Thép Hình H594 x 302 x 14 x 23mm

  • H = 594 mm → Chiều cao bụng thép
  • B = 302 mm → Chiều rộng cánh
  • t1 = 14 mm → Độ dày bụng
  • t2 = 23 mm → Độ dày cánh
Danh mục:

Mô tả

Thép hình H594 x 302 x 14 x 23mm là một trong những quy cách thép hình cỡ lớn thuộc nhóm thép kết cấu nặng, chuyên dùng cho công trình yêu cầu khả năng chịu lực cực cao, độ ổn định lớn và tuổi thọ lâu dài.

Với chiều cao bụng gần 600mm và cánh rộng hơn 300mm, loại thép này thường xuất hiện trong các dự án hạ tầng quy mô lớn, nhà máy công nghiệp nặng, kết cấu cầu đường hoặc các công trình có tải trọng lớn và khẩu độ rộng.

Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Thép Hình H594 x 302 x 14 x 23mm

Dưới đây là phân tích toàn diện về đặc điểm kỹ thuật, quy trình sản xuất, cơ tính, tiêu chuẩn áp dụng, ứng dụng thực tế và lý do vì sao thép H594 được xem là vật liệu chủ lực trong ngành kết cấu thép hiện đại.

Quy cách kích thước và ý nghĩa thông số

Ký hiệu H594 x 302 x 14 x 23mm thể hiện đầy đủ cấu tạo tiết diện của thép:

  • H = 594 mm → Chiều cao bụng thép
  • B = 302 mm → Chiều rộng cánh
  • t1 = 14 mm → Độ dày bụng
  • t2 = 23 mm → Độ dày cánh

Đây là quy cách thuộc nhóm thép H lớn, có khả năng phân bố lực đều và ổn định hơn so với thép H các dòng nhỏ hơn.

Trọng lượng thép hình H594

Trọng lượng trung bình của thép H594 x 302 x 14 x 23mm khoảng: ~170 kg/m

→ Một cây dài 12m có thể nặng tới hơn: 2040 kg/cây

Khối lượng lớn chính là yếu tố giúp tiết diện này chịu tải cực cao và ít biến dạng.

Dung sai kích thước cho phép

Dung sai tiêu chuẩn:

  • Chiều cao: ±2–3 mm
  • Chiều rộng cánh: ±2 mm
  • Độ dày: ±0.5 mm
  • Độ cong: ≤0.2% chiều dài

Dung sai nhỏ đảm bảo lắp ghép chính xác.

Các dòng thép liên quan:

Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Đặc điểm kết cấu cơ học nổi bật

Thép hình H594 được thiết kế để tối ưu hóa ba yếu tố quan trọng:

Khả năng chịu lực uốn lớn

  • Nhờ chiều cao tiết diện lớn, mô men quán tính tăng mạnh
  • → khả năng chống võng cực tốt khi dùng làm dầm chính.

Chịu nén tốt

  • Cánh dày 23mm giúp tăng khả năng chịu nén khi sử dụng làm cột.

Chống xoắn vượt trội

  • Bề rộng cánh lớn tạo độ ổn định xoắn tốt hơn thép I cùng chiều cao.
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Thành phần hóa học thép phổ biến

Thép H594 thường sản xuất theo các mác thép kết cấu thông dụng:

Mác thép C (%) Mn (%) Si (%) P (%) S (%)
SS400 ≤0.25 ≤1.60 ≤0.55 ≤0.05 ≤0.05
Q345 ≤0.20 ≤1.70 ≤0.50 ≤0.035 ≤0.035
SM490 ≤0.18 ≤1.65 ≤0.55 ≤0.035 ≤0.035

Hàm lượng carbon thấp giúp thép:

  • Dễ hàn
  • It giòn
  • Độ dẻo tốt
  • Không nứt khi gia công

Cơ tính tiêu chuẩn

Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Giới hạn bền (MPa) Độ giãn dài (%)
SS400 ≥245 400–510 ≥21
Q345 ≥345 470–630 ≥22
SM490 ≥325 490–610 ≥21

Nhờ cơ tính cao, thép H594 có thể dùng cho kết cấu tải trọng lớn mà không cần tăng số lượng dầm.

Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Quy trình sản xuất thép hình H594

Thép H594 được sản xuất bằng công nghệ cán nóng liên tục, gồm các bước chính:

Bước 1 – Nung phôi

Phôi thép nung đến khoảng 1150–1250°C để đạt trạng thái dẻo.

Bước 2 – Cán thô

Phôi đi qua các trục cán phá thô để tạo hình sơ bộ.

Bước 3 – Cán định hình

Các dàn cán chuyên dụng tạo hình chữ H chuẩn kích thước.

Bước 4 – Làm nguội kiểm soát

Làm nguội từ từ nhằm tránh ứng suất nội và nứt gãy.

Bước 5 – Nắn thẳng

Thanh thép được chỉnh thẳng bằng máy ép thủy lực.

Bước 6 – Cắt chiều dài

Thường cắt 6m hoặc 12m theo tiêu chuẩn.

Bước 7 – Kiểm tra chất lượng

Bao gồm:

  • Đo kích thước
  • Kiểm tra cơ tính
  • Kiểm tra siêu âm khuyết tật
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Tiêu chuẩn sản xuất áp dụng

Thép H594 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:

  • JIS G3101 / JIS G3106 (Nhật)
  • ASTM A36 / A572 (Mỹ)
  • EN 10025 (Châu Âu)
  • GB/T 11263 (Trung Quốc)

Mỗi tiêu chuẩn sẽ khác nhau về:

  • Dung sai kích thước
  • Cơ tính
  • Thành phần hóa học
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Bề mặt hoàn thiện thép hình H594

Thép H594 trên thị trường thường có 3 loại bề mặt:

1/ Thép hình H594 đen cán nóng

  • Nguyên bản sau cán
  • Giá rẻ nhất
  • Dùng trong nhà

2/ Thép hình H594 Xi kẽm

  • Lớp phủ kẽm mỏng
  • Chống gỉ cơ bản
  • Dùng môi trường khô

3/ Thép hình H594 Nhúng kẽm nóng

  • Lớp kẽm dày 60–120 micron
  • Chống ăn mòn cực cao
  • Dùng ngoài trời, ven biển
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Ứng dụng thực tế

Thép H594 thuộc nhóm thép kết cấu siêu nặng nên thường dùng cho công trình lớn:

Công trình công nghiệp

  • dầm chính nhà máy
  • khung nhà xưởng khẩu độ lớn
  • kết cấu chịu tải máy móc

Hạ tầng giao thông

  • dầm cầu
  • cầu vượt
  • kết cấu cầu thép

Nhà cao tầng

  • cột lõi chịu lực
  • dầm chuyển tải

Công trình năng lượng

  • nhà máy điện
  • trạm turbine
  • kết cấu giá đỡ thiết bị nặng

Công trình biển

  • giàn khoan
  • cầu cảng
  • kết cấu ngoài khơi

Vai trò trong ngành xây dựng hiện đại

Trong các công trình lớn hiện nay, xu hướng thiết kế kết cấu thép ngày càng phổ biến vì:

  • Thi công nhanh
  • Giảm chi phí nhân công
  • Dễ mở rộng
  • Tái sử dụng được

Thép H594 là lựa chọn lý tưởng cho các dự án cần:

  • Khẩu độ lớn
  • Tải trọng cao
  • Độ an toàn lớn
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm

Thép hình H594 x 302 x 14 x 23mm là một trong những quy cách thép kết cấu lớn và mạnh nhất trong nhóm thép hình cán nóng. Nhờ tiết diện lớn, độ dày cánh cao và khả năng chịu tải vượt trội, loại thép này đóng vai trò quan trọng trong các công trình hạ tầng, công nghiệp nặng và dự án quy mô lớn.

Ưu điểm kỹ thuật nổi bật

Thép H594 có nhiều lợi thế so với vật liệu khác:

  • Chịu tải lớn nhưng ít biến dạng
  • Độ ổn định cao
  • thi công nhanh hơn bê tông cốt thép
  • tiết kiệm cột chống
  • tuổi thọ 40–70 năm

Xuất xứ phổ biến trên thị trường

Thép H594 thường có nguồn từ:

  • Việt Nam: hiện chỉ có Posco Yamato Vina sản xuất được sản phẩm này
  • Trung Quốc (phổ biến nhất)
  • Nhật Bản (chất lượng cao)
  • Hàn Quốc (độ ổn định tốt)

Tham khảo thép hình H Posco tại đây

Vì sao thép H594 ít phổ biến ngoài thị trường

Nguyên nhân:

  • Nhu cầu không nhiều
  • Trọng lượng lớn
  • Khó vận chuyển
  • Chỉ dùng dự án lớn
  • Phải đặt sản xuất riêng

Vì vậy loại này hiếm khi có sẵn kho.

Cách nhận biết thép H594 đạt chuẩn

Người mua cần kiểm tra:

  • Tem nhà máy
  • Ký hiệu mác thép
  • Chứng chỉ xuất xưởng
  • Kích thước thực tế
  • Trọng lượng

Thép đạt chuẩn sẽ:

  • Không cong vênh
  • Không rỗ khí
  • Cạnh sắc nét
  • Bề mặt đồng đều
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Giá thành thép hình H594 và yếu tố ảnh hưởng

Giá thép H594 phụ thuộc:

  • Mác thép
  • uất xứ
  • Số lượng
  • Giá phôi thép thế giới
  • Chi phí vận chuyển

BẢNG GIÁ THÉP H594 THAM KHẢO

Dưới đây là bảng giá tham khảo, không phải giá thực tế

Mọi chi tiết vui lòng LH 0939287123

Quy cách Trọng lượng (kg/m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) Giá/m (VNĐ) Giá cây 12m (VNĐ)
H594×302×14×23 Posco ~170 17.800 ~3.026.000 ~36.312.000
H594×302×14×23 Trung Quốc ~170 17.700 ~3.009.000 ~36.108.000
H594×302×14×23 Nhật Bản ~170 20.000 ~3.400.000 ~40.800.000
H594×302×14×23 (nhúng kẽm) ~170 24.000 ~4.080.000 ~48.960.000

Do trọng lượng lớn nên chi phí logistics chiếm tỷ lệ cao.

Dù giá thành và vận chuyển cao hơn thép size nhỏ, nhưng hiệu quả kết cấu, độ bền và tính ổn định mà H594 mang lại khiến nó trở thành vật liệu chiến lược trong ngành xây dựng hiện đại.

Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm
Thép hình H594 x 300 x 14 x 23mm

Lưu ý khi vận chuyển và thi công thép hình H594

Do thép hình H594 có kích thước lớn và trọng lượng nặng (có thể trên 160kg/m), quá trình vận chuyển và lắp dựng cần được thực hiện đúng kỹ thuật để đảm bảo an toàn và giữ nguyên chất lượng cấu kiện.

1. Khi vận chuyển – bốc dỡ

  • Sử dụng xe cẩu, xe nâng chuyên dụng có tải trọng phù hợp để đảm bảo an toàn khi nâng hạ.
  • Kê gỗ hoặc đệm cao su dưới cánh thép khi xếp chồng để tránh cong vênh, móp méo mép cánh.
  • Không kéo lê trực tiếp trên nền bê tông hoặc mặt đường vì dễ trầy xước bề mặt và làm biến dạng cạnh thép.
  • Buộc dây, móc cẩu đúng điểm cân bằng, thường tại 1/4 chiều dài mỗi đầu để tránh võng giữa nhịp khi nâng.
  • Khi vận chuyển đường dài nên chằng buộc chắc chắn, hạn chế rung lắc gây xô lệch kết cấu.

Việc bảo quản đúng cách không chỉ giữ hình dạng chuẩn mà còn giúp giảm chi phí chỉnh sửa sau này.

2. Khi thi công – lắp dựng và hàn

  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn: loại bỏ rỉ sét, dầu mỡ, bụi bẩn để đảm bảo mối hàn đạt độ bám dính tốt.
  • Chọn que hàn hoặc dây hàn phù hợp với mác thép (ví dụ E7018, E6013… tùy yêu cầu cơ tính).
  • Kiểm soát nhiệt độ hàn, tránh quá nhiệt gây biến dạng hoặc làm giảm cơ tính vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
  • Với cấu kiện dày, nên hàn nhiều lớp và chia đều nhiệt để hạn chế cong vênh.
  • Sau khi hàn xong, cần kiểm tra mối hàn bằng mắt thường hoặc siêu âm (nếu yêu cầu kỹ thuật cao).

Thép hình H594 thường dùng cho kết cấu tải trọng lớn như dầm chính, cột nhà xưởng, cầu trục… nên việc vận chuyển và thi công đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định độ an toàn và tuổi thọ công trình. Thực hiện đúng các lưu ý trên sẽ giúp hạn chế rủi ro, đảm bảo tiến độ và giữ nguyên chất lượng vật liệu.

Nhà phân phối thép hình H594 minh bạch

Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối chuyên nghiệp dòng sản phẩm thép hình H594, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật của các công trình nặng và kết cấu tải trọng lớn.

Sản phẩm được tuyển chọn từ các nguồn uy tín, đảm bảo kích thước chuẩn, trọng lượng đúng quy cách và có chứng chỉ chất lượng rõ ràng.

Thép H594 tại Hùng Phát có đa dạng bề mặt lựa chọn — từ thép đen truyền thống đến các phiên bản mạ kẽm xi và nhúng nóng — giúp tăng khả năng chống ăn mòn theo từng môi trường thi công.

Chúng tôi còn hỗ trợ gia công theo yêu cầu như cắt dài, khoan lỗ liên kết, và xử lý bề mặt, đồng thời tư vấn chọn lựa phù hợp với từng hạng mục kết cấu nhằm tối ưu chi phí và tiến độ công trình.

Với hệ thống kho bãi và logistics linh hoạt, Thép Hùng Phát đảm bảo giao hàng nhanh, đúng tiến độ cho mọi dự án lớn nhỏ.

Sản phẩm phân phối:

PHÒNG KINH DOANH

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ