Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

  • Chiều cao (H): 582mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300mm
  • Độ dày bụng (t1): 12mm
  • Độ dày cánh (t2): 17mm
Danh mục:

Mô tả

Thép hình H582 x 300 x 12 x 17mm là dòng thép H cỡ lớn, được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công nghiệp nặng và hạ tầng quy mô lớn.

Với chiều cao bụng 582mm, bản cánh rộng 300mm, độ dày bụng 12mm và độ dày cánh 17mm, sản phẩm sở hữu khả năng chịu tải vượt trội, đảm bảo độ ổn định kết cấu cho những hạng mục yêu cầu vượt nhịp rộng và tải trọng cao.

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm
Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

Thời gian gần đây thì các công trình công nghiệp ngày càng mở rộng khẩu độ và giảm số lượng cột trung gian để tối ưu không gian sử dụng, thép H582 trở thành lựa chọn chiến lược nhờ khả năng chịu uốn và chịu nén hiệu quả.

Thông số kỹ thuật cơ bản

Ký hiệu H582 x 300 x 12 x 17mm thể hiện:

  • Chiều cao (H): 582mm
  • Chiều rộng cánh (B): 300mm
  • Độ dày bụng (t1): 12mm
  • Độ dày cánh (t2): 17mm

Với cấu trúc này, thép H582 có tiết diện lớn, mô men quán tính cao, giúp tăng khả năng chịu uốn theo phương mạnh. Điều này đặc biệt quan trọng khi sử dụng làm dầm chính cho nhà xưởng hoặc dầm cầu trục.

Cân nặng của thép hình H582

Tên hàng Quy cách Barem (kg/m) Trọng lượng cây 12m (kg)
Thép hình H582 H582 x 300 x 12 x 17mm 133 1596kg

Trọng lượng thép phụ thuộc tiêu chuẩn sản xuất và dung sai quy định từ 3-12.5%, thép H582 là dòng thép lớn đòi hỏi thiết bị nâng hạ chuyên dụng khi vận chuyển và lắp đặt.

Các dòng thép liên quan:

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm
Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

Đặc điểm cơ học nổi bật

Thép H582 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn như:

  • JIS G3101 (SS400)
  • ASTM A36
  • ASTM A572
  • EN10025 (S235, S275, S355)

Một số đặc điểm cơ tính phổ biến:

  • Giới hạn chảy: ≥ 235 MPa (tùy mác)
  • Cường độ kéo: 400 – 550 MPa
  • Độ dẻo tốt, thuận lợi cho hàn và gia công

Nhờ tiết diện lớn và cánh dày 17mm, thép H582 có khả năng chống võng tốt, hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng mái lớn hoặc tải trọng động.

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm
Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

Phân loại thép H582 trên thị trường

Hiện nay, thép H582 x 300 x 12 x 17mm được cung cấp với nhiều hình thức đa dạng nhằm đáp ứng từng yêu cầu kỹ thuật và điều kiện môi trường khác nhau của công trình:

1, Thép hình H582 đen cán nóng

Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất, giữ nguyên bề mặt sau quá trình cán nóng với màu xanh đen đặc trưng và lớp oxit mỏng bên ngoài.

Ưu điểm của thép H đen là:

  • Giá thành rẻ nhất
  • Phù hợp cho kết cấu trong nhà
  • Dễ gia công hàn, cắt, khoan

Loại này thường được sử dụng trong nhà xưởng, kết cấu khung thép tiền chế, dầm chính, cột chịu lực… Khi thi công ngoài trời, thép thường được sơn chống gỉ hoặc sơn epoxy để tăng độ bền.

2, Thép hình H582 mạ kẽm nhúng nóng

Đây là dòng thép được xử lý bề mặt bằng phương pháp nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C, tạo lớp phủ kẽm bám chắc trên bề mặt.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn vượt trội
  • Tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt
  • Giảm chi phí bảo trì lâu dài

Thép H582 mạ kẽm đặc biệt phù hợp với:

  • Công trình ven biển
  • Nhà máy hóa chất
  • Khu công nghiệp ẩm ướt
  • Kết cấu ngoài trời như mái che, khung pin năng lượng mặt trời

3, Thép hình H582 gia công theo yêu cầu

Ngoài dạng nguyên thanh 6m hoặc 12m, thép H582 còn được gia công theo bản vẽ kỹ thuật để phục vụ trực tiếp thi công tại công trường.

Các hình thức gia công phổ biến gồm:

  • Cắt khúc theo chiều dài yêu cầu
  • Khoan lỗ bulong liên kết
  • Hàn bản mã chân cột
  • Gia cố sườn tăng cứng
  • Tạo liên kết tổ hợp

Việc gia công sẵn giúp:

  • Rút ngắn thời gian thi công
  • Hạn chế phát sinh chi phí tại công trường
  • Đảm bảo độ chính xác kỹ thuật

4, Phân loại theo nguồn gốc xuất xứ

Trên thị trường, thép H582 có thể đến từ:

  • Hàng sản xuất trong nước: hiện tại chỉ có Posco Vina sản xuất được mã hàng này
  • Hàng nhập khẩu Trung Quốc: Baosteel, HBIS, Rizhao, Tangshan, Junnan, Wuxi, Ruilong…v.v.
  • Hàng nhập khẩu Nhật Bản, Hàn Quốc: JFE, Tokyo steel, Osaka Steel, Yamato, Topyindustry… Hyundaisteel, Posco steel…

Mỗi nguồn hàng sẽ có sự khác biệt về tiêu chuẩn, dung sai và giá thành, do đó cần lựa chọn phù hợp với yêu cầu thiết kế của từng dự án.

Nhìn chung, thép H582 được cung cấp khá linh hoạt về chủng loại và hình thức hoàn thiện, giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn giải pháp tối ưu về kỹ thuật lẫn chi phí cho các công trình kết cấu chịu lực lớn.

Tham khảo thép hình H Posco tại đây

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm
Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

Ứng dụng thực tế của thép H582

Nhờ khả năng chịu lực cao, thép H582 được sử dụng rộng rãi trong:

Dầm chính nhà xưởng quy mô lớn

Đối với nhà xưởng có nhịp 20–30m hoặc lớn hơn, H582 giúp giảm số lượng cột giữa, tối ưu diện tích sản xuất.

Cột chịu lực nhà thép tiền chế

Với khả năng chịu nén tốt, sản phẩm phù hợp làm cột chính cho nhà công nghiệp nhiều tầng hoặc nhà kho cao.

Kết cấu cầu trục

Trong các nhà máy cơ khí, luyện kim có cầu trục tải trọng lớn, thép H582 được dùng làm dầm đỡ ray.

Công trình năng lượng và nhà máy điện

Làm khung đỡ thiết bị, sàn thao tác, kết cấu phụ trợ cho turbine, máy phát.

Kết cấu cảng biển và logistics

Phù hợp cho nhà kho, trung tâm logistics yêu cầu tải trọng mái cao và khả năng chống gió tốt.

Những công trình có yêu cầu vượt nhịp lớn và tải trọng mái cao thường ưu tiên sử dụng thép H cỡ lớn như H582 để đảm bảo an toàn kết cấu lâu dài.

Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm
Chất lượng đáp ứng được những công trình kết cấu trọng điểm

Quy trình sản xuất thép H582

Thép H582 x 300 x 12 x 17mm là dòng thép hình cỡ lớn, yêu cầu cao về độ chính xác kích thước và khả năng chịu lực, vì vậy quy trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt công nghệ cán nóng hiện đại. Các bước cơ bản gồm:

1, Chuẩn bị phôi thép đạt chuẩn

Nguyên liệu đầu vào là phôi thép (billet hoặc bloom) có thành phần hóa học phù hợp với mác thép yêu cầu như SS400, Q355, S355… Phôi phải được kiểm tra kỹ về hàm lượng C, Mn, Si, P, S cũng như khuyết tật bề mặt để đảm bảo chất lượng đồng đều ngay từ đầu.

2, Gia nhiệt phôi

Phôi được đưa vào lò nung liên tục và gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 1.100 – 1.250°C. Quá trình này giúp thép đạt trạng thái dẻo, thuận lợi cho việc cán tạo hình. Nhiệt độ phải được kiểm soát chính xác để tránh quá nhiệt gây cháy thép hoặc thiếu nhiệt làm nứt phôi khi cán.

3, Cán thô tạo hình sơ bộ

Phôi sau khi nung sẽ đi qua hệ thống giá cán thô nhằm giảm tiết diện và kéo dài phôi. Ở giai đoạn này, thép bắt đầu hình thành dáng chữ H nhưng chưa đạt kích thước hoàn chỉnh.

4, Cán tinh đạt kích thước chuẩn

Đây là công đoạn quyết định độ chính xác của thép H582. Phôi được đưa qua nhiều giá cán tinh với bộ trục cán chuyên dụng để đạt đúng kích thước 582 x 300 x 12 x 17mm (chiều cao bụng, bề rộng cánh, độ dày bụng và cánh). Dung sai kích thước được kiểm soát theo tiêu chuẩn sản xuất.

5, Làm nguội có kiểm soát

Sau khi ra khỏi giá cán cuối, thép được làm nguội bằng hệ thống làm mát tự nhiên hoặc phun nước điều tiết. Mục đích là ổn định tổ chức kim loại, đảm bảo cơ tính như giới hạn chảy và độ bền kéo đạt yêu cầu thiết kế.

6, Nắn thẳng và cắt theo chiều dài

Thép được đưa qua máy nắn để đảm bảo độ thẳng trước khi cắt thành chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu riêng của dự án. Mặt cắt phải vuông góc và không ba via lớn.

7, Kiểm tra chất lượng và xuất xưởng

Trước khi xuất kho, sản phẩm được kiểm tra kích thước, trọng lượng, cơ tính và bề mặt. Các lô hàng đạt chuẩn sẽ được cấp chứng chỉ CO, CQ và đóng bó theo quy định.

Do kích thước lớn và yêu cầu kỹ thuật cao, chỉ những nhà máy có dây chuyền cán hiện đại, công suất lớn và hệ thống kiểm soát tự động như Posco hoặc quốc tế mới có thể sản xuất ổn định dòng thép H cỡ lớn như H582, đảm bảo độ đồng đều và khả năng chịu tải cho các công trình kết cấu trọng điểm.

Lưu ý khi vận chuyển và thi công

Do trọng lượng lớn và kích thước cao, khi vận chuyển thép H582 cần:

  • Sử dụng xe cẩu chuyên dụng
  • Kê gỗ giữa các lớp thép để tránh cong cánh
  • Buộc dây đúng điểm cân bằng
  • Không kéo lê trên nền bê tông

Khi hàn lắp:

  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn
  • Sử dụng que hàn phù hợp mác thép
  • Kiểm soát nhiệt độ để hạn chế cong vênh

Việc thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình.

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm
Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm

Giá trị kinh tế khi sử dụng thép H582

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với thép H kích thước nhỏ, nhưng về lâu dài, H582 mang lại nhiều lợi ích:

  • Giảm số lượng cột trung gian
  • Tối ưu không gian sử dụng
  • Giảm chi phí bảo trì
  • Tăng tuổi thọ công trình

Bảng giá thép hình H582 tham khảo

Tên hàng Quy cách Barem (kg/m) Đơn giá
Thép hình H582 H582 x 300 x 12 x 17mm 133 15.500-17.500

Đối với các dự án công nghiệp lớn, việc lựa chọn đúng tiết diện ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa hoặc gia cố sau này.

Kết luận

Thép Hình H582 x 300 x 12 x 17mm là giải pháp kết cấu lý tưởng cho các công trình yêu cầu tải trọng cao và vượt nhịp lớn. Với tiết diện mạnh, cơ tính ổn định và khả năng ứng dụng đa dạng, sản phẩm này ngày càng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng công nghiệp và hạ tầng.

Việc lựa chọn nguồn cung uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và hỗ trợ gia công theo bản vẽ sẽ giúp đảm bảo hiệu quả đầu tư và độ an toàn lâu dài cho công trình.

Thép Hùng Phát cung ứng thép hình H582 minh bạch

Thép Hùng Phát là đơn vị cung ứng thép hình H582 theo phương châm minh bạch – rõ ràng – đúng tiêu chuẩn. Sản phẩm H582 x 300 x 12 x 17mm được cung cấp với đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, thông tin mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Mỗi lô hàng đều được kiểm tra kích thước, trọng lượng và tình trạng bề mặt trước khi giao đến công trình, đảm bảo đúng quy cách cam kết. Ngoài ra, Thép Hùng Phát báo giá công khai, không mập mờ trọng lượng lý thuyết và thực tế, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng cũng như chi phí đầu tư.

Sản phẩm phân phối:

BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ