Mô tả
Thép hình I200 x 150 x 9 x 16mm (I cánh côn) thuộc dòng thép I cầu trục, là một trong những dòng thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong xây dựng công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam. Với thiết kế đặc trưng gồm bụng thẳng và cánh vát (cánh côn), loại thép này mang lại khả năng chịu lực vượt trội, tối ưu chi phí và dễ dàng thi công trong nhiều hạng mục khác nhau.

Mục lục
Thép Hình I200 x 150 x 9 x 16mm (I Cánh Côn)
Quy cách và ý nghĩa thông số kỹ thuật
Ký hiệu I200 x 150 x 9 x 16mm thể hiện các thông số cơ bản của sản phẩm:
- Chiều cao (H): 200 mm – khoảng cách từ mép trên đến mép dưới của dầm
- Chiều rộng cánh (B): 150 mm – độ rộng của hai cánh thép
- Độ dày bụng (t1): 9 mm – phần thân đứng chịu lực chính
- Độ dày cánh (t2): 16 mm – phần cánh chịu uốn và phân bố lực
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu)
Điểm khác biệt quan trọng của thép I cánh côn là phần cánh không song song mà có độ nghiêng nhất định. Điều này giúp giảm trọng lượng tổng thể nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực, đặc biệt phù hợp với các công trình không yêu cầu tải trọng quá lớn như thép H.
Đặc điểm cấu tạo của thép I200 x 150
Thép I200 x 150 x 9 x 16mm có cấu tạo gồm hai phần chính:
a. Phần bụng (web)
- Là phần thép nằm giữa, có nhiệm vụ chịu lực cắt và truyền lực giữa hai cánh
- Độ dày bụng 6mm giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng
b. Phần cánh (flange)
- Hai cánh trên và dưới có độ dày 19mm
- Thiết kế cánh côn giúp tiết kiệm vật liệu, đồng thời tối ưu khả năng chịu mô-men uốn
c. Ưu điểm nổi bật
- Trọng lượng nhẹ hơn thép H cùng kích thước
- Dễ gia công, cắt, hàn và vận chuyển
- Giá thành hợp lý, phù hợp nhiều công trình vừa và nhỏ

Trọng lượng thép I200 cánh côn
Trọng lượng lý thuyết của thép I200 x 150 x 9 x 16mm dao động khoảng: ~ 50.4kg/m (tùy tiêu chuẩn sản xuất)
Trọng lượng này giúp kỹ sư dễ dàng tính toán tải trọng công trình, đồng thời tối ưu chi phí vật tư.
Tuy nhiên mỗi nhà máy sẽ áp dụng dung sai tùy dây chuyền sản xuất từ 2-12%
| Tên hàng | Quy cách | Barem (kg/m) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
| Thép hình I200x150 cánh côn | I200x150x9x16mm | 50.4 | 604.8 |
Giá bán thép I200 x 150 x 9 x 16mm
- Lưu ý giá này chỉ mang tính tham khảo
- LH 0939 287 123 (Ms Uyên) tư vấn và báo giá
| Tên hàng | Quy cách | Barem (kg/m) | Đơn giá (vn/kg) |
| Thép hình I200 x 150 cánh côn | I200x150x9x16mm | 50.4 | 14.500-17.800 |
Các mẫu thép hình khác:

Thành phần hóa học và cơ tính
Thép I200 cánh côn thường được sản xuất theo các mác thép phổ biến như:
- SS400 (JIS G3101)
- A36 (ASTM A36)
a. Thành phần hóa học (tham khảo)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.25 |
| Mn (Mangan) | 0.5 – 1.6 |
| Si (Silic) | ≤ 0.3 |
| P (Photpho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.05 |
b. Cơ tính
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 235 MPa |
| Giới hạn bền kéo | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
Những thông số này đảm bảo thép có khả năng chịu lực tốt, độ dẻo cao và phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ
Thép hình I200 x 150 x 9 x 16mm được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM A36 (Mỹ)
- GB/T (Trung Quốc)
- TCVN (Việt Nam)
Nguồn gốc thép hình I200 x 150 phổ biến:
- Hàng Trung Quốc: chiếm 90% thị phần
- Hàng Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Châu Âu, Trung Đông: chiếm 10% thị phần
- Hàng Việt Nam: hiện chưa có nhà máy sản xuất quy cách này. Tuy nhiên tương lai có thể Hòa Phát sẽ đáp ứng được với nhà máy đang xây dựng từ cuối năm 2025

Ứng dụng thực tế thép i200 x 150
Thép hình I200 x 150 x 6 x 9mm cánh côn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
a. Xây dựng dân dụng
- Làm dầm sàn, dầm mái
- Khung nhà ở, nhà phố
- Gia cố kết cấu chịu lực
b. Nhà xưởng – công nghiệp
- Kết cấu khung thép tiền chế
- Dầm cầu trục tải trọng vừa
- Hệ thống giàn mái
c. Hạ tầng và cơ khí
- Làm kết cấu cầu nhỏ
- Chế tạo máy móc, bệ đỡ
- Gia công cơ khí, đóng tàu

Phân loại thép hình I200 x 150 x 9 x 16mm
Hiện nay, thép hình I200 x 150 x 9 x 16mm (I cánh côn) được cung cấp rất đa dạng nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp. Việc phân loại không chỉ dựa trên bề mặt hoàn thiện mà còn theo quy cách chiều dài, phương thức gia công và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình.
1. Phân loại theo bề mặt hoàn thiện
Thép I đen (black steel)
Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường, được giữ nguyên trạng sau quá trình cán nóng:
- Bề mặt có màu xanh đen đặc trưng, có lớp oxit mỏng
- Giá thành thấp, dễ gia công (cắt, hàn, khoan)
- Phù hợp với: Kết cấu nhà xưởng. Dầm sàn, dầm mái. Các hạng mục không yêu cầu chống ăn mòn cao
👉 Thường được sơn chống gỉ hoặc sơn phủ hoàn thiện sau khi lắp dựng.
Thép I mạ kẽm
Được xử lý bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Có thể là:
- Mạ kẽm điện phân (lớp mạ mỏng, thẩm mỹ cao)
- Mạ kẽm nhúng nóng (lớp mạ dày, bền hơn)
Ưu điểm: Chống gỉ sét tốt trong môi trường ẩm, ngoài trời. Tăng tuổi thọ công trình
Ứng dụng: Nhà thép tiền chế ngoài trời. Kết cấu ven biển, khu công nghiệp. Hệ thống giá đỡ, khung kết cấu exposed
2. Phân loại theo chiều dài và quy cách cung ứng
Chiều dài tiêu chuẩn
- 6m hoặc 12m (phổ biến nhất từ nhà máy)
- Đáp ứng vận chuyển và thi công cơ bản
Cắt theo quy cách yêu cầu
3m, 6m, 9m, 10m, 11m… hoặc kích thước bất kỳ
Gia công theo bản vẽ giúp:
- Giảm hao hụt vật tư
- Tiết kiệm chi phí nhân công tại công trình
- Tăng tốc độ lắp dựng
👉 Đây là xu hướng phổ biến trong các dự án lớn, nhà thép tiền chế.
Phân loại theo hình thức gia công
Đột lỗ (punching / drilling)
- Tạo lỗ bulong theo bản vẽ kỹ thuật
- Đảm bảo độ chính xác cao khi lắp ghép
Hàn bản mã (base plate, stiffener)
- Hàn thêm bản mã, gân tăng cứng
- Dùng trong liên kết cột – dầm, chân cột
Gia công tổ hợp
- Cắt + khoan + hàn hoàn chỉnh
- Có thể tạo thành: Dầm tổ hợp. Cấu kiện lắp ghép sẵn
Mạ kẽm nhúng nóng sau gia công
- Nhúng toàn bộ cấu kiện vào bể kẽm nóng chảy (~450°C)
- Lớp mạ dày, bám chắc, bảo vệ toàn diện cả mối hàn
Cách nhận biết thép I200x150 chất lượng
Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, cần lưu ý:
- Tem nhãn rõ ràng: ghi đầy đủ mác thép, nhà sản xuất
- Bề mặt thép: không rỗ, không nứt, không cong vênh
- Đúng trọng lượng: kiểm tra theo bảng tiêu chuẩn
- Ký hiệu in trên thân thép: logo nhà máy (Posco, China, Japan…)
Thép hình I200 x 150 x 6 x 19mm (I cánh côn) là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho nhiều công trình xây dựng hiện nay. Với thiết kế tối ưu, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý, sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Khi lựa chọn thép, người dùng nên ưu tiên các thương hiệu uy tín như POSCO Yamato Vina Steel để đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn cho công trình.



