Mô tả
Thép hình V90 Á Châu – Đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng của các độ dày 6ly, 7ly, 8ly, 9ly, 10ly
Thép hình V90 của thương hiệu Thép Á Châu là một trong những loại thép góc được sử dụng phổ biến trong xây dựng công nghiệp, dân dụng và cơ khí chế tạo.
Với kích thước cạnh đều 90x90mm, thép V90 thể hiện tính vững chắc, khả năng chịu tải cao và độ ổn định ưu việt. Khi kết hợp với các độ dày như 6mm (6ly), 7mm (7ly), 8mm (8ly), 9mm (9ly) và 10mm (10ly), sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ những kết cấu trung bình đến các hạng mục yêu cầu tải trọng lớn.
Thép Hùng Phát sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về thép hình V90 Á Châu theo từng độ dày, từ thông số kỹ thuật, đặc tính cơ lý đến ứng dụng thực tế.

Mục lục
- Tổng quan về thép hình V90 Á Châu
- Giá bán thép V90 Á Châu mới cập nhật
- Phân loại thép V90 Á Châu theo từng độ dày
- 1. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 6ly
- 2. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 7ly
- 3. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 8ly
- 4. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 9ly
- 5. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 10ly
- Ưu điểm chung của thép hình V90 Á Châu
- Ứng dụng tổng hợp của thép V90 Á Châu
- Bảng thành phần hóa học (theo mác thép thông dụng)
- Bảng cơ tính (mechanical properties)
- Tiêu chuẩn sản xuất – mác thép áp dụng cho thép V90
- Lựa chọn độ dày phù hợp cho công trình
- Tìm mua thép hình V90 Á Châu ở đâu?
Tổng quan về thép hình V90 Á Châu
Thép hình V, hay còn gọi là thép góc, có tiết diện dạng chữ L, gồm hai cạnh vuông góc với nhau. Với kích thước phổ biến V90x90, đây là loại thép góc thuộc nhóm trung – lớn, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ cứng vững cao.
Đặc điểm chung của thép V90 Á Châu
- Thương hiệu uy tín: Thép Á Châu là nhà sản xuất đạt chuẩn, cung cấp thép hình cho nhiều dự án lớn.
- Kích thước chính xác: Được cán nóng theo tiêu chuẩn quốc gia và tiêu chuẩn quốc tế.
- Bề mặt đẹp, ít rỉ ngay cả khi lưu kho.
- Độ đồng nhất cao về độ dày và cơ tính.
- Chịu lực tốt, phù hợp với nhiều dạng kết cấu.
Thông số cơ bản
- Kích thước cạnh: 90 × 80mm
- Độ dày có sẵn: 6ly, 7ly, 8ly, 9ly, 10ly
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/12m
- Công nghệ sản xuất: cán nóng, giúp thép có cấu trúc bền, ổn định
- Bề mặt sắc nét, góc cạnh chuẩn, ít cong vênh
- Ký hiệu thép rõ ràng giúp dễ nhận biết thương hiệu
Bảng tra quy cách chung

Bảng tra trọng lượng dễ hiểu
| Tên hàng | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
| V90 x 6ly | 8.28 | 49.68 | 99.36 |
| V90 x 7ly | 9.59 | 57.54 | 115.08 |
| V90 x 8ly | 10.90 | 65.40 | 130.80 |
| V90 x 9ly | 12.20 | 73.20 | 146.40 |
| V90 x 10ly | 13.30 | 79.80 | 159.60 |
- (Trọng lượng có thể chênh lệch nhẹ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và sai số cho phép.)
- Có thể tra cứu CATALOG của THÉP Á CHÂU tại đây để biết chi tiết hơn
Giá bán thép V90 Á Châu mới cập nhật
Để có được báo giá nhanh chóng và chính xác. Vui lòng liên hệ 0938437123
| Tên hàng | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài cây (m) | Giá bán (vnd/kg) |
| V90 x 6ly | 8.28 | 6-12 | 14.500-17.800 |
| V90 x 7ly | 9.59 | 6-12 | 14.500-17.800 |
| V90 x 8ly | 10.90 | 6-12 | 14.500-17.800 |
| V90 x 9ly | 12.20 | 6-12 | 14.500-17.800 |
| V90 x 10ly | 13.30 | 6-12 | 14.500-17.800 |
Tham khảo thêm:
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp thép V80 của các hãng sau:

Phân loại thép V90 Á Châu theo từng độ dày
Thép V90 có nhiều độ dày, mỗi loại sẽ phù hợp với từng mục đích khác nhau. Dưới đây là phân tích từng loại mà bạn yêu cầu.
1. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 6ly
Thông số cơ bản của v90x90x6mm
- Kích thước: 90x90x6 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m
- Trọng lượng trung bình: ~8.28 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: ~49.68 kg
- Trọng lượng cây 12m: ~ 99.36kg
Ưu điểm của v90x90x6mm
- Trọng lượng nhẹ hơn so với các loại dày hơn.
- Giá thành thấp hơn, tiết kiệm chi phí cho công trình.
- Dễ vận chuyển, gia công, hàn cắt.
Ứng dụng của v90x90x6mm
- Kết cấu nhẹ như giàn mái, khung nhà xưởng nhỏ.
- Lan can, khung cửa, giá đỡ thiết bị.
- Kết cấu phụ trong công nghiệp chế tạo.
2. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 7ly
Thông số cơ bản của v90x90x7mm
- Kích thước: 90x90x7mm
- Trọng lượng: ~9.59 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: ~57.54 kg
- Trọng lượng cây 12m: ~ 115.08kg
Ưu điểm của v90x90x7mm
- Tăng khả năng chịu lực so với loại 6ly.
- Độ cứng tốt, phù hợp cho các kết cấu vừa.
Ứng dụng của v90x90x7mm
- Dùng trong xây dựng kết cấu nhà thép tiền chế.
- Làm khung nâng đỡ cho các hệ thống kỹ thuật.
- Làm giằng, liên kết phụ trong công trình dân dụng.
3. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 8ly
Thông số cơ bản của v90x90x8mm
- Kích thước: 90x90x8 mm
- Trọng lượng: ~10.9 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: ~65.40 kg
- Trọng lượng cây 12m: ~ 130.80 kg
Ưu điểm cảu v90x90x8mm
- Độ chịu lực và độ cứng cao hơn rõ rệt.
- Tính ổn định cao khi chịu tải trọng nén hoặc uốn.
Ứng dụng của v90x90x8mm
- Công trình công nghiệp quy mô lớn.
- Làm khung chịu lực trong nhà thép tiền chế.
- Các khung kệ tải nặng, dầm phụ, chống sàn.
4. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 9ly
Thông số cơ bản của v90x90x9mm
- Kích thước: 90x90x9 mm
- Trọng lượng: ~12.2kg/m
- Trọng lượng cây 6m: ~73.2 kg
- Trọng lượng cây 12m: ~ 146.4 kg
Ưu điểm của v90x90x9mm
- Chịu được tải trọng lớn hơn.
- Độ bền cơ học cao, hạn chế cong vênh.
- Tăng độ ổn định cho kết cấu dài hoặc chịu rung.
Ứng dụng của v90x90x9mm
- Các kết cấu chịu tải nặng trong nhà xưởng lớn.
- Làm khung cầu trục, chân cột, đỡ máy móc công nghiệp.
- Ứng dụng trong cơ khí chế tạo máy.
5. Thép hình V90 Á Châu – Độ dày 10ly
Thông số cơ bản của v90x90x10mm
- Kích thước: 90x90x10 mm
- Trọng lượng: ~13.3 kg/m
- Trọng lượng cây 6m: ~79.80 kg
- Trọng lượng cây 12m: ~ 159.60 kg
Ưu điểm của v90x90x10mm
- Thuộc nhóm thép góc V90 có độ dày lớn nhất.
- Chịu lực vô cùng tốt, dùng cho công trình trọng tải cao.
- Độ cứng, độ chắc chắn đứng đầu trong các loại V90 thông dụng.
Ứng dụng của v90x90x10mm
- Công trình cầu đường, kết cấu nhà xưởng siêu trọng.
- Hệ thống kết cấu chịu tải, chịu gió lớn.
- Các cấu kiện thép trong công trình có yêu cầu an toàn cao.
Ưu điểm chung của thép hình V90 Á Châu
1. Cường độ cao
- Thép Á Châu sở hữu độ bền kéo và độ bền chảy ổn định nhờ quy trình luyện kim hiện đại.
- Điều này đảm bảo thép V90 có khả năng chịu lực tốt và không dễ biến dạng trong các môi trường rung động hoặc tải trọng lớn.
2. Khả năng chống mài mòn tốt
- Bề mặt thép được xử lý sạch, ít khuyết tật, giúp giảm nguy cơ oxy hóa.
- Khi kết hợp với sơn chống rỉ hoặc mạ kẽm, tuổi thọ có thể kéo dài hàng chục năm trong môi trường ngoài trời.
3. Dễ gia công
- Thép góc V90 Á Châu dễ cắt, khoan, hàn, tạo hình và lắp dựng.
- Điều này giúp rút ngắn tiến độ thi công và tiết kiệm chi phí cho nhân công.
4. Dễ dàng tiêu chuẩn hóa
- Thép Á Châu có chất lượng ổn định qua từng lô hàng, giúp đơn vị thi công hạn chế sai số trong thiết kế và tính toán kết cấu.
Ứng dụng tổng hợp của thép V90 Á Châu
Sản phẩm này là dòng thép ưa chuộng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
1. Xây dựng dân dụng
- Làm dầm, đà giằng, khung chịu lực.
- Gia cố mái nhà, sàn, ban công.
2. Xây dựng công nghiệp
- Khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế.
- Giàn khoan, giàn giáo, khung chịu lực máy móc.
- Kết cấu cầu trục, khung kệ hàng tải trọng lớn.
3. Cơ khí chế tạo
- Chế tạo khung thiết bị, máy móc.
- Làm chi tiết chịu lực, góc nối, bản mã.
4. Hạ tầng – giao thông
- Cầu đường, cọc chống, kết cấu thép lắp ghép.
- Lan can cầu, kết cấu tạm thời cho thi công tuyến đường.

Bảng thành phần hóa học (theo mác thép thông dụng)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | 0,20 – 0,25 |
| Si (Silicon) | ≤ 0,40 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1,50 |
| P (Phosphorus) | ≤ 0,04 |
| S (Sulfur) | ≤ 0,04 |
Ghi chú: Các giá trị trên là phổ biến của thép cacbon thấp cán nóng dùng cho thép hình. Tùy lô sản xuất mà có sai số nhỏ, thông số chính xác nằm trong CO-CQ.
Bảng cơ tính (mechanical properties)
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | 235 – 245 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa |
| Độ dãn dài tương đối | ≥ 20% |
| Độ cứng Brinell (HB) | ~120 – 160 HB |
| Khả năng hàn | Tốt |
| Khả năng uốn, gia công | Tốt |
Tiêu chuẩn sản xuất – mác thép áp dụng cho thép V90
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Mác thép thường dùng | SS400, Q235 (tương đương A36, S235) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, TCVN 1656 hoặc tiêu chuẩn tương đương |
| Quy cách phổ biến | V90 × 90, chiều dài 6 m |
| Độ dày cánh | 7 mm, 8 mm, 9 mm, 10 mm (tùy nhà máy) |
| Kiểu sản xuất | Thép cán nóng, thép góc đều cạnh |
Lựa chọn độ dày phù hợp cho công trình
Khi chọn thép V90, bạn cần dựa trên:
Tải trọng thiết kế
- Công trình chịu tải nhẹ → 6ly – 7ly
- Công trình chịu tải trung → 8ly
- Công trình tải lớn → 9ly – 10ly
Mục đích sử dụng
- Kết cấu phụ → 6ly
- Kết cấu chính → 8ly trở lên
- Công trình công nghiệp nặng → 10ly
Chi phí tổng thể:
- Càng dày giá càng cao, nhưng đổi lại tuổi thọ và độ an toàn cũng lớn hơn.
Sắt V90x90 ACS với các độ dày 6ly, 7ly, 8ly, 9ly và 10ly là lựa chọn tối ưu cho nhiều nhu cầu xây dựng và cơ khí khác nhau. Nhờ chất lượng ổn định, khả năng chịu tải vượt trội và dễ dàng thi công, thép V90 luôn là vật liệu không thể thiếu trong các công trình từ quy mô nhỏ đến lớn.
Tìm mua thép hình V90 Á Châu ở đâu?
Thép Hùng Phát là một trong những nhà cung cấp thép xây dựng – thép công nghiệp hàng đầu hiện nay, chuyên phân phối sắt thép các loại với đầy đủ chủng loại và kích thước.
Nhờ hệ thống kho hàng lớn, nguồn thép nhập trực tiếp từ nhà máy và đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, Hùng Phát luôn đáp ứng tốt nhu cầu thi công của các nhà thầu, xưởng cơ khí và công trình dân dụng – công nghiệp.
1. Phân phối đầy đủ chủng loại
Thép Hùng Phát cung cấp đầy đủ dòng sản phẩm này, gồm:
- Thép hình V90x90 dài 6m Phù hợp cho vận chuyển nhanh, dùng trong các hạng mục nhỏ hoặc vừa, hạn chế hao hụt.
- Thép hình V90x90 dài 12m Đáp ứng thi công công nghiệp, hạn chế mối nối, tăng độ bền kết cấu.
Tất cả đều là hàng chuẩn nhà máy Á Châu, có đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc minh bạch.
2. Nhận gia công v90 theo yêu cầu
Bên cạnh việc phân phối thép V90 nguyên cây, Thép Hùng Phát còn cung cấp dịch vụ gia công thép theo yêu cầu, gồm:
Gia công cắt thép theo quy cách
- Cắt thép V90 theo kích thước mà khách hàng yêu cầu.
- Sử dụng máy cắt công nghiệp chính xác cao, hạn chế sai số.
Đục lỗ, khoan, hàn cấu kiện
- Phục vụ nhu cầu chế tạo khung máy, khung kệ, bản mã và các kết cấu đặc thù.
Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized)
- Đảm bảo lớp kẽm phủ đều, độ bám dính cao.
- Chống rỉ sét tối ưu trong môi trường ngoài trời, ven biển, hoá chất.
- Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM / JIS.

Ưu điểm khi mua sản phẩm tại Thép Hùng Phát
- Nguồn hàng ổn định – giá cạnh tranh Nhờ nhập trực tiếp từ nhà máy Á Châu, giá thành luôn tối ưu và ổn định theo thị trường.
- Kho hàng lớn – giao nhanh Hệ thống kho tại nhiều khu vực giúp giao hàng nhanh trong ngày cho khách hàng nội thành và các tỉnh lân cận.
- Hỗ trợ kỹ thuật – tư vấn chọn độ dày Đội ngũ kỹ thuật của Hùng Phát hỗ trợ khách hàng chọn đúng loại V90 6ly – 10ly phù hợp cho từng kết cấu, giúp giảm chi phí và đảm bảo độ an toàn.
- Cam kết chất lượng Mỗi lô hàng đều kèm chứng nhận: CO (Certificate of Origin – chứng nhận xuất xứ) CQ (Certificate of Quality – chứng nhận chất lượng)
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thép xây dựng và cơ khí, Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy để cung cấp thép hình V90 Á Châu cùng các dịch vụ gia công đi kèm. Sự chuyên nghiệp, minh bạch và đảm bảo chất lượng là nền tảng giúp Hùng Phát trở thành đối tác lâu dài của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp trên toàn quốc.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 – Sale 1
- 0938 261 123 – Sale 2
- 0937 343 123 – Sale 3
- 0988 588 936 – Sale 4
- 0939 287 123 – Sale 5
- 0938 437 123 – Hotline 24/7
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

