Mô tả
Thép Hình Chữ V Việt Trung — Giải Pháp Kết Cấu Ưu Việt Cho Công Trình Hiện Đại
Trong ngành xây dựng và công nghiệp kết cấu, thép hình chữ V là một trong những loại thép được ưa chuộng nhờ hình dạng đặc thù, độ chịu lực linh hoạt và tính ứng dụng cao.
Tại thị trường Việt Nam, Thép Việt Trung là một trong những nhà sản xuất thép hình uy tín với bộ quy cách thép chữ V phong phú: V40, V50, V60, V63, V65, V70, V75, V80, V90.
Thép Hùng Phát tổng hợp chi tiết về từng quy cách, đặc tính kỹ thuật, điểm mạnh, ứng dụng thực tế và cách lựa chọn thép hình chữ V phù hợp cho công trình của bạn.

Mục lục
- Thép Hình V Việt Trung
- Bảng giá thép V Việt Trung L.A
- Lịch sử hình thành và năng lực sản xuất
- Chi tiết từng loại thép hình V Việt Trung
- So sánh V Việt Trung với các hãng khác
- Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hình Chữ V Việt Trung
- Ứng Dụng Thực Tế Trong Xây Dựng & Công Nghiệp
- Đại lý phân phối thép V Việt Trung
Thép Hình V Việt Trung
Thép hình chữ V Việt Trung (hay còn gọi là thép V, thép góc V, angle steel) là một loại thép kết cấu có tiết diện hình chữ V (hay còn gọi là L), tạo thành 2 cạnh vuông góc.
Hai cánh thép có độ rộng bằng nhau hoặc không bằng nhau tùy quy cách, nhưng được hàn liền hoặc cán liền để tạo độ cứng và độ bền.
Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chịu lực uốn tốt ở hai phương
- Dễ liên kết, hàn nối, bắt bulông trong thi công
- Thân thiện với đa dạng thiết kế kết cấu
- Chi phí tương đối hợp lý so với công năng sử dụng
Thông tin kỹ thuật và nhãn hiệu
- Tên thương hiệu: Việt Trung L.A (VTS)
- Quy cách: V40-V90
- Độ dày: 3 – 10mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m.
- Trọng lượng: 3.06-13.30 (Kg/m)
- Phương pháp sản xuất: Đúc cán nóng
- Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 9001:2015, TCVN 7571-3:2006, JIS G3101 SS400, ASTM A36.
- Dung sai: Cạnh ±2 mm; Độ dày ±0,3 mm; Cong vênh ≤ 0,2% chiều dài; Góc lệch ±1,5°.
- Giá bán lẻ: 14.900/kg-16.900/kg (tùy số lượng thực tế)
Quy cách chung thép hình V Việt Trung
Dưới đây là quy cách sản phẩm, khối lượng và dung sai của sản phẩm:

Hình ảnh được trích từ Catalog Việt Trung L.A trang số 4, tra cứu và tải về toàn bộ Catalog của Việt Trung L.A tại đây:


Bảng giá thép V Việt Trung L.A
- Lưu ý: Giá bán thực tế và thông số sản phẩm có thể không đúng so với với bảng này
- Gọi ngay cho chúng tôi nếu bạn cần báo giá: 0988588936 (Thép Hùng Phát)
| Quy cách (mm) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Đơn giá (vnd/kg) | Thương hiệu |
| V 40 x 40 x 3 | 10.00 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 40 x 40 x 4 | 12.50 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 40 x 40 x 5 | 17.70 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 45 x 45 x 4 | 16.40 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 45 x 45 x 5 | 20.30 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 50 x 50 x 4 | 18.36 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 50 x 50 x 5 | 22.62 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 50 x 50 x 6 | 26.58 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 60 x 60 x 5 | 27.42 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 60 x 60 x 6 | 32.52 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 63 x 63 x 5 | 28.86 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 63 x 63 x 6 | 34.38 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 65 x 65 x 5 | 35.46 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 65 x 65 x 6 | 38.28 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 65 x 65 x 7 | 40.56 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 65 x 65 x 8 | 46.38 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 70 x 70 x 5 | 32.22 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 70 x 70 x 6 | 38.28 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 70 x 70 x 7 | 44.28 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 70 x 70 x 8 | 50.28 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 75 x 75 x 5 | 34.80 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 75 x 75 x 6 | 41.10 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 75 x 75 x 7 | 47.40 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 75 x 75 x 8 | 53.94 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 80 x 80 x 6 | 49.68 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 80 x 80 x 7 | 51.06 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 80 x 80 x 8 | 57.78 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 90 x 90 x 6 | 49.68 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 90 x 90 x 7 | 57.66 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 90 x 90 x 8 | 65.40 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 90 x 90 x 9 | 73.20 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
| V 90 x 90 x 10 | 79.80 | 15.000-17.000 | Việt Trung L.A |
Tham khảo sản phẩm khác:

Lịch sử hình thành và năng lực sản xuất
Thương hiệu Việt Trung L.A
Thương hiệu thép Việt Trung L.A được thành lập từ 2011. Với tổng vốn đầu tư lên đến 15 triệu USD. Và địa chỉ nhà máy đặt tại KCN Xuyên Á.
Trong quá trình hình thành và phát triển, Thép Việt Trung L.A đã từng bước xây dựng nền tảng vững chắc dựa trên đầu tư nhà xưởng, máy móc cán thép và hệ thống kiểm soát chất lượng phù hợp với nhu cầu thị trường trong nước.
Sản phẩm chủ lực
Từ những giai đoạn đầu tập trung vào các dòng thép hình cơ bản, doanh nghiệp không ngừng mở rộng quy mô, nâng cao công suất và hoàn thiện danh mục sản phẩm như thép hình V, U với nhiều quy cách khác nhau.
Sản phẩm của Việt Trung L.A đạt chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 được AQS Global chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn.

Nhờ năng lực sản xuất ổn định, khả năng cung ứng số lượng lớn và đáp ứng tiến độ nhanh, Thép Việt Trung L.A hiện phục vụ hiệu quả cho cả công trình dân dụng, nhà xưởng công nghiệp lẫn các dự án cơ khí – kết cấu thép, từng bước khẳng định vị thế là một trong những đơn vị sản xuất thép hình nội địa đáng tin cậy trên thị trường.
Chi tiết từng loại thép hình V Việt Trung
Thép hình chữ V Việt Trung (Từ V40 đến V90) được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ tiên tiến, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đồng đều trong từng lô hàng. Dưới đây là từng quy cách tiêu biểu và phân tích về đặc tính cơ học, kích thước, ứng dụng ưu tiên:
Thép V40 Việt Trung
- Kích thước tiêu chuẩn: 40 x 40 mm
- Độ dày phổ biến: 3mm, 4mm (Trọng lượng tương đối nhẹ)
- Ứng dụng chính: Khung bảo vệ nhẹ, lan can, giá đỡ nhỏ Khung chia vách, khung kệ cơ bản Hàn ghép trong sản xuất cơ khí nhỏ
- Ưu điểm: Dễ thi công, linh hoạt ở những vị trí nhỏ hẹp. Giá thành thấp, hiệu quả kinh tế cao
- Nhược điểm: Khả năng chịu tải hạn chế so với các loại V lớn hơn
👉 V40 phù hợp với công trình dân dụng, hạng mục phụ trợ và các nhu cầu kết cấu nhẹ.
Thép V50 Việt Trung
- Kích thước: 50 x 50 mm
- Độ dày: 4mm, 5mm, 6mm
- Trọng lượng: Vừa phải, dễ xử lý trong thi công
- Ứng dụng tiêu biểu: Khung phụ của giàn giáo, cột chống nhỏ. Thanh đỡ kết cấu không chịu tải nặng. Khung lan can, cửa, bảo vệ kỹ thuật
- Ưu điểm: Cân bằng tốt giữa độ bền và linh hoạt. Phù hợp nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí
- Nhược điểm: Không thích hợp cho các vị trí chịu tải trọng lớn hoặc va đập mạnh
👉 V50 là lựa chọn phổ biến trong xây dựng dân dụng và công trình vừa.
Thép V60 Và V63 Việt Trung
- Kích thước: 60 x 60 mm, 63 x 63 mm
- Độ dày: 5mm, 6mm
- Ứng dụng nổi bật: Thanh chống chịu lực nhẹ đến trung bình. Khung vách kỹ thuật, cầu thang đơn giản. Lan can, giá đỡ thiết bị
- Ưu điểm: Tăng khả năng chịu lực so với V50. Vẫn dễ thi công, tiết kiệm vật liệu
- Nhược điểm: Với tải rất lớn, cần thép hình lớn hơn
👉 V60 thích hợp với các ứng dụng bán công nghiệp và xây dựng cần độ bền cao hơn V50.
Thép V65 Việt Trung
- Kích thước: 65 x 65 mm
- Độ dày: 5mm 6mm 7mm 8mm
- Ứng dụng: Khung đỡ thiết bị, khung cơ khí trung bình Hỗ trợ tường, cầu thang, lan can chịu lực vừa Thanh liên kết chịu lực phân bổ
- Ưu điểm: Tăng khả năng chịu lực và độ cứng. Dễ kết hợp với bulông, tấm thép khác
👉 V63/V65 là lựa chọn hiệu quả cho những công trình vừa và lớn cần độ bền cứng hơn so với các loại nhỏ.
Thép V70 Việt Trung
- Kích thước: 70 x 70 mm
- Độ dày: 5mm, 6mm, 7mm, 8mm
- Ứng dụng: Thanh chịu lực trong khung kết cấu. Hệ thống giá đỡ chịu tải trung bình – lớn Kết cấu phụ trợ cho cột, dầm trung gian
- Ưu điểm: Tăng đáng kể khả năng chịu tải. Sử dụng được trong nhiều hệ thống kết cấu
- Hạn chế: Khối lượng nặng hơn nên cần tính toán thi công
👉 V70 là lựa chọn hiệu quả trong xây dựng nhà xưởng, khung thép lớn, lan can chịu tải nặng hơn.
Thép V75 Việt Trung
- Kích thước: 75 x 75 mm
- Độ dày: 5mm, 6mm, 7mm, 8mm..
- Ứng dụng: Hệ khung chịu lực trong nhà kho, nhà máy. Cột chống chịu tải trọng lớn. Khung kết cấu cho cầu thang, giàn thép
- Ưu điểm: Tăng độ cứng và độ bền vượt trội. Phù hợp cho công trình trọng tải cao hơn
- Nhược điểm: Cần thiết kế kết hợp với bulông và chi tiết kỹ thuật chuẩn
👉 V75 là lựa chọn tốt cho công trình công nghiệp, kho bãi hoặc nền móng phụ hỗ trợ tải trọng lớn.
Thép V80 Việt Trung
- Kích thước: 80 x 80 mm
- Độ dày: 6mm, 7mm, 8mm
- Ứng dụng: Khung chịu tải lớn ở kết cấu thép. Dầm trung gian cho hệ thống giá đỡ nặng. Kết cấu cầu, cột chịu lực
- Ưu điểm: Độ cứng rất cao. Phù hợp với thiết kế chịu tải trọng lớn
- Lưu ý: Cần kỹ thuật gia công và kết nối chuẩn để phát huy tối đa hiệu quả
👉 V80 thường được dùng trong các dự án kết cấu thép lớn và hạng mục chịu tải cao.
Thép V90 Việt Trung
- Kích thước: 90 x 90 mm
- Độ dày: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm
- Ứng dụng: Cột chịu tải chính trong khung nhà xưởng Dầm chịu lực lớn cho hệ kết cấu thép công nghiệp Hệ thống giá đỡ, giàn giáo nặng
- Ưu điểm: Chịu tải rất cao, phù hợp kết cấu lớn. Độ ổn định vượt trội
- Hạn chế: Khối lượng lớn => thi công cần thiết bị nâng, tính toán kỹ thuật
👉 V90 là lựa chọn ưu tiên trong các dự án công nghiệp nặng hoặc kết cấu cầu, dầm lớn.

So sánh V Việt Trung với các hãng khác
Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Hình Chữ V Việt Trung
Chất lượng ổn định theo tiêu chuẩn sản xuất
Thép hình chữ V của Việt Trung được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt — đảm bảo:
- Sai số kích thước thấp
- Độ bền cơ học đồng đều
- Bề mặt thép nhẵn, ít khuyết tật
Điều này giúp giảm rủi ro kỹ thuật và tăng tuổi thọ kết cấu khi thi công ngoài thực tế.
Khả năng chịu tải phân bổ tốt
So với thép thanh tròn hay thép phẳng, thép hình chữ V có:
- Độ cứng uốn cao hơn ở hai phương
- Khả năng chịu momen xoắn tốt
- Tối ưu hóa lực phân bổ trong kết cấu xương thép
Điều này rất quan trọng trong các khung chịu lực, giàn thép, lan can chịu tải.
Dễ dàng liên kết và gia công
Thép hình chữ V dễ:
- Hàn nối
- Vít bulông liên kết
- Cắt gọt theo yêu cầu thiết kế
Điều này giúp tiết kiệm thời gian thi công và giảm chi phí lắp đặt.
Chi phí – hiệu quả kinh tế
So với nhiều loại thép hình khác, thép chữ V:
- Có giá cạnh tranh
- Cho phép tối ưu hóa vật liệu trong thiết kế
- Giảm hao phí vật tư khi công trình thay đổi
Sản phẩm không chỉ mang lại độ bền cao, chịu tải tốt và dễ gia công, mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian thi công — điều mà mọi kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư đều mong muốn.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Xây Dựng & Công Nghiệp
Thép hình chữ V Việt Trung được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
Kết cấu thép nhà xưởng
- Khung dầm, khung giằng
- Thanh nối, cột phụ
- Lan can, cầu thang khung sắt
Sản xuất cơ khí
- Khung máy, giá đỡ, bệ thiết bị
- Khung sản phẩm nội thất kim loại
- Gia công kết cấu máy
Hệ thống kỹ thuật phụ trợ
- Giá đỡ ống, khung đỡ thiết bị HVAC
- Khung bảo vệ kỹ thuật
- Lan can bảo vệ an toàn

Thép hình chữ V của Việt Trung là một giải pháp thép kết cấu linh hoạt, hiệu quả và đáng tin cậy cho đa dạng công trình xây dựng và công nghiệp hiện nay. Với bộ quy cách V40 → V90, bạn có thể dễ dàng lựa chọn cho mọi hạng mục từ nhẹ đến nặng, từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Thông tin về hóa học và cơ học của vật liệu
Mác thép chính được sử dụng cho thép hình V Việt Trung L.A là SS400, A36 và Q235 – đây đều là những mác thép kết cấu phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí.
Các mác thép này có độ bền kéo và giới hạn chảy ổn định, khả năng chịu lực tốt, dễ hàn cắt và gia công, phù hợp cho nhiều hạng mục như khung giằng, cột phụ, lan can và kết cấu thép nhà xưởng. .

Nhờ sử dụng các mác thép thông dụng theo tiêu chuẩn quốc tế, thép V Việt Trung L.A đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của đa số công trình, đồng thời giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tính an toàn lâu dài trong quá trình sử dụng
Quy Trình Sản Xuất Thép Hình V Việt Trung L.A
Quy trình sản xuất thép hình V Việt Trung được triển khai theo mô hình sản xuất thép hình truyền thống kết hợp với kiểm soát chất lượng chặt chẽ, nhằm đảm bảo sản phẩm đạt độ bền, độ chính xác kích thước và tính đồng đều cao. Dưới đây là các công đoạn chính trong quy trình sản xuất:
1. Chuẩn bị nguyên liệu đầu vào
Nguyên liệu chính để sản xuất thép V là phôi thép hoặc thép bán thành phẩm có thành phần hóa học đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Nguyên liệu được kiểm tra nghiêm ngặt về:
- Thành phần carbon và các nguyên tố hợp kim
- Độ sạch bề mặt, không nứt gãy
- Kích thước phôi phù hợp với quy cách thép V cần sản xuất
Việc lựa chọn nguyên liệu đạt chuẩn giúp đảm bảo độ bền cơ học và tuổi thọ kết cấu của thép hình V sau khi cán.
2. Gia nhiệt phôi thép
Phôi thép được đưa vào lò gia nhiệt và nung ở nhiệt độ cao (thường trên 1.000°C) để đạt trạng thái dẻo cần thiết. Công đoạn này giúp:
- Phôi thép mềm hơn, dễ tạo hình
- Giảm nguy cơ nứt gãy khi cán
- Tăng độ đồng đều trong quá trình biến dạng
Nhiệt độ gia nhiệt được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo phôi không bị quá nhiệt hoặc thiếu nhiệt.
3. Cán tạo hình thép chữ V
Sau khi gia nhiệt, phôi thép được đưa qua hệ thống trục cán để tạo hình mặt cắt chữ V theo đúng quy cách thiết kế (V40, V50, V60, V63, V65, V70, V75, V80, V90…).
Ở giai đoạn này:
- Phôi được cán nhiều lần từ thô đến tinh
- Hình dạng góc V được định hình chính xác
- Độ dày và chiều rộng hai cánh thép được kiểm soát đồng đều
Đây là công đoạn quyết định độ chính xác kích thước và khả năng chịu lực của thép hình V.
4. Làm nguội và ổn định hình dạng
Sau khi cán xong, thép hình V được làm nguội tự nhiên hoặc có kiểm soát để ổn định tổ chức kim loại bên trong. Quá trình này giúp:
- Giảm ứng suất dư trong thép
- Hạn chế cong vênh, xoắn
- Tăng độ bền và độ ổn định lâu dài
5. Cắt chiều dài tiêu chuẩn
Thép hình V sau khi làm nguội được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn (thường 6 m hoặc theo yêu cầu khách hàng). Công đoạn cắt đảm bảo:
- Mép cắt gọn, thẳng
- Sai số chiều dài trong giới hạn cho phép
- Thuận tiện cho vận chuyển và thi công
6. Kiểm tra chất lượng thành phẩm
Trước khi xuất xưởng, thép V Việt Trung được kiểm tra các tiêu chí:
- Kích thước cánh, độ dày, chiều dài
- Độ thẳng, độ vuông góc của góc V
- Bề mặt thép không rỗ, không nứt
- Trọng lượng và sai số cho phép
Chỉ những sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật mới được đóng bó và đưa ra thị trường.
7. Đóng gói và phân phối
Cuối cùng, thép hình V được đóng bó, dán nhãn quy cách, mác thép và vận chuyển đến hệ thống phân phối. Nhờ năng lực sản xuất ổn định, Thép Việt Trung L.A có thể:
- Cung ứng số lượng lớn
- Đáp ứng nhanh tiến độ công trình
- Phục vụ đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp

Quy trình sản xuất thép hình V của Thép Việt Trung L.A được xây dựng bài bản từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm, đảm bảo chất lượng ổn định, kích thước chính xác và khả năng chịu lực tốt. Đây chính là nền tảng giúp thép V Việt Trung được tin dùng rộng rãi trong các công trình xây dựng, cơ khí và kết cấu thép trên toàn quốc.
Cách Lựa Chọn Thép Hình V Phù Hợp
Khi thiết kế kết cấu hoặc mua vật liệu, bạn nên cân nhắc:
✅ Tải trọng dự kiến: tải nhẹ → chọn V nhỏ; tải nặng → chọn V lớn
✅ Môi trường thi công: ngoài trời ẩm → cân nhắc sơn/mạ kẽm
✅ Chi phí tổng thể: cân đối giữa khối lượng thép và hiệu quả công trình
✅ Tiêu chuẩn liên kết và bulông: đảm bảo phù hợp thiết kế kỹ thuật





