Mô tả
Thép hình V175 An Khánh – Lựa chọn lý tưởng cho kết cấu chịu tải lớn
Trong nhóm thép hình chữ V, thép V175 An Khánh được xem là một trong những sản phẩm thuộc phân khúc kích thước lớn, chịu lực mạnh, chuyên dùng cho công trình kết cấu nặng và hạ tầng công nghiệp.
Với độ dày phổ biến 12ly và 15ly, sản phẩm này mang đến khả năng chịu uốn – chịu nén vượt trội, đồng thời đảm bảo độ ổn định lâu dài trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

Mục lục
- Giới thiệu chung về thép hình V175 An Khánh
- Giá bán mới nhất thép hình V175 An Khánh
- Các dòng thép hình V175 An Khánh đang lưu hành
- 1. Độ dày của V175 An Khánh
- 2. Chiều dài cây V175 An Khánh
- 3. Theo bề mặt sản phẩm
- So sánh để lựa chọn thép V175 An Khánh với các hãng
- Quy trình sản xuất thép hình V175 AKS
- Đặc tính cơ học nổi bật
- Thành phần hóa học theo mác thép
- Ứng dụng thực tế của thép hình V175 An Khánh
- Ưu điểm khi chọn thép V175 An Khánh
- Lưu ý trong bảo quản và thi công
- Logo và tem nhãn nhận diện thép hình V175 An Khánh
- Đối tác phân phối thép hình V175 An Khánh uy tín
Giới thiệu chung về thép hình V175 An Khánh
Thép hình chữ V (thép góc đều cạnh) là dạng thép có tiết diện hình chữ V, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng trên dây chuyền hiện đại.
Dòng sản phẩm thép hình V175 An Khánh thuộc thương hiệu AKS – An Khánh Steel, được sản xuất trong nước với tiêu chuẩn cơ lý không hề kém cạnh thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc.
Ký hiệu sản phẩm thường gặp:
- V175x175x12: hai cạnh đều dài 175mm, dày 12mm.
- V175x175x15: hai cạnh đều dài 175mm, dày 15mm.
Đây là nhóm thép cỡ lớn, dùng cho các hạng mục kết cấu thép nặng, yêu cầu chịu tải trọng cao hoặc làm chi tiết liên kết chịu mô-men lớn.


Thông số kỹ thuật cơ bản của thép V175 An Khánh
| Thông số | Đơn vị | V175x175x12 | V175x175x15 |
|---|---|---|---|
| Chiều cao cạnh (H) | mm | 175 | 175 |
| Bề dày cánh (t) | mm | 12 | 15 |
| Chiều dài cây tiêu chuẩn | m | 6 hoặc 12 | 6 hoặc 12 |
| Trọng lượng lý thuyết | kg/m | 31,8 | 39,4 |
| Trọng lượng cây 6m | kg | ~190.8 | ~236.4 |
| Mác thép thông dụng | – | SS400, Q235, Q345, S275JR | SS400, Q345, S355 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | – | JIS G3101, ASTM A36, GB/T700 | JIS G3101, ASTM A572 |

Bảng quy cách và trọng lượng

| Tên sản phẩm | Barem (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
| Thép V175x12ly An Khánh | 31.80 | 190.8 | 381.6 |
| Thép V175x15ly An Khánh | 39.40 | 236.4 | 472.8 |
Ghi chú: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch ±3% so với lý thuyết tùy theo sai số cán và quy cách bó thép. Tra ngay Catalog phát hành bởi An Khánh tại đây để biết chi tiết hơn

Giá bán mới nhất thép hình V175 An Khánh
| Tên sản phẩm | Barem (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
| Thép V175x12ly An Khánh | 31.80 | 190.8 | 381.6 | 14.500-17.800 |
| Thép V175x15ly An Khánh | 39.40 | 236.4 | 472.8 | 14.500-17.800 |
Ngoài V175 thì kho hàng chúng tôi còn có:
Ngoài sản phẩm của nhà máy An Khánh, chúng tôi còn phân phối:

Các dòng thép hình V175 An Khánh đang lưu hành
Dưới đây là phần phân loại các dòng thép hình V175 An Khánh đang lưu hành trên thị trường:
1. Độ dày của V175 An Khánh
Thép hình V175 An Khánh hiện có hai độ dày tiêu chuẩn là 12ly và 15ly.
- Loại 12ly là dòng phổ thông, được sản xuất theo tiêu chuẩn cán nóng của nhà máy, có khả năng chịu lực tốt và được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, khung nhà xưởng, kết cấu thép vừa và nhỏ.
- Loại 15ly là phiên bản nặng và chắc hơn, thích hợp cho kết cấu chịu tải trọng lớn, khung dầm cầu trục, sàn công nghiệp hay các hạng mục kết cấu nhà thép tiền chế có quy mô lớn.

2. Chiều dài cây V175 An Khánh
Thép V175 An Khánh được cung ứng chủ yếu dưới hai dạng chiều dài: 6 mét và 12 mét.
- Cây 6m thường được dùng khi cần cắt ngắn để dễ vận chuyển, hoặc phục vụ cho các hạng mục gia công nhỏ, lắp dựng trong không gian hẹp.
- Cây 12m là chiều dài tiêu chuẩn xuất xưởng của nhà máy An Khánh, phù hợp cho thi công khung dầm, cột, giằng lớn, giúp hạn chế mối nối và tiết kiệm thời gian thi công.

3. Theo bề mặt sản phẩm
Trên thị trường hiện có hai loại bề mặt chính: thép V175 An Khánh hàng đen và thép V175 An Khánh mạ kẽm.
Hàng V175 đen (có sẵn)
- Là loại thép cán nóng nguyên bản, chưa qua xử lý bề mặt. Bề mặt thép có màu xanh đen đặc trưng, thường được sơn chống gỉ hoặc phủ dầu sau khi gia công.
- Đây là lựa chọn phổ biến cho công trình trong nhà hoặc các hạng mục không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Hàng mạ kẽm (nhúng nóng) theo yêu cầu
- Là thép V175 được xử lý mạ kẽm toàn bộ bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm, ven biển.
- Loại này thường được ưa chuộng trong kết cấu nhà thép tiền chế, trụ giàn năng lượng mặt trời, cầu cảng, nhà xưởng gần biển hoặc công trình yêu cầu tuổi thọ cao.
- Thời gian gia công 2-4 ngày


So sánh để lựa chọn thép V175 An Khánh với các hãng
Dưới đây là bảng so sánh thép V175 (L175×175) giữa An Khánh (trong nước) và hàng nhập khẩu Trung Quốc (TQ), Nhật Bản (NB).
| Tiêu chí | V175 An Khánh (trong nước) | V175 Trung Quốc | V175 Nhật Bản |
|---|---|---|---|
| Mức độ phổ biến / nguồn hàng | Nguồn ổn định, dễ đặt | Rất phổ biến, nhiều lựa chọn | Ít hơn, thường theo đơn/đại lý |
| Tiêu chuẩn thường gặp | Theo tiêu chuẩn VN/ASTM tương đương (tùy lô) | GB / tương đương (tùy nhà máy) | JIS / tiêu chuẩn chặt (tùy lô) |
| Mác thép hay gặp | Nhóm phổ thông (ví dụ SS400/A36 tương đương) | Nhiều dải từ phổ thông đến cao (phải kiểm CO/CQ kỹ) | Thường ổn định theo JIS (ví dụ SS400/S355 tương đương tùy loại) |
| Độ đồng đều chất lượng theo lô | Khá ổn, dễ truy xuất | Dao động theo nhà máy/nhà cung cấp | Rất ổn định, kiểm soát tốt |
| Dung sai kích thước (bề dày, cạnh, thẳng) | Trung bình–khá, phù hợp đa số kết cấu | Trung bình, cần kiểm dung sai trước khi gia công chính xác | Tốt, phù hợp hạng mục yêu cầu cao |
| Bề mặt / hoàn thiện | Đen cán nóng, mức ổn định vừa | Đa dạng; có thể không đồng đều | Thường sạch, đều, ít lỗi bề mặt hơn |
| Khả năng hàn/cắt/gia công | Tốt với mác phổ thông | Phụ thuộc mác và thành phần; cần test nếu hàn nhiều | Thường rất tốt, ít rủi ro khi hàn theo quy trình |
| Chứng chỉ CO/CQ, truy xuất | Dễ lấy, nhanh | Có nhưng phải kiểm kỹ tính khớp lô | Thường đầy đủ, độ tin cậy cao |
| Thời gian giao hàng | Nhanh (nội địa) | Trung bình, phụ thuộc cảng/kho | Lâu hơn, phụ thuộc lịch nhập |
| Giá | Cạnh tranh, ít biến động | Thường rẻ hơn (nhưng biến động theo tỷ giá/vận chuyển) | Thường cao nhất |
| Phù hợp nhất với | Công trình phổ thông, cần tiến độ | Dự án ưu tiên giá, dùng khối lượng lớn | Dự án yêu cầu kỹ thuật/dung sai cao, QA/QC chặt |
Gợi ý chọn “tối ưu”
- Cần giao nhanh, làm kết cấu phổ thông → ưu tiên An Khánh.
- Ưu tiên giá, khối lượng lớn, chấp nhận kiểm hàng kỹ → cân nhắc nhập TQ.
- Dự án yêu cầu nghiệm thu chặt, gia công chính xác, rủi ro thấp → ưu tiên nhập NB.
Quy trình sản xuất thép hình V175 AKS
Dưới đây là quy trình cán nóng ép size thép V175 với các độ dày 12ly 15ly áp dụng tại nhà máy cán thép An Khánh:
Bước 1: Chuẩn bị phôi thép
- Chọn phôi thép (billet/bloom) phù hợp mác thép (SS400, A36…).
- Phôi cho V175 12ly có tiết diện nhỏ hơn phôi cho V175 15ly.
- Kiểm tra phôi: nứt, rỗ, cong; loại bỏ phôi không đạt.
👉 Chọn đúng phôi giúp ép đúng độ dày cánh và giảm sai số sau cán.
Bước 2: Gia nhiệt phôi
- Phôi đưa vào lò nung liên tục.
- Nhiệt độ nung khoảng 1.150 – 1.250°C.
- Với V175 15ly, thời gian nung dài hơn để lõi phôi đạt độ dẻo đồng đều.
Bước 3: Cán thô (tạo hình sơ bộ)
- Phôi nóng đi qua các giá cán thô để: Giảm tiết diện ban đầu Kéo dài phôi Định hình sơ bộ tiết diện chữ V
- Giai đoạn này chưa “chốt” độ dày 12ly/15ly.
Bước 4: Cán trung gian (ép size theo độ dày)
- Phôi qua các giá cán trung gian để: Tạo rõ hai cánh V175 Ép độ dày cánh theo size 12ly hoặc 15ly
- Với 15ly, lực cán và số pass lớn hơn so với 12ly.
- Kiểm soát chặt góc V (≈90°) và độ song song hai cánh.
Bước 5: Cán tinh (định hình cuối)
- Qua giá cán tinh chuyên cho V175 nhằm: Chốt kích thước hình học Đảm bảo độ dày cánh đúng size Hoàn thiện bề mặt và cạnh
- 👉 Đây là bước quyết định độ chuẩn size và tính thẩm mỹ.
Bước 6: Làm nguội có kiểm soát
- Thép sau cán được đưa lên giàn làm nguội.
- Làm nguội tự nhiên/điều tiết để: Ổn định tổ chức kim loại Giảm ứng suất dư Hạn chế cong vênh (đặc biệt với 15ly)
Bước 7: Nắn thẳng
- Dùng máy nắn cơ khí/thủy lực: Chỉnh thẳng thân thép Chỉnh chuẩn góc V
- Thép dày hơn → lực nắn lớn hơn.
Bước 8: Cắt chiều dài
- Cắt theo 6m / 12m hoặc theo đơn hàng.
- Kiểm tra đầu cắt, mép cắt.
Bước 9: Kiểm tra & xuất xưởng
- Kiểm tra: Kích thước hình học Độ dày cánh (12ly/15ly) Trọng lượng, ngoại quan
- Đóng bó, dán nhãn theo từng size.
Nhờ ứng dụng dây chuyền hiện đại cùng kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu phôi thép đến thành phẩm, thép V175 AKS luôn đạt độ chính xác hình học cao, bề mặt nhẵn, góc đều và ổn định cơ tính.

Đặc tính cơ học nổi bật
- Cường độ chịu kéo (Tensile strength): 400 – 540 MPa
- Giới hạn chảy (Yield strength): 235 – 355 MPa tùy mác thép
- Độ giãn dài tương đối: ≥ 20%
- Độ bền va đập tốt, chịu được tải trọng động và rung chấn.
- Khả năng hàn – gia công – mạ kẽm cao, dễ thi công trên công trường.
Thành phần hóa học theo mác thép
1. Mác thép SS400 (theo JIS G3101)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0,25 |
| Si (Silic) | ≤ 0,40 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1,40 |
| P (Photpho) | ≤ 0,050 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0,050 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Đặc điểm:
- Thép kết cấu carbon thông dụng
- Dễ cán, dễ hàn, dễ gia công
- Dùng phổ biến cho kết cấu thép xây dựng, nhà xưởng
2. Mác thép A36 (theo ASTM A36)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0,26 |
| Si (Silic) | 0,15 – 0,40 |
| Mn (Mangan) | 0,80 – 1,20 |
| P (Photpho) | ≤ 0,040 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0,050 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Những thông số này giúp thép V175x175x12 và V175x175x15 đáp ứng yêu cầu về độ cứng vững, độ dẻo và khả năng chịu tải, phù hợp cho kết cấu quy mô lớn như nhà thép tiền chế, khung cầu, cảng biển, kết cấu cơ khí nặng.

Ứng dụng thực tế của thép hình V175 An Khánh
Với kích thước lớn và khả năng chịu lực cao, thép V175 An Khánh được ứng dụng chủ yếu trong các hạng mục kết cấu trọng điểm:
1. Xây dựng công nghiệp
- Làm thanh giằng, liên kết cột – dầm, khung đỡ mái nhà xưởng.
- Kết cấu chịu tải trong nhà thép tiền chế.
- Làm chân trụ tháp viễn thông, trạm điện, tháp gió, silo, bồn chứa.
2. Hạ tầng và cầu cảng
- Gia công dầm phụ, khung đỡ cầu tạm, cầu vượt, khung lan can thép.
- Cấu kiện cọc thép ván tường, hệ neo và khung giằng cảng biển.
- Tham gia kết cấu bệ máy công nghiệp nặng, nhà kho, giàn khoan.
3. Ngành cơ khí và chế tạo
- Làm khung thiết bị, giá đỡ máy, vỏ khung container, xe moóc, xe chuyên dụng.
- Gia công kết cấu khung dầm thép hàn, giàn không gian.

Nhờ ưu thế về độ dày 12–15ly, thép V175 có thể chịu lực tập trung tốt, ít biến dạng khi hàn, phù hợp cho cả gia công kết cấu hàn hoặc lắp bulông.
Ưu điểm khi chọn thép V175 An Khánh
- Chất lượng ổn định, sai số nhỏ → Cạnh vuông đều, bề mặt phẳng, thuận tiện cho lắp dựng.
- Cường độ cao – khả năng chịu tải vượt trội → Giúp giảm khối lượng thép trong kết cấu mà vẫn đảm bảo an toàn.
- Sản xuất trong nước – nguồn cung chủ động → Giảm chi phí vận chuyển, không phụ thuộc nhập khẩu.
- Tương thích nhiều tiêu chuẩn kết cấu thép → Dễ thay thế cho thép V175 của Posco, Nippon, Trung Quốc mà không ảnh hưởng thiết kế.
- Hỗ trợ gia công – xi mạ – cắt khúc linh hoạt → Đáp ứng yêu cầu công trình thực tế, tiết kiệm thời gian thi công.

Lưu ý trong bảo quản và thi công
Để đảm bảo chất lượng thép V175x175x12 – V175x175x15 luôn ở trạng thái tốt nhất, cần lưu ý:
- Bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh ẩm ướt, kê thép cách nền tối thiểu 20cm.
- Không để thép tiếp xúc trực tiếp với đất hoặc nước mưa lâu ngày.
- Nếu lưu kho dài hạn, nên phủ dầu chống gỉ hoặc sơn lót bảo vệ.
- Khi thi công hàn – cắt, cần làm sạch lớp oxi hóa để mối hàn đạt chất lượng.
- Với công trình ngoài trời, nên nhúng kẽm nóng hoặc sơn chống rỉ 2 lớp để tăng tuổi thọ.
Logo và tem nhãn nhận diện thép hình V175 An Khánh
1. Logo thương hiệu An Khánh Steel (AKS)
Logo thép An Khánh Steel – AKS được in và dập trực tiếp trên bao bì, bó thép và tem nhãn, gồm các đặc điểm:
- Biểu tượng: Chữ AKS cách điệu, viết hoa, in đậm, thiết kế góc cạnh thể hiện sức mạnh và độ vững chắc của thép.
- Logo được sử dụng đồng nhất trên bao bì, website, chứng chỉ CQ, CO, và tem nhãn dán trên sản phẩm thực tế.
2. Tem nhãn sản phẩm thép hình V175 An Khánh
- Mỗi bó thép V175 An Khánh (dù là loại 12ly hay 15ly) khi xuất xưởng đều được gắn tem nhãn nhận dạng bằng tấm thép mỏng hoặc tem nhựa cứng chịu nhiệt, kèm dây thép niêm phong.


Đối tác phân phối thép hình V175 An Khánh uy tín
Là nhà phân phối chính thức của thép An Khánh, Thép Hùng Phát cung ứng đầy đủ các loại thép hình chữ V từ V50 đến V200, bao gồm cả V175x175x12 và V175x175x15.
Tại đây, khách hàng được:
- Cung cấp chứng chỉ chất lượng CO, CQ đầy đủ.
- Cắt theo quy cách yêu cầu, gia công mạ kẽm nhúng nóng, giao hàng tận nơi.
- Giá thành cạnh tranh, xuất hóa đơn VAT, phục vụ dự án lớn – nhỏ trên toàn quốc.
- Thép Hùng Phát – Nguồn cung đáng tin cậy cho mọi công trình kết cấu thép.
Thép hình V175 An Khánh (độ dày 12ly – 15ly) là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần độ bền, độ ổn định và khả năng chịu tải cao. Sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn mang lại hiệu quả kinh tế nhờ nguồn cung trong nước, chất lượng ổn định, dễ gia công và thi công nhanh.
Nếu bạn đang tìm kiếm thép góc cỡ lớn phục vụ dự án công nghiệp, nhà xưởng, cầu cảng hoặc kết cấu cơ khí nặng, thì V175 An Khánh chính là giải pháp cân bằng giữa chất lượng – độ bền – giá trị sử dụng lâu dài.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 – Sale 1
- 0938 261 123 – Sale 2
- 0937 343 123 – Sale 3
- 0988 588 936 – Sale 4
- 0939 287 123 – Sale 5
- 0938 437 123 – Hotline 24/7
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN








