Mô tả
Đối với các hệ thống đường ống không cho phép sai số lớn về kỹ thuật, BS4504 PN40 là tiêu chuẩn mặt bích thường được ưu tiên lựa chọn nhờ yêu cầu nghiêm ngặt về kích thước, độ dày và cấp áp suất làm việc. Tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sự đồng bộ giữa các chi tiết kết nối, hạn chế sai lệch trong quá trình lắp ghép và vận hành.
Mặt bích lắp ghép theo BS4504 PN40 mang lại độ kín cao tại vị trí liên kết, đặc biệt phù hợp với các hệ thống chịu áp lực lớn và làm việc liên tục. Khả năng phân bố lực đều trên bề mặt bích kết hợp với bulong đúng cấp bền giúp mối nối ổn định, giảm nguy cơ rò rỉ trong thời gian dài sử dụng.
Bên cạnh đó, việc áp dụng tiêu chuẩn PN40 còn giúp dễ dàng kiểm soát chất lượng, thuận lợi cho công tác nghiệm thu, bảo trì và thay thế khi cần thiết, góp phần nâng cao độ an toàn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống đường ống.

Mặt bích lắp ghép BS4504 PN40
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Mặt bích lắp ghép BS4504 PN40
- Nhà cung cấp: Thép Hùng Phát
- Tiêu chuẩn sản xuất: BS 4504
- Cấp áp suất: PN40
- Kiểu mặt bích: Mặt bích lắp ghép (Slip On / Lap Joint – tùy cấu hình)
- Vật liệu phổ biến:
- Thép carbon (CT3, C20, A105)
- Thép hợp kim / thép không gỉ (theo yêu cầu)
- Kích thước danh nghĩa: DN15 – DN600 (hoặc lớn hơn theo đặt hàng)
- Áp suất làm việc: Phù hợp hệ thống áp lực cao theo cấp PN40
- Nhiệt độ làm việc: Phụ thuộc vật liệu chế tạo và môi trường sử dụng
- Bề mặt: Gia công phẳng, sơn đen chống gỉ hoặc mạ theo yêu cầu
- Phương pháp kết nối: Liên kết bulong – đai ốc kết hợp gioăng làm kín
- Ứng dụng:
- Hệ thống đường ống công nghiệp áp suất cao
- Nhà máy nhiệt điện, hóa chất, dầu khí
- Hệ thống hơi, nước nóng, PCCC công nghiệp
Giá mặt bích BS4504 PN40 theo quy cách
| DN (Danh nghĩa) | Đường kính ống (mm) | Số lỗ bulong |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/cái)
|
| DN15 | 21 | 4 | 180.000 – 260.000 |
| DN20 | 27 | 4 | 220.000 – 320.000 |
| DN25 | 34 | 4 | 280.000 – 420.000 |
| DN32 | 42 | 4 | 360.000 – 540.000 |
| DN40 | 48 | 4 | 450.000 – 680.000 |
| DN50 | 60 | 4 | 580.000 – 880.000 |
| DN65 | 76 | 8 | 820.000 – 1.250.000 |
| DN80 | 89 | 8 | 1.050.000 – 1.600.000 |
| DN100 | 114 | 8 | 1.450.000 – 2.200.000 |
| DN125 | 140 | 8 | 2.150.000 – 3.200.000 |
| DN150 | 168 | 8 | 2.850.000 – 4.300.000 |
| DN200 | 219 | 12 | 4.800.000 – 7.200.000 |
| DN250 | 273 | 12 | 7.500.000 – 11.000.000 |
| DN300 | 324 | 12 | 11.500.000 – 16.500.000 |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo:
- Vật liệu chế tạo (thép carbon, inox…)
- Độ dày mặt bích
- Số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường
- Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Quy cách lớn hơn DN300 vui lòng liên hệ để được báo giá chi tiết.
Các sản phẩm cung loại:
Những điểm cộng giúp mặt bích BS4504 PN40 được tin dùng
Độ kín khít cao trong điều kiện áp lực lớn
- Thiết kế theo tiêu chuẩn PN40 giúp bề mặt tiếp xúc phân bổ lực siết đều
- Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ tại các điểm nối trong hệ thống vận hành liên tục
Khả năng chịu tải cơ học ổn định
- Mặt bích có chiều dày và kết cấu phù hợp cho các tuyến ống chịu áp suất cao
- Duy trì độ ổn định hình học ngay cả khi chịu rung động hoặc thay đổi áp lực
Độ chính xác cao về kích thước lắp ghép
- Khoảng cách lỗ bulong và đường kính tâm được gia công đúng chuẩn BS4504
- Dễ dàng đồng bộ với van, phụ kiện và đường ống cùng cấp áp PN40
Phù hợp nhiều môi trường làm việc khác nhau
- Ứng dụng tốt trong hệ thống nước, hơi, khí nén và môi trường công nghiệp khép kín
- Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất biến động
Thuận tiện trong thi công và bảo trì
- Dạng lắp ghép cho phép tháo rời, kiểm tra và thay thế nhanh chóng
- Giảm thời gian dừng hệ thống so với các giải pháp kết nối cố định
Tuổi thọ sử dụng dài, hạn chế phát sinh chi phí
- Khả năng làm việc ổn định giúp giảm tần suất bảo trì, sửa chữa
- Phù hợp cho các công trình yêu cầu vận hành lâu dài, ít gián đoạn
Các điều kiện tác động đến tuổi thọ mặt bích PN40
Chất lượng vật liệu chế tạo
- Thép carbon, thép hợp kim hoặc inox phải đạt đúng mác vật liệu theo tiêu chuẩn công bố
- Độ đồng nhất vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp và chống biến dạng lâu dài
Độ chính xác trong gia công cơ khí
- Mặt tiếp xúc phải phẳng, độ nhám được kiểm soát đúng yêu cầu kỹ thuật
- Sai lệch kích thước lỗ bulong hoặc đường kính tâm có thể làm giảm hiệu quả liên kết
Điều kiện áp suất và nhiệt độ làm việc
- Vận hành vượt quá ngưỡng thiết kế PN40 trong thời gian dài làm giảm tuổi thọ mặt bích
- Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột dễ gây giãn nở không đồng đều tại vị trí lắp ghép
Chất lượng gioăng làm kín
- Vật liệu gioăng phải tương thích với môi trường lưu chất và cấp áp sử dụng
- Gioăng kém chất lượng sẽ làm tăng nguy cơ rò rỉ và ăn mòn cục bộ tại bề mặt bích
Kỹ thuật lắp đặt và lực siết bulong
- Lực siết không đồng đều có thể gây cong vênh mặt bích
- Thứ tự siết bulong đúng chuẩn giúp phân bố tải trọng đều trên toàn bộ bề mặt tiếp xúc
Môi trường làm việc xung quanh
- Độ ẩm cao, hóa chất hoặc môi trường ăn mòn làm giảm nhanh độ bền kim loại
- Cần lựa chọn vật liệu và biện pháp bảo vệ bề mặt phù hợp
Chế độ kiểm tra và bảo trì định kỳ
- Kiểm soát sớm các dấu hiệu mài mòn, nứt hoặc rò rỉ giúp kéo dài thời gian sử dụng
- Bảo trì đúng cách giúp hạn chế chi phí thay thế và ngừng hệ thống
Khi nào nên sử dụng mặt bích BS4504 PN40
Khi hệ thống yêu cầu cấp áp lực cao
- Phù hợp cho đường ống vận hành trong dải áp suất tương đương PN40
- Đảm bảo khả năng chịu lực ổn định tại các vị trí kết nối quan trọng
Khi cần độ kín khít cao và hạn chế rò rỉ
- Áp dụng cho các tuyến ống không cho phép thất thoát lưu chất
- Đặc biệt phù hợp với hệ thống hơi, khí nén hoặc chất lỏng áp suất lớn
Khi hệ thống làm việc trong điều kiện tải thay đổi
- Thích hợp với các tuyến ống có rung động hoặc biến động áp suất theo chu kỳ
- Giữ ổn định mối nối trong thời gian vận hành dài
Khi cần đồng bộ với thiết bị theo tiêu chuẩn BS
- Dễ dàng lắp ghép với van, phụ kiện và ống sử dụng cùng tiêu chuẩn BS4504
- Giảm sai lệch kỹ thuật trong quá trình thi công và nghiệm thu
Khi công trình yêu cầu tháo lắp và bảo trì định kỳ
- Dạng lắp ghép giúp kiểm tra, thay thế nhanh các bộ phận liên quan
- Phù hợp cho nhà máy, trạm kỹ thuật cần bảo trì thường xuyên
Khi ưu tiên giải pháp kết nối bền vững lâu dài
- Sử dụng trong các công trình yêu cầu tuổi thọ cao và độ ổn định liên tục
- Hạn chế chi phí phát sinh do sửa chữa hoặc thay thế mối nối
Thép Hùng Phát đồng hành cùng dự án áp lực cao
Nguồn hàng đúng tiêu chuẩn công bố
- Mặt bích BS4504 PN40 được kiểm soát chặt về kích thước, cấp áp và quy cách gia công
- Đảm bảo khả năng lắp ghép đồng bộ với hệ thống ống và phụ kiện tiêu chuẩn BS
Tư vấn kỹ thuật theo nhu cầu thực tế
- Hỗ trợ lựa chọn đúng DN, vật liệu và cấp áp phù hợp với điều kiện vận hành
- Giảm rủi ro chọn sai quy cách, hạn chế phát sinh chi phí trong thi công
Khả năng cung ứng linh hoạt cho nhiều hạng mục
- Đáp ứng tốt đơn hàng từ quy mô nhỏ đến dự án công nghiệp
- Chủ động tiến độ, phù hợp với kế hoạch thi công và lắp đặt
Giá bán cạnh tranh, minh bạch theo quy cách
- Báo giá rõ ràng theo từng DN và vật liệu
- Giúp khách hàng dễ so sánh và chủ động ngân sách đầu tư
Hỗ trợ chứng từ và hồ sơ kỹ thuật
- Cung cấp CO, CQ và tài liệu liên quan khi có yêu cầu
- Thuận tiện cho công tác nghiệm thu và quản lý chất lượng
Dịch vụ giao hàng và hậu mãi ổn định
- Giao hàng đúng chủng loại, đúng tiến độ cam kết
- Hỗ trợ xử lý nhanh các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng
Liên hệ ngay với chúng tôi qua:
- Sale 1: 0971 960 496 Ms Duyên
- Sale 2: 0938 437 123 Ms Trâm
- Sale 3: 0909 938 123 Ms Ly
- Sale 4: 0938 261 123 Ms Mừng
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Trụ sở: H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP HCM.
- Kho hàng: Số 1769 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
- CN Miền Bắc: Km số 1 Đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, Hà Nội.


