Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10mm)

  • Chiều cao tiết diện (H): 150 mm
  • Chiều rộng bản cánh (B): 150 mm
  • Độ dày bản bụng: 7 mm
  • Độ dày bản cánh: 10 mm

Tỷ lệ này tạo nên một tiết diện cân đối, ổn định, phù hợp cho nhiều vai trò kết cấu như dầm phụ, cột phụ, khung sàn và khung nhà xưởng quy mô vừa.

Danh mục:

Mô tả

Thép hình H150 Trung Quốc (H150 × 150 × 7 × 10 mm). Giải pháp thép kết cấu tiêu chuẩn cho công trình tối ưu chi phí và hiệu quả

Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí kết cấu, việc lựa chọn đúng quy cách thép hình đóng vai trò quyết định đến độ an toàn, tính kinh tế và tiến độ thi công.

Bên cạnh các quy cách lớn như H200 hay H250, thép hình H150 Trung Quốc, đặc biệt với quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm, đang được sử dụng rất phổ biến nhờ sự cân bằng hợp lý giữa khả năng chịu lực, kích thước gọn và giá thành cạnh tranh.

Thép Hùng Phát xin phép được mô tả chuyên sâu về thép H150 Trung Quốc, giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư có cái nhìn đầy đủ khi lựa chọn vật liệu cho công trình.

Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

Thép hình H150 Trung Quốc

Thép hình chữ H là loại thép kết cấu có mặt cắt dạng chữ H, gồm:

  • Hai bản cánh song song, chịu lực uốn chính
  • Một bản bụng ở giữa, chịu lực cắt và liên kết tải trọng

So với thép I hoặc thép hộp, thép H có khả năng chịu uốn và ổn định tổng thể cao hơn, đặc biệt phù hợp cho dầm và cột trong kết cấu khung thép.

Trong nhóm thép H cỡ trung, H150 được xem là quy cách “vừa đủ”, đáp ứng tốt các yêu cầu chịu tải trung bình mà không làm tăng chi phí vật tư và thi công.

Ý nghĩa quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm

Quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm được hiểu như sau:

  • Chiều cao tiết diện (H): 150 mm
  • Chiều rộng bản cánh (B): 150 mm
  • Độ dày bản bụng: 7 mm
  • Độ dày bản cánh: 10 mm

Tỷ lệ này tạo nên một tiết diện cân đối, ổn định, phù hợp cho nhiều vai trò kết cấu như dầm phụ, cột phụ, khung sàn và khung nhà xưởng quy mô vừa.

Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

Trọng lượng và chiều dài tiêu chuẩn

Trọng lượng trung bình: khoảng 31.5 kg/m

Chiều dài phổ biến:

  • Cây 6 m: ~189.0 kg
  • Cây 12 m: ~378.0 kg

Trọng lượng ở mức vừa phải giúp thép H150:

  • Dễ vận chuyển và bốc dỡ
  • Giảm chi phí cẩu lắp
  • Phù hợp cả với công trình có mặt bằng hạn chế

Bảng tra trọng lượng dễ hiểu

Quy cách (mm)

(Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây)

Xuất xứ Khối lượng

(kg/m)

Trọng lượng

cây 12m (kg)

H 150 x 150 x 7 x 10 Trung Quốc 31.5 378.00
  • Lưu ý các thông số đều có dung sai từ 3-10%
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

Giá bán thép hình H150 Trung Quốc

  • Lưu ý giá này sẽ bị ảnh hưởng bởi thị trường và số lượng đặt hàng
  • Vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để nhận báo giá mới nhất 0909 588 936 (24/7)
Quy cách thép hình H  (mm) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (cây 12m) Giá tham khảo (vnđ/Kg)
H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 31.5 378 Kg 15.000-22.000

Xem thêm quy cách:

Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

Phân loại thép hình H150 Trung Quốc

Dưới đây là phân loại thép hình H150 Trung Quốc theo hình thức cung cấp và xử lý bề mặt tại kho hàng Thép Hùng Phát:

1. Thép hình H150 Trung Quốc đen cây 12m

Đây là loại thép H150 đen nguyên bản, chiều dài tiêu chuẩn 12m, giữ nguyên bề mặt thép cán nóng. Sản phẩm thường được sử dụng cho kết cấu lớn, dầm – cột dài, nhà xưởng và nhà thép tiền chế, giúp hạn chế mối nối và tăng độ ổn định kết cấu.

Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

2. Thép hình H150 Trung Quốc đen cây 6m

Thép H150 đen cây 6m phù hợp cho các công trình có mặt bằng hạn chế, dễ vận chuyển và lắp dựng. Loại này thường được lựa chọn cho dầm phụ, khung sàn, cột phụ hoặc các hạng mục cần thi công nhanh, linh hoạt.

Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

3. Thép hình H150 Trung Quốc mạ kẽm

Ngoài thép đen, thép H150 Trung Quốc còn được mạ kẽm theo yêu cầu sử dụng, bao gồm:

  • Xi mạ kẽm: tăng khả năng chống oxy hóa, phù hợp môi trường trong nhà hoặc ẩm nhẹ.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: tạo lớp bảo vệ dày, giúp thép chống ăn mòn mạnh, thích hợp cho công trình ngoài trời, môi trường khắc nghiệt hoặc khu công nghiệp.
Thép hình h150 Trung Quốc mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình h150 mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn ASTM A123 (tiêu chuẩn lớp mạ)
Thép hình h150 Trung Quốc mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình h150 Trung Quốc mạ kẽm nhúng nóng với thời gian 2-4 ngày

👉 Nhờ đa dạng về chiều dài và phương án xử lý bề mặt, thép hình H150 Trung Quốc đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp, đồng thời giúp tối ưu chi phí và tuổi thọ công trình.

Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng

Thép hình H150 Trung Quốc thường được sản xuất theo các mác thép kết cấu thông dụng như:

  • Q235
  • SS400
  • ASTM A36

Đặc điểm chung của các mác thép này:

  • Thép carbon thấp
  • Dễ hàn, dễ gia công
  • Cơ tính ổn định, phù hợp cho kết cấu xây dựng

Nhờ đó, thép H150 Trung Quốc đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của đa số công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Ưu điểm nổi bật của thép H150 Trung Quốc

Khả năng chịu lực phù hợp phân khúc

Với bản cánh rộng 150 mm và độ dày cánh 10 mm, thép H150 có:

  • Khả năng chịu uốn tốt
  • Độ ổn định cao khi làm dầm và cột phụ
  • Hạn chế võng và biến dạng trong quá trình sử dụng

Tối ưu thi công

Kích thước gọn và trọng lượng vừa phải giúp:

  • Thi công nhanh
  • Giảm nhân công và thiết bị nâng
  • Dễ gia công tại xưởng và công trường

Giá thành cạnh tranh

Nhờ lợi thế sản xuất quy mô lớn, thép H150 Trung Quốc có:

  • Giá bán thấp hơn so với thép H150 nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc
  • Phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí đầu tư

Nguồn cung ổn định

Sản phẩm này luôn có sẵn trên thị trường Việt Nam nhờ nguồn sản xuất ổn định:

  • Cây 6 m, 12 m
  • Dễ đặt cắt theo yêu cầu
  • Thuận lợi cho các dự án cần tiến độ nhanh
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)
Thép hình H150 Trung Quốc (H150x150x7x10)

Ứng dụng thực tế của thép H150 Trung Quốc

Nhà xưởng và kho bãi

  • Dầm phụ
  • Cột phụ
  • Khung mái và khung sàn

Công trình dân dụng khung thép

  • Dầm sàn
  • Dầm liên kết
  • Khung mở rộng và cải tạo

Kết cấu cơ khí

  • Khung máy
  • Bệ đỡ thiết bị
  • Giá đỡ tải trọng trung bình
Đa dạng ứng dụng trong kết cấu và cơ khí chế tạo
Đa dạng ứng dụng trong kết cấu và cơ khí chế tạo

Nhờ tính linh hoạt, thép H150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình khác nhau.

So sánh với thép H150 từ các nguồn khác

Tiêu chí H150 Trung Quốc H150 POSCO H150 Nhật Bản
Phân khúc giá Thấp – cạnh tranh nhất Trung – cao Cao nhất
Mác thép phổ biến Q235 / Q345 (hoặc tương đương SS400/A36 theo lô) Thường SS400 (và/hoặc tương đương theo yêu cầu dự án) Thường SS400 theo JIS (và các mác JIS khác tùy loại)
Tiêu chuẩn áp dụng GB/T (Trung Quốc) JIS/ASTM hoặc tiêu chuẩn công bố theo nhà sản xuất JIS (Nhật Bản)
Độ đồng đều kích thước (dung sai) Tốt nếu chọn đúng nhà máy & nguồn hàng; thị trường đa nguồn nên có thể dao động Ổn định, đồng đều cao Rất cao, nổi bật về độ chuẩn và ổn định
Chất lượng bề mặt & độ thẳng Ổn trong phân khúc phổ thông; cần kiểm tra trước khi nhận Đẹp và ổn định Rất đẹp, chuẩn
Nguồn cung tại VN Rất dồi dào, dễ mua Ổn định nhưng có thể phụ thuộc lô/kho Thường không dồi dào bằng, tùy thời điểm
Chiều dài thông dụng 6m/12m, dễ cắt theo yêu cầu Theo tiêu chuẩn; có thể đặt theo nhu cầu tùy nhà phân phối Theo tiêu chuẩn; đặt hàng có thể lâu hơn
Chứng từ (CO/CQ) Có thể cung cấp theo lô; nên chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo đầy đủ Thường dễ chuẩn hóa hồ sơ, phù hợp dự án yêu cầu chứng từ rõ Rất phù hợp dự án yêu cầu xuất xứ/tiêu chuẩn Nhật
Tính phù hợp công trình Công trình phổ thông, nhà xưởng, kết cấu cần tối ưu chi phí Công trình yêu cầu đồng đều, ưu tiên thương hiệu/độ ổn định Dự án yêu cầu chuẩn Nhật, tiêu chuẩn/dung sai cao
Tối ưu ngân sách Rất tốt Tốt nhưng chi phí cao hơn TQ Chi phí cao, ưu tiên chất lượng/tiêu chuẩn

Vì sao nên chọn thép H150 Trung Quốc cho đa số công trình: Đối với phần lớn các công trình xây dựng và kết cấu thép tại Việt Nam hiện nay,sản phẩm đến từ Trung Quốc là lựa chọn hợp lý và hiệu quả khi xét trên tổng thể giữa chất lượng – chi phí – tiến độ.

Quy trình sản xuất thép hình H150 Trung Quốc

Thép H150 Trung Quốc được sản xuất theo công nghệ cán nóng, trên dây chuyền công nghiệp hiện đại, gồm các công đoạn chính:

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu

Nguyên liệu đầu vào là phôi thép hoặc thép bán thành phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (phổ biến cho mác Q235, Q345). Phôi được kiểm tra thành phần hóa học và kích thước trước khi đưa vào sản xuất.

Bước 2: Gia nhiệt phôi

Phôi thép được nung trong lò ở nhiệt độ cao (khoảng 1.100 – 1.250°C) để đạt trạng thái dẻo, thuận lợi cho quá trình cán tạo hình.

Bước 3: Cán tạo hình chữ H

Phôi nóng được đưa qua hệ thống trục cán thô và cán tinh, từng bước định hình tiết diện chữ H đúng quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm. Công đoạn này quyết định độ chính xác kích thước và độ đồng đều của thép.

Bước 4: Làm nguội & chỉnh thẳng

Sau khi cán xong, thép được làm nguội có kiểm soát và chỉnh thẳng tự động nhằm giảm ứng suất dư, hạn chế cong vênh.

Bước 5: Cắt chiều dài tiêu chuẩn

Thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, hoặc cắt theo yêu cầu khách hàng.

Bước 6: Kiểm tra chất lượng & đóng bó

Thành phẩm được kiểm tra:

  • Kích thước hình học
  • Độ dày cánh – bụng
  • Độ thẳng, bề mặt
  • Sau đó đóng bó, dán nhãn và xuất xưởng.

Thành phần hóa học

Thép H150 Trung Quốc thường sử dụng các mác thép Q235 hoặc SS400/A36. Dưới đây là bảng thành phần hóa học điển hình (% khối lượng):

Mác thép Q235/A36/SS400

C (Carbon) Mn (Mangan) Si (Silic) P + S
≤ 0.22 ≤ 1.40 ≤ 0.35 ≤ 0.090

Nhận xét:

  • Hàm lượng carbon thấp → dễ hàn, dễ gia công
  • Mn và Si giúp tăng cường độ
  • P, S được kiểm soát thấp để đảm bảo độ dẻo và độ bền lâu dài

Cơ tính (đặc tính cơ học)

Cơ tính mác Q235/A36/SS400

Giới hạn chảy (MPa) Độ bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%) Đặc điểm
≥ 235 370 – 500 ≥ 26 Dẻo, dễ thi công

Đánh giá thực tế:

  • Q235: phù hợp kết cấu phổ thông, dầm phụ, khung nhẹ
  • SS400/A36: dùng cho dầm chính, cột chịu lực, nhà xưởng quy mô lớn

Lưu ý khi lựa chọn thép H150 Trung Quốc

Khi sử dụng thép H150 Trung Quốc cho công trình, cần:

  • Kiểm tra đúng quy cách H150 × 150 × 7 × 10 mm
  • Đo thực tế độ dày bụng và cánh
  • Kiểm tra độ thẳng và bề mặt thép
  • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có chứng từ rõ ràng khi cần

Hiệu quả kinh tế trong bài toán kết cấu

Nhờ khả năng chịu lực phù hợp và trọng lượng hợp lý, thép H150 giúp:

  • Giảm tổng khối lượng thép sử dụng
  • Giảm chi phí gia công và lắp dựng
  • Tối ưu thiết kế kết cấu

Đây là lý do thép H150 thường được lựa chọn trong các dự án cần cân bằng giữa an toàn kỹ thuật và hiệu quả kinh tế.

Nhập khẩu và phân phối thép hình H150 Trung Quốc

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối thép hình H150 Trung Quốc với nguồn hàng ổn định, quy cách đúng tiêu chuẩn như H150 × 150 × 7 × 10 mm.

Nhờ nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy lớn, Thép Hùng Phát đảm bảo sản phẩm chất lượng ổn định, kích thước chuẩn và giá thành cạnh tranh, đáp ứng tốt nhu cầu cho nhà xưởng, kết cấu thép và công trình công nghiệp.

Bên cạnh đó, đơn vị còn cung cấp đa dạng chiều dài (6m, 12m), dịch vụ cắt theo yêu cầu và mạ kẽm (xi mạ, nhúng nóng), giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn vật tư phù hợp và tối ưu tiến độ thi công.

Kết luận

Thép hình H150 Trung Quốc (H150 × 150 × 7 × 10 mm) là dòng thép kết cấu ổn định, linh hoạt và kinh tế, phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà xưởng, kho bãi đến công trình dân dụng và cơ khí. Với:

  • Quy cách cân đối
  • Khả năng chịu lực đáp ứng tốt
  • Nguồn cung dồi dào
  • Giá thành cạnh tranh

… thép H150 Trung Quốc tiếp tục là lựa chọn đáng tin cậy cho các nhà thầu và chủ đầu tư khi cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0939 287 123 – Kinh doanh 1
  • 0937 343 123 – Kinh doanh 2
  • 0909 938 123 – Kinh doanh 3
  • 0938 261 123 – Kinh doanh 4
  • 0988 588 936 –  Kinh doanh 5
  • 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
  • 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
  • 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ