Mô tả
Thép hình I194 là một loại thép kết cấu có mặt cắt ngang hình chữ “I” với chiều cao (H) danh định là 194 mm. Đây là sản phẩm thuộc nhóm thép hình chữ I, được sử dụng phổ biến trong xây dựng công trình, cơ khí chế tạo và các kết cấu chịu lực nhờ đặc tính cơ học ưu việt và khả năng chịu tải trọng cao.

Mục lục
- Thép hình I194 x 150 x 6 x 9mm SS400/A36
- Giá thép hình I194 mới nhất
- Các thương hiệu sản xuất thép I194 nổi bật
- Tổng quan chi tiết thép hình I194
- Ứng dụng của thép hình I194
- Chất liệu của thép I194
- Đặc tính hóa học và cơ tính của sắt hình I194
- Lưu ý trong sử dụng và bảo quản thép hình i194
- Đơn vị phân phối thép hình I194 tại Việt Nam
Thép hình I194 x 150 x 6 x 9mm SS400/A36
Thép hình I194 hay sắt I194 là loại thép được dùng nhiều trong các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, và có nhiều kích thước khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kết cấu của các công trình.
Thép Hùng Phát là đại lý phân phối thép I194 của Posco và nhiều nhà máy uy tín khác, đảm bảo nguồn hàng chất lượng và đầy đủ chứng chỉ cho mọi công trình.
Thông số kỹ thuật sắt i194
Quy cách I194x150x6x9x12m (dung sai ±2%)
- Chiều dài bụng: 194mm
- Chiều dài cánh: 150mm
- Độ dày bụng: 6mm
- Độ dày cánh: 9mm
- Chiều dài cây: 6m / 12m / cắt theo yêu cầu….
- Mác thép: SS400, A36, SM490B….
- Tiêu chuẩn thép: Jis G3101, Jis G3106, ASTM, EN 10025, DIN 17100….
- Thương hiệu: An Khánh, Đại Việt, Posco, Nhà Bè, Á Châu, hàng nhập khẩu….
- Đơn vị nhập khẩu: Thép Hùng Phát

Bảng theo dõi khối lượng hàng hóa (kg/cây)
| Quy cách | Chiều dài | Khối lượng (kg/m) | Trọng lượng cây (Kg) |
| I194x150x6x9x6m | 6m | 30.6 | 183.6 |
| I194x150x6x9x12m | 12m | 30.6 | 367.2 |
- Lưu ý hàng nhập khẩu và hàng trong nước sẽ có chênh lệch và dung sai là ±5%
Công thức tính trọng lượng thép I194
- Công thức tính trọng lượng thép hình I nói chung:
- Trọng lượng (kg/m) = 0.785 x Diện tích mặt cắt ngang.
- Diện tích cắt ngang a = [Ht1 + 2t2(B-t1) + 0,615(r12 – r22)] / 100 (cm3)

Giá thép hình I194 mới nhất
- Cập nhật nhanh giá thép hình I194 đang dao động trong khoảng 17.000-27.000 vnd/kg.
- Giá thép hình đang tăng cao và dao động nhiều trong ngày, nên để cập nhật giá chính xác vui lòng liên hệ
- Hotline 0938 437 123.
- Bảng giá dưới đây bao gồm quy cách, chất liệu, thương hiệu, đơn giá và tổng giá cây và chỉ mang giá trị tham khảo.
| Quy cách/chất liệu | Trọng lượng cây 12m (kg) | Xuất xứ | Đơn giá (vnđ/kg) |
Giá tham khảo cho cây 12m (vnd) |
| Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m đen | 367.2 kg | POSCO | 17.728 | 6.509.721 |
| Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m mạ kẽm | 367.2 kg | POSCO | 20.428 | 7.501.161 |
| Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m mạ kẽm nhúng nóng | 367.2 kg | POSCO | 24.626 | 9.042.667 |
| Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m đen | 367.2 kg | Nhập khẩu | 19.600 | 7.197.120 |
| Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m mạ kẽm | 367.2 kg | Nhập khẩu | 22.300 | 8.188.560 |
| Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m mạ kẽm nhúng nóng | 367.2 kg | Nhập khẩu | 25.700 | 9.437.040 |
Những thép hình I khác:>> tham khảo thêm bảng giá tất cả quy cách thép hình i tại đây


Các thương hiệu sản xuất thép I194 nổi bật
Thép hình I194 trên thị trường hiện nay được cung cấp bởi cả các nhà máy trong nước và các hãng nhập khẩu. Về cơ bản, cả hai đều sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, đáp ứng yêu cầu về kích thước, dung sai và cơ tính cho kết cấu thép. Tuy nhiên, vẫn có một số điểm khác biệt đáng lưu ý.
1/ Thép hình i194 Việt Nam
- Hàng trong nước thường có ưu điểm về thời gian giao hàng nhanh, chi phí vận chuyển thấp hơn và dễ chủ động nguồn khi cần bổ sung gấp.
- Giá thép I194 nội địa thường ổn định hơn trong ngắn hạn, phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà thép tiền chế trong nước. Ngoài ra, việc bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và chăm sóc khách hàng cũng thuận tiện hơn.
- Các hãng nổi bật gồm: i194 Posco Yamato Vina, i194 An Khánh, i194 Á Châu, i194 Vinaone, i194 Đại Việt, i194 Tisco…v.v..
2/ Thép hình I194 nhập khẩu
- Ngược lại, thép I194 nhập khẩu (ví dụ từ các nhà máy lớn nước ngoài) thường được đánh giá cao về độ đồng đều cơ tính, chất lượng cán và bề mặt đẹp, thích hợp với những công trình yêu cầu tiêu chuẩn cao, hồ sơ chất lượng chặt chẽ hoặc dự án có yếu tố nước ngoài.
- Tuy nhiên, giá thép nhập khẩu thường nhạy cảm với tỷ giá và chi phí logistics, thời gian đặt hàng và giao hàng cũng dài hơn, đặc biệt với lô hàng số lượng lớn hoặc khổ quy cách đặc biệt.
- Các nguồn có thể kể đến: i194 Posco Korea, i194 Hyundai, i194 JFE, Nippon, Tokyo, Osaka, Topy, Yamato, Siam, Jinxi, chunghung, Guangxi, Tangshan, HBIS…v..v…
Link tham khảo
Tổng quan chi tiết thép hình I194
Dưới đây là mô tả, đặc điểm, tiêu chuẩn và mã hiệu của sản phẩm:
1. Mô tả thép hình i194
- Thép hình I194 là một loại thép hình I, trong đó ký hiệu “I” thể hiện hình dạng mặt cắt ngang của thanh thép giống với chữ cái “I” hoa, với hai cánh ngang song song và một thanh dọc ở giữa. Số 194 trong tên gọi đề cập đến kích thước chiều cao của thanh thép, thường là 194 mm (gần 20 cm).
- Với chiều dài bụng sẽ có độ dài dài hơn 2 cánh. (khác với thép H sẽ có độ dài 2 cánh dài hơn hoặc bằng bụng)

2. Đặc điểm của thép hình I194:
Kích thước:
- Chiều cao (h): 194 mm.
- Chiều rộng cánh (b):150mm
- Độ dày cánh (t) và độ dày bụng (tw): 6mm – 9mm
- Chiều dài: 6m/12m
Hình dạng:
- Thép hình I có thiết kế đặc biệt để chịu được tải trọng lớn.
- Thanh dọc (bụng) ở giữa cao 194mm giúp tăng cường khả năng chịu lực nén, trong khi hai cánh ngang 150mm phân phối tải trọng đều ra hai bên, giúp thép hình I chịu được cả lực nén và lực uốn.
Chất liệu:
- Thép hình I194 thường được sản xuất từ thép carbon có khả năng gia công và chịu lực tốt
Khả năng chịu lực:
- Thiết kế chữ I giúp thép hình I chịu tải rất tốt, đặc biệt là tải trọng dọc trục và lực uốn.
- Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn tốt cho các kết cấu chịu tải trọng lớn.
3. Tiêu chuẩn và mã hiệu:
Thép hình I nói chung và I194 nói riêng có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau như:
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): ASTM A36, ASTM A572,…
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): JIS G3101, JIS G3106,…
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).

Ứng dụng của thép hình I194
1. Kết cấu công trình xây dựng
- Thép hình I194 được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu chịu lực của nhà xưởng, nhà thép tiền chế, nhà cao tầng và các công trình hạ tầng.
- Với khả năng chịu tải tốt, thép I194 thường đóng vai trò làm dầm, cột chống, xà ngang, khung chịu lực, cũng như các cấu kiện quan trọng trong thi công cầu đường và công trình công nghiệp. Nhờ cấu tạo hình chữ I tối ưu, nó giúp phân bổ tải trọng hiệu quả và giảm trọng lượng kết cấu.
2. Cơ khí chế tạo
- Trong ngành cơ khí, thép I194 được dùng để chế tạo các bộ phận máy móc, bệ đỡ, giá đỡ thiết bị và những cấu kiện yêu cầu độ cứng cao.
- Khả năng chịu uốn và chịu nén tốt của thép hình I hỗ trợ tối ưu trong việc thiết kế các thiết bị vận hành có tải trọng lớn.
3. Công nghiệp đóng tàu
- Thép hình I194 cũng được ứng dụng trong việc gia cố thân tàu, sàn tàu, khung đỡ và các bộ phận kết cấu nội bộ.
- Độ bền cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường rung động, tải trọng lớn giúp thép I194 trở thành vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp tàu biển.
4. Xây dựng tháp điện và dầm cầu
- Với đặc tính kỹ thuật vượt trội, thép I194 được sử dụng rộng rãi trong thi công các tháp truyền tải điện, dầm cầu và những kết cấu yêu cầu độ an toàn cao.
- Khả năng chịu lực tốt giúp công trình bền vững theo thời gian, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của ngành hạ tầng năng lượng và giao thông.

Chất liệu của thép I194
Dưới đây là những chất liệu (chủng loại) phổ biến thông dụng trên thị trường:
1/ Thép I194 đen
- Thép I194 đen là loại thép nguyên bản, chưa qua bất kỳ công đoạn xử lý bề mặt nào như mạ kẽm hay sơn phủ. Bề mặt của loại thép này thường có màu xanh đen hoặc xám sẫm do quá trình oxi hóa nhẹ tạo thành lớp oxit sắt mỏng trong quá trình cán nóng
- Thép I194 đen thường có giá thành rẻ hơn so với các dòng thép mạ, dễ thi công và phù hợp với các công trình trong nhà hoặc khu vực ít bị tác động bởi độ ẩm và hóa chất.
- Tuy nhiên, điểm hạn chế của thép đen là khả năng chống ăn mòn kém. Khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, axit, muối hoặc hóa chất, thép rất dễ bị rỉ sét, dẫn đến suy giảm độ bền và tuổi thọ công trình.

2/ Thép I194 mạ kẽm điện phân (mạ nguội)
- Để nâng cao độ bền và tính chống ăn mòn, thép I194 có thể được mạ kẽm điện phân – hay còn gọi là mạ nguội hoặc mạ lạnh.
- Phương pháp này sử dụng dòng điện để phủ một lớp kẽm mỏng và đều lên bề mặt thép.
Ưu điểm của mạ điện phân là lớp mạ sáng bóng, độ thẩm mỹ cao, giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi quá trình oxi hóa, ăn mòn do nước mưa hay không khí ẩm. - Tuy nhiên, lớp mạ này thường mỏng hơn so với mạ nhúng nóng, vì vậy khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình, chủ yếu phù hợp với công trình nội thất, thiết bị cơ khí, hoặc các khu vực không tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt.
3/ Thép I194 mạ kẽm nhúng nóng
- Đây là phương pháp bảo vệ bề mặt thép hiệu quả nhất hiện nay. Thép I194 sẽ được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Quá trình này tạo ra một lớp phủ kẽm dày, bám chặt, có khả năng chống ăn mòn rất cao.
- Thép I194 mạ kẽm nhúng nóng được ứng dụng nhiều trong các công trình ngoài trời, công trình ven biển, khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường có hóa chất như nhà máy, nhà xưởng, cầu cảng, nhà thép tiền chế…
- Ngoài khả năng chống oxy hóa vượt trội, lớp kẽm còn hoạt động như một “lớp hy sinh” – nghĩa là nó sẽ bị ăn mòn trước để bảo vệ phần lõi thép bên trong, ngay cả khi bị trầy xước hoặc tác động cơ học.

Tùy theo điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật, người dùng có thể lựa chọn giữa thép I194 đen, thép mạ kẽm điện phân hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng. Trong đó, thép I194 mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn tối ưu nhất khi cần độ bền lâu dài, chống gỉ sét và bảo vệ công trình trong nhiều năm.
Đặc tính hóa học và cơ tính của sắt hình I194
- Đặc tính hóa học và cơ tính của một sản phẩm thép sẽ nói lên tính chất của sản phẩm đó. Ví dụ thép có thành phần carbon cao sẽ có độ cứng cao. Thép có cơ lý độ bền kéo cao, sẽ có khả năng uốn cong mà không sợ nứt gãy.
- Dưới đây là bảng thành phần chi tiết các thành phần hóa học và cơ tính của thép I194 theo các mác thép SM490A, SM490B, A36, SS400…
Hóa học
| Mác thép | Thành phần hóa học thép I194 (% tối đa) | ||||
| Carbon | Silic | Mangan | photpho | Lưu huỳnh | |
| SM490A | 0.20 – 0.22 | 0.55 | 1.65 | 35 | 35 |
| SM490B | 0.18 – 0.20 | 0.55 | 1.65 | 35 | 35 |
| A36 | 0.27 | 0.15 – 0.40 | 1.20 | 40 | 50 |
| SS400 | 50 | 50 | |||
Cơ tính
| Mác thép | Cơ tính của thép I194 | ||
| YS Mpa |
TS Mpa |
EL % |
|
| SM490A | ≥325 | 490-610 | 23 |
| SM490B | ≥325 | 490-610 | 23 |
| A36 | ≥245 | 400-550 | 20 |
| SS400 | ≥245 | 400-510 | 21 |
Lưu ý trong sử dụng và bảo quản thép hình i194
Dưới đây là một số lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng và bảo quản thép hình I194 nhằm đảm bảo chất lượng, tuổi thọ và hiệu quả sử dụng trong các công trình xây dựng, cơ khí:
1. Lưu ý trong quá trình sử dụng thép hình I194
Lựa chọn chủng loại phù hợp với môi trường sử dụng:
- Với công trình ngoài trời, nơi có độ ẩm cao hoặc môi trường ăn mòn (ven biển, khu công nghiệp), nên ưu tiên sử dụng thép I194 mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo khả năng chống gỉ, chống ăn mòn.
- Trong khi đó, thép đen có thể sử dụng cho các công trình trong nhà, ít tiếp xúc môi trường khắc nghiệt.
Gia công đúng kỹ thuật:
- Trong các công đoạn như hàn, cắt, khoan… cần đảm bảo sử dụng thiết bị phù hợp để không làm biến dạng thép, nứt mép hoặc làm bong lớp mạ (nếu có).
- Đặc biệt, đối với thép mạ, cần tránh làm trầy xước lớp kẽm bảo vệ trong quá trình thi công.
Tránh quá tải vượt ngưỡng:
- Dù thép I194 có khả năng chịu lực tốt, nhưng cần tính toán tải trọng kỹ lưỡng trong thiết kế kết cấu.
- Không nên sử dụng thép sai mục đích hoặc vượt quá khả năng chịu tải cho phép, nhằm tránh biến dạng, cong vênh hoặc sụp kết cấu.
2. Lưu ý trong quá trình bảo quản thép hình I194
Đặt thép ở nơi cao ráo, thoáng mát:
- Nên lưu trữ thép ở khu vực có mái che, tránh để ngoài trời mưa nắng trực tiếp.
- Bề mặt tiếp xúc với nền cần được kê bằng gỗ hoặc pallet để tránh hút ẩm từ đất, làm gỉ sét thép, nhất là với thép đen.
Không để tiếp xúc với hóa chất ăn mòn:
- Tránh bảo quản thép gần các vật liệu có tính axit, muối, dầu mỡ hoặc hóa chất công nghiệp dễ gây ăn mòn.
- Nếu bắt buộc phải lưu trữ gần các khu vực này, nên sử dụng bạt phủ hoặc lớp cách ly để bảo vệ thép.
Sắp xếp gọn gàng, theo đúng quy cách:
- Sắp xếp thép I194 theo lô, phân loại theo kích thước, chủng loại (đen, mạ kẽm, mạ nhúng nóng) để dễ kiểm soát, vận chuyển và giảm thiểu tình trạng trầy xước, móp méo trong quá trình di chuyển.
Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng:
- Kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu gỉ sét, bong tróc lớp mạ.
- Nếu phát hiện vết gỉ hoặc lớp mạ bị hư hại, cần tiến hành vệ sinh, sơn chống gỉ hoặc mạ bổ sung để bảo vệ lại.
Thép hình I194 là vật liệu xây dựng có độ bền cơ học và khả năng chịu tải cao, tuy nhiên để phát huy tối đa hiệu quả và kéo dài tuổi thọ sử dụng, việc bảo quản và sử dụng đúng cách là vô cùng quan trọng. Những lưu ý trên sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ chất lượng thép và an toàn công trình.
Đơn vị phân phối thép hình I194 tại Việt Nam
Thép Hùng Phát chuyên phân phối thép hình I194 từ các thương hiệu uy tín trong nước như An Khánh, Á Châu, Nhà Bè, Đại Việt, Posco…, cam kết CO/CQ đầy đủ, chứng từ hợp lệ, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Bên cạnh đó, chúng tôi còn là đơn vị nhập khẩu chính ngạch thép hình I194 từ Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Châu Âu…, đảm bảo nguồn hàng rõ ràng, chất lượng ổn định, giá cả cạnh tranh.
📞 Liên hệ ngay qua Zalo hoặc gọi hotline để được tư vấn và báo giá nhanh chóng!
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
- Sale 5: 0937 343 123 Ms Nha
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Trụ sở: H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
- Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
- CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN




