Mô tả
Ống Đúc INOX Phi 73 – Giải Pháp Đường Ống Chịu Lực Cao Do Thép Hùng Phát Phân Phối
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay, việc lựa chọn đúng vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành mà còn quyết định trực tiếp đến độ an toàn và chi phí lâu dài của toàn bộ công trình.
Ống đúc inox phi 73 (DN65) là một trong những dòng sản phẩm được các nhà thầu, đơn vị cơ khí và chủ đầu tư ưu tiên sử dụng nhờ khả năng chịu áp lực cao, độ bền vượt trội và tính ổn định lâu dài.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cung ứng vật tư thép không gỉ, Thép Hùng Phát là nhà phân phối ống đúc inox D73 (DN65) uy tín, cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc rõ ràng và sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của công trình công nghiệp, dân dụng và kỹ thuật cao.

Mục lục
- Ống đúc inox phi 73 (DN65)
- Thông tin về giá bán ống đúc inox phi 73
- Vì sao ống đúc inox phi 73 được ưu tiên
- Phân loại ống đúc inox phi 73 theo vật liệu
- Độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực
- Ứng dụng thực tế của ống đúc inox phi 73
- Các phụ lục kỹ thuật liên quan
- Nguồn gốc xuất xứ và cam kết từ Thép Hùng Phát
- Kết luận
Ống đúc inox phi 73 (DN65)
Ống đúc inox phi 73 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài thực tế khoảng 73 mm, thường được sử dụng tương ứng với DN65 trong thiết kế hệ thống đường ống. Tuy nhiên, trong thực tế thi công và giao dịch vật tư, phi 73 là cách gọi phổ biến, trực quan và sát với kích thước thực tế hơn, đặc biệt trong gia công cơ khí và lắp đặt.
Khác với ống hàn inox, ống đúc inox phi 73 được sản xuất từ phôi inox nguyên khối, trải qua quá trình đúc hoặc kéo nóng – kéo nguội, không có mối hàn dọc thân ống. Đây chính là yếu tố then chốt tạo nên độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực và độ an toàn vượt trội so với các loại ống thông thường.
Thông tin sản phẩm sơ lược
- Vật liệu: Inox 201, 304, 316, 310S, 321
- Đường kính: Phi 73 (DN65)
- Độ dày: SCH10 – SCH80 hoặc 1 – 30 mm
- Chiều dài: Thường 6m (cắt theo yêu cầu)
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB
- Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL
- Đầu ống: Trơn, vát, ren
- Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia
- Ứng dụng: Dẫn chất lỏng, kết cấu, chịu nhiệt – ăn mòn

Thông tin về trọng lượng
- Tùy theo tiêu chuẩn và đơn vị sản xuất mà sản phẩm sẽ được áp dụng dung sai từ 3-7%
Ống 304 đúc DN65 (Phi 73) |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Khối lượng (kg/m) |
| DN65 | 73 | 2,10 | 3,67 |
| DN65 | 73 | 3,05 | 5,26 |
| DN65 | 73 | 4,78 | 8,04 |
| DN65 | 73 | 5,16 | 8,63 |
| DN65 | 73 | 7,01 | 11,4 |
| DN65 | 73 | 7,60 | 12,25 |
| DN65 | 73 | 14,02 | 20,38 |
Thông tin về giá bán ống đúc inox phi 73
- Giá được tính theo VNĐ/kg, và có thể thay đổi tùy thuộc vào xuất xứ, nhà cung cấp, và biến động thị trường.
- LH 0939287123 để cập nhật giá mới nhất
Ống 304 đúc DN65 (Phi 73) |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo |
| DN65 | 73 | 2,10 | 79.000-91.000 |
| DN65 | 73 | 3,05 | 79.000-91.000 |
| DN65 | 73 | 4,78 | 79.000-91.000 |
| DN65 | 73 | 5,16 | 79.000-91.000 |
| DN65 | 73 | 7,01 | 79.000-91.000 |
| DN65 | 73 | 7,60 | 79.000-91.000 |
| DN65 | 73 | 14,02 | 79.000-91.000 |
Link tham khảo thêm
Vì sao ống đúc inox phi 73 được ưu tiên
Trong các hệ thống vận hành liên tục, áp suất lớn hoặc môi trường khắc nghiệt, mối hàn luôn là điểm yếu tiềm ẩn. Việc sử dụng ống đúc inox phi 73 giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro này nhờ kết cấu liền khối, đồng nhất trên toàn bộ chiều dài ống.
Các ưu điểm kỹ thuật nổi bật:
- Độ bền cơ học cao, chịu áp lực lớn và tải trọng lâu dài
- Không mối hàn, giảm nguy cơ nứt, xì, rò rỉ
- Chống ăn mòn và oxy hóa tốt, phù hợp nhiều môi trường
- Chịu nhiệt cao, dùng tốt cho hơi nóng, dầu, khí nén
- Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế
Chính vì vậy, ống đúc inox phi 73 thường được sử dụng cho các tuyến ống chính, vị trí quan trọng hoặc các hệ thống không cho phép xảy ra sự cố kỹ thuật.
Phân loại ống đúc inox phi 73 theo vật liệu
1/Ống đúc inox phi 73 – Inox 201
- INOX 201 có độ cứng cao, giá thành cạnh tranh, phù hợp với các hệ thống ít yêu cầu về chống ăn mòn, môi trường khô ráo hoặc các công trình cơ khí, kết cấu thông thường.
- Đây là lựa chọn tối ưu chi phí cho các ứng dụng không quá khắc nghiệt.
2/Ống đúc inox phi 73 – Inox 304 / 304L
- INOX 304 là mác inox phổ biến nhất hiện nay, cân bằng tốt giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá thành.
- Phiên bản 304L có hàm lượng carbon thấp, hạn chế ăn mòn mối hạt, phù hợp cho các hệ thống vận hành lâu dài hoặc có yêu cầu hàn nối.
- Đây là dòng được sử dụng nhiều nhất cho nước sạch, thực phẩm, đồ uống và công nghiệp nhẹ.
3/Ống đúc inox phi 73 – Inox 316 / 316L
- INOX 316/316L có bổ sung molypden, cho khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, axit, muối và nước biển.
- Ống đúc inox phi 73 mác 316 thường được dùng trong hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước thải và các công trình kỹ thuật cao.
Độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực
Ống đúc inox phi 73 do Thép Hùng Phát phân phối có đầy đủ các độ dày thành ống theo tiêu chuẩn SCH như:
- SCH10 – dùng cho áp suất thấp
- SCH20 / SCH40 – dùng cho áp suất trung bình
- SCH80 – dùng cho áp suất cao, hơi nóng, dầu
Độ dày thành ống càng lớn thì khả năng chịu áp lực càng cao, đồng thời trọng lượng và chi phí cũng tăng theo. Đội ngũ kỹ thuật của Thép Hùng Phát luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn độ dày phù hợp, giúp khách hàng tối ưu cả về kỹ thuật lẫn chi phí đầu tư.
Các độ dày và quy cách thông dụng khác

Vận dụng thực tế của ống đúc inox phi 73
Nhờ tính linh hoạt cao và độ bền vượt trội, ống đúc inox D73 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và kỹ thuật, đặc biệt là các hệ thống yêu cầu vận hành ổn định, áp suất lớn và độ an toàn cao.
Vận dụng trong hệ thống cấp thoát nước
Trong hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp, ống đúc inox D73 thường được lắp đặt tại các tuyến ống chính hoặc khu vực chịu áp lực lớn, giúp đảm bảo lưu lượng ổn định, hạn chế rò rỉ và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
Vận dụng trong đường ống hóa chất, dung môi
Đối với đường ống dẫn hóa chất, dung môi và các loại chất lỏng công nghiệp, kết cấu nguyên khối không mối hàn của ống đúc inox D73 giúp tăng độ an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ ăn mòn cục bộ hoặc rò rỉ tại điểm yếu kết cấu. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong các môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt.
Vận dụng trong hệ thống dẫn khí hơi, dầu
Trong hệ thống dẫn khí nén, hơi nóng và dầu, ống đúc inox D73 đáp ứng tốt yêu cầu chịu áp suất và nhiệt độ cao, vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục. Sản phẩm được nhiều nhà thầu ưu tiên sử dụng cho các hệ thống không cho phép gián đoạn vận hành.
Vận dụng trong chế biến thực phẩm
Ở ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, ống đúc inox D73 được đánh giá cao nhờ bề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinh, không gây nhiễm bẩn và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe. Điều này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn trong quá trình sản xuất.
Vận dụng trong nhà máy xử lý nước
Bên cạnh đó, nhà máy xử lý nước và nước thải thường lựa chọn ống đúc inox D73 để đảm bảo hệ thống hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, có hóa chất và biến động lưu lượng lớn.
Vận dụng trong công trình cơ khí
Trong các công trình cơ khí, năng lượng, đóng tàu và hàng hải, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và tuổi thọ cao của inox giúp ống duy trì hiệu quả sử dụng ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Trong tất cả các ứng dụng trên, việc sử dụng ống đúc inox D73 giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật trong suốt vòng đời công trình.
So sánh nhanh: Ống đúc inox phi 73 và ống hàn inox
Ống hàn inox có ưu điểm về giá thành thấp, dễ gia công và phù hợp với các hệ thống áp suất thấp hoặc yêu cầu kỹ thuật không quá cao. Tuy nhiên, mối hàn luôn là điểm yếu tiềm ẩn, đặc biệt khi hệ thống vận hành lâu dài, chịu áp lực lớn hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Ngược lại, ống đúc inox D73 tuy có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
- Độ an toàn cao hơn, hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ và nứt vỡ
- Tuổi thọ dài hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế
- Ít rủi ro kỹ thuật hơn, phù hợp cho vận hành liên tục
Chính vì vậy, ống đúc inox D73 là lựa chọn được ưu tiên trong các công trình quan trọng, hệ thống vận hành 24/7 hoặc các dự án không cho phép dừng hệ thống hay phát sinh sự cố kỹ thuật.
Các phụ lục kỹ thuật liên quan
Thành phần hóa học của ống đúc inox phi 73
Ống đúc inox phi 73 được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ khác nhau để phù hợp với từng điều kiện làm việc. Dưới đây là thành phần hóa học tiêu biểu của các mác inox thông dụng, ở trạng thái ủ (annealed).
| Mác INOX | C (%) | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) | Mn (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| INOX 201 | ≤ 0.15 | 16 – 18 | 3.5 – 5.5 | – | ≤ 7.5 |
| INOX 304 | ≤ 0.08 | 18 – 20 | 8 – 10.5 | – | ≤ 2.0 |
| INOX 304L | ≤ 0.03 | 18 – 20 | 8 – 12 | – | ≤ 2.0 |
| INOX 316 | ≤ 0.08 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 | ≤ 2.0 |
| INOX 316L | ≤ 0.03 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 | ≤ 2.0 |
Nhận xét kỹ thuật:
- Hàm lượng Cr tạo lớp màng thụ động giúp chống gỉ và oxy hóa
- Ni tăng độ dẻo và độ bền ở nhiệt độ cao
- Mo (trong inox 316/316L) giúp chống ăn mòn hóa chất, axit và nước biển
Cơ tính của ống đúc inox phi 73
Cơ tính phản ánh khả năng chịu lực, chịu áp suất và độ an toàn khi vận hành của ống đúc inox D73.
| Mác INOX | Giới hạn bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| INOX 201 | ≥ 515 | ≥ 275 | ≥ 40 |
| INOX 304 | ≥ 515 | ≥ 205 | ≥ 40 |
| INOX 304L | ≥ 485 | ≥ 170 | ≥ 40 |
| INOX 316 | ≥ 515 | ≥ 205 | ≥ 40 |
| INOX 316L | ≥ 485 | ≥ 170 | ≥ 40 |
Ý nghĩa thực tế:
- Giới hạn bền và chảy cao giúp ống đúc inox D73 chịu áp lực lớn
- Độ giãn dài tốt giúp ống không giòn, hạn chế nứt vỡ khi chịu rung động, giãn nở nhiệt
Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng
Ống đúc inox D73 được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, tùy theo thị trường và yêu cầu dự án:
- ASTM (Hoa Kỳ): ASTM A312, ASTM A213 – phổ biến cho ống inox chịu áp lực
- JIS (Nhật Bản): JIS G3459, JIS G3447
- DIN / EN (Châu Âu): DIN 17456, EN 10216
- GB (Trung Quốc): GB/T 14976
Các tiêu chuẩn này quy định rõ:
- Đường kính ngoài, dung sai kích thước
- Độ dày thành ống (SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…)
- Thành phần hóa học và cơ tính
- Phương pháp kiểm tra khuyết tật, thử áp lực
Ống đúc inox D73 đạt tiêu chuẩn giúp dễ nghiệm thu, đảm bảo an toàn khi đưa vào vận hành.
Quy trình sản xuất ống đúc inox phi 73
Ống đúc inox D73 được sản xuất theo quy trình công nghệ khép kín, kiểm soát nghiêm ngặt từng công đoạn:
1. Luyện và tinh luyện phôi inox
Nguyên liệu inox được nấu chảy trong lò điện hồ quang, tinh luyện để đạt thành phần hóa học chính xác theo mác thép yêu cầu.
2. Đúc phôi tròn hoặc phôi ống
Thép lỏng được đúc thành phôi tròn đặc hoặc phôi rỗng, làm nguyên liệu cho quá trình tạo ống.
3. Cán nóng / kéo nóng tạo ống
Phôi được gia nhiệt và tạo hình thành ống liền mạch, không mối hàn, đảm bảo kết cấu đồng nhất.
4. Kéo nguội – hiệu chỉnh kích thước
Ống được kéo nguội qua nhiều khuôn để đạt đường kính phi 73 và độ dày thành ống chính xác theo SCH.
5. Ủ nhiệt (solution annealing)
Giúp loại bỏ ứng suất dư, tăng độ dẻo, cải thiện khả năng chống ăn mòn.
6. Kiểm tra chất lượng
Bao gồm:
- Kiểm tra kích thước, bề mặt
- Siêu âm phát hiện khuyết tật
- Thử áp lực thủy lực
- Kiểm tra cơ tính, hóa học
Quy trình đóng gói và hoàn thiện thành phẩm
Sau khi đạt yêu cầu chất lượng, ống đúc inox D73 được hoàn thiện và đóng gói theo tiêu chuẩn xuất xưởng:
- Làm sạch bề mặt, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất
- Đánh dấu thông tin: mác inox, kích thước, tiêu chuẩn, số lô
- Bịt đầu ống bằng nắp nhựa hoặc nắp thép để bảo vệ mép cắt
- Bó kiện bằng đai thép, lót gỗ hoặc pallet
- Bọc nilon/chống ẩm đối với hàng xuất kho dài ngày
Quy trình đóng gói đúng chuẩn giúp ống không trầy xước, không biến dạng, đảm bảo chất lượng khi vận chuyển và lưu kho.
Tổng kết kỹ thuật
Ống đúc inox D73 là sản phẩm đạt chuẩn cao về hóa học – cơ tính – quy trình sản xuất, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu:
- Chịu áp lực lớn
- Vận hành liên tục
- Môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ cao
- Tuổi thọ và độ an toàn lâu dài
Khi lựa chọn ống đúc inox D73 đúng tiêu chuẩn và nguồn gốc rõ ràng, hệ thống sẽ vận hành ổn định, giảm rủi ro kỹ thuật và tối ưu chi phí dài hạn.
Nguồn gốc xuất xứ và cam kết từ Thép Hùng Phát
Ống đúc inox phi 73 do Thép Hùng Phát phân phối được nhập từ các nhà máy uy tín tại Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và các nhà máy đạt chuẩn quốc tế tại Trung Quốc. Tất cả sản phẩm đều có:
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Chứng chỉ CO – CQ, MTC đầy đủ
- Kiểm tra kích thước, vật liệu trước khi giao
Với vai trò là nhà phân phối chuyên nghiệp, Thép Hùng Phát cam kết:
- Cung cấp đúng mác inox – đúng quy cách – đúng tiêu chuẩn
- Giá cả minh bạch, cạnh tranh theo từng độ dày và số lượng
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật thực tế, không bán sai nhu cầu
- Giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ công trình
Kết luận
Ống đúc inox phi 73 là giải pháp đường ống tối ưu cho các hệ thống yêu cầu cao về độ bền, áp lực và an toàn vận hành. Với đa dạng mác inox, độ dày và tiêu chuẩn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Lựa chọn ống đúc inox D73 do Thép Hùng Phát phân phối không chỉ là lựa chọn vật tư, mà còn là lựa chọn sự an tâm về kỹ thuật, chất lượng và hiệu quả lâu dài cho công trình.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN
