm: Là thép H150 cán nóng nguyên trạng xuất xưởng, bề mặt màu đen/xám do lớp oxit cán nóng (mill scale), chưa xử lý chống gỉ chuyên sâu.
- Ưu điểm: Giá thành tối ưu, hàng sẵn dễ cung ứng. Dễ gia công cắt, khoan, hàn, lắp dựng. Phù hợp nhiều hạng mục kết cấu trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn
- Lưu ý: Nếu dùng ngoài trời/ẩm/ven biển nên sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm để tăng tuổi thọ.
2/ Thép H150 Posco mạ kẽm theo yêu cầu
- Đặc điểm: Thép H150 đen được gia công xử lý bề mặt và mạ kẽm (thường là mạ kẽm nhúng nóng) theo yêu cầu kỹ thuật, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Ưu điểm: Chống gỉ mạnh, phù hợp môi trường khắc nghiệt Tăng tuổi thọ kết cấu, giảm chi phí bảo trì dài hạn Có thể cung cấp theo yêu cầu về chiều dài cắt, khoan bản mã, đục lỗ trước/ sau mạ (tùy quy trình)
- Lưu ý kỹ thuật: Nên chốt rõ: hình thức mạ (nhúng nóng), tiêu chuẩn mạ, độ dày lớp kẽm, và quy trình gia công (khoan/cắt trước mạ để tránh hư lớp mạ sau gia công).
Khi mua hàng tại Thép Hùng Phát, khách hàng nhận được:
✅ Sản phẩm chính hãng POSCO
✅ CO/CQ, hóa đơn – chứng từ hợp lệ
✅ Báo giá cạnh tranh nhất thị trường
✅ Giao hàng tận nơi toàn quốc, nhanh chóng
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cắt theo quy cách yêu cầu
🏗️ Với phương châm “Chất lượng – Uy tín – Hiệu quả”, Thép Hùng Phát luôn là đối tác tin cậy của các tổng thầu, nhà thầu cơ khí và công trình xây dựng trên khắp cả nước.
Thép hình H150 POSCO là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần độ bền cao, khả năng chịu lực lớn, dễ thi công và tuổi thọ lâu dài. Với công nghệ cán nóng hiện đại của POSCO và sự phân phối chuyên nghiệp từ Thép Hùng Phát, sản phẩm đảm bảo chất lượng – tiến độ – giá trị kinh tế tối ưu cho mọi dự án xây dựng và cơ khí chế tạo.
Ngoài POSCO chúng tôi còn cung cấp thép H của các nhà máy khác như:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 – Sale 1
- 0938 261 123 – Sale 2
- 0937 343 123 – Sale 3
- 0988 588 936 – Sale 4
- 0939 287 123 – Sale 5
- 0938 437 123 – Hotline 24/7
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN












