Mô tả
Đối với các hệ thống hơi, nước nóng hoặc đường ống công nghiệp thông thường, yêu cầu đặt ra không chỉ là khả năng chịu áp suất phù hợp mà còn là độ ổn định trong quá trình vận hành liên tục.
Trong bối cảnh đó, mặt bích cổ BS4504 PN25 được lựa chọn nhờ đáp ứng tốt các điều kiện làm việc phổ biến của hệ thống áp suất trung bình, nơi sự cân bằng giữa độ bền cơ học và hiệu quả sử dụng được ưu tiên.
Với thiết kế cổ hàn liền thân theo tiêu chuẩn BS4504, mặt bích PN25 giúp phân bố ứng suất đều tại mối nối, hạn chế biến dạng khi chịu tác động của nhiệt độ và áp suất trong thời gian dài.
Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại các tuyến ống dẫn hơi, nước nóng, nước kỹ thuật và các hệ thống công nghiệp không yêu cầu cấp áp suất quá cao nhưng vẫn cần độ an toàn và tính ổn định lâu dài trong vận hành.

Mặt bích cổ BS4504 PN25
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Mặt bích cổ BS4504 PN25
- Tiêu chuẩn: BS 4504
- Cấp áp suất: PN25
- Kiểu mặt bích: Mặt bích cổ hàn (Welding Neck)
- Vật liệu phổ biến:
- Thép carbon (CT3, SS400, ASTM A105)
- Thép không gỉ (Inox 201, 304, 316)
- Áp suất làm việc: Tối đa 25 bar (ở điều kiện tiêu chuẩn)
- Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc vào vật liệu chế tạo
- Kết nối: Hàn cổ với đường ống
- Bề mặt:
- Mặt phẳng (FF)
- Mặt nâng (RF)
- Kích thước danh nghĩa: DN15 – DN600 (hoặc theo yêu cầu)
- Ứng dụng:
- Hệ thống cấp thoát nước
- Đường ống dẫn hơi, khí, dầu
- Hệ thống PCCC, HVAC, nhà máy công nghiệp
- Xuất xứ: Trung Quốc, Hàn Quốc, Châu Âu (tùy lô hàng)
- Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát
Chi phí mua mặt bích cổ BS4504 PN25 hiện nay
| DN | Đường kính ống (mm) | Vật liệu | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cái) |
| DN15 | 21 | Thép carbon | 95.000 – 120.000 |
| DN20 | 27 | Thép carbon | 110.000 – 140.000 |
| DN25 | 34 | Thép carbon | 135.000 – 170.000 |
| DN32 | 42 | Thép carbon | 165.000 – 210.000 |
| DN40 | 48 | Thép carbon | 195.000 – 250.000 |
| DN50 | 60 | Thép carbon | 260.000 – 330.000 |
| DN65 | 76 | Thép carbon | 390.000 – 480.000 |
| DN80 | 89 | Thép carbon | 520.000 – 650.000 |
| DN100 | 114 | Thép carbon | 780.000 – 980.000 |
| DN125 | 141 | Thép carbon | 1.150.000 – 1.450.000 |
| DN150 | 168 | Thép carbon | 1.550.000 – 1.950.000 |
| DN200 | 219 | Thép carbon | 2.800.000 – 3.600.000 |
| DN250 | 273 | Thép carbon | 4.200.000 – 5.400.000 |
| DN300 | 325 | Thép carbon | 6.800.000 – 8.500.000 |
- Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
- Mặt bích inox 304 / 316 sẽ có giá cao hơn thép carbon
- Có thể gia công theo bản vẽ, độ dày, bề mặt RF/FF
- Đơn hàng số lượng lớn sẽ có chiết khấu tốt
Các dòng khác:
Vì sao nên sử dụng mặt bích cổ BS4504 PN25?
1. Khả năng chịu áp lực cao, vận hành ổn định
Mặt bích cổ BS4504 PN25 được thiết kế để làm việc ở áp suất lên đến 25 bar, phù hợp với các hệ thống đường ống yêu cầu độ an toàn cao như dẫn nước áp lực, hơi, khí nén, dầu hoặc hóa chất nhẹ.
2. Kết cấu cổ hàn chắc chắn, giảm rò rỉ
Thiết kế cổ hàn liền ống giúp phân bố lực đều tại điểm kết nối, hạn chế nứt gãy và giảm nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành lâu dài, đặc biệt ở môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
3. Đáp ứng tiêu chuẩn BS4504 – đồng bộ hệ thống
Sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504, đảm bảo kích thước, độ dày và lỗ bulong chính xác, giúp dễ dàng lắp đặt, thay thế và kết nối đồng bộ với các phụ kiện tiêu chuẩn châu Âu khác.
4. Độ bền cơ học cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài
Mặt bích cổ BS4504 PN25 thường được chế tạo từ thép carbon hoặc inox, cho khả năng chịu lực tốt, ít biến dạng, phù hợp sử dụng trong các hệ thống hoạt động liên tục.
5. Phù hợp nhiều lĩnh vực ứng dụng
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
- Đường ống PCCC, HVAC
- Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp
- Công trình hạ tầng kỹ thuật
6. Dễ bảo trì, an toàn khi vận hành
Nhờ khả năng kết nối chắc chắn và độ kín cao, mặt bích cổ BS4504 PN25 giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế sự cố, đảm bảo an toàn cho người vận hành và toàn bộ hệ thống.
Giá mặt bích cổ BS4504 PN25 phụ thuộc vào những yếu tố nào?
1. Vật liệu chế tạo
Vật liệu là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá thành. Mặt bích cổ BS4504 PN25 làm từ thép carbon thường có giá thấp hơn so với inox 304, inox 316 do chi phí nguyên liệu và khả năng chống ăn mòn khác nhau.
2. Kích thước và quy cách (DN)
Kích thước mặt bích càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, kéo theo giá thành tăng. Các size lớn như DN200, DN250, DN300 thường có mức giá cao hơn rõ rệt so với các size nhỏ.
3. Độ dày và cấp áp suất PN25
Tiêu chuẩn PN25 yêu cầu độ dày và khả năng chịu áp cao hơn so với PN10, PN16. Điều này làm tăng khối lượng thép và chi phí gia công, ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá sản phẩm.
4. Kiểu bề mặt gia công
Mặt bích cổ có thể được gia công mặt phẳng (FF) hoặc mặt nâng (RF). Các yêu cầu gia công chính xác cao hoặc xử lý bề mặt kỹ hơn sẽ làm giá thành thay đổi.
5. Nguồn gốc xuất xứ
Giá mặt bích cổ BS4504 PN25 có sự khác biệt tùy theo xuất xứ như Trung Quốc, Hàn Quốc hay Châu Âu. Sản phẩm nhập khẩu từ các thị trường cao cấp thường có giá cao hơn do tiêu chuẩn chất lượng và chi phí logistics.
6. Số lượng đặt hàng
Đơn hàng số lượng lớn thường được hưởng mức giá tốt hơn nhờ chiết khấu từ nhà cung cấp. Ngược lại, mua lẻ hoặc số lượng ít sẽ có đơn giá cao hơn.
7. Biến động thị trường và chi phí vận chuyển
Giá thép nguyên liệu, tỷ giá nhập khẩu và chi phí vận chuyển theo từng thời điểm cũng tác động trực tiếp đến giá bán mặt bích cổ trên thị trường.
Quy trình đóng gói, vận chuyển và bảo quản mặt bích cổ BS4504 PN25
1. Quy trình đóng gói
- Mặt bích được vệ sinh sạch bề mặt, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất trước khi đóng gói.
- Bề mặt làm kín (RF hoặc FF) được che chắn bằng nắp nhựa hoặc bìa cứng để tránh trầy xước.
- Từng sản phẩm hoặc từng bộ được bọc nilon chống ẩm, sau đó xếp vào thùng carton hoặc kiện gỗ.
- Với các kích thước lớn, mặt bích được đóng kiện gỗ chắc chắn, có đai thép cố định để hạn chế va đập.
2. Quy trình vận chuyển
- Sử dụng phương tiện vận chuyển phù hợp với kích thước và trọng lượng mặt bích.
- Hạn chế xếp chồng quá cao, tránh va đập mạnh trong quá trình di chuyển.
- Đối với vận chuyển đường dài hoặc xuất khẩu, cần che phủ chống mưa, chống ẩm để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Sắp xếp hàng hóa khoa học, cố định chắc chắn nhằm tránh xê dịch gây móp méo.
3. Quy trình bảo quản
- Bảo quản mặt bích tại kho khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường ẩm ướt.
- Không đặt trực tiếp sản phẩm xuống nền đất, nên kê pallet hoặc giá đỡ.
- Trường hợp lưu kho dài ngày, cần kiểm tra định kỳ, bổ sung lớp dầu chống gỉ nếu cần thiết.
- Phân loại theo kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn để thuận tiện cho việc xuất kho và lắp đặt.
Mặt bích cổ BS4504 PN25 được sử dụng ở đâu?
Kết nối tại các vị trí chịu áp lực tập trung
Mặt bích cổ BS4504 PN25 thường được lắp đặt tại đầu tuyến, sau bơm hoặc gần thiết bị tạo áp, nơi áp suất làm việc cao và lực tác động lên mối nối lớn hơn so với các đoạn ống thông thường.
Liên kết trong hệ thống đường ống có rung động
Trong các tuyến ống có rung động cơ học liên tục, thiết kế cổ hàn giúp phân tán ứng suất dọc trục ống, hạn chế nứt gãy và tăng độ ổn định cho mối nối.
Ứng dụng cho đường ống đường kính trung và lớn
Với các size DN lớn, mặt bích cổ BS4504 PN25 cho khả năng chịu tải tốt hơn so với mặt bích phẳng hoặc bích rỗng, đặc biệt trong hệ thống vận hành dài hạn.
Lắp đặt trong hệ thống sử dụng tiêu chuẩn châu Âu
Tiêu chuẩn BS4504 đảm bảo khả năng đồng bộ kích thước với van, ống và phụ kiện theo chuẩn châu Âu, giúp việc lắp ráp và thay thế diễn ra thuận lợi.
Sử dụng trong môi trường vận hành ổn định
Sản phẩm phù hợp cho hệ thống dẫn nước kỹ thuật, hơi, khí nén hoặc môi chất không ăn mòn mạnh, nơi yêu cầu độ kín cao và vận hành liên tục.
Áp dụng tại các công trình hạ tầng và nhà máy
Mặt bích cổ BS4504 PN25 được sử dụng phổ biến trong trạm bơm, hệ thống PCCC, HVAC, khu công nghiệp và công trình xử lý nước, nơi ưu tiên độ an toàn và độ bền kỹ thuật.
Điểm khác biệt trong dịch vụ của Thép Hùng Phát
Tư vấn dựa trên điều kiện vận hành thực tế
Thép Hùng Phát không chỉ bán theo quy cách sẵn có mà còn tư vấn lựa chọn mặt bích dựa trên áp suất làm việc, môi chất sử dụng, đường kính ống và vị trí lắp đặt, giúp khách hàng chọn đúng sản phẩm ngay từ đầu.
Nguồn hàng rõ ràng, kiểm soát quy cách chặt chẽ
Mặt bích cổ BS4504 PN25 được kiểm tra kích thước, độ dày, lỗ bulong và bề mặt trước khi xuất kho, đảm bảo đúng tiêu chuẩn – đúng chủng loại, hạn chế rủi ro khi thi công.
Khả năng cung ứng linh hoạt theo dự án
Thép Hùng Phát đáp ứng tốt cả đơn hàng nhỏ lẻ lẫn đơn hàng số lượng lớn cho công trình, dự án, với khả năng chia lô, giao theo tiến độ thay vì giao dồn một lần.
Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình đặt hàng và lắp đặt
Khách hàng được hỗ trợ đối chiếu bản vẽ, xác nhận DN – PN – kiểu bề mặt (RF/FF) trước khi chốt đơn, giúp tránh nhầm lẫn và giảm phát sinh chi phí sau này.
Đóng gói và vận chuyển phù hợp từng loại hàng
Sản phẩm được đóng gói theo kích thước và trọng lượng thực tế, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển, đặc biệt với các size DN lớn hoặc hàng giao công trình xa.
Chính sách giá minh bạch, ổn định
Báo giá được xây dựng dựa trên quy cách cụ thể và số lượng đặt hàng, hạn chế biến động bất thường, giúp khách hàng dễ kiểm soát chi phí trong quá trình triển khai dự án.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua:
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
- Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
- CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.


