Ống Đúc INOX DN65 (Phi 76.2)

  • Vật liệu: Inox 201, 304, 316, 310S, 321
  • Đường kính: DN65 (Phi 76.2)
  • Độ dày: SCH10 – SCH80 hoặc 1 – 30 mm
  • Chiều dài: Thường 6m (cắt theo yêu cầu)
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB
  • Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL
  • Đầu ống: Trơn, vát, ren
  • Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia
  • Ứng dụng: Dẫn chất lỏng, kết cấu, chịu nhiệt – ăn mòn
Danh mục: ,

Mô tả

Ống đúc INOX DN65 (phi 76mm) là loại ống thép không gỉ có đường kính danh nghĩa DN65, tương ứng với đường kính ngoài tiêu chuẩn khoảng 76.2mm.

Đây là kích thước ống trung bình – lớn, thường được sử dụng cho các tuyến ống chính trong hệ thống công nghiệp, nơi yêu cầu lưu lượng lớn, áp suất cao và độ an toàn nghiêm ngặt.

Khác với ống hàn inox, ống đúc INOX DN65 được sản xuất từ phôi thép không gỉ nguyên khối thông qua quá trình đúc hoặc kéo nóng – kéo nguội, không có mối hàn dọc thân ống. Nhờ kết cấu liền khối này, sản phẩm có khả năng chịu áp lực vượt trội, hạn chế rủi ro rò rỉ, nứt gãy trong quá trình vận hành lâu dài.

Với đặc tính chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học cao, ống đúc INOX DN65 (phi 76) là lựa chọn tối ưu cho nhiều ngành công nghiệp như cấp thoát nước, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, xử lý nước thải, năng lượng và đóng tàu.

Ống đúc inox DN65 (Phi 76)
Ống đúc inox DN65 (Phi 76)

Ống Đúc INOX DN65 (Phi 76mm)

DN65 là ký hiệu đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế, được sử dụng để quy ước kích thước ống và phụ kiện trong hệ thống đường ống. Đối với ống đúc INOX DN65, đường kính ngoài phổ biến là khoảng 76.1mm hoặc 76mm tùy theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN hoặc GB.

Việc sử dụng loại ống này mang lại nhiều lợi ích trong thiết kế và thi công:

  • Đồng bộ kích thước giữa ống và phụ kiện (mặt bích, co, tê, van)
  • Dễ dàng tính toán lưu lượng và áp suất
  • Thuận tiện cho việc bảo trì, thay thế và mở rộng hệ thống
  • Phù hợp cho các hệ thống có lưu lượng trung bình đến lớn

Ống đúc INOX DN65 thường được sử dụng cho các tuyến ống chính, nơi yêu cầu cao về độ ổn định và an toàn vận hành.

Thông tin kỹ thuật cơ bản

  • Vật liệu: Inox 201, 304, 316, 310S, 321
  • Đường kính: DN65 (Phi 76.2)
  • Độ dày: SCH10 – SCH80 hoặc 1 – 30 mm
  • Chiều dài: Thường 6m (cắt theo yêu cầu)
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB
  • Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL
  • Đầu ống: Trơn, vát, ren
  • Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia
  • Ứng dụng: Dẫn chất lỏng, kết cấu, chịu nhiệt – ăn mòn

Cấu tạo và đặc điểm

Ống đúc INOX DN65 có cấu tạo nguyên khối, thành ống dày và đồng đều trên toàn bộ chiều dài. Bề mặt ống được xử lý nhẵn, giúp giảm ma sát dòng chảy, hạn chế bám cặn và tăng hiệu suất vận hành.

Những đặc điểm nổi bật của ống đúc INOX phi 76 bao gồm:

  • Không có mối hàn – loại bỏ điểm yếu kết cấu
  • Khả năng chịu áp suất và va đập cao
  • Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
  • Ít biến dạng khi làm việc lâu dài
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì

Nhờ những đặc điểm này, ống đúc INOX DN65 đặc biệt phù hợp cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu vận hành liên tục và an toàn cao.

Bảng tra thông số trọng lượng

  • Tùy theo tiêu chuẩn và đơn vị sản xuất mà sản phẩm sẽ được áp dụng dung sai từ 3-7%

Ống 304 đúc DN 65 (Phi 76)

DN Phi (mm) Độ dày (mm) Barem (kg/m)
DN65 76.2 2,10 3,83
DN65 76.2 3,05 5,48
DN65 76.2 4,78 8,39
DN65 76.2 5,16 9,01
DN65 76.2 7,01 11,92
DN65 76.2 7,60 12,81
DN65 76.2 14,02 21,42
Ống đúc inox DN65 (Phi 76)
Ống đúc inox DN65 (Phi 76)

Giá bán hiện hành ống đúc inox DN65 (D76)

  • Giá được tính theo VNĐ/kg, và có thể thay đổi tùy thuộc vào xuất xứ, nhà cung cấp, và biến động thị trường.
  • LH 0939287123 để cập nhật giá mới nhất

Ống 304 đúc DN 65 (Phi 76)

DN Phi (mm) Độ dày (mm) Đơn giá tham khảo
DN65 76.2 2,10 79.000-91.000
DN65 76.2 3,05 79.000-91.000
DN65 76.2 4,78 79.000-91.000
DN65 76.2 5,16 79.000-91.000
DN65 76.2 7,01 79.000-91.000
DN65 76.2 7,60 79.000-91.000
DN65 76.2 14,02 79.000-91.000
Ống đúc inox DN65 (Phi 76)
Ống đúc inox DN65 (Phi 76)

Link tham khảo thêm

Phân loại Ống Đúc INOX DN65 theo vật liệu

1/Ống đúc INOX DN65 – Inox 201

  • INOX 201 có hàm lượng niken thấp, độ cứng cao và giá thành cạnh tranh.
  • Ống đúc INOX DN65 mác 201 phù hợp cho các hệ thống ít yêu cầu về chống ăn mòn, môi trường khô ráo hoặc các công trình cơ khí, dân dụng thông thường.

2/Ống đúc INOX DN65 – Inox 304 / 304L

INOX 304 là mác inox phổ biến nhất hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính ổn định.

  • Phiên bản 304L có hàm lượng carbon thấp, giúp hạn chế ăn mòn mối hạt, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu hàn nhiều hoặc vận hành lâu dài.
  • Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống và công nghiệp nhẹ.

3/Ống đúc INOX DN65 – Inox 316 / 316L

  • INOX 316 và 316L có bổ sung molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, axit, muối và nước biển.
  • Ống đúc INOX DN65 mác 316/316L thường được sử dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải, xử lý nước thải và các môi trường làm việc khắc nghiệt.

Độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực

Ống đúc INOX DN65 được sản xuất với nhiều độ dày thành ống khác nhau như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80. Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp suất, trọng lượng và chi phí sản phẩm.

  • SCH10: phù hợp hệ thống áp suất thấp
  • SCH20 – SCH40: dùng cho hệ thống áp suất trung bình
  • SCH80: dùng cho hệ thống áp suất cao, hơi nóng, dầu

Việc lựa chọn đúng độ dày giúp tối ưu hiệu quả kinh tế và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Tham khảo các size ống và độ dày thông dụng

Quy cách ống đúc inox
Quy cách ống đúc inox

Lý do để lựa chọn

Ống đúc INOX DN65 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại ống thông thường, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống yêu cầu cao về độ an toàn và độ bền.

Độ bền cơ học cao và chịu áp lực lớn

Nhờ được sản xuất từ phôi inox nguyên khối, không có mối hàn dọc thân ống, sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực lớn và hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành.

Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả

Bên cạnh đó, khả năng chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả giúp ống đúc INOX Phi 76 hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau, từ nước sạch đến môi trường hóa chất hoặc ẩm ướt.

Sản phẩm cũng có khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các hệ thống dẫn hơi nóng, dầu hoặc khí nén ở nhiệt độ cao mà không bị biến dạng hay suy giảm cơ tính.

Tuổi thọ sử dụng dài

Với tuổi thọ sử dụng dài, ống đúc INOX Phi 76 giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế trong suốt vòng đời công trình.

Đặc biệt, kết cấu chắc chắn và tính ổn định cao của vật liệu giúp đảm bảo an toàn trong vận hành lâu dài, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của những công trình quy mô lớn và phức tạp.

Những ưu điểm trên đã giúp ống đúc INOX Phi 76 trở thành lựa chọn ưu tiên trong các công trình kỹ thuật cao, nơi yếu tố chất lượng và độ tin cậy luôn được đặt lên hàng đầu.

Ứng dụng thực tế

Ống đúc INOX DN65 (phi 76.2mm) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng thích ứng linh hoạt với các điều kiện làm việc đa dạng.

Hệ thống cấp thoát nước

Trong hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp, sản phẩm giúp đảm bảo lưu lượng ổn định, hạn chế rò rỉ và nâng cao độ bền cho toàn bộ hệ thống.

Hóa chất và chất lỏng công nghiệp

Đối với đường ống dẫn hóa chất, dung môi và các loại chất lỏng công nghiệp, ống đúc INOX Phi 76 được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển lưu chất.

Khí nén và hơi dầu

Trong hệ thống dẫn khí nén, hơi nóng và dầu, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu chịu áp suất và nhiệt độ cao, vận hành ổn định trong thời gian dài.

Chế biến đồ uống

Trong ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, ống đúc INOX Phi 76 đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, bề mặt trơn nhẵn dễ làm sạch và không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Xử lý nước

Bên cạnh đó, nhà máy xử lý nước và nước thải thường lựa chọn loại ống này để đảm bảo hệ thống hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, có hóa chất.

Năng lượng và đóng tàu

Ngoài ra, trong các công trình cơ khí, năng lượng, đóng tàu và hàng hải, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và độ bền cao của ống đúc INOX Phi 76 giúp sản phẩm duy trì hiệu quả sử dụng ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Nhờ tính linh hoạt, độ bền vượt trội và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau, ống đúc INOX DN65 (phi 76.2mm) là giải pháp đáng tin cậy cho nhiều hệ thống và công trình trong thực tế.

So sánh Ống Đúc INOX DN65 và Ống Hàn

  • Ống hàn INOX DN65 có giá thành thấp hơn, phù hợp cho các hệ thống áp suất thấp hoặc công trình có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, mối hàn vẫn là điểm yếu tiềm ẩn khi hệ thống làm việc lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Ngược lại, ống đúc INOX DN65 có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng mang lại độ an toàn, độ bền và độ ổn định vượt trội. Đây là lựa chọn được ưu tiên trong các dự án quan trọng, yêu cầu cao về kỹ thuật và tuổi thọ hệ thống.

Tiêu chuẩn sản xuất

Ống đúc INOX Phi 76 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN, GB. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về kích thước, dung sai, thành phần hóa học và cơ tính vật liệu, giúp đảm bảo chất lượng và an toàn khi sử dụng.

Việc lựa chọn sản phẩm đúng tiêu chuẩn giúp dễ dàng lắp đặt, nghiệm thu và vận hành ổn định trong thời gian dài.

Bảng thành phần hóa học & cơ tính

Mác INOX Thành phần hóa học chính (%) Giới hạn bền kéo (MPa) Giới hạn chảy (MPa)
INOX 201 Cr 16–18, Ni 3.5–5.5, Mn ≤7.5, C ≤0.15 ≥ 515 ≥ 275
INOX 304 Cr 18–20, Ni 8–10.5, C ≤0.08 ≥ 515 ≥ 205
INOX 304L Cr 18–20, Ni 8–12, C ≤0.03 ≥ 485 ≥ 170
INOX 316 Cr 16–18, Ni 10–14, Mo 2–3, C ≤0.08 ≥ 515 ≥ 205
INOX 316L Cr 16–18, Ni 10–14, Mo 2–3, C ≤0.03 ≥ 485 ≥ 170

Ghi chú kỹ thuật quan trọng

  • DN65 / Phi 76 chỉ là kích thước danh nghĩa; thành phần & cơ tính phụ thuộc mác inox, tiêu chuẩn (ASTM/JIS/DIN/GB)độ dày SCH.
  • Giá trị trên áp dụng cho trạng thái ủ (annealed) – phổ biến với ống đúc inox.
  • Khi dùng cho dự án/ nghiệm thu, cần đối chiếu CO–CQ / MTC của từng lô hàng để chốt chính xác.

Nguồn gốc xuất xứ và nhà phân phối

Ống đúc INOX DN65 được nhập khẩu từ các nhà máy sản xuất inox uy tín tại Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và các nhà máy đạt chuẩn quốc tế tại Trung Quốc. Tất cả sản phẩm đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư thép không gỉ, Thép Hùng Phát tự hào là đơn vị phân phối ống đúc INOX DN65 uy tín, cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho hàng nghìn công trình trên toàn quốc.

Thép Hùng Phát cam kết:

  • Sản phẩm đúng mác inox, đúng tiêu chuẩn
  • Giá cả minh bạch, cạnh tranh
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
  • Giao hàng nhanh, đáp ứng tiến độ dự án
  • Hồ sơ CO – CQ, MTC đầy đủ phục vụ nghiệm thu

Lựa chọn Ống Đúc INOX DN65 phù hợp

Khi lựa chọn ống đúc INOX DN65, khách hàng cần xem xét:

  • Môi trường làm việc (nước, hóa chất, nhiệt độ cao)
  • Áp suất và lưu lượng hệ thống
  • Mác inox và độ dày thành ống
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu

Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, ổn định và tiết kiệm chi phí lâu dài.

Kết luận

Ống đúc INOX DN65 (phi 76mm) là giải pháp đường ống bền bỉ, an toàn và hiệu quả cho nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng. Với đa dạng mác vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các công trình hiện đại.

Khi lựa chọn ống đúc INOX DN65 tại Thép Hùng Phát, khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chất lượng cao mà còn được đồng hành bởi một đơn vị phân phối uy tín, chuyên nghiệp và tận tâm.

Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • 0939 287 123 – Kinh doanh 1
  • 0937 343 123 – Kinh doanh 2
  • 0909 938 123 – Kinh doanh 3
  • 0938 261 123 – Kinh doanh 4
  • 0988 588 936 –  Kinh doanh 5
  • 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
  • 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
  • 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
  • 0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ