Mô tả
Thép hình H150 Trung Quốc (H150 × 150 × 7 × 10 mm). Giải pháp thép kết cấu tiêu chuẩn cho công trình tối ưu chi phí và hiệu quả
Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí kết cấu, việc lựa chọn đúng quy cách thép hình đóng vai trò quyết định đến độ an toàn, tính kinh tế và tiến độ thi công.
Bên cạnh các quy cách lớn như H200 hay H250, thép hình H150 Trung Quốc, đặc biệt với quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm, đang được sử dụng rất phổ biến nhờ sự cân bằng hợp lý giữa khả năng chịu lực, kích thước gọn và giá thành cạnh tranh.
Thép Hùng Phát xin phép được mô tả chuyên sâu về thép H150 Trung Quốc, giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư có cái nhìn đầy đủ khi lựa chọn vật liệu cho công trình.

Mục lục
- Thép hình H150 Trung Quốc
- Giá bán thép hình H150 Trung Quốc
- Phân loại thép hình H150 Trung Quốc
- 1. Thép hình H150 Trung Quốc đen cây 12m
- 2. Thép hình H150 Trung Quốc đen cây 6m
- 3. Thép hình H150 Trung Quốc mạ kẽm
- Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng
- Ưu điểm nổi bật của thép H150 Trung Quốc
- Ứng dụng thực tế của thép H150 Trung Quốc
- So sánh với thép H150 từ các nguồn khác
- Quy trình sản xuất thép hình H150 Trung Quốc
- Thành phần hóa học
- Cơ tính (đặc tính cơ học)
- Lưu ý khi lựa chọn thép H150 Trung Quốc
- Hiệu quả kinh tế trong bài toán kết cấu
- Nhập khẩu và phân phối thép hình H150 Trung Quốc
- Kết luận
Thép hình H150 Trung Quốc
Thép hình chữ H là loại thép kết cấu có mặt cắt dạng chữ H, gồm:
- Hai bản cánh song song, chịu lực uốn chính
- Một bản bụng ở giữa, chịu lực cắt và liên kết tải trọng
So với thép I hoặc thép hộp, thép H có khả năng chịu uốn và ổn định tổng thể cao hơn, đặc biệt phù hợp cho dầm và cột trong kết cấu khung thép.
Trong nhóm thép H cỡ trung, H150 được xem là quy cách “vừa đủ”, đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải trung bình mà không làm tăng chi phí vật tư và thi công.
Ý nghĩa quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm
Quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm được hiểu như sau:
- Chiều cao tiết diện (H): 150 mm
- Chiều rộng bản cánh (B): 150 mm
- Độ dày bản bụng: 7 mm
- Độ dày bản cánh: 10 mm
Tỷ lệ này tạo nên một tiết diện cân đối, ổn định, phù hợp cho nhiều vai trò kết cấu như dầm phụ, cột phụ, khung sàn và khung nhà xưởng quy mô vừa.

Trọng lượng và chiều dài tiêu chuẩn
Trọng lượng trung bình: khoảng 31.5 kg/m
Chiều dài phổ biến:
- Cây 6 m: ~189.0 kg
- Cây 12 m: ~378.0 kg
Trọng lượng ở mức vừa phải giúp thép H150:
- Dễ vận chuyển và bốc dỡ
- Giảm chi phí cẩu lắp
- Phù hợp cả với công trình có mặt bằng hạn chế
Bảng tra trọng lượng dễ hiểu
| Quy cách (mm)
(Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) |
Xuất xứ | Khối lượng
(kg/m) |
Trọng lượng
cây 12m (kg) |
| H 150 x 150 x 7 x 10 | Trung Quốc | 31.5 | 378.00 |
- Lưu ý các thông số đều có dung sai từ 3-10%

Giá bán thép hình H150 Trung Quốc
- Lưu ý giá này sẽ bị ảnh hưởng bởi thị trường và số lượng đặt hàng
- Vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá mới nhất 0909 588 936 (24/7)
| Quy cách thép hình H (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (cây 12m) | Giá tham khảo (vnđ/Kg) |
| H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 | 31.5 | 378 Kg | 15.000-22.000 |
Xem thêm quy cách:

Phân loại thép hình H150 Trung Quốc
Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng
Thép hình H150 Trung Quốc thường được sản xuất theo các mác thép kết cấu thông dụng như:
- Q235
- SS400
- ASTM A36
Đặc điểm chung của các mác thép này:
- Thép carbon thấp
- Dễ hàn, dễ gia công
- Cơ tính ổn định, phù hợp cho kết cấu xây dựng
Nhờ đó, thép H150 Trung Quốc đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của đa số công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Ưu điểm nổi bật của thép H150 Trung Quốc
Khả năng chịu lực phù hợp phân khúc
Với bản cánh rộng 150 mm và độ dày cánh 10 mm, thép H150 có:
- Khả năng chịu uốn tốt
- Độ ổn định cao khi làm dầm và cột phụ
- Hạn chế võng và biến dạng trong quá trình sử dụng
Tối ưu thi công
Kích thước gọn và trọng lượng vừa phải giúp:
- Thi công nhanh
- Giảm nhân công và thiết bị nâng
- Dễ gia công tại xưởng và công trường
Giá thành cạnh tranh
Nhờ lợi thế sản xuất quy mô lớn, thép H150 Trung Quốc có:
- Giá bán thấp hơn so với thép H150 nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc
- Phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí đầu tư
Nguồn cung ổn định
Sản phẩm này luôn có sẵn trên thị trường Việt Nam nhờ nguồn sản xuất ổn định:
- Cây 6 m, 12 m
- Dễ đặt cắt theo yêu cầu
- Thuận lợi cho các dự án cần tiến độ nhanh

Ứng dụng thực tế của thép H150 Trung Quốc
Nhà xưởng và kho bãi
- Dầm phụ
- Cột phụ
- Khung mái và khung sàn
Công trình dân dụng khung thép
- Dầm sàn
- Dầm liên kết
- Khung mở rộng và cải tạo
Kết cấu cơ khí
- Khung máy
- Bệ đỡ thiết bị
- Giá đỡ tải trọng trung bình

Nhờ tính linh hoạt, thép H150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình khác nhau.
So sánh với thép H150 từ các nguồn khác
| Tiêu chí | H150 Trung Quốc | H150 POSCO | H150 Nhật Bản |
|---|---|---|---|
| Phân khúc giá | Thấp – cạnh tranh nhất | Trung – cao | Cao nhất |
| Mác thép phổ biến | Q235 / Q345 (hoặc tương đương SS400/A36 theo lô) | Thường SS400 (và/hoặc tương đương theo yêu cầu dự án) | Thường SS400 theo JIS (và các mác JIS khác tùy loại) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB/T (Trung Quốc) | JIS/ASTM hoặc tiêu chuẩn công bố theo nhà sản xuất | JIS (Nhật Bản) |
| Độ đồng đều kích thước (dung sai) | Tốt nếu chọn đúng nhà máy & nguồn hàng; thị trường đa nguồn nên có thể dao động | Ổn định, đồng đều cao | Rất cao, nổi bật về độ chuẩn và ổn định |
| Chất lượng bề mặt & độ thẳng | Ổn trong phân khúc phổ thông; cần kiểm tra trước khi nhận | Đẹp và ổn định | Rất đẹp, chuẩn |
| Nguồn cung tại VN | Rất dồi dào, dễ mua | Ổn định nhưng có thể phụ thuộc lô/kho | Thường không dồi dào bằng, tùy thời điểm |
| Chiều dài thông dụng | 6m/12m, dễ cắt theo yêu cầu | Theo tiêu chuẩn; có thể đặt theo nhu cầu tùy nhà phân phối | Theo tiêu chuẩn; đặt hàng có thể lâu hơn |
| Chứng từ (CO/CQ) | Có thể cung cấp theo lô; nên chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo đầy đủ | Thường dễ chuẩn hóa hồ sơ, phù hợp dự án yêu cầu chứng từ rõ | Rất phù hợp dự án yêu cầu xuất xứ/tiêu chuẩn Nhật |
| Tính phù hợp công trình | Công trình phổ thông, nhà xưởng, kết cấu cần tối ưu chi phí | Công trình yêu cầu đồng đều, ưu tiên thương hiệu/độ ổn định | Dự án yêu cầu chuẩn Nhật, tiêu chuẩn/dung sai cao |
| Tối ưu ngân sách | Rất tốt | Tốt nhưng chi phí cao hơn TQ | Chi phí cao, ưu tiên chất lượng/tiêu chuẩn |
Vì sao nên chọn thép H150 Trung Quốc cho đa số công trình: Đối với phần lớn các công trình xây dựng và kết cấu thép tại Việt Nam hiện nay,sản phẩm đến từ Trung Quốc là lựa chọn hợp lý và hiệu quả khi xét trên tổng thể giữa chất lượng – chi phí – tiến độ.
Quy trình sản xuất thép hình H150 Trung Quốc
Thép H150 Trung Quốc được sản xuất theo công nghệ cán nóng, trên dây chuyền công nghiệp hiện đại, gồm các công đoạn chính:
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu đầu vào là phôi thép hoặc thép bán thành phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (phổ biến cho mác Q235, Q345). Phôi được kiểm tra thành phần hóa học và kích thước trước khi đưa vào sản xuất.
Bước 2: Gia nhiệt phôi
Phôi thép được nung trong lò ở nhiệt độ cao (khoảng 1.100 – 1.250°C) để đạt trạng thái dẻo, thuận lợi cho quá trình cán tạo hình.
Bước 3: Cán tạo hình chữ H
Phôi nóng được đưa qua hệ thống trục cán thô và cán tinh, từng bước định hình tiết diện chữ H đúng quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm. Công đoạn này quyết định độ chính xác kích thước và độ đồng đều của thép.
Bước 4: Làm nguội & chỉnh thẳng
Sau khi cán xong, thép được làm nguội có kiểm soát và chỉnh thẳng tự động nhằm giảm ứng suất dư, hạn chế cong vênh.
Bước 5: Cắt chiều dài tiêu chuẩn
Thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, hoặc cắt theo yêu cầu khách hàng.
Bước 6: Kiểm tra chất lượng & đóng bó
Thành phẩm được kiểm tra:
- Kích thước hình học
- Độ dày cánh – bụng
- Độ thẳng, bề mặt
- Sau đó đóng bó, dán nhãn và xuất xưởng.
Thành phần hóa học
Thép H150 Trung Quốc thường sử dụng các mác thép Q235 hoặc SS400/A36. Dưới đây là bảng thành phần hóa học điển hình (% khối lượng):
Mác thép Q235/A36/SS400
| C (Carbon) | Mn (Mangan) | Si (Silic) | P + S |
|---|---|---|---|
| ≤ 0.22 | ≤ 1.40 | ≤ 0.35 | ≤ 0.090 |
Nhận xét:
- Hàm lượng carbon thấp → dễ hàn, dễ gia công
- Mn và Si giúp tăng cường độ
- P, S được kiểm soát thấp để đảm bảo độ dẻo và độ bền lâu dài
Cơ tính (đặc tính cơ học)
Cơ tính mác Q235/A36/SS400
| Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| ≥ 235 | 370 – 500 | ≥ 26 | Dẻo, dễ thi công |
Đánh giá thực tế:
- Q235: phù hợp kết cấu phổ thông, dầm phụ, khung nhẹ
- SS400/A36: dùng cho dầm chính, cột chịu lực, nhà xưởng quy mô lớn
Lưu ý khi lựa chọn thép H150 Trung Quốc
Khi sử dụng thép H150 Trung Quốc cho công trình, cần:
- Kiểm tra đúng quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm
- Đo thực tế độ dày bụng và cánh
- Kiểm tra độ thẳng và bề mặt thép
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có chứng từ rõ ràng khi cần
Hiệu quả kinh tế trong bài toán kết cấu
Nhờ khả năng chịu lực phù hợp và trọng lượng hợp lý, thép H150 giúp:
- Giảm tổng khối lượng thép sử dụng
- Giảm chi phí gia công và lắp dựng
- Tối ưu thiết kế kết cấu
Đây là lý do thép H150 thường được lựa chọn trong các dự án cần cân bằng giữa an toàn kỹ thuật và hiệu quả kinh tế.
Nhập khẩu và phân phối thép hình H150 Trung Quốc
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối thép hình H150 Trung Quốc với nguồn hàng ổn định, quy cách đúng tiêu chuẩn như H150 × 150 × 7 × 10 mm.
Nhờ nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy lớn, Thép Hùng Phát đảm bảo sản phẩm chất lượng ổn định, kích thước chuẩn và giá thành cạnh tranh, đáp ứng tốt nhu cầu cho nhà xưởng, kết cấu thép và công trình công nghiệp.
Bên cạnh đó, đơn vị còn cung cấp đa dạng chiều dài (6m, 12m), dịch vụ cắt theo yêu cầu và mạ kẽm (xi mạ, nhúng nóng), giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn vật tư phù hợp và tối ưu tiến độ thi công.
Kết luận
Thép hình H150 Trung Quốc (H150 × 150 × 7 × 10 mm) là dòng thép kết cấu ổn định, linh hoạt và kinh tế, phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà xưởng, kho bãi đến công trình dân dụng và cơ khí. Với:
- Quy cách cân đối
- Khả năng chịu lực đáp ứng tốt
- Nguồn cung dồi dào
- Giá thành cạnh tranh
… thép H150 Trung Quốc tiếp tục là lựa chọn đáng tin cậy cho các nhà thầu và chủ đầu tư khi cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0939 287 123 – Kinh doanh 1
- 0937 343 123 – Kinh doanh 2
- 0909 938 123 – Kinh doanh 3
- 0938 261 123 – Kinh doanh 4
- 0988 588 936 – Kinh doanh 5
- 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN









