Mô tả
Rắc co mạ kẽm DN20 là phụ kiện đường ống được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước, khí nén, đường ống kỹ thuật và hệ thống chữa cháy. Phụ kiện có thiết kế đặc biệt với khả năng tháo lắp đường ống nhanh chóng mà không cần xoay toàn bộ đoạn ống, nhờ đó thuận tiện cho việc bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị trên đường ống.
Rắc co DN20 thường được sản xuất từ thép hoặc gang, sau đó xử lý mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế hiện tượng ăn mòn trong môi trường sử dụng. Đây là kích thước được dùng khá rộng rãi trong các hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp có đường kính nhỏ.

Rắc co mạ kẽm DN20 là gì?
Rắc co mạ kẽm DN20 là loại phụ kiện nối ống có kích thước danh nghĩa DN20, thường kết nối với đường ống thông qua nối ren. Điểm đặc trưng của rắc co nằm ở cấu tạo gồm nhiều phần ghép lại với nhau, cho phép hai đoạn ống được liên kết chắc chắn nhưng vẫn có thể tách rời khi cần sửa chữa.
Khác với măng sông ren thông thường, khi tháo măng sông, người sử dụng thường phải xoay một trong hai đoạn ống hoặc tháo một đầu đường ống. Trong khi đó, với rắc co, chỉ cần tháo đai liên kết ở giữa là có thể tách hai đoạn ống mà không cần xoay toàn bộ hệ thống.
Đối với kích thước DN20, rắc co thường được lựa chọn cho các đường ống có kích thước tương ứng trong hệ thống cấp nước, khí, hơi và một số hệ thống kỹ thuật khác.
Cấu tạo của rắc co mạ kẽm DN20
- Rắc co mạ kẽm DN20 có cấu tạo gồm các bộ phận chính được gia công để liên kết với nhau tạo thành một mối nối có thể tháo rời.
- Phần thân rắc co thường gồm hai đầu kết nối và một bộ phận liên kết ở giữa. Hai đầu này được gia công ren để kết nối với đường ống hoặc các phụ kiện ren khác. Ở giữa là đai khóa, có nhiệm vụ siết chặt hai phần thân rắc co lại với nhau.
- Bên trong rắc co thường có gioăng làm kín. Khi đai khóa được siết, hai phần của rắc co ép vào gioăng, tạo thành vị trí làm kín nhằm hạn chế rò rỉ môi chất qua mối nối.
- Bên ngoài sản phẩm được phủ lớp kẽm. Lớp mạ này giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi tác động của hơi ẩm và môi trường, đồng thời tạo màu bạc đặc trưng cho phụ kiện mạ kẽm.
Quy cách kích thước

Xem thêm:
Rắc co mạ kẽm DN15
Rắc co mạ kẽm các loại
Ống thép mạ kẽm phi 27
Phân loại theo kiểu dáng rắc co mạ kẽm DN20
1. Rắc co mạ kẽm DN20 thường
- Rắc co thường là loại rắc co được sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp nước, đường ống dân dụng, khí nén và đường ống kỹ thuật. Hai đầu kết nối thường được gia công ren để lắp với ống hoặc phụ kiện ren.
- Loại này có thiết kế tương đối đơn giản, ưu tiên khả năng lắp đặt nhanh, tháo rời thuận tiện và chi phí hợp lý. Rắc co thường DN20 thường được dùng tại các vị trí cần tháo lắp đường ống hoặc thiết bị để bảo trì.
2. Rắc co mạ kẽm DN20 côn hơi
- Rắc co côn, còn gọi là rắc co côn hơi, có phần kết nối được thiết kế theo dạng côn, giúp tăng khả năng ép kín tại vị trí tiếp xúc khi hai phần rắc co được siết lại.
- Loại này thường được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu mối nối có độ kín tốt hơn, chẳng hạn đường hơi, khí và một số hệ thống đường ống công nghiệp.
- So với rắc co thường, rắc co côn có cấu tạo phần tiếp xúc kín đặc trưng hơn và thường được nhận biết qua hình dạng phần côn bên trong.
Phân loại theo tiêu chuẩn và chứng nhận
Ngoài kiểu dáng, rắc co mạ kẽm DN20 còn có thể được phân loại theo yêu cầu về tiêu chuẩn và chứng nhận.
Một số sản phẩm phổ thông chủ yếu đáp ứng yêu cầu về kích thước, vật liệu và khả năng kết nối ren để sử dụng trong hệ thống cấp nước hoặc đường ống kỹ thuật thông thường.
- Bên cạnh đó, thị trường còn có các dòng rắc co có chứng nhận UL/FM, thường được lựa chọn cho những hệ thống phòng cháy chữa cháy có yêu cầu nghiêm ngặt về vật tư và chứng nhận sản phẩm.
- Rắc co có UL/FM thường được sử dụng trong các hệ thống sprinkler, đường ống chữa cháy và các công trình yêu cầu thiết bị, phụ kiện có chứng nhận phù hợp. Trong khi đó, rắc co không có UL/FM phù hợp hơn với các hệ thống cấp nước, khí nén hoặc đường ống kỹ thuật không yêu cầu chứng nhận này.
Do đó, khi đặt mua rắc co mạ kẽm DN20 cho dự án, cần xác định trước hồ sơ kỹ thuật có yêu cầu UL/FM hay không để tránh lựa chọn sai sản phẩm.
Ưu điểm của rắc co mạ kẽm DN20
- Một trong những ưu điểm nổi bật của rắc co là khả năng tháo lắp nhanh. Khi cần bảo trì thiết bị, van hoặc một đoạn đường ống, người sử dụng có thể tháo rắc co tại vị trí kết nối mà không cần tháo toàn bộ hệ thống.
- Lớp mạ kẽm trên bề mặt cũng giúp sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với phụ kiện thép đen trong điều kiện môi trường thông thường. Bề mặt mạ đồng thời tạo độ đồng nhất khi lắp đặt cùng hệ thống ống thép mạ kẽm.
- Kết nối ren giúp quá trình thi công tương đối đơn giản. Người thợ có thể lắp đặt bằng các dụng cụ cơ khí thông dụng mà không cần thực hiện công đoạn hàn tại vị trí kết nối.
- Ngoài ra, kích thước DN20 tương đối nhỏ gọn, phù hợp với các hệ thống đường ống nhánh, đường cấp nước cho thiết bị, đường khí và nhiều hệ thống kỹ thuật trong công trình.
Ứng dụng của rắc co mạ kẽm DN20
- Rắc co mạ kẽm DN20 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong hệ thống cấp nước, sản phẩm được sử dụng để nối các đoạn ống và tạo vị trí tháo lắp thuận tiện cho quá trình bảo trì.
- Trong hệ thống khí nén, rắc co có thể được sử dụng tại các vị trí cần tháo lắp thiết bị hoặc đường ống nhánh. Với hệ thống sử dụng môi chất phù hợp và điều kiện làm việc nằm trong phạm vi thiết kế của sản phẩm, kiểu kết nối này giúp thuận tiện cho công tác bảo dưỡng.
- Rắc co DN20 cũng có thể xuất hiện trong hệ thống đường ống kỹ thuật của nhà xưởng, nhà máy, công trình dân dụng, hệ thống cấp nước sinh hoạt và một số hệ thống phòng cháy chữa cháy tùy theo yêu cầu thiết kế và chứng nhận của sản phẩm.
Lưu ý khi lựa chọn
- Khi mua rắc co mạ kẽm DN20, không nên chỉ dựa vào kích thước DN20 mà cần kiểm tra đồng thời kiểu ren, vật liệu, chất lượng lớp mạ, tiêu chuẩn sản xuất và chứng nhận.
- Đối với các dự án phòng cháy chữa cháy, cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật để xác định phụ kiện có bắt buộc chứng nhận UL/FM hay không. Nếu dự án không yêu cầu UL/FM, có thể sử dụng dòng rắc co tiêu chuẩn thông thường phù hợp với thiết kế.
- Ngoài ra, cần kiểm tra chất lượng phần ren. Ren phải được gia công đồng đều, không bị sứt mẻ hoặc biến dạng, đồng thời phải đảm bảo khả năng kết nối với phụ kiện đi kèm.
- Gioăng làm kín cũng là bộ phận cần quan tâm vì đây là vị trí trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng chống rò rỉ của mối nối. Khi lắp đặt, cần sử dụng đúng loại gioăng và siết đai với lực phù hợp.
Thép Hùng Phát cung cấp rắc co mạ kẽm DN20
Thép Hùng Phát chuyên nhập khẩu và phân phối các loại phụ kiện đường ống, trong đó có rắc co mạ kẽm DN20 phục vụ nhiều nhu cầu thi công hệ thống cấp nước, khí, đường ống kỹ thuật và công nghiệp.
Sản phẩm có nhiều lựa chọn về kiểu kết nối như rắc co 2 đầu ren trong, 2 đầu ren ngoài và ren trong – ren ngoài. Tùy theo yêu cầu của công trình, khách hàng có thể lựa chọn loại thông thường hoặc dòng có UL/FM cho các hệ thống yêu cầu chứng nhận.
Khi đặt hàng rắc co mạ kẽm DN20, khách hàng nên cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, kiểu ren, số lượng và yêu cầu tiêu chuẩn để được tư vấn đúng chủng loại. Việc lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp quá trình thi công thuận lợi, hạn chế tình trạng sai kiểu ren hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của dự án.
Kết luận
Rắc co mạ kẽm DN20 là phụ kiện có tính ứng dụng cao nhờ thiết kế tháo lắp thuận tiện, kết nối ren đơn giản và khả năng bảo vệ bề mặt nhờ lớp mạ kẽm. Sản phẩm đặc biệt phù hợp tại những vị trí đường ống cần thường xuyên kiểm tra, bảo trì hoặc tháo rời.
Tùy vào hệ thống, người sử dụng có thể lựa chọn rắc co 2 đầu ren trong, 2 đầu ren ngoài hoặc loại kết hợp ren trong – ren ngoài. Đối với hệ thống phòng cháy chữa cháy, cần lựa chọn sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu chứng nhận của thiết kế, trong đó có thể bao gồm UL/FM.
Việc lựa chọn rắc co mạ kẽm DN20 đúng kiểu dáng, vật liệu, tiêu chuẩn và chứng nhận sẽ giúp đảm bảo khả năng kết nối, độ kín và độ ổn định của toàn bộ hệ thống đường ống trong quá trình sử dụng.
Đội ngũ báo giá và tư vấn khách hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Uyên 0939 287 123 – Phòng kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Phòng kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123- Phòng kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123- Phòng kinh doanh
Ms Di 0909 941 123- Phòng kinh doanh
Ms Trà 0988 588 936- Phòng kinh doanh
Hỗ trợ khách hàng Miền Nam: Ms Trâm 0938 437 123
Hỗ trợ khách hàng miền Bắc: Ms Tâm 0933 710 789
Phòng sản xuất vật tư cọc khoan nhồi: Ms Duyên 0971 960 496

