Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25

Khi hệ thống đường ống phải làm việc liên tục dưới áp suất cao, các chi tiết kết nối đóng vai trò quyết định đến độ an toàn và tính ổn định của toàn bộ hệ thống.

Chỉ cần một mối nối không đạt chuẩn cũng có thể gây rò rỉ, sụt áp hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình vận hành. Chính vì vậy, việc lựa chọn mặt bích đúng tiêu chuẩn kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc trong thiết kế và thi công.

Thông số kỹ thuật:

  • Tên sản phẩm: Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25
  • Tiêu chuẩn: BS 4504
  • Cấp áp lực: PN25 (áp suất danh định 25 bar)
  • Kiểu kết nối: Lắp ghép bằng bulong – đai ốc
  • Vật liệu phổ biến: Thép carbon, thép hợp kim, inox (tùy yêu cầu sử dụng)
Danh mục:

Mô tả

Khi hệ thống đường ống phải làm việc liên tục dưới áp suất cao, các chi tiết kết nối đóng vai trò quyết định đến độ an toàn và tính ổn định của toàn bộ hệ thống.

Chỉ cần một mối nối không đạt chuẩn cũng có thể gây rò rỉ, sụt áp hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình vận hành. Chính vì vậy, việc lựa chọn mặt bích đúng tiêu chuẩn kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc trong thiết kế và thi công.

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25 ra đời nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe đó. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504, chịu được áp suất danh định PN25, đảm bảo khả năng liên kết chắc chắn giữa ống, van và thiết bị đường ống.

Nhờ độ bền cơ học cao, độ kín tốt và khả năng làm việc ổn định trong điều kiện áp lực lớn, mặt bích BS4504 PN25 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, hơi, dầu, khí và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25

Thông số kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25
  • Tiêu chuẩn: BS 4504
  • Cấp áp lực: PN25 (áp suất danh định 25 bar)
  • Kiểu kết nối: Lắp ghép bằng bulong – đai ốc
  • Vật liệu phổ biến: Thép carbon, thép hợp kim, inox (tùy yêu cầu sử dụng)
  • Bề mặt: Đen, mạ kẽm, sơn chống gỉ hoặc xử lý theo yêu cầu
  • Dải kích thước: DN15 – DN600 (hoặc theo tiêu chuẩn BS4504)
  • Môi trường làm việc: Nước, hơi, dầu, khí, hóa chất nhẹ
  • Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc vật liệu chế tạo và điều kiện vận hành
  • Ứng dụng: Hệ thống đường ống công nghiệp, nhà máy, PCCC, cấp thoát nước, HVAC
  • Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát

Bảng giá mặt bích lắp ghép BS4504 PN25 mới nhất

Quy cách (DN) Đường kính ngoài (mm) Số lỗ bulong Bulong Giá tham khảo (VNĐ/cái)
DN15 ~95 4 M16 85.000
DN20 ~105 4 M16 95.000
DN25 ~115 4 M16 115.000
DN32 ~140 4 M18 145.000
DN40 ~150 4 M18 165.000
DN50 ~165 4 M18 195.000
DN65 ~185 8 M18 265.000
DN80 ~200 8 M18 325.000
DN100 ~235 8 M20 420.000
DN125 ~270 8 M22 580.000
DN150 ~300 8 M22 760.000
DN200 ~360 12 M22 1.250.000
DN250 ~425 12 M24 1.950.000
DN300 ~485 12 M24 2.850.000
  • Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, xử lý bề mặt hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng.
  • Mặt bích inox BS4504 PN25 sẽ có đơn giá cao hơn thép carbon.
  • Báo giá chính xác được cung cấp bởi Thép Hùng Phát theo từng đơn hàng.

Các sản phẩm liên quan:

Đánh giá ưu điểm mặt bích BS4504 PN25 trong hệ thống áp lực cao

Phân bố lực siết đồng đều quanh chu vi mối nối

Thiết kế mặt bích theo tiêu chuẩn BS4504 cho phép lực từ bulong được truyền đều, giảm tập trung ứng suất tại các vị trí nhạy cảm khi hệ thống làm việc ở áp suất cao.

Ổn định hình học trong quá trình vận hành liên tục

Độ dày và kết cấu mặt bích PN25 giúp hạn chế biến dạng khi áp suất thay đổi, duy trì độ phẳng của bề mặt tiếp xúc trong thời gian dài.

Duy trì áp suất làm việc thông qua bề mặt làm kín chính xác

Bề mặt tiếp xúc được gia công đúng chuẩn kết hợp gioăng phù hợp giúp hạn chế hiện tượng suy giảm áp suất và rò rỉ tại mối nối.

Khả năng chịu tải cơ học của thân bích và hệ bulong

Mặt bích BS4504 PN25 đáp ứng tốt tải trọng kéo và lực siết bulong, đảm bảo mối nối không bị lỏng trong điều kiện áp lực lớn.

Giảm tần suất can thiệp kỹ thuật trong quá trình sử dụng

Mối nối ổn định giúp hạn chế việc siết lại bulong hoặc thay gioăng, góp phần tối ưu chi phí vận hành và bảo trì hệ thống.

Tính tiêu chuẩn hóa thuận lợi cho mở rộng và thay thế

Việc tuân thủ tiêu chuẩn BS4504 giúp mặt bích PN25 dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện hữu mà không phát sinh điều chỉnh kỹ thuật phức tạp.

Yêu cầu lưu trữ và bảo quản mặt bích BS4504 PN25

Bảo quản trong môi trường khô, thông thoáng

Mặt bích BS4504 PN25 cần được lưu trữ tại kho có mái che, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, độ ẩm cao hoặc môi trường ngưng tụ hơi nước gây oxy hóa bề mặt.

Tách biệt với hóa chất và nguồn ăn mòn

Không đặt mặt bích gần khu vực chứa axit, kiềm, dung môi hoặc hơi hóa chất, kể cả khi chưa sử dụng, nhằm hạn chế nguy cơ ăn mòn hóa học.

Giữ nguyên lớp bảo vệ bề mặt

Đối với mặt bích có dầu chống gỉ, sơn hoặc mạ kẽm, không làm sạch hoặc tháo bỏ lớp bảo vệ trước thời điểm lắp đặt để đảm bảo chất lượng bề mặt làm kín.

Sắp xếp theo quy cách và cấp áp lực

Mặt bích cần được phân loại rõ ràng theo DN, PN25 và tiêu chuẩn BS4504, tránh xếp chồng lẫn lộn gây nhầm lẫn hoặc sai sót khi đưa vào thi công.

Tránh va đập và biến dạng cơ học

Khi xếp kho hoặc vận chuyển nội bộ, cần kê đỡ chắc chắn, không để mặt bích chịu lực nén lệch tâm hoặc va đập mạnh làm ảnh hưởng đến độ phẳng của bề mặt tiếp xúc.

Kiểm tra tình trạng trước khi lắp đặt

Trước khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra lại bề mặt làm kín, lỗ bulong và hình dạng tổng thể để đảm bảo không phát sinh hư hỏng trong quá trình lưu kho.

Thông số hóa học và đặc tính cơ học của vật liệu chế tạo

Bảng thông số hóa học

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (% khối lượng)
Carbon C ≤ 0,35
Silic Si 0,10 – 0,35
Mangan Mn 0,60 – 1,40
Phốt pho P ≤ 0,035
Lưu huỳnh S ≤ 0,035
Sắt Fe Còn lại

Ghi chú: Thành phần hóa học có thể thay đổi tùy theo mác thép cụ thể và tiêu chuẩn vật liệu được áp dụng trong quá trình chế tạo.

Bảng đặc tính cơ học

Chỉ tiêu cơ học Ký hiệu Giá trị điển hình
Giới hạn chảy Yield Strength ≥ 235 MPa
Độ bền kéo Tensile Strength 360 – 510 MPa
Độ giãn dài Elongation ≥ 20 %
Độ cứng Hardness ≤ 187 HB
Khả năng chịu va đập Impact Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn vật liệu

Lưu ý kỹ thuật

  • Các thông số trên mang tính tham khảo, không thay thế cho chứng chỉ CO, CQ của từng lô hàng.
  • Đối với mặt bích inox BS4504 PN25, thành phần hóa học và cơ lý sẽ khác (SUS 304 / 316…).
  • Khi sử dụng cho hệ thống áp lực cao hoặc môi trường đặc biệt, cần đối chiếu với yêu cầu thiết kế cụ thể.

Ứng dụng thực tế của mặt bích lắp ghép BS4504 PN25

Hệ thống đường ống áp lực trung – cao trong nhà máy

Mặt bích BS4504 PN25 được sử dụng tại các vị trí kết nối ống, van và thiết bị nơi áp suất làm việc yêu cầu ổn định, đặc biệt trong các dây chuyền vận hành liên tục.

Hệ thống dẫn hơi và chất lỏng có dao động áp suất

Khả năng duy trì độ kín và ổn định hình học giúp mặt bích PN25 phù hợp cho các hệ thống hơi nóng, nước nóng hoặc chất lỏng công nghiệp có áp suất thay đổi theo chu kỳ.

Trạm bơm và tuyến ống cấp – phân phối

Trong các trạm bơm công nghiệp, mặt bích BS4504 PN25 được lắp đặt tại các điểm chịu tải cao nhằm đảm bảo mối nối chắc chắn, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành lâu dài.

Hệ thống PCCC công nghiệp quy mô lớn

Với yêu cầu nghiêm ngặt về độ an toàn và khả năng chịu áp, mặt bích PN25 thường được sử dụng trong các tuyến ống chính của hệ thống phòng cháy chữa cháy.

Hệ thống xử lý nước và hạ tầng kỹ thuật

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN25 đáp ứng tốt các hệ thống cấp nước, xử lý nước thải và hạ tầng kỹ thuật yêu cầu mối nối bền vững, dễ bảo trì.

Kết nối thiết bị công nghiệp và đường ống phụ trợ

Nhờ tính tiêu chuẩn hóa, mặt bích PN25 thuận tiện cho việc tháo lắp, thay thế thiết bị mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.

Hỗ trợ kỹ thuật và nguồn cung từ Thép Hùng Phát

Nguồn hàng rõ ràng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật

Thép Hùng Phát cung cấp mặt bích BS4504 PN25 có thông tin quy cách, cấp áp lực và tiêu chuẩn sản xuất minh bạch, phù hợp cho hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu công trình.

Đa dạng quy cách, đáp ứng nhanh nhu cầu thực tế

Hàng hóa được phân loại theo DN và PN, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng chủng loại cho từng vị trí lắp đặt mà không mất thời gian chờ đợi.

Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lựa chọn

Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra sự phù hợp giữa mặt bích, ống và van, hạn chế sai sót khi đặt hàng, đặc biệt với các hệ thống áp lực cao.

Chủ động tiến độ cho công trình và dự án

Khả năng cung ứng linh hoạt giúp đảm bảo tiến độ thi công, giảm rủi ro thiếu vật tư hoặc gián đoạn quá trình lắp đặt.

Chính sách giá minh bạch, dễ kiểm soát chi phí

Báo giá rõ ràng theo từng quy cách, hỗ trợ khách hàng cân đối ngân sách và quản lý chi phí vật tư hiệu quả.

Hỗ trợ sau bán hàng và xử lý kỹ thuật phát sinh

Trong quá trình sử dụng, Thép Hùng Phát sẵn sàng phối hợp hỗ trợ kỹ thuật khi phát sinh yêu cầu điều chỉnh hoặc thay thế.

Liên hệ ngay với chúng tôi qua:

  • Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
  • Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
  • Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
  • Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
  • Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
  • CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ