Thép hình I582 x 300 x 12 x 17 mm SS400/A36 Dài 12m

Thép hình I582 hay sắt I582 được thiết kế để chịu tải trọng lớn mà vẫn đảm bảo tính kinh tế và dễ thi công. Nhờ kết cấu cứng vững, khả năng chống võng và phân bổ lực hiệu quả, sản phẩm phù hợp với các hạng mục cần độ ổn định cao như dầm chính, cột chịu lực, kết cấu mái hoặc sàn công nghiệp.

Thông số kỹ thuật:

  • Tên sản phẩm: Thép hình I582 (I-Beam 582)
  • Chiều cao (H): 582 mm
  • Chiều rộng (B): 300 mm
  • Chiều dày cánh (t): 12 mm
  • Chiều dày bụng (t1): 17 mm
  • Trọng lượng (Kg/m): Khoảng 91.0 kg/m
Danh mục:

Mô tả

Thép hình I582 hay sắt I582 được thiết kế để chịu tải trọng lớn mà vẫn đảm bảo tính kinh tế và dễ thi công. Nhờ kết cấu cứng vững, khả năng chống võng và phân bổ lực hiệu quả, sản phẩm phù hợp với các hạng mục cần độ ổn định cao như dầm chính, cột chịu lực, kết cấu mái hoặc sàn công nghiệp.

Với tiêu chuẩn sản xuất đồng bộ, bề mặt sắc nét và thông số chính xác, thép I582 giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí gia công tại công trình.

Thép hình I582 x 300 x 12 x 12mm dài 12m

Thép hình I582 x 300 x 12 x 17 mm

Hiện nay, sản phẩm đang được nhiều nhà thầu tin tưởng lựa chọn nhờ vào chất lượng ổn định, kích thước tiêu chuẩn, khả năng cung ứng linh hoạt và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp từ Thép Hùng Phát – đơn vị hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thép xây dựng công nghiệp.

Thông số kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Thép hình I582 (I-Beam 582)
  • Chiều cao (H): 582 mm
  • Chiều rộng (B): 300 mm
  • Chiều dày cánh (t): 12 mm
  • Chiều dày bụng (t1): 17 mm
  • Trọng lượng (Kg/m): Khoảng 133.0 kg/m
  • Thương hiệu: POSCO – Hàn Quốc
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m (cắt theo yêu cầu)
  • Tiêu chuẩn áp dụng: KS (Hàn Quốc), JIS G3101, ASTM A36, EN10025
  • Mác thép phổ biến: SS400, SM490, Q235, A36
  • Xử lý bề mặt: Đen cán nóng / Mạ kẽm (nếu yêu cầu)
  • Xuất xứ: POSCO – South Korea, Posco Yamato Vina….
  • Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Thép hình I582

Đặc tính kỹ thuật mặt cắt

Đặc tính kỹ thuật mặt cắt thép I582
Đặc tính kỹ thuật mặt cắt thép I582

Bảng tra kích thước trọng lượng

Chủng loại Quy cách – Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m)
Thép I582 582 x 300 x 12 x 17 – 12m 133,00 kg/m
  • Lưu ý sai số của sản phẩm là 2-8%

Bảng báo giá thép hình I582 năm nay

Chủng loại Quy cách – Chiều dài (m) Trọng lượng (kg/m)   Giá tham khảo (VNĐ/kg, VAT)
Thép I582 582 x 300 x 12 x 17 – 12m 133,00 kg/m   (15.000 – 24.000 đ/kg)

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo vì giá thép có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Thép Hùng Phát để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Xem thêm:

Thép hình I582

Sản phẩm thép i582 tại Thép Hùng Phát

Thép Hùng Phát là đơn vị uy tín chuyên cung cấp thép hình I582 với đầy đủ quy cách đáp ứng mọi nhu cầu thi công.

1/Thép i582 đen dài tiêu chuẩn 12m

Công ty luôn có sẵn hàng I582 dài tiêu chuẩn 12m phục vụ các công trình lớn cần độ ổn định cao và hạn chế mối nối; đồng thời cung ứng quy cách 6m phù hợp cho hạng mục nhỏ hoặc khu vực thi công hạn chế không gian.

2/Thép i582 cắt theo yêu cầu

Ngoài các chiều dài tiêu chuẩn, Thép Hùng Phát còn nhận cắt I582 theo kích thước yêu cầu, đảm bảo tối ưu vật tư, giảm hao hụt và đáp ứng chính xác bản vẽ thiết kế của từng dự án.

3/Thép i582 mạ kẽm nhúng nóng

Đối với các công trình ngoài trời, môi trường ven biển hay các khu vực yêu cầu chống ăn mòn cao, công ty cũng hỗ trợ dịch vụ mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của kết cấu.

Với nguồn hàng lớn, chất lượng ổn định và dịch vụ linh hoạt, Thép Hùng Phát luôn sẵn sàng cung ứng thép I582 cho mọi loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Các thương hiệu sản xuất thép I588 nổi bật

So sánh thép hình i582 và thép i600

Tiêu chí Thép I582 Thép I600
Chiều cao (H) ~582 mm ~600 mm
Chiều rộng cánh (B) ~300 mm ~200 mm
Độ dày bụng ~17 mm ~17 mm
Độ dày cánh ~12 mm ~11 mm
Trọng lượng ~91 kg/m ~106 kg/m
Khả năng chịu uốn Khá Tốt
Độ võng Lớn hơn Nhỏ hơn
Mức chịu tải Trung bình Lớn
Chi phí vật liệu Thấp hơn Cao hơn
Ứng dụng điển hình Dầm, cột tải vừa, nhà xưởng Dầm chính, cầu trục, kết cấu nặng

👉 Tóm tắt:

  • I600 phù hợp công trình tải lớn, yêu cầu độ cứng cao.

  • I582 phù hợp công trình tải vừa, cần tối ưu chi phí.

Ưu điểm thép hình I582 có gì?

1. Thiết kế tối ưu cho tải trọng lớn

  • Cấu trúc hình chữ I với thân bụng cao và cánh rộng giúp thép I582 chịu lực tốt mà không gây lãng phí vật liệu.
  • Kiểu thiết kế này đặc biệt hiệu quả trong việc giảm ứng suất tập trung, nâng cao độ ổn định cho kết cấu khung chính.

2. Giảm trọng lượng công trình mà vẫn đảm bảo an toàn

  • So với việc sử dụng các loại thép đặc khác, I582 cho tỷ lệ tải trọng trên khối lượng cao, giúp giảm tải tổng thể cho nền móng và các hệ thống liên kết, từ đó tiết kiệm chi phí gia cố và đẩy nhanh tiến độ thi công.

3. Dễ dàng trong gia công, kết nối và lắp đặt

  • Thép hình I582 có bề mặt phẳng, mép thẳng và kích thước chính xác, giúp đơn giản hóa các bước cắt, khoan, hàn hoặc bắt bulông.
  • Điều này không chỉ rút ngắn thời gian thi công mà còn giảm thiểu rủi ro sai số kỹ thuật.

4. Ứng dụng linh hoạt trong nhiều dạng kết cấu

  • Từ nhà xưởng công nghiệp, cầu vượt, đến hệ giàn thép tiền chế, thép I582 đều có thể ứng dụng ở vai trò chịu lực chính, hoặc gia cường tại các điểm chịu uốn và xoắn. Điều này tạo nên tính linh hoạt vượt trội trong thiết kế công trình.

5. Khả năng duy trì hình dạng và độ bền lâu dài

  • Với tỷ lệ biến dạng thấp ngay cả khi chịu tải trọng lớn hoặc thay đổi môi trường, I582 duy trì được độ thẳng và ổn định kết cấu trong thời gian dài, giúp công trình giữ nguyên chất lượng sau nhiều năm sử dụng.

6. Hạn chế bảo trì, tối ưu chi phí vòng đời

  • Khi được sơn phủ hoặc mạ kẽm phù hợp, thép I582 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
  • Nhờ đó, công trình sử dụng thép này ít cần can thiệp bảo trì, tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành.
Thép hình I582
Thép hình I582

Mẹo nhận biết thép hình I582 loại 1 chính hãng

1. Kiểm tra độ sắc nét và đồng đều của hình dạng

  • Thép I582 loại 1 có hình dạng cân đối, đường cắt mép thẳng, không cong vênh, bề mặt ít tạp chất hoặc bavia.
  • Cánh và bụng thép đều dày đồng nhất, không bị phồng rộp hay lõm – dấu hiệu thường thấy ở thép cán lại, thép lỗi.

2. Đo kích thước đúng tiêu chuẩn

  • Dùng thước hoặc panme để kiểm tra các thông số như: chiều cao (H), chiều rộng cánh (B), độ dày cánh (T), độ dày bụng (t).
  • Thép I582 loại 1 sẽ đúng hoặc chênh lệch không đáng kể so với tiêu chuẩn bản vẽ (sai số trong mức cho phép từ nhà máy).

3. Quan sát mác thép và ký hiệu dập nổi

  • Thép loại 1 thường có mã hiệu, logo hoặc thông tin nhà sản xuất dập chìm hoặc dập nổi trên thân thép, thể hiện rõ mác thép (như SS400, Q235, A36…).
  • Nếu không thấy dấu nhận diện nào hoặc có dấu hiệu tẩy xóa – nên thận trọng.

4. Kiểm tra chứng chỉ CO – CQ đi kèm

  • Nhà cung cấp uy tín sẽ cung cấp chứng chỉ xuất xưởng (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) kèm theo lô hàng.
  • Đây là cơ sở để xác minh nguồn gốc và thành phần cơ lý – hóa học của sản phẩm. Nếu không có CQ, rất có thể là hàng trôi nổi.

5. Cân thử trọng lượng thép

  • Bạn có thể kiểm tra trọng lượng của thanh thép theo công thức tính khối lượng chuẩn.
  • Nếu trọng lượng nhẹ hơn đáng kể so với lý thuyết, có thể thép đã bị rút lõi, cán mỏng hoặc không đủ độ dày – dấu hiệu rõ rệt của thép loại 2, loại 3.

6. Chạm thử bề mặt hoặc sơn phủ

  • Thép loại 1 thường có bề mặt khô sạch, không dính dầu mỡ, không rỉ sét (nếu chưa qua xử lý).
  • Nếu có lớp sơn, nên kiểm tra xem sơn có đều màu, bám chắc, tránh hàng sơn lại để che vết gỉ hoặc giả mạo chất lượng.

7. Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín

  • Cuối cùng – nhưng quan trọng nhất: mua hàng tại các nhà phân phối có thương hiệu và kinh nghiệm như Thép Hùng Phát.
  • Với hơn 10 năm trong ngành, chúng tôi chỉ cung cấp thép hình I582 loại 1, có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, giao hàng tận nơi và kiểm tra trước khi nhận.
Thép hình I582
Thép hình I582

Các chất liệu của thép hình I582

1. Thép carbon thông dụng (như SS400, Q235, S235JR)

Đây là nhóm chất liệu phổ biến nhất trong các loại thép I582 hiện nay:

  • SS400 (Nhật Bản): Chịu lực vừa phải, dễ hàn cắt, dùng nhiều trong kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế, dầm kèo nhẹ.
  • Q235 (Trung Quốc): Tương đương SS400, giá thành thấp hơn, dễ gia công.
  • S235JR (Châu Âu): Có độ bền tương đương, thường dùng trong kết cấu dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Ưu điểm: Dễ thi công, giá tốt, phù hợp công trình không yêu cầu chịu tải quá lớn.

Lưu ý: Không phù hợp trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc yêu cầu cường độ cao.

2. Thép cường độ cao (như Q345, S355, A572 Gr.50)

Dành cho các công trình chịu tải trọng lớn, khung kết cấu nặng:

  • Q345 (Trung Quốc): Có cường độ cao hơn Q235, dùng trong khung nhà cao tầng, cầu thép.
  • S355 (Châu Âu): Cứng vững, chịu uốn tốt, độ bền cơ học cao.
  • A572 Gr.50 (Mỹ): Dùng trong kết cấu yêu cầu độ bền và độ dẻo kết hợp.

Ưu điểm: Chịu lực tốt, chống biến dạng, thích hợp cho công trình quy mô lớn hoặc có độ rung động cao.

Lưu ý: Giá thành cao hơn, cần thợ có tay nghề khi gia công.

3. Thép hợp kim – thép đặc chủng (như A588, corten, mạ kẽm nhúng nóng)

Loại này ít phổ biến hơn nhưng cần thiết trong một số trường hợp:

  • A588 (Corten): Thép chống gỉ, dùng trong môi trường thời tiết khắc nghiệt hoặc kiến trúc ngoài trời không sơn.
  • Thép I582 mạ kẽm nhúng nóng: Dùng trong môi trường biển, nhà máy hóa chất, kho lạnh…

Ưu điểm: Bền lâu, chống ăn mòn cực tốt, tiết kiệm chi phí sơn phủ.

Lưu ý: Giá cao, đặt hàng riêng, không luôn có sẵn.

4. Thép cán lại hoặc thép tái chế (không khuyến khích dùng)

Một số thị trường tồn tại thép I582 sản xuất từ thép tái chế hoặc cán lại từ phôi lỗi:

  • Chất lượng không đồng đều, độ bền thấp, dễ cong vênh khi chịu lực.
  • Thường không có chứng chỉ CO-CQ, thông số không đúng tiêu chuẩn.

Không phù hợp với công trình kết cấu chịu lực hoặc công trình trọng điểm.

Lời khuyên khi lựa chọn chất liệu cho thép hình I582:

  • Xác định mục đích sử dụng (kết cấu chính, phụ, nội thất, ngoài trời…).
  • Chọn mác thép phù hợp với yêu cầu chịu lực, môi trường và chi phí.
  • Ưu tiên nhà cung cấp có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ và tư vấn kỹ thuật rõ ràng.

Bảng thành phần hóa học, cơ lý

Bảng thành phần hóa học

Thành phần / Mác thép
SS400 Q235B Q345B S355JR A572 Gr.50
Carbon (C) ≤ 0.25% ≤ 0.22% ≤ 0.20% ≤ 0.24% ≤ 0.23%
Mangan (Mn) ≤ 1.60% ≤ 1.40% 1.00–1.60% ≤ 1.60% 1.35–1.65%
Silic (Si) ≤ 0.50% ≤ 0.35% ≤ 0.50% ≤ 0.55% ≤ 0.40%
Photpho (P) ≤ 0.050% ≤ 0.045% ≤ 0.035% ≤ 0.035% ≤ 0.030%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.050% ≤ 0.045% ≤ 0.035% ≤ 0.035% ≤ 0.030%

Tính chất cơ lý (cơ học) theo từng mác thép

Tính chất / Mác thép
SS400 Q235B Q345B S355JR A572 Gr.50
Giới hạn chảy (MPa) ≥ 245 ≥ 235 ≥ 345 ≥ 355 ≥ 345
Độ bền kéo (MPa) 400–510 375–460 470–630 470–630 450–620
Độ dãn dài (%) ≥ 20 ≥ 20 ≥ 21 ≥ 22 ≥ 18
Ứng dụng phổ biến Nhà xưởng Dân dụng Cầu, dầm Công nghiệp
Kết cấu chịu rung
Thép hình I582
Thép hình I582

Ứng dụng của thép i582 được dùng nhiều hiện nay

1. Kết cấu nhà công nghiệp, nhà xưởng lớn

  • Được dùng làm dầm chính, cột trụ, kèo khung cho các nhà máy sản xuất, nhà kho, nhà thép tiền chế.
  • Nhờ khả năng chịu uốn và tải trọng lớn, thép I582 giúp tối ưu số lượng cột, tạo không gian rộng bên trong mà vẫn vững chắc.

2. Cầu đường và hạ tầng kỹ thuật

  • Dùng trong kết cấu dầm cầu thép, dầm hộp, khung chống đỡ tạm thời và cố định trong xây dựng cầu vượt, cầu bộ hành, bệ trụ đường ray.
  • Sự cứng vững của I582 giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ dài hạn cho công trình giao thông.

3. Kết cấu nhà cao tầng, trung tâm thương mại

  • Trong các tòa nhà cao tầng, thép I582 thường dùng làm khung thép chính, giằng, dầm sàn lớn.
  • Nhờ khả năng chịu tải theo phương đứng và ngang tốt, thép giúp chống chọi hiệu quả với rung chấn, gió, và tải trọng động.

4. Hệ thống năng lượng và công trình kỹ thuật

  • Được sử dụng trong giàn đỡ panel năng lượng mặt trời, khung trụ turbine gió, kết cấu giàn khoan dầu khí.
  • Khả năng chống xoắn và chịu lực của I582 rất phù hợp với các kết cấu đặt ngoài trời, vùng gió mạnh hoặc địa hình khó khăn.

5. Kết cấu chịu lực cho kho lạnh và công trình đặc biệt

  • Với tùy chọn thép mạ kẽm hoặc hợp kim chống ăn mòn, thép I582 dùng cho kết cấu kho lạnh, khu vực ven biển hoặc công trình hóa chất.

6. Gia công cơ khí và kết cấu tùy biến

Nhờ kích thước lớn và dễ gia công, thép hình I582 còn được sử dụng trong:

  • Gia công thang máy hàng
  • Hệ thống nâng đỡ, băng tải
  • Khung máy công nghiệp hoặc thiết bị xây dựng
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm

Nguồn gốc thép I582 tại Thép Hùng Phát

1. Thép I582 nguồn gốc nội địa Việt Nam

  • Thép hình I582 được một số nhà máy lớn trong nước như Posco Vina, AKS, ACS, DVS, Tisco, Vinaone, Vinakoei… sản xuất nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các công trình công nghiệp và hạ tầng quy mô lớn.
  • Hàng nội địa có ưu điểm nổi bật là giá thành cạnh tranh, nguồn cung ổn định và thời gian giao nhanh, rất phù hợp cho các dự án cần tiến độ gấp hoặc đặt hàng với số lượng lớn.
  • Nhờ dây chuyền cán nóng ngày càng hiện đại, thép I582 sản xuất tại Việt Nam đảm bảo độ thẳng, dung sai kích thước và tính cơ lý đủ tiêu chuẩn sử dụng trong nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép và các hạng mục chịu tải nặng.

2. Thép I582 nguồn gốc nhập khẩu

Ngoài hàng Việt Nam, thép I582 còn được nhập khẩu với số lượng lớn từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và một số thị trường châu Âu.

  • Hàng Trung Quốc có ưu thế về giá tốt, nguồn cung dồi dào và đa dạng tiêu chuẩn, phù hợp cho các dự án cần khối lượng lớn với ngân sách tối ưu.
  • Hàng Hàn Quốc và Nhật Bản được đánh giá cao về chất lượng vượt trội, độ đồng đều cao, dung sai nhỏ và bề mặt cán đẹp, thường được lựa chọn cho công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe hoặc có hồ sơ quốc tế.
  • Hàng Thái Lan và châu Âu giữ mức chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Nhờ sự đa dạng về nguồn gốc, thép I582 mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với ngân sách, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu chịu lực của từng loại công trình.

Dây chuyền cán nóng tạo size thép hình I582

Thép hình I582 là dòng thép cỡ lớn, đòi hỏi dây chuyền cán nóng công suất cao và công nghệ hiện đại để đảm bảo hình dạng chuẩn xác, cơ tính ổn định và độ bền vượt trội. Quy trình sản xuất diễn ra liên tục theo các bước chính sau:

1. Gia nhiệt phôi thép (Lò nung 1.100 – 1.250°C)

Phôi thép dạng bloom hoặc billet được nung đến nhiệt độ cao để đạt trạng thái dẻo. Giai đoạn này quyết định khả năng tạo hình và chất lượng bề mặt khi cán. Lò nung được điều khiển tự động để duy trì nhiệt độ ổn định.

2. Cán thô (Roughing Mill)

Phôi nóng được đưa vào các giá cán thô nhằm:

  • Giảm tiết diện ban đầu
  • Kéo dài phôi
  • Tạo dáng sơ bộ theo cấu trúc chữ I
  • Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho quá trình cán tinh hình thành chính xác bụng và cánh thép.

3. Cán trung gian và cán tinh (Intermediate & Finishing Mill)

Hệ thống trục cán chuyên dụng sẽ tạo hình chi tiết:

  • Bụng (web) có độ dày theo tiêu chuẩn
  • Hai cánh (flange) đúng kích thước I582
  • Chiều cao khoảng 582 mm đạt dung sai kỹ thuật
  • Quá trình này đảm bảo thép I582 có mô-men chống uốn lớn, bề mặt đẹp và độ thẳng cao – phù hợp yêu cầu chịu tải nặng.

4. Cắt chiều dài (Flying Shear)

  • Sau khi tạo hình hoàn chỉnh, thép được cắt tự động theo chiều dài 6m, 12m hoặc theo yêu cầu.
  • Máy cắt tốc độ cao giúp đường cắt sắc nét, không làm biến dạng đầu thép.

5. Làm nguội (Cooling Bed)

  • Sản phẩm được làm nguội tự nhiên trên giàn nguội để ổn định cấu trúc kim loại và giảm ứng suất bên trong, giúp thép không bị cong vênh sau khi sử dụng.

6. Nắn thẳng (Straightening Machine)

  • Máy nắn 3–7 trục sẽ chỉnh thẳng thép, loại bỏ cong xoắn và đảm bảo độ thẳng tiêu chuẩn.
  • Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với thép hình kích thước lớn như I582.

7. Kiểm tra chất lượng & đóng bó

Thành phẩm phải đạt:

  • Dung sai kích thước chuẩn
  • Độ thẳng – độ xoắn trong giới hạn cho phép
  • Bề mặt không nứt, không rỗ
  • Cơ tính đạt theo mác thép (SS400, Q345, S355…)

Sau kiểm tra, thép được đóng bó, đánh mã lô, cấp CO/CQ và đưa vào kho.

Nhờ dây chuyền cán nóng công nghệ cao, thép hình I582 có độ bền vượt trội, khả năng chịu lực lớn và độ ổn định cao, được sử dụng rộng rãi trong cầu đường, nhà thép công nghiệp, bệ máy và các công trình tải trọng nặng.

Lý do nên mua thép hình I582 tại HungPhatSteel

Khi tìm mua thép hình I582, điều quan trọng không chỉ là sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, mà còn là nhà cung cấp uy tín, giá tốt, dịch vụ hậu mãi đảm bảo. Trong bối cảnh thị trường có nhiều đơn vị kinh doanh thép, Thép Hùng Phát được đánh giá là địa chỉ tin cậy hàng đầu nhờ vào các lợi thế sau:

1. Chất lượng thép đảm bảo theo tiêu chuẩn quốc tế

  • Thép Hùng Phát phân phối thép hình I582 đạt tiêu chuẩn JIS (Nhật), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu).
  • Đầy đủ hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ CO-CQ, minh bạch nguồn gốc xuất xứ.
  • Cam kết không giao hàng kém chất lượng, thép tái chế, cán lại.

2. Hàng luôn có sẵn – Giao nhanh toàn quốc

  1. Hệ thống kho lớn tại TP.HCM và các tỉnh giúp luôn có sẵn hàng I582 nhiều kích cỡ.
  2. Hỗ trợ giao nhanh trong 1–2 ngày, có thể kết hợp vận chuyển theo yêu cầu công trình.
  3. Đội xe riêng và đối tác logistics giúp giao đúng tiến độ, không làm chậm thi công.

3. Hỗ trợ cắt, gia công theo bản vẽ

  • Cung cấp dịch vụ cắt, khoan, hàn thép hình I582 theo yêu cầu, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
  • Có thể gia công số lượng nhỏ lẻ hoặc đơn hàng lớn với máy móc chuyên dụng.

4. Giá cả cạnh tranh – Tư vấn trung thực

  • Mức giá luôn cập nhật minh bạch theo thị trường, không ép giá, không tăng giá cận giao hàng.
  • Đội ngũ kỹ thuật tư vấn rõ ràng theo nhu cầu sử dụng, giúp khách hàng chọn đúng chủng loại – không lãng phí ngân sách.

5. Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ công trình

  • Có chính sách đổi trả nếu sai chủng loại hoặc lỗi do vận chuyển.
  • Cung cấp chứng từ thuế, hóa đơn đầy đủ, hỗ trợ làm hồ sơ thanh toán công trình.
  • Ưu đãi đặc biệt cho đơn vị thi công lớn, nhà thầu thân thiết.

Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0939 287 123 – Kinh doanh 1
  • 0937 343 123 – Kinh doanh 2
  • 0909 938 123 – Kinh doanh 3
  • 0938 261 123 – Kinh doanh 4
  • 0988 588 936 – Kinh doanh 5
  • 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
  • 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
  • 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ