Thép hình V70 Á Châu (5ly, 6ly, 7ly, 8ly…)

Thép hình V70 Á Châu có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Kích thước cạnh: 70 × 70 mm
  • Độ dày: 5mm, 6mm, 7mm, 8mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m
  • Khối lượng: 5.38kg/m – 8.37kg/m
  • Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3912, ASTM A36 hoặc theo yêu cầu khách hàng
  • Nhà máy sản xuất: Thép Á Châu (ACS)
  • Đơn vị bán lẻ: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép V70 Á Châu – Giải pháp thép hình bền vững cho công trình hiện đại

Trong số các chủng loại thép hình góc được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, thép V70 của thương hiệu Á Châu là sản phẩm nổi bật nhờ độ bền cao, tính ổn định tốt và khả năng ứng dụng đa dạng.

Thép V70 có kích thước tiêu chuẩn 70 × 70 mm, được sản xuất theo dạng thép hình chữ V (góc đều), phù hợp cho kết cấu chịu lực trong công trình dân dụng, công nghiệp, cơ khí và hạ tầng. Đặc biệt, các độ dày phổ biến như 5 ly, 6 ly, 7 ly và 8 ly cho phép người dùng lựa chọn vật liệu phù hợp với từng yêu cầu chịu tải.

Thép hình V70 Á Châu
Thép hình V70 Á Châu

Tổng quan về thép V70 Á Châu

Thép V70 Á Châu là loại thép hình chữ V có hai cạnh bằng nhau, mỗi cạnh dài 70 mm. Đây là kích thước trung bình, thuộc nhóm thép hình góc được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa trọng lượng và khả năng chịu lực.

Nhà máy Thép Á Châu sản xuất loại thép này theo quy trình cán nóng hiện đại, giúp thép đạt chất lượng ổn định, cấu trúc bền chắc và tính cơ học vượt trội.

Thép V70 Á Châu được sử dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, kết cấu mái, lan can, giàn đỡ, khung thiết bị và các bộ phận yêu cầu độ cứng cao. Nhờ có nhiều mức độ dày, sản phẩm phù hợp với nhiều dải tải trọng khác nhau.

Nhãn hiệu và thông số kỹ thuật

Thép hình V70 Á Châu có các thông số kỹ thuật cơ bản như sau:

  • Kích thước cạnh: 70 × 70 mm
  • Độ dày: 5mm, 6mm, 7mm, 8mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m
  • Khối lượng: 5.38kg/m – 8.37kg/m
  • Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3912, ASTM A36 hoặc theo yêu cầu khách hàng
  • Nhà máy sản xuất: Thép Á Châu (ACS)
  • Đơn vị bán lẻ: Thép Hùng Phát

Đặc tính mặt cắt và dung sai trọng lượng

Thép hình V70 Á Châu
Thép hình V70 Á Châu

Bảng tra trọng lượng

Tên hàng Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg)
V70 x 5ly 5.38 32.28
V70 x 6ly 6.38 38.28
V70 x 7ly 7.39 44.34
V70 x 8ly 8.37 50.22

Có thể tra cứu CATALOG của THÉP Á CHÂU tại đây để biết chi tiết hơn

Giá bán thép V70 Á Châu

Tên hàng Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng cây 6m (kg) Giá bán tham khảo (vnd/kg)
V70 x 5ly 5.38 32.28 14.500-17.800
V70 x 6ly 6.38 38.28 14.500-17.800
V70 x 7ly 7.39 44.34 14.500-17.800
V70 x 8ly 8.37 50.22 14.500-17.800

Tham khảo thêm:

Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp thép V70 của các hãng sau:

Đặc điểm kỹ thuật của thép V70 Á Châu

Tùy theo độ dày, thép V70 có khối lượng và khả năng chịu lực khác nhau:

– Thép V70 × 5 ly

  • Độ dày: 5 mm
  • Trọng lượng nhẹ nhất trong các loại V70
  • Phù hợp công trình tải nhẹ – trung bình

– Thép V70 × 6 ly

  • Độ dày: 6 mm
  • Độ cứng và khả năng chịu tải tốt hơn
  • Phù hợp kết cấu xây dựng dân dụng, cơ khí vừa

– Thép V70 × 7 ly

  • Độ dày: 7 mm
  • Khả năng chịu lực cao, dùng cho hệ kết cấu quan trọng
  • Thích hợp cho nhà xưởng, giàn mái, khung dầm

– Thép V70 × 8 ly

  • Độ dày: 8 mm
  • Bền nhất, cứng nhất trong nhóm V70
  • Dùng cho công trình chịu tải nặng, môi trường làm việc khắc nghiệt
Thép hình V70 Á Châu
Thép hình V70 Á Châu

Hai loại thép V70 được sử dụng phổ biến

Trong các dòng thép V70 Á Châu, thị trường chủ yếu sử dụng hai loại: thép V70 đen nguyên bảnthép V70 mạ kẽm.

1/ Thép V70 Á Châu đen nguyên bản

  • V70 đen nguyên bản là loại thép cán nóng truyền thống, bề mặt màu đen sẫm tự nhiên, có vảy thép mỏng và lớp oxit nhẹ.
  • Loại này có ưu điểm là giá thành thấp, độ bền cơ học cao và dễ gia công, phù hợp cho các công trình trong nhà hoặc các hạng mục không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt.

2/ Thép V70 Á Châu mạ kẽm

  • Trong khi đó, V70 mạ kẽm là thép V70 được phủ thêm lớp kẽm bảo vệ bằng phương pháp mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân.
  • Lớp kẽm giúp thép chống gỉ, chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt khi sử dụng ngoài trời, gần biển hoặc trong môi trường khắc nghiệt.
  • Loại này có tuổi thọ cao, ít phải bảo trì, giữ bề mặt sáng đẹp và phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài. Nhờ đặc tính chống gỉ vượt trội, V70 mạ kẽm được ưa chuộng trong nhà xưởng, lan can, hàng rào và các kết cấu thép ngoài trời.
Thép V70 Á Châu mạ kẽm nhúng nóng
Thép V70 Á Châu mạ kẽm nhúng nóng

Tùy vào mục đích sử dụng và điều kiện môi trường, người dùng có thể chọn V70 đen để tiết kiệm chi phí hoặc V70 mạ kẽm để tăng độ bền và chống oxy hóa tối ưu.

Sơ lược về nhà máy Thép Á Châu

Nhà máy Thép Á Châu là một trong những đơn vị sản xuất thép hình uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng sản phẩm như thép V, U, I, H… phục vụ xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng. Với dây chuyền cán nóng hiện đại, quy trình sản xuất tự động hóa cao và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, Á Châu luôn đảm bảo độ chính xác về kích thước, tính cơ học ổn định và độ bền vượt trội cho từng sản phẩm. Thép V70 là một trong những dòng thép chủ lực, được nhiều nhà thầu lựa chọn nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và độ bền cao trong môi trường làm việc thực tế.

Các chứng chỉ của thép V70

Các sản phẩm thép V70 Á Châu đều được cấp các chứng chỉ chất lượng quan trọng, bao gồm:

  • CO (Certificate of Origin) – Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ từ nhà máy.
  • CQ (Certificate of Quality) – Chứng nhận chất lượng, thể hiện tiêu chuẩn sản xuất, thành phần hóa học, tính cơ học và thông số kỹ thuật của thép.
  • Chứng chỉ kiểm định lô hàng – Ghi rõ độ dày, kích thước, dung sai và các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn.
  • Biên bản thí nghiệm cơ lý – Kiểm tra độ bền kéo, giới hạn chảy, độ uốn và các đặc tính cơ học của thép.

Nhờ hệ thống chứng chỉ đầy đủ và minh bạch, khách hàng có thể yên tâm khi sử dụng thép V70 Á Châu cho các công trình cần độ an toàn, chất lượng và tuổi thọ cao.

(Lưu ý: Mỗi nhà máy có thể điều chỉnh theo tiêu chuẩn sản xuất, nhưng thông số dưới đây phù hợp với thép hình cán nóng thông dụng như SS400/Q235/A36 – thường được dùng cho thép V70.)

1. Bảng cơ lý

Chỉ tiêu cơ lý Ký hiệu Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy Yield Strength (ReL) 235 – 260 MPa
Độ bền kéo Tensile Strength (Rm) 400 – 550 MPa
Độ giãn dài sau đứt Elongation (A) 18% – 25%
Độ cứng (HB) Brinell Hardness 120 – 180 HB
Khả năng uốn nguội Cold Bend Test Không nứt gãy
Tính hàn Weldability Tốt, dễ hàn
Tính dẻo & chịu uốn Tốt, phù hợp kết cấu chịu lực

2. Bảng thành phần hóa học

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%)
Carbon C 0.14 – 0.22%
Mangan Mn 0.30 – 0.75%
Silic Si ≤ 0.35%
Lưu huỳnh S ≤ 0.050%
Photpho P ≤ 0.050%
Đồng Cu ≤ 0.20%
Nitơ N ≤ 0.012%
Sắt Fe Còn lại

Ghi chú quan trọng

  • Bảng trên được xây dựng theo tiêu chuẩn thép hình cán nóng thông dụng như SS400 / Q235 / ASTM A36 – đều phù hợp cho thép V70.
  • Thép Á Châu khi xuất xưởng luôn kèm theo: CO – CQ, phiếu thí nghiệm thành phần hóa học và cơ lý của từng lô, đảm bảo giá trị nằm trong miền tiêu chuẩn.
  • Với các độ dày khác nhau (V70 × 5 ly, 6 ly, 7 ly, 8 ly), thành phần hóa học không thay đổi, chỉ khác khối lượng và khả năng chịu lực theo độ dày.

Ưu điểm nổi bật của thép V70 Á Châu

– Chịu lực tốt, độ bền cao

  • Cấu trúc thép sau cán nóng có độ liên kết cao, giúp thép V70 chịu được lực nén, uốn, xoắn tốt. Điều này đảm bảo sự ổn định cho các công trình quy mô lớn.

– Kích thước chuẩn, sai số nhỏ

  • Nhờ quy trình sản xuất hiện đại, thép có kích thước chính xác, độ dày đồng đều, giúp việc lắp dựng dễ dàng, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ khít khi ghép nối.

– Dễ thi công

  • Thép V70 Á Châu phù hợp cho các kỹ thuật gia công phổ biến như hàn, khoan, cắt, uốn nhẹ. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.

– Ứng dụng linh hoạt

  • Sự đa dạng về độ dày giúp thép V70 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: từ công trình dân dụng, công nghiệp tới cơ khí, nội thất và kết cấu phụ trợ.

– Giá thành hợp lý

  • So với thép nhập khẩu, thép V70 Á Châu có mức giá cạnh tranh hơn trong khi chất lượng vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng hiện nay.

Ứng dụng của thép V70 Á Châu

– Xây dựng dân dụng

  • Khung mái nhà
  • Khung cửa, lan can, cầu thang
  • Giàn treo, khung che nắng mưa

– Công trình công nghiệp

  • Kết cấu nhà xưởng
  • Hệ giằng, dàn mái chịu lực
  • Khung sườn thiết bị cơ khí

– Hạ tầng giao thông & công trình ngoài trời

  • Khung biển báo
  • Hệ thống hàng rào, barie
  • Kết cấu phụ trợ cầu đường

– Nội thất – trang trí

  • Khung bàn, kệ, giá đỡ
  • Thanh trang trí công nghiệp
Công trình thi công kết cấu và chịu lực
Công trình thi công kết cấu và chịu lực

Sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và giá thành hợp lý. Với các độ dày 5 ly, 6 ly, 7 ly và 8 ly, sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong xây dựng và cơ khí, từ công trình nhẹ đến công trình chịu tải nặng.

Quy trình sản xuất thép V70 Á Châu

Để tạo ra thép V70 chất lượng cao, nhà máy Á Châu áp dụng dây chuyền cán nóng tự động. Quy trình gồm các bước:

– Luyện thép & tạo phôi

Nguyên liệu đầu vào là thép phôi chất lượng tốt. Phôi được tạo hình từ thép nóng chảy qua quá trình tinh luyện, loại bỏ tạp chất và đúc thành dạng thanh vuông (billet).

– Nung phôi

Phôi được nung trong lò nung chuyên dụng ở nhiệt độ cao khoảng 1.000–1.200°C. Nhiệt độ này giúp phôi mềm dẻo và dễ dàng biến dạng khi cán.

– Cán thô và cán tinh

Phôi nóng được đưa qua nhiều trục cán để giảm tiết diện, kéo dài và tạo hình sơ bộ. Sau đó thép được cán tinh bằng bộ trục chuyên dụng để tạo góc 70 × 70 mm với các độ dày tương ứng.

– Làm nguội & nắn thẳng

Thép sau khi cán được làm nguội bằng gió hoặc để nguội tự nhiên, sau đó nắn thẳng để đảm bảo độ chính xác về hình dạng.

– Kiểm định & đóng bó

Thép được kiểm tra về kích thước, độ dày, độ thẳng, trọng lượng và tính cơ học. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ được đóng bó và dán nhãn.

Quy trình sản xuất thép hình V tại nhà máy Á Châu
Quy trình sản xuất thép hình V tại nhà máy Á Châu

Nhận biết thép V70 chính hãng thép Á Châu

Để nhận biết thép V70 Á Châu chính hãng, người mua có thể dựa vào một số dấu hiệu đặc trưng dễ kiểm tra.

Trên bề mặt thép thường có dập nổi logo ACS (Á Châu Steel), bao gồm mã thép, kích thước như V70 × 5, V70 × 6, V70 × 7, V70 × 8 và số lô sản xuất. Các ký hiệu này rõ nét, thẳng hàng, không bị nhòe hoặc méo.

Thép chính hãng cũng có kích thước chuẩn, cạnh đều 70 × 70 mm, độ dày chính xác, bề mặt thẳng, ít cong vênh. Khi mua theo lô, sản phẩm luôn kèm theo CO – CQ do nhà máy cấp, thể hiện nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng.

Logo Á Châu Steel (ACS)
Logo Á Châu Steel (ACS)

Ngoài ra, nên mua thép V70 tại đại lý phân phối chính thức của Á Châu là Thép Hùng Phát để đảm bảo uy tín, hạn chế rủi ro mua nhầm hàng kém chất lượng hoặc hàng pha trộn.

Lời khuyên khi chọn độ dày thép V70

  • V70 × 5 ly: phù hợp công trình nhỏ, tải nhẹ.
  • V70 × 6 ly: dùng cho kết cấu dân dụng và cơ khí vừa.
  • V70 × 7 ly: phù hợp hệ kết cấu chịu lực trung bình – nặng.
  • V70 × 8 ly: tối ưu cho công trình tải nặng, nhà xưởng lớn, khung chịu lực chính.

Khi chọn thép, người dùng nên dựa vào mục đích sử dụng, tải trọng và môi trường làm việc để lựa chọn độ dày phù hợp, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình.

Đại lý phân phối

Thép Hùng Phát là đại lý phân phối chính hãng của Thép Á Châu, chuyên cung cấp các dòng thép hình như V63, V70, V80 và nhiều quy cách thép hình khác.

  • Với hệ thống kho hàng lớn, nguồn hàng ổn định và đầy đủ chứng từ CO–CQ, Hùng Phát đảm bảo mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, chất lượng chuẩn nhà máy.
  • Khi mua thép tại Hùng Phát, khách hàng luôn nhận được báo giá minh bạch, hỗ trợ vận chuyển nhanh, tư vấn lựa chọn đúng chủng loại theo nhu cầu công trình.
  • Nhờ uy tín lâu năm và quy trình phân phối chuyên nghiệp, Thép Hùng Phát trở thành địa chỉ đáng tin cậy được nhiều nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng lựa chọn khi cần thép Á Châu chính hãng.

Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0909 938 123 – Sale 1
  • 0938 261 123 – Sale 2
  • 0937 343 123 – Sale 3
  • 0988 588 936 – Sale 4
  • 0939 287 123 – Sale 5
  • 0938 437 123 – Hotline 24/7
  • 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0971 887 888 – Hotline Miền Nam
  • 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ