Mặt bích lắp ghép BS4504 PN10

Nhiều đơn vị thi công đánh giá mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 là giải pháp “dễ dùng – dễ thay thế” trong quá trình lắp đặt đường ống.

Nhờ cấu tạo đơn giản và kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể lắp ghép nhanh với ống, van và các phụ kiện cùng tiêu chuẩn mà không cần gia công phức tạp tại công trường.

Thông số kỹ thuật:

  • Tên sản phẩm: Mặt bích lắp ghép BS4504 PN10
  • Tiêu chuẩn sản xuất: BS4504
  • Áp suất danh định: PN10
  • Kiểu kết nối: Lắp ghép bằng bulong và gioăng làm kín
Danh mục:

Mô tả

Nhiều đơn vị thi công đánh giá mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 là giải pháp “dễ dùng – dễ thay thế” trong quá trình lắp đặt đường ống.

Nhờ cấu tạo đơn giản và kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể lắp ghép nhanh với ống, van và các phụ kiện cùng tiêu chuẩn mà không cần gia công phức tạp tại công trường.

Khi hệ thống cần bảo trì hoặc thay thế từng đoạn ống, mặt bích cho phép tháo rời linh hoạt, hạn chế ảnh hưởng đến toàn bộ tuyến ống. Việc kết hợp bulong và gioăng làm kín đúng quy cách giúp đảm bảo độ kín khít, giảm nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành.

Chính vì vậy, mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 thường được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, PCCC, xử lý nước thải và nhiều công trình công nghiệp sử dụng áp suất PN10.

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN10

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN10

Thông số kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Mặt bích lắp ghép BS4504 PN10
  • Tiêu chuẩn sản xuất: BS4504
  • Áp suất danh định: PN10
  • Kiểu kết nối: Lắp ghép bằng bulong và gioăng làm kín
  • Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, PCCC, xử lý nước thải, đường ống công nghiệp áp suất trung bình
  • Khả năng lắp ghép: Phù hợp với ống, van và phụ kiện cùng tiêu chuẩn BS4504
  • Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát

Giá bán mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 tham khảo

Quy cách (DN) Đường kính danh nghĩa Áp suất Vật liệu phổ biến Đơn giá tham khảo (VNĐ/cái)
DN15 1/2” PN10 Thép carbon 45.000 – 65.000
DN20 3/4” PN10 Thép carbon 55.000 – 80.000
DN25 1” PN10 Thép carbon 70.000 – 100.000
DN32 1 1/4” PN10 Thép carbon 95.000 – 130.000
DN40 1 1/2” PN10 Thép carbon 120.000 – 170.000
DN50 2” PN10 Thép carbon 160.000 – 220.000
DN65 2 1/2” PN10 Thép carbon 230.000 – 300.000
DN80 3” PN10 Thép carbon 300.000 – 390.000
DN100 4” PN10 Thép carbon 420.000 – 550.000
DN125 5” PN10 Thép carbon 650.000 – 850.000
DN150 6” PN10 Thép carbon 900.000 – 1.200.000
DN200 8” PN10 Thép carbon 1.500.000 – 1.900.000
DN250 10” PN10 Thép carbon 2.300.000 – 2.900.000
DN300 12” PN10 Thép carbon 3.200.000 – 4.000.000

Lưu ý:

Giá mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 có thể thay đổi tùy theo vật liệu (thép đen, mạ kẽm), số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Để nhận báo giá chính xác theo từng quy cách và tiến độ giao hàng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thép Hùng Phát để được hỗ trợ nhanh chóng.

Các sản phẩm cùng loại:

Ưu thế khi sử dụng mặt bích BS4504 PN10

Độ chính xác kích thước theo tiêu chuẩn BS4504

Mặt bích được gia công theo hệ kích thước BS4504 với dung sai kiểm soát chặt, giúp bề mặt tiếp xúc giữa mặt bích và gioăng đạt độ khớp cao, hạn chế sai lệch khi lắp ghép thực tế.

Khả năng làm việc ổn định ở áp suất PN10

Thiết kế phù hợp với mức áp suất danh định PN10, đảm bảo mặt bích duy trì hình dạng và độ kín trong điều kiện vận hành liên tục của các hệ thống áp suất trung bình.

Cấu trúc lắp ghép tối ưu cho thi công và bảo trì

Kiểu kết nối bằng bulong cho phép tháo lắp từng điểm nối riêng lẻ, thuận lợi cho công tác sửa chữa, thay thế hoặc nâng cấp mà không cần can thiệp toàn tuyến ống.

Tính tương thích cao trong hệ thống tiêu chuẩn BS

Mặt bích dễ dàng kết nối với ống, van và thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn BS, giúp đồng bộ vật tư và giảm nguy cơ phát sinh sai khác khi thi công.

Hiệu quả làm kín trong điều kiện áp suất trung bình

Bề mặt bích phẳng và chuẩn giúp gioăng làm kín hoạt động đúng chức năng, hạn chế rò rỉ tại các mối nối trong quá trình vận hành lâu dài.

Phù hợp cho hệ thống cần kiểm tra và bảo trì định kỳ

Đặc tính tháo lắp nhanh giúp mặt bích BS4504 PN10 đáp ứng tốt các công trình yêu cầu kiểm soát kỹ thuật thường xuyên như cấp thoát nước, PCCC và xử lý nước thải.

Cách thức sản xuất mặt bích lắp ghép BS4504 PN10

Lựa chọn phôi thép phù hợp tiêu chuẩn

Phôi thép được tuyển chọn theo yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn BS4504, đảm bảo thành phần và độ bền đáp ứng điều kiện làm việc ở áp suất PN10 trước khi đưa vào gia công.

Gia công tạo hình mặt bích

Phôi thép được cắt và tạo hình bằng phương pháp gia công cơ khí, hình thành đường kính ngoài, đường kính trong và chiều dày mặt bích theo đúng quy cách thiết kế.

Khoan lỗ bulong theo vòng chia tiêu chuẩn

Hệ lỗ bulong được gia công chính xác theo vòng chia BS4504, đảm bảo khả năng lắp ghép đồng bộ với các mặt bích, van và thiết bị cùng tiêu chuẩn.

Xử lý bề mặt tiếp xúc

Bề mặt làm kín được tiện phẳng nhằm tăng độ tiếp xúc với gioăng, góp phần nâng cao hiệu quả làm kín và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.

Kiểm tra kích thước và sai số kỹ thuật

Mỗi sản phẩm được kiểm tra các thông số quan trọng như đường kính, chiều dày, vị trí lỗ bulong nhằm đảm bảo độ chính xác và khả năng lắp ghép thực tế.

Hoàn thiện và đóng gói sản phẩm

Sau khi đạt yêu cầu kỹ thuật, mặt bích được làm sạch, xử lý bề mặt theo yêu cầu và đóng gói sẵn sàng cho quá trình vận chuyển và lắp đặt tại công trình.

Vị trí lắp đặt trong hệ thống đường ống

Điểm nối giữa các đoạn ống thẳng

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 thường được bố trí tại vị trí liên kết các đoạn ống có cùng tiêu chuẩn, giúp đảm bảo độ kín và thuận tiện cho việc tháo lắp khi cần bảo trì hoặc thay thế cục bộ.

Khu vực kết nối với van công nghiệp

Mặt bích được lắp tại hai đầu van nhằm tạo mối nối ổn định giữa van và đường ống, đồng thời cho phép tháo rời thiết bị mà không ảnh hưởng đến kết cấu toàn tuyến.

Vị trí chuyển tiếp giữa thiết bị và đường ống

Trong các hệ thống có bơm, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc bồn chứa, mặt bích BS4504 PN10 đóng vai trò là điểm trung gian, đảm bảo kết nối đồng bộ và dễ kiểm soát kỹ thuật.

Khu vực cần kiểm tra và bảo trì định kỳ

Những đoạn ống yêu cầu kiểm tra thường xuyên được ưu tiên sử dụng kết nối mặt bích để thuận lợi cho việc tháo lắp, quan sát và xử lý kỹ thuật.

Các điểm kết nối trong hệ thống áp suất PN10

Mặt bích được bố trí tại các vị trí làm việc trong giới hạn áp suất PN10, giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn theo đúng thiết kế.

Chính sách bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật tại Thép Hùng Phát

Nguồn hàng chủ động, sẵn sàng đáp ứng dự án

Thép Hùng Phát duy trì nguồn cung mặt bích lắp ghép BS4504 PN10 ổn định theo nhiều quy cách, đáp ứng nhanh nhu cầu từ công trình dân dụng đến dự án công nghiệp quy mô lớn.

Báo giá minh bạch theo từng quy cách

Giá bán được xây dựng dựa trên quy cách, vật liệu và số lượng đặt hàng, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và kiểm soát chi phí ngay từ giai đoạn lập dự toán.

Hỗ trợ kỹ thuật trước và trong quá trình mua hàng

Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn lựa chọn tiêu chuẩn, quy cách mặt bích phù hợp với điều kiện làm việc thực tế của hệ thống đường ống, hạn chế sai sót khi đặt hàng.

Đáp ứng linh hoạt theo yêu cầu kỹ thuật riêng

Thép Hùng Phát có khả năng cung cấp mặt bích theo yêu cầu về kích thước, vật liệu hoặc xử lý bề mặt, phù hợp với các hạng mục kỹ thuật đặc thù.

Kiểm soát chất lượng trước khi giao hàng

Sản phẩm được kiểm tra kích thước, hình dạng và tiêu chuẩn lắp ghép nhằm đảm bảo tính đồng bộ và khả năng sử dụng thực tế tại công trình.

Hỗ trợ sau bán hàng và trong quá trình lắp đặt

Khách hàng được hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh liên quan đến kỹ thuật lắp ghép, thay thế hoặc bổ sung vật tư trong suốt quá trình thi công.

Liên hệ ngay với chúng tôi qua:

  • Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
  • Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
  • Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
  • Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

  • Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
  • Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
  • CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ