Mô tả
Ống đúc INOX DN15 (phi 21.3 mm) là loại ống thép không gỉ được sản xuất bằng phương pháp đúc liền khối, không có mối hàn, thuộc nhóm ống công nghiệp dùng cho các hệ thống yêu cầu độ bền cao, độ kín tuyệt đối và khả năng chịu áp lực tốt.
DN15 là kích thước danh nghĩa phổ biến trong hệ thống đường ống, tương đương với đường kính ngoài 21.3 mm, thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí hoặc hơi ở quy mô nhỏ đến trung bình.
So với ống inox hàn, ống đúc INOX DN15 có ưu thế vượt trội về độ an toàn và tuổi thọ, đặc biệt trong các môi trường làm việc có áp suất, nhiệt độ hoặc tính ăn mòn. Chính vì vậy, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, thực phẩm, hóa chất, cơ khí và các hệ thống kỹ thuật yêu cầu cao.

Mục lục
- Ống Đúc INOX DN15 (Phi 21.3)
- Giá ống đúc INOX DN15 (tham khảo)
- Các mác INOX phổ biến cho ống đúc DN15
- 1. Ống đúc INOX DN15 – Inox 201
- 2. Ống đúc INOX DN15 – Inox 304
- 3. Ống đúc INOX DN15 – Inox 316
- Thành phần hóa học tiêu biểu
- Cơ tính (tính chất cơ học)
- Tiêu chuẩn áp dụng cho ống đúc INOX DN15
- Ứng dụng thực tế của ống đúc INOX DN15
- So sánh ống đúc INOX DN15 và ống inox hàn DN15
- Quy trình sản xuất ống đúc INOX DN15 (D21.3)
- Nguồn gốc xuất xứ ống đúc inox phi 21.3
- Lưu ý khi chọn mua và sử dụng ống đúc INOX DN15
- Đơn vị phân phối – Thép Hùng Phát
Ống Đúc INOX DN15 (Phi 21.3)
Ống đúc INOX DN15 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, với đa dạng độ dày và mác inox khác nhau nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc cụ thể.
Thông số kỹ thuật tham khảo
- Đường kính danh nghĩa: DN15
- Đường kính ngoài (OD): 21.3 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (hoặc cắt theo yêu cầu)
- Độ dày thành ống: đa dạng theo Schedule (Sch 10, Sch 20, Sch 40…)
- Phương pháp sản xuất: Đúc nguyên khối (Seamless)
- Bề mặt: Thô công nghiệp, đánh bóng hoặc xử lý theo yêu cầu
Nhờ kích thước gọn, DN15 là lựa chọn linh hoạt cho các hệ thống đường ống phụ trợ, nhánh dẫn hoặc khu vực không gian hạn chế.


Tra quy cách ống đúc inox DN15
Ống 304 đúc DN15 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Barem (kg/m) |
| DN15 | 21.3 | 2.11 | 1.00 |
| DN15 | 21.3 | 2.41 | 1.12 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 1.27 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | 1.62 |
| DN15 | 21.3 | 4.78 | 1.95 |
| DN15 | 21.3 | 7.47 | 2.55 |
Giá ống đúc INOX DN15 (tham khảo)
Giá ống đúc inox DN15 phụ thuộc vào:
- Mác inox (201 / 304 / 316)
- Độ dày (Schedule)
- Xuất xứ
- Số lượng mua
Để lấy được giá chính xác, vui lòng LH 0939 287 113
Ống 304 đúc DN15 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá (vnd/kg) |
| DN15 | 21.3 | 2.11 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 2.41 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 3.73 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 4.78 | 80.000-90.000 |
| DN15 | 21.3 | 7.47 | 80.000-90.000 |
Thông thường, giá ống đúc DN15 cao hơn ống hàn từ 30–60%, đổi lại là độ bền và độ an toàn vượt trội.

Tham khảo thêm các size khác

Link tham khảo các dòng ống liên quan
- Ống đúc inox các loại
- Ống hàn inox các loại
- Ống đúc inox DN10
- Ống đúc inox DN20

Các mác INOX phổ biến cho ống đúc DN15
1. Ống đúc INOX DN15 – Inox 201
Inox 201 có giá thành thấp, độ bền cơ học tốt, phù hợp cho các hệ thống trong nhà, môi trường khô hoặc ít ăn mòn. Tuy nhiên, khả năng chống gỉ chỉ ở mức trung bình nên không phù hợp môi trường ẩm hoặc hóa chất.
2. Ống đúc INOX DN15 – Inox 304
Inox 304 là mác inox phổ biến nhất cho ống đúc DN15. Với khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và tính ổn định, inox 304 được dùng rộng rãi cho nước sạch, thực phẩm, đồ uống, khí nén và công nghiệp nhẹ.

3. Ống đúc INOX DN15 – Inox 316
Inox 316 là dòng cao cấp, có thêm molypden giúp chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất, nước mặn hoặc ven biển. Dù giá thành cao hơn, inox 316 mang lại tuổi thọ dài và độ an toàn lâu dài.

Thành phần hóa học tiêu biểu
| Mác inox | C | Cr | Ni | Mo |
|---|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≤ 0.15 | 16 – 18 | 3.5 – 5.5 | – |
| Inox 304 | ≤ 0.08 | 18 – 20 | 8 – 10.5 | – |
| Inox 316 | ≤ 0.08 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 |
Các nguyên tố hợp kim này giúp ống đúc inox DN15 đạt được khả năng chống gỉ, độ bền và độ ổn định cao trong quá trình sử dụng.
Cơ tính (tính chất cơ học)
| Mác inox | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≥ 275 | ≥ 520 | ≥ 40 |
| Inox 304 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 |
| Inox 316 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 |
Cơ tính cao giúp ống chịu áp lực tốt, hạn chế biến dạng và đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Tiêu chuẩn áp dụng cho ống đúc INOX DN15
Ống đúc inox DN15 thường được sản xuất và nghiệm thu theo các tiêu chuẩn:
- ASTM A312 – Ống inox đúc và hàn cho công nghiệp
- ASTM A213 – Ống inox chịu nhiệt, áp lực
- ASTM A269 – Ống inox cho mục đích kỹ thuật
- JIS G3459 – Tiêu chuẩn Nhật Bản
- EN 10216 – Tiêu chuẩn châu Âu
- ASME B36.19M – Quy định kích thước DN – OD – độ dày
Ứng dụng thực tế của ống đúc INOX DN15
Hệ thống đường ống công nghiệp
Ống đúc không gỉ DN15 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn khí nén, dầu, dung môi và chất lỏng kỹ thuật có áp suất vừa. Nhờ kết cấu liền khối không mối hàn, ống đảm bảo độ kín cao, hạn chế rò rỉ và hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành liên tục của nhà máy, xưởng sản xuất.
Ngành thực phẩm – đồ uống
Trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, ống đúc INOX DN15 thường dùng để dẫn nước sạch, sữa, dung dịch chế biến và các chất lỏng thực phẩm. Vật liệu inox giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, không gây nhiễm bẩn, dễ vệ sinh và đáp ứng các yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn an toàn.
Ngành hóa chất
Ống đúc INOX DN15 phù hợp cho hệ thống dẫn hóa chất nhẹ đến trung bình, đặc biệt khi sử dụng inox 304 hoặc 316. Khả năng chống ăn mòn và chịu áp lực tốt giúp đường ống vận hành an toàn, hạn chế sự cố trong môi trường hóa chất.
Cơ khí – chế tạo
Trong cơ khí và chế tạo máy, ống đúc không gỉ DN15 được dùng làm ống kỹ thuật, ống dẫn phụ trợ, khung dẫn hoặc chi tiết kết cấu nhỏ. Kích thước gọn nhẹ nhưng bền chắc giúp dễ gia công, lắp đặt và tích hợp vào nhiều hệ thống máy móc khác nhau.
Xây dựng kỹ thuật
Trong xây dựng, ống đúc không gỉ DN15 thường được ứng dụng cho hệ thống PCCC, cấp thoát nước inox, đường ống kỹ thuật trong tòa nhà và nhà xưởng. Nhờ độ bền cao và khả năng chống gỉ, sản phẩm giúp tăng tuổi thọ hệ thống và giảm chi phí bảo trì lâu dài.

So sánh ống đúc INOX DN15 và ống inox hàn DN15
| Tiêu chí | Ống đúc DN15 | Ống hàn DN15 |
|---|---|---|
| Kết cấu | Liền khối, không mối hàn | Có mối hàn |
| Chịu áp lực | Rất tốt | Trung bình |
| Độ an toàn | Cao | Phụ thuộc mối hàn |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Quy trình sản xuất ống đúc INOX DN15 (D21.3)
Ống đúc inox DN15 được sản xuất theo quy trình công nghệ cao, kiểm soát chặt chẽ từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Bước 1: Chuẩn bị phôi inox
Phôi inox tròn đặc được lựa chọn theo đúng mác thép (201, 304, 316…), đảm bảo thành phần hóa học và không có khuyết tật.
Bước 2: Gia nhiệt
Phôi được nung ở nhiệt độ cao (khoảng 1.100 – 1.250°C) để đạt trạng thái dẻo, thuận lợi cho quá trình tạo hình.
Bước 3: Đục xuyên tạo ống
Phôi nóng được đục xuyên tâm để tạo hình ống rỗng ban đầu. Công đoạn này quyết định độ đồng tâm và độ dày thành ống.
Bước 4: Cán kéo – định hình
Ống thô được cán và kéo nhiều lần để đạt đúng đường kính ngoài 21.3 mm và độ dày yêu cầu.
Bước 5: Nhiệt luyện
Ống được ủ dung dịch nhằm ổn định tổ chức kim loại, tăng độ dẻo và giảm ứng suất dư.
Bước 6: Hoàn thiện và kiểm tra
Ống được làm sạch bề mặt, cắt chiều dài, kiểm tra kích thước, thử áp lực và đánh giá cơ tính trước khi xuất xưởng.
Nguồn gốc xuất xứ ống đúc inox phi 21.3
Ống đúc inox phi 21.3 mm trên thị trường Việt Nam hiện nay chủ yếu là hàng nhập khẩu, do yêu cầu cao về công nghệ sản xuất và kiểm soát chất lượng. Tùy theo quốc gia xuất xứ, sản phẩm sẽ có đặc điểm khác nhau về chất lượng, tiêu chuẩn và mức giá, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.
Hàng nhập khẩu Trung Quốc
Ống đúc inox phi 21.3 có xuất xứ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường nhờ nguồn cung dồi dào, quy cách đa dạng và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm thường được sản xuất theo các mác inox phổ biến như 201, 304, 316, đáp ứng các tiêu chuẩn thông dụng cho công nghiệp và dân dụng.
- Ưu điểm: Giá tốt, dễ mua số lượng lớn, thời gian giao hàng nhanh
- Phù hợp: Công trình phổ thông, hệ thống kỹ thuật không quá khắt khe
- Lưu ý: Cần kiểm tra kỹ CO–CQ, độ dày thực tế và tiêu chuẩn áp dụng để đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô hàng
Hàng nhập khẩu Ấn Độ
Ấn Độ là quốc gia mạnh về sản xuất ống đúc inox công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực ống chịu áp lực và chịu nhiệt. Ống đúc inox phi 21.3 từ Ấn Độ thường được đánh giá cao về độ dày thành ống và độ bền cơ học.
- Ưu điểm: Chất lượng ổn định, độ bền tốt, phù hợp môi trường áp lực
- Phù hợp: Công trình công nghiệp, hệ thống kỹ thuật yêu cầu cao hơn mức phổ thông
- Giá thành: Trung bình, cao hơn hàng Trung Quốc nhưng thấp hơn hàng Nhật
Hàng nhập khẩu Nhật Bản
Ống đúc inox phi 21.3 xuất xứ Nhật Bản được đánh giá là phân khúc cao cấp, nổi bật với độ chính xác kích thước, độ đồng đều vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Sản phẩm thường được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật và tiêu chuẩn quốc tế cho các dự án kỹ thuật cao.
- Ưu điểm: Chất lượng rất cao, dung sai nhỏ, độ ổn định lâu dài
- Phù hợp: Công trình yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt, dự án công nghiệp trọng điểm
- Giá thành: Cao nhất trong các nguồn nhập khẩu phổ biến
Hàng nhập khẩu Thái Lan
Ống đúc inox phi 21.3 từ Thái Lan thường được nhập khẩu cho các dự án yêu cầu chất lượng ổn định nhưng vẫn cần tối ưu chi phí. Chất lượng sản phẩm nằm ở mức khá, phù hợp nhiều hệ thống kỹ thuật thông dụng.
- Ưu điểm: Chất lượng ổn định, dễ nghiệm thu
- Phù hợp: Công trình dân dụng, công nghiệp nhẹ, hệ thống cấp nước inox
- Giá thành: Trung bình, cạnh tranh so với hàng Trung Quốc và Ấn Độ
Hàng nhập khẩu Hàn Quốc
Ống đúc inox phi 21.3 xuất xứ Hàn Quốc được đánh giá cao về cơ tính, độ đồng đều và khả năng kiểm soát chất lượng. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống cần độ an toàn và độ bền lâu dài.
- Ưu điểm: Chất lượng ổn định, độ bền cao, phù hợp công nghiệp
- Phù hợp: Nhà máy, hệ thống kỹ thuật yêu cầu độ tin cậy
- Giá thành: Cao hơn hàng Trung Quốc và Ấn Độ, thấp hơn hàng Nhật
Tổng kết so sánh theo nguồn gốc
- Giá thấp – dễ mua: Trung Quốc
- Chất lượng tốt – giá hợp lý: Ấn Độ, Thái Lan
- Ổn định – độ tin cậy cao: Hàn Quốc
- Chất lượng cao cấp – tiêu chuẩn khắt khe: Nhật Bản
👉 Việc lựa chọn nguồn gốc xuất xứ ống đúc inox DN15 (D21.34) nên dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài và an toàn cho hệ thống.
Lưu ý khi chọn mua và sử dụng ống đúc INOX DN15
Xác định đúng DN15 – OD 21.3 mm
Khi chọn mua, cần xác định chính xác kích thước DN15 tương ứng với đường kính ngoài 21.3 mm. Trên thị trường có nhiều loại ống có kích thước gần giống, vì vậy việc kiểm tra đúng OD và thông số kỹ thuật sẽ giúp tránh sai lệch khi lắp đặt phụ kiện, ren hoặc mặt bích.
Chọn mác inox phù hợp môi trường sử dụng
Tùy điều kiện làm việc mà lựa chọn mác inox thích hợp như inox 201 cho môi trường khô, inox 304 cho nước sạch và thực phẩm, hoặc inox 316 cho môi trường hóa chất và nước mặn. Việc chọn đúng mác inox không chỉ đảm bảo độ bền mà còn tối ưu chi phí đầu tư và vận hành lâu dài.
Kiểm tra độ dày và tiêu chuẩn áp dụng
Ống đúc INOX DN15 có nhiều độ dày khác nhau theo Schedule, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực. Người mua cần đối chiếu độ dày với tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS, EN…) để đảm bảo ống phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Yêu cầu CO – CQ đầy đủ
Đối với công trình và hệ thống kỹ thuật, cần yêu cầu chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) nhằm xác nhận rõ mác inox, tiêu chuẩn và lô sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng cho việc nghiệm thu, bảo hành và kiểm soát chất lượng.
So sánh giá theo trọng lượng và độ dày thực tế
Không nên so sánh giá chỉ theo mét hoặc theo cây ống. Cần đối chiếu trọng lượng và độ dày thành ống, vì cùng DN15 nhưng độ dày khác nhau sẽ dẫn đến chênh lệch giá đáng kể. Cách so sánh này giúp đánh giá đúng giá trị sản phẩm và tránh mua nhầm loại mỏng, kém bền.
Ống đúc INOX DN15 (phi 21.3) là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đường ống yêu cầu độ bền, độ kín và tuổi thọ cao. Với ưu điểm không mối hàn, khả năng chịu áp lực tốt và đa dạng mác inox, sản phẩm này phù hợp cho nhiều ngành nghề từ dân dụng đến công nghiệp. Việc lựa chọn đúng mác inox, độ dày và tiêu chuẩn áp dụng sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho hệ thống.
Đơn vị phân phối – Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối uy tín các sản phẩm thép và inox công nghiệp trên thị trường Việt Nam, trong đó có ống đúc không gỉ DN15 (phi 21.3) cùng nhiều quy cách ống inox khác. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật tư kim loại, Thép Hùng Phát cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn, đúng mác inox, nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Các sản phẩm do Thép Hùng Phát phân phối luôn đi kèm chứng chỉ CO – CQ đầy đủ, đảm bảo chất lượng và thuận lợi cho công tác nghiệm thu. Ngoài việc cung ứng ống đúc inox tiêu chuẩn, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ cắt theo yêu cầu, tư vấn lựa chọn mác inox phù hợp môi trường sử dụng, giúp khách hàng tối ưu chi phí và hiệu quả vận hành hệ thống.
Với lợi thế nguồn hàng sẵn, giao hàng nhanh, giá cả cạnh tranh và tư vấn kỹ thuật rõ ràng, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy của nhà thầu xây dựng, xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất và các dự án kỹ thuật trên toàn quốc khi có nhu cầu mua ống đúc inox và các sản phẩm thép – inox công nghiệp khác.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN








