Thép Hình H300 Trung Quốc (Made in China)

Thép Hùng Phát là đơn vị nhập khẩu và phân phối thép hình H300 Trung Quốc hàng đầu tại Việt Nam, cung ứng ổn định số lượng lớn, đa dạng quy cách và giao hàng nhanh toàn quốc.

Thông tin sản phẩm và xuất xứ

Thép hình H300x300x10x15mm là loại thép chữ H có:

  • Chiều cao thân (H): 300 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300 mm
  • Độ dày bụng (t1): 10 mm
  • Độ dày cánh (t2): 15 mm
  • Barem (kg/m) : ~94kg/m
  • Xuất H: Trung Quốc
  • Đơn vị nhập khẩu và phân phối: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm) Made in China – Giải pháp kết cấu phổ biến, giá tốt, đa dạng loại lựa chọn cho nhiều công trình

Trong lĩnh vực xây dựng và cấu hình thép hiện nay, thép hình H300 Trung Quốc, đặc biệt với quy cách H300x300x10x15mm, là một trong những dòng thép được sử dụng rất phổ biến.

Được lợi thế về giá thành, nguồn cung cấp dồi dào và khả năng đáp ứng nhanh chóng cho các dự án lớn nhỏ, thép H300 nhập khẩu từ Trung Quốc đã và đang sử dụng phần đáng kể trên thị trường Việt Nam.

Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả và an toàn, người mua cần hiểu rõ đặc điểm kỹ thuật, chất lượng thực tế, phạm vi ứng dụng cũng như những lưu ý quan trọng khi lựa chọn thép H300 Trung Quốc.

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)
Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)

Tổng quan về thép hình H300x300x10x15mm

Thép Hùng Phát là đơn vị nhập khẩu và phân phối thép hình H300 Trung Quốc hàng đầu tại Việt Nam , cung cấp ổn định số lượng lớn, đa dạng quy cách và giao hàng nhanh chóng toàn quốc .

Thông tin sản phẩm và xuất xứ

Thép hình H300x300x10x15mm là loại thép chữ H có:

  • Chiều cao thân (H): 300 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300 mm
  • Độ dày bụng (t1): 10 mm
  • Độ dày cánh (t2): 15 mm
  • Barem (kg/m) : ~94kg/m
  • Xuất H: Trung Quốc
  • Đơn vị nhập khẩu và phân phối: Thép Hùng Phát

Thiết kế cắt cân bằng giữa chiều cao và chiều rộng giúp thép H300 có khả năng chịu lực tốt theo cả phương pháp và phương ngang , rất phù hợp cho các cấu hình chịu tải lớn.

Vì vậy, so với các loại thép truyền thống I300, thép hình H300 có ưu điểm là cánh rộng, thân dày , giúp phân bố lực đều hơn, giảm hiện tượng xoắn và thư giãn trong quá trình sử dụng.

Trac trọng lượng

Lưu ý dung sai từ 5-7%

Quy cách thép hình H (mm)  (Cạnh x mỏng x độ dày bụng x độ dày cánh) Trọng lượng Barem (Kg/m) Trọng lượng cây (cây 12m) Trọng lượng cây (Cây 6m)
Cao 300 x 300 x 10 x 15 94 1128 kg 564 kg

Xem thêm:

Tra cứu giá bán thép H300 Trung Quốc

  • Chúng tôi cung cấp bảng báo giá chi tiết cho sản phẩm này. Tuy nhiên, mỗi nhà sản xuất đều có thể đưa ra cách thức và tiêu chuẩn riêng, nên giá thành sẽ có độ chênh lệch nhất định.
  • Để nhận được  báo giá mới nhất, chính xác theo từng thương hiệu và quy cách , vui lòng liên hệ trực tiếp:
    Hotline/Zalo: 0939287123 (Ms Uyên – hỗ trợ 24/7)
Quy cách thép hình H (mm)  (Cạnh x rung x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) Trọng lượng  (Kg/m) Trọng lượng  (cây 12m) Giá tham khảo (vnđ/Kg)
Cao 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 94 1128 kg 15.000-23.000

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn và gửi báo giá nhanh chóng – chính xác – minh bạch!

Xem thêm giá bán:

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)
Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)

Các thương hiệu thép H300 Trung Quốc

Dưới đây là một số nhà sản xuất thép hình H300 Trung Quốc cho thị trường Việt Nam Một số thương hiệu thường gặp bao gồm:

  • Baosteel
  • HBIS Group (các nhà trực thuộc như Hansteel),
  • Ansteel
  • Tập đoàn Shagang
  • Công ty Thép Đường Sơn (Tangsteel)
  • Thép Junnan .
  • thép Jinxi
  • Thép Ruilong

Trong thực tế, thép H300 Trung Quốc thường được nhập khẩu thông qua các đơn vị thương mại, vì vậy khi lựa chọn, ngoài tên nhà máy, người mua nên chú ý cách thức thực tế, thép thép và đầy đủ CO/CQ – Mill Test để đảm bảo chất lượng và toàn bộ quy trình.

Phân loại chi tiết thép hình H300 Trung Quốc

Việc phân loại loại bỏ theo chiều dài thép cây thép, công thức công thức và bề mặt xử lý giúp người mua loại lựa chọn loại chính xác, mức độ ưu tiên cao nhất và chế độ phát hiện sinh học hạn chế trong quá trình sử dụng.

1. Thép H300 Trung Quốc cây tiêu chuẩn 12 mét

Cây thép H300 dài 12m là dạng phổ biến và tiêu chuẩn nhất , thường được nhập và phân phối cây từ nhà máy. Loại này phù hợp với các trình có chế độ nhập lớn hơn, cần sử dụng thanh gỗ, cột dài liên tục nhằm mục đích giới hạn kết nối và tăng cường cấu hình ổn định.

2. Thép H300 Trung Quốc cây tiêu chuẩn 6 mét

Bên cạnh cây 12m, thép H300 Trung Quốc vẫn được cung cấp dưới dạng cây 6m , phù hợp với các công trình không có giới hạn hoặc yêu cầu sử dụng chiều dài ngắn hơn.

3. Thép H300 Trung Quốc cắt khúc theo yêu cầu

Để đáp ứng chính xác bản vẽ và tối ưu thời gian thi công, thép H300 Trung Quốc có thể được cắt khúc theo chiều dài yêu cầu ngay tại kho hoặc xưởng gia công. Hình thức này giúp nhà thầu:

  • Giảm thời gian cắt tại trường
  • Chế độ vật tư
  • Đảm bảo thiết kế đúng chiều dài

4. Thép H300 Trung Quốc mạ kẽm theo yêu cầu

Ngoài thép đen có thể nóng, thép H300 Trung Quốc vẫn được xử lý trên bề mặt bằng mạ kẽm tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.

  • Xi mạ mạ phù hợp cho các hạng mục yêu cầu thẩm mỹ, tải trọng không quá lớn, thời gian an toàn ở trung bình.
  • Mạ nhúng nóng tạo lớp kẽm dày, bám chắc, giúp thép H300 chống ăn mòn vượt trội , phù hợp cho nhà xưởng ngoài trời, kho bãi, bãi xe, kết cấu ven biển hoặc môi trường nghiệp công giải quyết.
Thép hình H300 Trung Quốc mạ kẽm theo yêu cầu từ 2-5 ngày
Thép hình H300 Trung Quốc mạ kẽm theo yêu cầu từ 2-5 ngày

Công việc mạ kẽm theo yêu cầu giúp kéo dài tuổi thọ cấu hình, giảm chi phí bảo trì, tuy nhiên cần tính toán thêm chi phí mạ và dung sai kích thước sau mạ trong thiết kế.

Đặc điểm kỹ thuật của thép H300 Trung Quốc

Thép hình H300 Trung Quốc thường được sản xuất theo các loại tiêu chuẩn phổ biến như Q235, A36, SS400.. hoặc tương thích , tùy chọn nhà máy và mục đích sử dụng. Trong đó:

  • Q235 phù hợp cho cấu hình thông thường, tải trung bình
  • SS400/A36  có giới hạn sử dụng cao hơn, phù hợp để kết nối cấu hình lớn hơn

Dưới đây là bản tổng hợp ngắn gọn – dễ sử dụng về thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn ứng dụng của thép hình H300 Trung Quốc sử dụng các kim Q235 / A36 / SS400 (thường gặp trong nhập khẩu và kỹ thuật tham khảo).

1. Tiêu chuẩn áp dụng

Thép H300 Trung Quốc (H300×300×10×15mm) thường được sản xuất theo:

  • GB/T 700 – Mạnh Q235 (Trung Quốc)
  • ASTM A36 – Móng A36 ( Mỹ, đối chiếu)
  • JIS G3101 – Mạnh SS400 (Nhật Bản, đối chiếu)

Ba loại này được xem là tương thích về độ bền cao , thường được sử dụng cho cấu hình thông tin thép.

2. Thành phần hóa học (tham khảo)

Mác C (%) Mn (%) Si (%) P (%) S (%)
Q235 ≤ 0,22 ≤ 1,40 ≤ 0,35 ≤ 0,045 ≤ 0,045
A36 ≤ 0,26 ≤ 1,20 ≤ 0,40 ≤ 0,040 ≤ 0,050
SS400 ≤ 0,25 ≤ 1,40 ≤ 0,40 ≤ 0,050 ≤ 0,050

Thành phần thực tế có thể dao động theo nhà máy và luyện tập , cần tham khảo Mill Test .

3. Cơ tính điển hình

Mác Giới hạn chảy (YS) Độ bền kéo (TS) Nhận xét
Q235 ≥ 235 MPa 370 – 500 MPa Dễ hàn, phổ biến
A36 ≥ 250 MPa 400 – 550 MPa Tương đương Q235
SS400 ≥ 245 MPa 400 – 510 MPa Dẻo, dễ gia công

4. Nhận xét sử dụng

  • Q235 / A36 / SS400 phù hợp cho kết cấu thông tin thép , nhà xưởng, nhà thép tiền chế, gỗ – cột không yêu cầu cấp độ bền cao.
  • Khả năng hàn và gia công tốt , phù hợp thi công nhanh.
  • Khi sử dụng quy trình thử nghiệm, cần yêu cầu CO/CQ và Mill Test để xác định thép và cơ học theo lô.

Thép thép H300 Trung Quốc sử dụng thép Q235 (tương đương A36, SS400) đáp ứng tốt các công thức kết cấu phổ thông, tối ưu chi phí và thi công dễ dàng khi được kiểm tra Kiểm soát đúng tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật.

Về mặt sản xuất, thép H300 Trung Quốc được cán nóng trên dây chuyền công nghiệp quy mô lớn, cho phép sản lượng cao và giá thành cạnh tranh. Tuy nhiên, chất lượng có thể dao động tùy theo nhà máy sản xuất, do đó cần phân biệt rõ giữa hàng đạt tiêu chuẩn và hàng thương mại giá rẻ.

Ưu điểm của thép hình H300 Trung Quốc

1/ Giá cạnh tranh

  • Ưu điểm nổi bật nhất của thép H300 Trung Quốc là giá thành cạnh tranh.
  • So với thép H300 sản xuất trong nước hoặc thép H300 từ Nhật Bản, Hàn Quốc, giá thép Trung Quốc thường thấp hơn, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho công trình.

2/ Nguồn cung dồi dào

  • Bên cạnh đó, nguồn cung rất dồi dào là một lợi thế lớn. Thép H300 Trung Quốc thường có sẵn số lượng lớn, dễ đáp ứng các dự án cần khối lượng thép nhiều trong thời gian ngắn.
  • Điều này đặc biệt phù hợp với các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi, nơi tiến độ thi công là yếu tố quan trọng.

3/ Quy cách thông dụng

  • Ngoài ra, quy cách H300x300x10x15mm là quy cách thông dụng, dễ gia công, dễ hàn nối, lắp dựng và liên kết bulông, thuận tiện cho thi công thực tế.

Hạn chế và những vấn đề cần lưu ý

Mặc dù có nhiều ưu điểm, thép hình H300 Trung Quốc cũng tồn tại một số hạn chế mà người sử dụng cần cân nhắc.

Trước hết là độ đồng đều giữa các lô hàng. Không phải tất cả thép H300 Trung Quốc đều có chất lượng giống nhau. Một số lô hàng có thể gặp tình trạng:

  • Độ dày thực tế mỏng hơn danh nghĩa
  • Độ thẳng chưa cao, có cong nhẹ
  • Bề mặt nhiều vảy cán, xỉ sắt

Những yếu tố này có thể làm tăng thời gian gia công và chi phí chỉnh sửa tại công trường nếu không được kiểm tra kỹ ngay từ đầu.

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)
Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm) là giải pháp kết cấu phổ biến, phù hợp với nhiều loại công trình nhờ giá thành cạnh tranh, nguồn cung lớn và khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, người sử dụng cần hiểu rõ đặc điểm kỹ thuật, kiểm soát chất lượng đầu vào và lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy.

Công trình hay sử dụng thép H300 Trung Quốc

Nhờ khả năng chịu lực tốt, tiết diện cân đối và giá thành hợp lý, thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng và công nghiệp.

Sử dụng trong công trình kết cấu khung nhà xưởng và nhà thép tiền chế

Trong kết cấu khung nhà xưởng và nhà thép tiền chế, thép H300 Trung Quốc thường được sử dụng làm cột chính, dầm ngang và khung chịu lực, đặc biệt trong các công trình có khẩu độ lớn và yêu cầu tiến độ thi công nhanh.

Sử dụng trong công trình công nghiệp

Đối với công trình công nghiệp, thép H300 Trung Quốc được dùng cho cột và dầm chính của nhà máy, khu sản xuất, xưởng cơ khí và các công trình phụ trợ. Khả năng chịu tải ổn định giúp kết cấu đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành, trong khi chi phí đầu tư vẫn được kiểm soát ở mức hợp lý.

Sử dụng trong kết cấu kho bãi, nhà xe

Trong kết cấu kho bãi, bãi xe và các công trình nhà thép, thép H300 Trung Quốc thường đảm nhiệm vai trò khung sườn chịu lực, giúp tạo không gian thông thoáng, giảm số lượng cột và tăng hiệu quả sử dụng mặt bằng. Đây là ưu điểm quan trọng đối với các công trình logistics và kho chứa hàng hóa.

Sử dụng làm khung sườn cho hệ thống băng tải, sàn công nghiệp

Ngoài ra, thép H300 Trung Quốc còn được sử dụng làm khung sườn cho hệ thống băng tải, sàn công nghiệp, sàn thao tác và giá đỡ thiết bị trong các nhà máy sản xuất. Độ cứng và khả năng chịu tải của thép H300 giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rung lắc trong quá trình sử dụng.

Sử dụng trong công trình dân dụng quy mô lớn

Trong một số công trình dân dụng quy mô lớn như nhà cao tầng, trung tâm thương mại hoặc công trình công cộng, thép H300 Trung Quốc cũng được sử dụng cho các hạng mục kết cấu phụ hoặc kết cấu chính, với điều kiện được kiểm soát tốt về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Đáp ứng chất lượng của các cấu hình trình kết nối
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm

Nhìn chung, với các hạng mục không yêu cầu tiêu chuẩn quá khắt khe về dung sai hoặc xuất xứ, thép H300 Trung Quốc là lựa chọn kinh tế và hiệu quả, giúp tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng được yêu cầu chịu lực và tiến độ thi công của công trình.

So sánh thép H300 Trung Quốc với các nguồn khác

So với thép H300 sản xuất trong nước hoặc thép H300 Nhật Bản, thép H300 Trung Quốc có lợi thế rõ rệt về giá và nguồn cung.

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí H300 Trung Quốc H300 Posco (Posco Yamato Vina) H300 Nhật Bản
Giá thành & hiệu quả đầu tư Cạnh tranh nhất, tối ưu chi phí/m² kết cấu, phù hợp dự án cần khối lượng lớn Cao hơn Trung Quốc, đổi lại giảm rủi ro phát sinh Cao nhất, thường chỉ “đáng tiền” khi yêu cầu rất cao
Nguồn cung & thời gian đáp ứng Dồi dào, dễ gom lô lớn, linh hoạt tiến độ Ổn định, nhưng phụ thuộc tồn kho/đặt hàng theo quy cách Có thể hạn chế theo quy cách/lô, đôi khi chờ hàng
Độ ổn định dung sai & độ thẳng Phụ thuộc nhà máy/lô hàng: có lô rất ổn, có lô biến thiên → cần kiểm tra đầu vào Ổn định tốt, dung sai/độ thẳng thường “đều tay” Rất ổn định, hoàn thiện tốt, ít phát sinh chỉnh hình
Hồ sơ chất lượng & nghiệm thu (CO/CQ/MTC) Có thể đầy đủ nếu chọn nhà cung cấp uy tín; nếu nguồn “trôi” dễ thiếu/khó truy xuất Thường đồng bộ, dễ truy xuất, thuận lợi nghiệm thu Thường rõ và chặt, phù hợp dự án yêu cầu hồ sơ cao
Tính hàn & gia công tại xưởng/công trường Làm tốt nếu mác thép/hóa học ổn; nên kiểm soát quy trình hàn và chọn lô đồng đều Nhìn chung dễ kiểm soát, ổn định cho sản xuất hàng loạt Rất tốt, ổn định khi yêu cầu NDT cao
Rủi ro phát sinh (cong, lệch t, bề mặt, thiếu khối lượng) Cao hơn nếu không kiểm tra; giảm mạnh khi chọn đúng nguồn + đo kiểm Thấp hơn, “an toàn” cho tiến độ Thấp nhất nhưng chi phí cao
Phù hợp dự án Nhà xưởng, kho bãi, kết cấu phổ thông, dự án nhạy chi phí Công trình yêu cầu ổn định cao, giám sát chặt, giảm rủi ro Dự án đặc thù/khắt khe (chất lượng, dung sai, hồ sơ), ngân sách dư

Kết luận: Nếu mục tiêu của bạn là tối ưu chi phí tổng thể mà vẫn đảm bảo đáp ứng kỹ thuật cho phần lớn hạng mục kết cấu, thì H300 Trung Quốc là lựa chọn hợp lý nhất nhờ giá cạnh tranh và nguồn cung rất dồi dào, đặc biệt khi dự án cần khối lượng lớn và tiến độ nhanh.

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)
Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)

Quy trình sản xuất thép hình H300 Trung Quốc

Thép hình H300 Trung Quốc (H300×300×10×15mm) được sản xuất theo công nghệ cán nóng hiện đại, trải qua nhiều công đoạn kiểm soát nhằm đảm bảo hình dạng tiết diện, cơ tính và khả năng chịu lực của sản phẩm.

1. Luyện phôi thép

Quy trình bắt đầu từ việc luyện phôi thép theo mác yêu cầu như Q235, Q345 hoặc tương đương A36, SS400. Thép nóng chảy được tinh luyện để kiểm soát thành phần hóa học, sau đó đúc thành phôi thép chữ nhật hoặc phôi beam blank, là nguyên liệu đầu vào cho công đoạn cán.

2. Gia nhiệt phôi

Phôi thép được đưa vào lò gia nhiệt ở nhiệt độ cao (khoảng 1.100–1.250°C) để đạt trạng thái dẻo, giúp quá trình cán tạo hình diễn ra thuận lợi và đảm bảo cấu trúc thép đồng đều.

3. Cán tạo hình thép H

Phôi sau khi gia nhiệt được đưa qua hệ thống trục cán nhiều bước, lần lượt tạo hình thân và cánh để đạt đúng tiết diện H300×300×10×15mm. Đây là công đoạn quan trọng nhất, quyết định độ dày cánh, độ dày bụng, độ thẳng và độ vuông góc của thép H.

4. Làm nguội có kiểm soát

Sau khi cán xong, thép H300 được làm nguội tự nhiên hoặc làm nguội có kiểm soát nhằm ổn định tổ chức kim loại, đảm bảo cơ tính và hạn chế biến dạng.

5. Cắt chiều dài tiêu chuẩn

Thép H300 được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn (thường là 12m hoặc 6m) hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng. Công đoạn này đảm bảo sai số chiều dài nằm trong dung sai cho phép.

6. Nắn thẳng và kiểm tra hình học

Sau khi cắt, thép được nắn thẳng, kiểm tra lại độ cong, độ xoắn, độ vuông góc giữa cánh và bụng, giúp sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật trước khi xuất xưởng.

7. Kiểm tra chất lượng và xuất xưởng

Cuối cùng, thép H300 được kiểm tra cơ tính, kích thước, bề mặt, lập CO/CQ và Mill Test theo lô hàng, đóng bó, đánh dấu và xuất xưởng để phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.

Quy trình sản xuất cán nóng theo dây chuyền công nghiệp giúp thép hình H300 Trung Quốc có giá thành cạnh tranh, sản lượng lớn và đáp ứng nhanh tiến độ công trình. Tuy nhiên, chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào nhà máy sản xuất và khâu kiểm soát đầu vào, do đó khi nhập khẩu và phân phối cần kiểm tra đầy đủ hồ sơ và kích thước thực tế.

Lưu ý khi chọn mua thép H300 Trung Quốc

Để sử dụng thép H300 Trung Quốc hiệu quả, người mua nên:

  • Xác định rõ mác thép cần dùng (Q235 hay A36/SS400)
  • Kiểm tra độ dày thực tế của bụng và cánh
  • Kiểm tra độ thẳng và hình dạng mặt cắt
  • Yêu cầu đầy đủ CO/CQ, chứng chỉ lô hàng
  • Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có kinh nghiệm

Việc kiểm soát tốt khâu đầu vào sẽ giúp hạn chế rủi ro và đảm bảo chất lượng công trình.

Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)
Thép hình H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm)

Khi được sử dụng đúng mục đích và đúng tiêu chuẩn, thép H300 Trung Quốc hoàn toàn có thể đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, giúp tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo độ an toàn và bền vững cho công trình.

Nhập khẩu và phân phối thép hình H300 Trung Quốc

Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong nhập khẩu và phân phối thép hình H300 Trung Quốc, chuyên phục vụ các dự án kết cấu thép, nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi và công trình công nghiệp.

Với hệ thống kho bãi rộng khắp và mạng lưới logistics toàn quốc, Thép Hùng Phát cung cấp thép H300 quy cách chuẩn (H300×300×10×15mm) với nhiều mác thép (Q235, Q345), CO/CQ đầy đủ, và Mill Test theo lô hàng, đảm bảo chất lượng rõ ràng cho từng đơn hàng.

Thép Hùng Phát không chỉ đáp ứng lô lớn sẵn có, mà còn hỗ trợ cắt, xẻ, tạo mặt bằng theo yêu cầu kỹ thuật; đồng thời cam kết giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, giúp khách hàng tối ưu tiến độ thi công và kiểm soát đầu vào vật tư hiệu quả.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ