Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm

  • Chiều cao bụng thép (H): 440 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300 mm
  • Độ dày bụng (t1): 11 mm
  • Độ dày cánh (t2): 18 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m
  • Trọng lượng trung bình: khoảng 121 kg/m (tùy dung sai nhà máy)
Danh mục:

Mô tả

Thép Hình I440 x 300 x 11 x 18mm – Giải Pháp Kết Cấu Thép Chịu Lực Cho Công Trình Quy Mô Lớn

Trong các công trình xây dựng hiện đại, đặc biệt là nhà xưởng công nghiệp, cầu đường và kết cấu thép tiền chế, việc lựa chọn vật liệu có khả năng chịu tải lớn và độ ổn định cao là yếu tố vô cùng quan trọng.

Một trong những sản phẩm thép kết cấu được sử dụng phổ biến hiện nay là thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm. Đây là loại thép hình có kích thước lớn, khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.

Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm
Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm

Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm

Với thiết kế đặc trưng của thép hình chữ I, sản phẩm mang lại hiệu quả chịu lực tối ưu, giúp giảm khối lượng vật liệu mà vẫn đảm bảo độ bền vững cho công trình. Chính vì vậy, thép I440 đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.

Thông số kỹ thuật và kí hiệu

Thép hình I440 được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn, đảm bảo khả năng lắp ghép và thi công thuận lợi. Các thông số cơ bản của sản phẩm bao gồm:

  • Chiều cao bụng thép (H): 440 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300 mm
  • Độ dày bụng (t1): 11 mm
  • Độ dày cánh (t2): 18 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m
  • Trọng lượng trung bình: khoảng 121 kg/m (tùy dung sai nhà máy)

Nhờ kích thước lớn và cấu trúc chắc chắn, thép I440 có khả năng chịu tải trọng lớn, chống uốn cong và hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.

Các sản phẩm thép hình I trên thị trường thường được sản xuất theo những tiêu chuẩn thép kết cấu phổ biến như SS400, ASTM A36 hoặc Q235.

Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm
Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm

Trọng lượng thép hình I440

Dung sai 3-10%

Quy cách sản phẩm Trọng lượng 1m Trọng lượng 6m Trọng lượng 12m
I440 x 300 x 11 x 18mm 121 726 1452

Giá bán thép hình H440

Lưu ý giá này chỉ mang tính tham khảo

Quy cách sản phẩm Giá 1kg Giá 1 cây 6m Giá 1 cây 12m
I440 x 300 x 11 x 18mm 14,500 đ/kg 10,788,000 đ/cây 6m 21,576,000 đ/cây 12m

LH ngay 0939 287 123 – PKD Thép Hùng Phát để được báo giá chuẩn xác

Các dòng thép liên quan:

Giá thép hình I các loại

Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm
Thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm

Đặc điểm cấu tạo của thép hình I440

Thép hình I440 được thiết kế với hai cánh song song và phần bụng ở giữa, tạo thành hình dạng chữ I đặc trưng. Cấu trúc này mang lại nhiều ưu điểm nổi bật trong việc chịu lực.

Khả năng chịu lực cao

Nhờ thiết kế cánh rộng và bụng thép dày, thép I440 có thể phân bố lực đều trên toàn bộ kết cấu, giúp tăng khả năng chịu tải trọng lớn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các công trình có nhịp lớn hoặc chịu tác động của nhiều loại tải trọng khác nhau.

Độ ổn định kết cấu tốt

Thép hình I có khả năng chống uốn và chống xoắn hiệu quả, giúp kết cấu giữ được sự ổn định trong thời gian dài. Đây là yếu tố quan trọng đối với các công trình công nghiệp hoặc kết cấu nhà thép tiền chế.

Dễ dàng gia công và lắp đặt

Thép I440 có thể được cắt, khoan lỗ, hàn hoặc lắp ghép bằng bu lông một cách dễ dàng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian thi công và giảm chi phí nhân công cho các dự án xây dựng.

Tuổi thọ sử dụng cao

Khi được xử lý bề mặt đúng cách như sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm, thép hình I440 có thể sử dụng bền bỉ trong nhiều năm, kể cả trong môi trường ngoài trời hoặc môi trường công nghiệp.

Ứng dụng thực tế của thép hình I440

Nhờ khả năng chịu lực tốt và kích thước lớn, thép hình I440 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp.

Kết cấu nhà xưởng công nghiệp

Trong các nhà máy và khu công nghiệp, thép I440 thường được sử dụng làm dầm chính, cột chịu lực hoặc khung kết cấu cho các nhà xưởng có khẩu độ lớn.

Công trình cầu đường

Thép hình I440 có khả năng chịu tải trọng động và tĩnh lớn, vì vậy thường được sử dụng trong kết cấu cầu thép, cầu vượt hoặc các hạng mục hạ tầng giao thông.

Nhà thép tiền chế

Trong các dự án nhà thép tiền chế, thép I440 đóng vai trò khung chính của công trình, giúp đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực lâu dài.

Công trình dân dụng quy mô lớn

Ngoài các dự án công nghiệp, thép I440 còn được sử dụng trong các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại hoặc nhà kho quy mô lớn.

Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm

Với kích thước lớn, khả năng chịu lực vượt trội và độ ổn định cao, thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm là vật liệu kết cấu quan trọng trong nhiều công trình xây dựng hiện đại. Sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà còn giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả thi công.

Các bề mặt thép hình I440

Tùy theo điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình, thép hình I440 có thể được cung cấp hoặc xử lý với nhiều dạng bề mặt khác nhau nhằm nâng cao độ bền và tuổi thọ sử dụng. Việc lựa chọn đúng phương pháp xử lý bề mặt không chỉ giúp tăng khả năng chống ăn mòn mà còn tối ưu chi phí bảo trì trong suốt vòng đời công trình.

Thép I440 đen cán nóng

Đây là dạng thép phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Sau quá trình cán nóng ở nhiệt độ cao, bề mặt thép hình thành lớp oxit sắt màu xanh đen đặc trưng. Lớp oxit này có khả năng bảo vệ bề mặt thép ở mức độ nhất định trong môi trường khô ráo.

Thép I440 đen cán nóng thường được sử dụng trong:

  • Kết cấu khung nhà xưởng
  • Dầm cầu trục
  • Kết cấu nhà tiền chế
  • Hệ thống khung chịu lực trong nhà

Trong nhiều trường hợp, thép đen sẽ được sơn chống gỉ hoặc sơn phủ hoàn thiện sau khi lắp dựng nhằm tăng độ bền và đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.

Thép hình I440 phủ sơn chống gỉ

Để nâng cao khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ của vật liệu, thép hình I440 có thể được xử lý bằng các lớp sơn chống gỉ công nghiệp. Phổ biến nhất là sơn lót đỏ oxide, sơn epoxy hoặc hệ sơn chống ăn mòn nhiều lớp.

Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích như:

  • Hạn chế quá trình oxy hóa của thép
  • Tăng độ bền trong môi trường có độ ẩm cao
  • Dễ dàng thi công và bảo trì
  • Chi phí hợp lý so với mạ kẽm

Thép I440 phủ sơn chống gỉ thường được sử dụng trong các công trình như nhà xưởng sản xuất, nhà kho, nhà thép tiền chế, hệ kết cấu mái và nhiều hạng mục kết cấu thép dân dụng khác.

Thép hình I440 mạ kẽm nhúng nóng

Đối với những công trình nằm ngoài trời hoặc trong môi trường có tính ăn mòn cao như khu vực ven biển, khu công nghiệp hóa chất, bến cảng, cầu cảng…, thép hình I440 thường được mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng bảo vệ bề mặt.

Quy trình mạ kẽm nhúng nóng giúp phủ lên bề mặt thép một lớp kẽm dày và bền, mang lại nhiều ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội
  • Tuổi thọ có thể kéo dài hàng chục năm
  • Giảm chi phí bảo trì và sơn sửa
  • Phù hợp cho các kết cấu ngoài trời

Thép I440 mạ kẽm thường được ứng dụng trong:

  • Kết cấu cầu đường
  • Hệ khung nhà thép ngoài trời
  • Trụ đỡ hệ thống điện, năng lượng mặt trời
  • Kết cấu công trình cảng biển

Nhờ sự đa dạng về phương pháp xử lý bề mặt, thép hình I440 có thể đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu kỹ thuật và điều kiện môi trường khác nhau, từ các công trình dân dụng thông thường cho đến những dự án công nghiệp quy mô lớn.

Các thông tin kỹ thuật liên quan

Dưới đây là thông tin về thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn của thép hình I440 khi sử dụng các mác thép phổ biến như A36 và SS400. Đây là hai mác thép kết cấu carbon thấp được sử dụng rất rộng rãi trong sản xuất thép hình I, H phục vụ xây dựng và công nghiệp.

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của thép ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ dẻo và khả năng gia công của vật liệu. Hai mác thép A36 và SS400 đều thuộc nhóm thép carbon kết cấu thông dụng, có hàm lượng carbon thấp giúp thép dễ hàn, dễ gia công và phù hợp với nhiều loại công trình.

Thành phần A36 (%) SS400 (%)
Carbon (C) ≤ 0.26 ≤ 0.25
Mangan (Mn) 0.60 – 0.90 ≤ 1.40
Silic (Si) ≤ 0.40 ≤ 0.50
Phốt pho (P) ≤ 0.040 ≤ 0.050
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.050 ≤ 0.050
Đồng (Cu) ≥ 0.20 (nếu yêu cầu) Không quy định

Đặc điểm nổi bật:

  • Hàm lượng carbon thấp giúp thép có độ dẻo tốt và dễ hàn.
  • Thành phần mangan và silic giúp cải thiện độ bền và độ ổn định cấu trúc kim loại.
  • Hàm lượng phốt pho và lưu huỳnh được kiểm soát thấp nhằm hạn chế giòn nóng và giòn nguội trong quá trình gia công.

Nhờ thành phần hóa học này, thép hình I440 sản xuất từ A36 hoặc SS400 có khả năng chịu lực ổn định và phù hợp cho các kết cấu xây dựng lớn.

Cơ tính của thép hình I440

Cơ tính là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực và độ bền của thép trong quá trình sử dụng. Dưới đây là các chỉ tiêu cơ lý cơ bản của hai mác thép này.

Chỉ tiêu cơ tính A36 SS400
Giới hạn chảy (Yield strength) ≥ 250 MPa ≥ 245 MPa
Độ bền kéo (Tensile strength) 400 – 550 MPa 400 – 510 MPa
Độ giãn dài ≥ 20% ≥ 17 – 21%
Độ cứng Khoảng 120 – 160 HB Khoảng 120 – 160 HB

Ý nghĩa các thông số cơ tính:

  • Giới hạn chảy cho biết mức ứng suất tối đa trước khi thép bắt đầu biến dạng dẻo.
  • Độ bền kéo thể hiện khả năng chịu lực kéo trước khi thép bị phá hủy.
  • Độ giãn dài cho thấy khả năng biến dạng của thép trước khi gãy, giúp kết cấu an toàn hơn khi chịu tải.

Nhờ các chỉ số cơ tính này, thép hình I440 thường được sử dụng làm dầm chịu lực chính trong kết cấu nhà thép, nhà xưởng, cầu đường và các công trình công nghiệp lớn.

Tiêu chuẩn sản xuất

Thép hình I440 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau tùy theo nhà máy và thị trường cung cấp. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là ASTM của Mỹ và JIS của Nhật Bản.

Tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ)

  • Mác thép phổ biến: A36
  • Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A36/A36M
  • Ứng dụng: kết cấu thép, dầm, cột, khung nhà thép tiền chế

Đặc điểm của thép theo tiêu chuẩn ASTM là tính ổn định cao, dễ hàn, phù hợp cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)

  • Mác thép phổ biến: SS400
  • Tiêu chuẩn áp dụng: JIS G3101
  • Ứng dụng: kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường, khung thép công nghiệp

Thép theo tiêu chuẩn JIS thường được đánh giá cao về độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt và độ ổn định cơ lý.

Nhờ những đặc tính đó, thép hình I440 hiện được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng công nghiệp, khung nhà tiền chế, dầm cầu trục, hệ thống kết cấu thép lớn và nhiều công trình hạ tầng kỹ thuật khác.

Quy trình sản xuất thép hình I440

Thép hình I440 được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hiện đại, đảm bảo độ chính xác về kích thước và chất lượng vật liệu.

b1, Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu chính để sản xuất thép hình I là phôi thép vuông hoặc phôi thép đúc, được kiểm tra nghiêm ngặt về thành phần hóa học và chất lượng luyện kim.

b2, Gia nhiệt phôi thép

Phôi thép được đưa vào lò nung công nghiệp và gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 1.100 – 1.250°C để đạt trạng thái dẻo.

b3, Cán tạo hình

Sau khi đạt nhiệt độ thích hợp, phôi thép được đưa qua hệ thống trục cán nhiều giai đoạn để tạo thành hình dạng chữ I theo kích thước tiêu chuẩn.

b4, Làm nguội và kiểm tra

Sản phẩm sau khi cán được làm nguội tự nhiên hoặc bằng quạt gió, sau đó kiểm tra các yếu tố như kích thước, trọng lượng, độ thẳng và bề mặt thép.

b5, Cắt và đóng gói

Cuối cùng, thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, đóng bó và gắn nhãn sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

Nguồn gốc và xuất xứ thép hình I440

Trên thị trường Việt Nam, thép hình I440 có thể đến từ nhiều nguồn sản xuất khác nhau, bao gồm hàng sản xuất trong nước và hàng nhập khẩu.

Thép hình I440 Posco

Một trong những nhà máy sản xuất thép hình uy tín tại Việt Nam là POSCO YAMATO VINA Steel, chuyên cung cấp các dòng thép hình H và I theo tiêu chuẩn Nhật Bản.

Thép hình I440 nhập khẩu

Ngoài ra, thép I440 cũng được nhập khẩu từ các quốc gia có ngành luyện kim phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc, mang lại nhiều lựa chọn về mác thép và mức giá cho các nhà thầu xây dựng.

Nhờ sự phát triển của công nghệ luyện kim và hệ thống sản xuất hiện đại, thép hình I440 ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép tiền chế và các dự án hạ tầng quy mô lớn. Việc lựa chọn sản phẩm đạt chuẩn từ các nhà cung cấp uy tín sẽ góp phần đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho toàn bộ công trình.

Nơi bán thép hình I440 uy tín minh bạch

Khi lựa chọn mua thép hình I440 x 300 x 11 x 18mm, việc tìm được đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo chất lượng vật liệu và tiến độ công trình.

Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị phân phối thép kết cấu được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng nhờ nguồn hàng ổn định, đa dạng quy cách và luôn có sẵn thép I440 từ các nhà máy uy tín trong và ngoài nước.

Sản phẩm tại đây được cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, đảm bảo đúng mác thép, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật như SS400 hoặc A36.

Bên cạnh đó, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ cắt quy cách, gia công theo bản vẽ, giao hàng nhanh toàn quốc, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành thép cùng chính sách giá cạnh tranh, Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình cần sử dụng thép hình I440 chất lượng cao.

Các sản phẩm thép hình I440 tại Hùng Phát

Đội ngũ tư vấn

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Ms Trà 0988 588 936 –  Kinh doanh
  • Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
  • Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
  • Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
  • Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
  • Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
  • Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
  • Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ