Mô tả
SCH80 không phải là cấp SCH dày nhất, tuy nhiên lại được sử dụng phổ biến nhờ khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Với độ dày thành ống vừa đủ, SCH80 đáp ứng tốt các yêu cầu về áp suất làm việc trung bình đến cao mà không làm tăng trọng lượng và chi phí như các cấp SCH lớn hơn.
Trong thực tế, ống thép đúc mạ kẽm A53/106 SCH80 cho phép thi công linh hoạt, dễ kết nối với hệ thống phụ kiện tiêu chuẩn, đồng thời giảm tải cho kết cấu giá đỡ và thiết bị đi kèm. Điều này giúp quá trình lắp đặt và bảo trì trở nên thuận lợi hơn.
Bên cạnh đó, lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt giúp ống hạn chế ăn mòn trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc khu vực có độ oxy hóa cao. Nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống gỉ và hiệu quả kinh tế, SCH80 trở thành phương án được ưu tiên trong nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng hiện nay.

Ống thép đúc mạ kẽm A53/106 SCH80
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Ống thép đúc mạ kẽm A53/106 SCH80
- Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53 / ASTM A106
- Cấp độ chiều dày: SCH80
- Phương pháp sản xuất: Thép đúc liền khối (không mối hàn)
- Xử lý bề mặt: Áp dụng lớp mạ kẽm bảo vệ, giúp hạn chế oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sử dụng của ống thép.
- Đường kính danh nghĩa: DN15 – DN600 (tùy quy cách)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
- Khả năng chịu áp lực: Trung bình đến cao
- Khả năng chịu nhiệt: Phù hợp môi trường nhiệt độ cao
- Ứng dụng: Công nghiệp, PCCC, hệ thống dẫn lưu chất, kết cấu kỹ thuật
Mức giá hiện hành của ống thép đúc mạ kẽm SCH80
| DN (Danh nghĩa) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày SCH80 (mm) | Chiều dài tiêu chuẩn |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m)
|
| DN15 | 21.34 | ~3.73 | 6m / 12m | 130.000 – 170.000 |
| DN20 | 26.67 | ~3.91 | 6m / 12m | 170.000 – 220.000 |
| DN25 | 33.40 | ~4.55 | 6m / 12m | 230.000 – 290.000 |
| DN32 | 42.16 | ~4.85 | 6m / 12m | 320.000 – 400.000 |
| DN40 | 48.26 | ~5.08 | 6m / 12m | 390.000 – 480.000 |
| DN50 | 60.33 | ~5.54 | 6m / 12m | 520.000 – 650.000 |
| DN65 | 73.03 | ~7.01 | 6m / 12m | 780.000 – 980.000 |
| DN80 | 88.90 | ~8.18 | 6m / 12m |
1.100.000 – 1.400.000
|
| DN100 | 114.30 | ~8.56 | 6m / 12m | 1.600.000 – 2.000.000 |
| DN150 | 168.28 | ~11.13 | 6m / 12m | 3.200.000 – 4.100.000 |
Thông tin cần lưu ý về mức giá
- Mức giá công bố mang tính tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí giao nhận.
- Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy theo nguồn phôi thép, độ dày thành ống, hình thức mạ kẽm cũng như khối lượng đặt hàng.
- Có hỗ trợ gia công, cắt chiều dài theo yêu cầu, áp dụng chính sách giá phù hợp cho đơn hàng công trình và dự án.
Các sản phẩm khác cùng loại:
Đặc tính mang lại hiệu quả sử dụng
Cân bằng tốt giữa độ dày và tính kinh tế
SCH80 có thành ống đủ dày để đáp ứng yêu cầu chịu áp lực trong nhiều hệ thống công nghiệp, nhưng không quá nặng như SCH160, giúp tối ưu chi phí đầu tư tổng thể.
Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ ổn định
Nhờ kết cấu ống thép đúc liền khối kết hợp tiêu chuẩn ASTM A53/A106, sản phẩm vận hành ổn định trong môi trường áp lực trung bình đến cao, hạn chế biến dạng khi làm việc liên tục.
Lớp mạ kẽm bảo vệ hiệu quả bề mặt ống
Bề mặt được mạ kẽm giúp giảm nguy cơ oxy hóa, ăn mòn, đặc biệt phù hợp với hệ thống đặt ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc môi trường có tính ăn mòn nhẹ.
Độ kín cao, hạn chế rò rỉ
Kết cấu thép đúc không mối hàn giúp ống đạt độ kín tốt, giảm thiểu rủi ro rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành lâu dài.
Dễ gia công và lắp đặt
Ống tương thích tốt với các phương pháp kết nối như hàn, ren hoặc mặt bích, thuận tiện cho thi công, bảo trì và thay thế trong hệ thống hiện hữu.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Sự kết hợp giữa vật liệu thép chất lượng cao và lớp mạ kẽm bảo vệ giúp kéo dài thời gian sử dụng, giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa về sau.
Hướng dẫn lựa chọn ống thép phù hợp nhu cầu sử dụng
Xác định môi trường làm việc của hệ thống
Trước tiên cần đánh giá ống sẽ sử dụng trong nhà hay ngoài trời, môi trường khô ráo hay ẩm ướt, có tiếp xúc hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn hay không. Với môi trường khắc nghiệt, ống thép đúc mạ kẽm là lựa chọn giúp tăng độ bền và tuổi thọ.
Đánh giá áp suất và nhiệt độ vận hành
Mỗi hệ thống đường ống đều có mức áp lực và nhiệt độ làm việc riêng. Đối với các hệ thống dẫn lưu chất áp suất trung bình đến cao, cần ưu tiên ống có thành dày như SCH80 để đảm bảo an toàn và vận hành ổn định lâu dài.
Lựa chọn tiêu chuẩn vật liệu phù hợp
Ống thép theo tiêu chuẩn ASTM A53 hoặc ASTM A106 thường được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nhờ tính đồng đều về chất lượng, khả năng chịu lực và tính tương thích cao với nhiều hệ thống kỹ thuật.
Cân nhắc phương pháp kết nối và thi công
Tùy theo thiết kế hệ thống, nên lựa chọn loại ống phù hợp với hình thức kết nối hàn, ren hoặc mặt bích. Điều này giúp quá trình lắp đặt thuận lợi, giảm chi phí thi công và bảo trì về sau.
Tính toán hiệu quả kinh tế tổng thể
Không nên chỉ so sánh giá thành ban đầu. Cần xem xét đến tuổi thọ sử dụng, chi phí bảo dưỡng và mức độ ổn định khi vận hành để lựa chọn loại ống mang lại hiệu quả lâu dài cho công trình.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Đơn vị cung cấp cần đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Điều này giúp giảm rủi ro trong quá trình sử dụng và đảm bảo tiến độ dự án.
Lĩnh vực áp dụng phổ biến
Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
Ống thép đúc mạ kẽm được sử dụng trong các hệ thống dẫn nước sạch, nước kỹ thuật hoặc nước tuần hoàn nhờ độ kín cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Với yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền và khả năng chịu áp lực, loại ống này đáp ứng tốt tiêu chuẩn an toàn cho đường ống dẫn nước chữa cháy trong nhà xưởng, kho bãi và công trình cao tầng.
Hệ thống dẫn hơi, khí và lưu chất kỹ thuật
Ống phù hợp cho các đường ống dẫn hơi nóng, khí nén hoặc lưu chất không ăn mòn mạnh, đảm bảo vận hành ổn định trong điều kiện áp suất trung bình đến cao.
Nhà máy và khu công nghiệp
Được ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất, hệ thống kỹ thuật phụ trợ nhờ kết cấu chắc chắn, dễ thi công và khả năng làm việc bền bỉ trong thời gian dài.
Công trình hạ tầng và xây dựng kỹ thuật
Sản phẩm được dùng cho các hạng mục đường ống ngầm, đường ống kỹ thuật hoặc kết cấu phụ trợ, nơi yêu cầu độ bền cơ học và tuổi thọ cao.
Hệ thống cơ điện (M&E)
Ống thép đúc mạ kẽm đóng vai trò là đường ống dẫn kỹ thuật trong các hệ thống M&E, giúp đảm bảo tính ổn định và đồng bộ cho toàn bộ công trình.
Năng lực cung ứng và giá trị kỹ thuật từ Thép Hùng Phát
Kiểm soát chất lượng theo từng lô hàng
Mỗi lô ống thép đúc mạ kẽm được kiểm tra theo tiêu chuẩn vật liệu, độ dày thành ống và bề mặt mạ, giúp hạn chế sai lệch quy cách khi đưa vào thi công thực tế.
Lựa chọn vật tư đúng điều kiện làm việc
Thép Hùng Phát tập trung vào tư vấn theo thông số vận hành như áp suất, nhiệt độ, môi trường lắp đặt thay vì chỉ dựa trên tên gọi sản phẩm, giúp hệ thống đạt hiệu quả sử dụng ổn định lâu dài.
Khả năng đáp ứng tiến độ công trình
Nguồn hàng chủ động cùng quy trình xuất kho linh hoạt hỗ trợ giao vật tư đúng thời điểm, giảm rủi ro gián đoạn thi công trong các dự án có tiến độ gấp.
Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình triển khai
Trong quá trình lắp đặt, khách hàng có thể được hỗ trợ thông tin liên quan đến phương pháp kết nối, bố trí đường ống và lưu ý kỹ thuật nhằm hạn chế lỗi phát sinh khi vận hành.
Tối ưu chi phí theo vòng đời sử dụng
Việc lựa chọn đúng chủng loại ống ngay từ đầu giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế và sửa chữa trong suốt thời gian khai thác hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào giá mua ban đầu.
Phù hợp cho dự án yêu cầu tiêu chuẩn rõ ràng
Sản phẩm và dịch vụ hướng đến các công trình cần hồ sơ kỹ thuật minh bạch, tiêu chuẩn vật liệu cụ thể và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua:
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
- Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
- CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.

