Mô tả
Ở các tuyến ống dẫn nước, hệ thống thông gió hoặc đường ống vận chuyển chất lỏng không có tính ăn mòn cao, yêu cầu kỹ thuật thường tập trung vào độ ổn định kết nối hơn là khả năng chịu áp lực lớn.
Trong bối cảnh đó, mặt bích PN6 được ưu tiên sử dụng nhờ thiết kế gọn, khối lượng vừa phải và lực siết bulong không quá lớn, giúp giảm tải cho đường ống cũng như các thiết bị liên kết.
Tiêu chuẩn BS4504 đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quy cách của mặt bích PN6, từ đường kính ngoài, số lỗ bulong đến bề mặt làm kín.
Nhờ sự thống nhất này, quá trình lắp đặt, thay thế hoặc mở rộng hệ thống có thể thực hiện thuận lợi mà không phát sinh sai lệch kỹ thuật, đặc biệt trong các công trình yêu cầu tính đồng bộ cao giữa nhiều hạng mục đường ống.

Mặt bích BS4504 PN6
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Mặt bích BS4504 PN6
- Tiêu chuẩn sản xuất: BS 4504
- Cấp áp suất danh nghĩa: PN6
- Áp suất làm việc: 6 bar (ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn)
- Vật liệu phổ biến: Thép carbon, thép mạ kẽm, inox (tùy yêu cầu sử dụng)
- Dải kích thước: DN15 – DN600 (có thể mở rộng theo đơn đặt hàng)
- Kiểu mặt bích: Mặt bích trượt, mặt bích hàn, mặt bích mù (áp dụng theo cấu hình hệ thống)
- Bề mặt làm kín: Flat Face (FF)
- Ứng dụng: Hệ thống cấp nước, thông gió, xử lý nước, đường ống công nghiệp áp suất thấp
- Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát
Báo giá mặt bích BS4504 PN6 theo từng kích thước
(Áp dụng cho mặt bích thép carbon – Flat Face, chưa bao gồm VAT & chi phí vận chuyển)
| Quy cách (DN) | Đường kính ống (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/cái) |
| DN15 | Ø21 | 45.000 – 60.000 |
| DN20 | Ø27 | 55.000 – 75.000 |
| DN25 | Ø34 | 65.000 – 90.000 |
| DN32 | Ø42 | 85.000 – 115.000 |
| DN40 | Ø48 | 100.000 – 135.000 |
| DN50 | Ø60 | 125.000 – 165.000 |
| DN65 | Ø76 | 170.000 – 220.000 |
| DN80 | Ø89 | 210.000 – 280.000 |
| DN100 | Ø114 | 280.000 – 360.000 |
| DN125 | Ø140 | 380.000 – 480.000 |
| DN150 | Ø168 | 480.000 – 620.000 |
| DN200 | Ø219 | 750.000 – 980.000 |
| DN250 | Ø273 | 1.150.000 – 1.450.000 |
| DN300 | Ø325 | 1.650.000 – 2.050.000 |
| DN350 | Ø356 | 2.300.000 – 2.800.000 |
| DN400 | Ø406 | 3.000.000 – 3.700.000 |
| DN450 | Ø457 | 3.900.000 – 4.800.000 |
| DN500 | Ø508 | 5.200.000 – 6.300.000 |
| DN600 | Ø610 | 7.500.000 – 9.200.000 |
Ghi chú kỹ thuật
- Giá trên áp dụng cho mặt bích BS4504 PN6 thép carbon thông dụng
- Inox 201 / 304 / 316 hoặc mạ kẽm nhúng nóng: giá sẽ thay đổi theo vật liệu
- Đơn hàng số lượng lớn / theo bản vẽ riêng sẽ có mức giá tốt hơn
- Phù hợp hệ thống cấp nước, thông gió, xử lý nước, đường ống áp suất thấp
Mặt bích cùng loại:
Lý do nên sử dụng mặt bích BS4504 PN6
Định mức áp suất phù hợp với điều kiện vận hành thực tế
BS4504 PN6 được thiết kế cho dải áp suất danh nghĩa thấp, cho phép hệ thống vận hành ổn định mà không phải sử dụng mặt bích có cấp chịu tải vượt nhu cầu, từ đó tránh gia tăng trọng lượng và chi phí không cần thiết.
Hình học mặt bích tối ưu cho lực siết vừa phải
Cấu trúc mặt bích PN6 cho phép phân bổ lực siết bulong đều trên bề mặt làm kín, giảm nguy cơ biến dạng mặt bích khi lắp đặt, đặc biệt trong các hệ thống đường ống có độ giãn dài theo nhiệt độ.
Tính tương thích cao trong hệ tiêu chuẩn BS
Việc tuân thủ tiêu chuẩn BS4504 giúp mặt bích PN6 dễ dàng tích hợp với van, phụ kiện và thiết bị cùng hệ quy cách, hạn chế sai lệch kích thước khi lắp ghép hoặc thay thế từng đoạn tuyến.
Giảm tải cơ học lên đường ống và kết cấu phụ trợ
Với chiều dày và khối lượng thấp hơn các cấp PN cao, mặt bích PN6 góp phần giảm tải cho gối đỡ, giá treo và mối hàn, đặc biệt hiệu quả trong các tuyến ống dài hoặc hệ thống treo trên cao.
Thuận lợi trong kiểm tra, bảo trì định kỳ
Lực siết không quá lớn giúp quá trình tháo lắp diễn ra nhanh, hạn chế hư hại bulong và gioăng làm kín khi bảo trì, từ đó rút ngắn thời gian dừng hệ thống.
Hiệu quả chi phí ở quy mô dự án lớn
Khi áp dụng cho các hệ thống có số lượng mặt bích lớn như cấp nước hoặc xử lý nước, việc sử dụng PN6 giúp tối ưu tổng chi phí vật tư mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và tuổi thọ vận hành.
Những nguyên nhân khiến giá mặt bích BS4504 PN6 biến động
Biến động giá vật liệu đầu vào theo thời điểm
Giá thép carbon, thép mạ kẽm hoặc inox sử dụng để sản xuất mặt bích PN6 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường nguyên liệu. Sự thay đổi của phôi thép và chi phí cán, gia công làm giá thành sản phẩm không cố định giữa các giai đoạn.
Sự khác biệt về quy cách và kích thước danh nghĩa
Mặt bích BS4504 PN6 có nhiều dải DN khác nhau, mỗi kích thước yêu cầu lượng vật liệu, số lỗ bulong và công đoạn gia công riêng, dẫn đến mức giá chênh lệch rõ rệt giữa các quy cách.
Phương pháp gia công và hoàn thiện bề mặt
Giá thành chịu ảnh hưởng bởi quy trình sản xuất như cắt CNC, tiện, khoan lỗ bulong cũng như các bước xử lý bề mặt như sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu kỹ thuật.
Số lượng đặt hàng và hình thức cung ứng
Đơn hàng số lượng lớn thường được tối ưu chi phí sản xuất và vận chuyển, trong khi các đơn lẻ hoặc yêu cầu gấp có thể phát sinh chi phí cao hơn trong khâu gia công và logistics.
Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng
Các đơn hàng cần chứng chỉ vật liệu, kiểm tra kích thước hoặc kiểm soát dung sai chặt chẽ sẽ làm tăng chi phí kiểm định, từ đó ảnh hưởng đến đơn giá mặt bích PN6.
Biến động chi phí vận chuyển và kho bãi
Trọng lượng và kích thước mặt bích ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lưu kho và vận chuyển. Khi giá nhiên liệu hoặc chi phí logistics thay đổi, đơn giá cung cấp cũng sẽ được điều chỉnh tương ứng.
Kinh nghiệm chọn mua mặt bích BS4504 PN6 phù hợp
Xác định đúng cấp áp suất làm việc của hệ thống
Trước khi lựa chọn, cần đối chiếu áp suất vận hành thực tế của đường ống với cấp PN6 để đảm bảo mặt bích làm việc trong giới hạn thiết kế, tránh sử dụng sai cấp áp gây dư thừa hoặc thiếu an toàn kỹ thuật.
Kiểm tra sự tương thích với tiêu chuẩn kết nối hiện có
Mặt bích BS4504 PN6 cần đồng bộ với tiêu chuẩn của van, phụ kiện và đường ống trong hệ thống, đặc biệt về số lỗ bulong, đường kính vòng bulong và kiểu bề mặt làm kín.
Lựa chọn vật liệu phù hợp môi trường sử dụng
Tùy theo môi trường làm việc, cần cân nhắc giữa thép carbon, mạ kẽm hoặc inox để đảm bảo khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ vận hành, nhất là trong các hệ thống tiếp xúc thường xuyên với nước hoặc độ ẩm cao.
Đối chiếu kích thước danh nghĩa và dung sai gia công
Quy cách DN cần được kiểm tra chính xác theo bản vẽ hoặc hồ sơ thiết kế, đồng thời đảm bảo dung sai gia công đáp ứng yêu cầu lắp ghép, hạn chế phát sinh chỉnh sửa khi thi công.
Quan tâm đến chất lượng bề mặt làm kín
Bề mặt tiếp xúc của mặt bích cần phẳng, không cong vênh hoặc rỗ bề mặt để đảm bảo khả năng làm kín khi kết hợp với gioăng, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống vận hành liên tục.
Đánh giá năng lực cung ứng và kiểm soát chất lượng
Đơn vị cung cấp cần có khả năng đáp ứng đầy đủ quy cách, số lượng và thời gian giao hàng, đồng thời đảm bảo nguồn gốc vật liệu và quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng.
Ứng dụng phổ biến của mặt bích PN6 BS4504
Hệ thống cấp và phân phối nước sạch
Mặt bích PN6 được sử dụng tại các tuyến ống dẫn nước sinh hoạt và nước kỹ thuật, nơi áp suất làm việc ổn định ở mức thấp, yêu cầu kết nối chắc chắn nhưng không cần đến mặt bích cấp áp cao.
Đường ống thoát nước và xử lý nước thải
Trong các hệ thống xử lý nước thải, mặt bích BS4504 PN6 phù hợp cho các đoạn tuyến dẫn, phân nhánh hoặc kết nối thiết bị nhờ cấu trúc đơn giản và khả năng tháo lắp thuận tiện.
Hệ thống thông gió và cấp khí áp thấp
PN6 thường được áp dụng cho các tuyến ống gió, đường ống dẫn khí không nén cao, nơi lực siết vừa phải giúp giảm biến dạng đường ống và thuận lợi trong quá trình thi công.
Kết nối thiết bị trong nhà máy và xưởng sản xuất
Mặt bích PN6 được sử dụng để liên kết bơm, van và thiết bị phụ trợ trong các hệ thống tuần hoàn nước hoặc chất lỏng không ăn mòn mạnh, đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật.
Hệ thống tưới tiêu và hạ tầng kỹ thuật
Trong các công trình hạ tầng và nông nghiệp, mặt bích BS4504 PN6 đáp ứng tốt yêu cầu kết nối đường ống có quy mô lớn, ưu tiên tính kinh tế và độ bền vận hành.
Các tuyến ống dịch vụ trong công trình dân dụng
PN6 được triển khai tại các hệ thống kỹ thuật phụ trợ như cấp nước nội bộ, đường ống kỹ thuật tầng hầm hoặc khu vực dịch vụ, nơi điều kiện làm việc không đòi hỏi áp suất cao.
Thép Hùng Phát – đơn vị cung cấp mặt bích BS4504 PN6 uy tín
Kiểm soát chặt chẽ quy cách theo tiêu chuẩn BS4504
Mặt bích PN6 do Thép Hùng Phát cung cấp được đối chiếu đầy đủ các thông số kỹ thuật về kích thước, số lỗ bulong và bề mặt làm kín, đảm bảo khả năng lắp ghép chính xác trong hệ thống đường ống tiêu chuẩn BS.
Nguồn hàng đa dạng, đáp ứng nhiều cấu hình hệ thống
Thép Hùng Phát cung cấp mặt bích BS4504 PN6 với nhiều quy cách DN, vật liệu và phương án hoàn thiện bề mặt, giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn theo điều kiện vận hành thực tế của công trình.
Khả năng đáp ứng tiến độ cho dự án và công trình
Với năng lực tồn kho và hệ thống phân phối ổn định, Thép Hùng Phát hỗ trợ giao hàng đúng tiến độ, hạn chế gián đoạn thi công trong các dự án yêu cầu số lượng lớn hoặc thời gian gấp.
Tư vấn kỹ thuật theo từng điều kiện sử dụng
Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ xác định đúng cấp áp suất, vật liệu và quy cách mặt bích PN6, giúp khách hàng tránh lựa chọn sai cấu hình gây lãng phí hoặc ảnh hưởng đến vận hành hệ thống.
Minh bạch thông tin và hồ sơ kỹ thuật
Các sản phẩm mặt bích BS4504 PN6 được cung cấp kèm thông tin rõ ràng về vật liệu, quy cách và nguồn gốc, thuận tiện cho việc nghiệm thu và lưu trữ hồ sơ kỹ thuật công trình.
Chính sách cung ứng ổn định cho khách hàng dài hạn
Thép Hùng Phát xây dựng phương án cung ứng linh hoạt cho nhà thầu và đơn vị thi công, giúp ổn định đơn giá và nguồn hàng trong suốt quá trình triển khai dự án.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua:
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
- Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
- CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.


