Mô tả
Co lơi ren mạ kẽm 45 độ (Chếch) – Phụ kiện chuyển hướng đường ống 45 độ
Trong hệ thống đường ống sử dụng kết nối ren, ngoài co 90 độ quen thuộc, co lơi ren mạ kẽm (co chếch 45 độ) là một loại phụ kiện rất quan trọng, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
Nhờ thiết kế góc chếch 45°, co lơi giúp chuyển hướng dòng chảy nhẹ hơn, giảm tổn thất áp suất và hạn chế hiện tượng va đập dòng chảy so với co vuông. Kết hợp với lớp mạ kẽm bảo vệ, co lơi ren mạ kẽm mang lại độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính linh hoạt trong lắp đặt.

Mục lục
Co lơi ren mạ kẽm (chếch)
Co lơi ren mạ kẽm, còn gọi là co chếch ren mạ kẽm, là phụ kiện đường ống có góc chuyển hướng 45 độ, hai đầu được gia công ren trong hoặc ren ngoài để kết nối với ống thép ren hoặc các phụ kiện khác.
Vật liệu chế tạo chủ yếu là gang dẻo, sau đó được mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Thông tin sơ lược và xuất xứ
- Xuất xứ: TQ
- Áp lực: 10 – 16kg/cm2
- Nhiệt độ 120 độC
- Kết nối: Ren BSPT
- Chất liệu: thép/gang mạ kẽm
- Đường kính: DN15 – DN100
- Tiêu chuẩn: BS, JIS, ASTM…
- Thương hiệu: Mech, Shanxi Hali, Shanxi Taigu, Shanxi Bote, DZ, K1, WGN…
- Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát

Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật
Co lơi ren mạ kẽm có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng đòi hỏi độ chính xác cao trong quá trình sản xuất:
- Thân co: đúc hoặc rèn từ thép carbon/gang dẻo, có độ dày đồng đều, đảm bảo khả năng chịu áp.
- Hai đầu ren: thường là ren trong (F/F), ngoài ra có thể gặp dạng ren trong – ren ngoài (co điếu chếch) tùy ứng dụng.
- Góc chếch 45°: được gia công chính xác để đảm bảo lắp đặt đúng hướng thiết kế.
- Lớp mạ kẽm: phủ đều bề mặt trong và ngoài, bảo vệ vật liệu nền khỏi oxy hóa.
Các tiêu chuẩn ren phổ biến là BSPT (hệ Anh) hoặc NPT (hệ Mỹ), giúp co lơi dễ dàng lắp lẫn với các phụ kiện tiêu chuẩn khác.

Bảng quy cách co lơi
| NOMINAL SIZE | OD | ||
| DN (mm) | Inches (NPS) (“) | D (Phi) (mm) | OD (mm) |
| DN 10 | 3/8″ | ~ Ø 17 mm | 17mm |
| DN 15 | 1/2″ | ~ Ø 21 mm | 21.2 mm |
| DN 20 | 3/4″ | ~ Ø 27 mm | 26.7 mm |
| DN 25 | 1″ | ~ Ø 34 mm | 33.5 mm |
| DN 32 | 1 1/4″ | ~ Ø 42 mm | 42.2 mm |
| DN 40 | 1 1/2″ | ~ Ø 49 mm | 48.1 mm |
| DN 50 | 2″ | ~ Ø 60 mm | 59.9 mm |
| DN 65 | 2 1/2″ | ~ Ø 73 mm | 75.6mm |
| DN 80 | 3″ | ~ Ø 89 mm | 88.3mm |
| DN 100 | 4″ | ~ Ø 114 mm | 113.5 mm |
Xem thêm:
Giá bán co lơi ren mạ kẽm (chếch)
- Dưới đây là bảng giá tham khảo co lơi ren mạ kẽm (co 45°), phân theo loại có UL/FM và loại không có UL/FM — đơn vị VNĐ/cái, chưa bao gồm VAT & phí vận chuyển.
- Giá mang tính tham khảo thị trường và có thể thay đổi theo thương hiệu, số lượng, thời điểm và quy cách vật tư.
| DN | Inch | Co lơi ren mạ kẽm (loại thường) | Co lơi ren mạ kẽm (có UL/FM) |
|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | ~ 5.000 – 12.000 | ~ 8.000 – 12.000 |
| DN20 | 3/4″ | 8.000 – 16.000 | 10.000 – 16.000 |
| DN25 | 1″ | 10.000 – 22.000 | 15.000 – 22.000 |
| DN32 | 1¼” | 15.000 – 30.000 | 20.000 – 30.000 |
| DN40 | 1½” | 20.000 – 45.000 | 25.000 – 45.000 |
| DN50 | 2″ | 25.000 – 65.000 | 30.000 – 65.000 |
| DN65 | 2½” | 30.000 – 70.000 | 35.000 – 70.000 |
| DN80 | 3″ | 40.000 – 80.000 | 50.000 – 80.000 |
| DN100 | 4″ | 50.000 – 140.000 | 70.000 – 140.000 |
Các thương hiệu:
Ưu điểm của co lơi ren mạ kẽm
So với nhiều phụ kiện chuyển hướng khác, co lơi ren mạ kẽm có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Giảm tổn thất áp suất so với co 90 độ nhờ góc chuyển hướng nhỏ hơn.
- Dòng chảy ổn định, hạn chế xoáy và va đập dòng.
- Dễ lắp đặt, không cần hàn, thuận tiện bảo trì và thay thế.
- Chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ.
- Giá thành hợp lý, phù hợp cho nhiều loại công trình.
Những ưu điểm này khiến co lơi ren mạ kẽm được ưa chuộng trong các hệ thống có yêu cầu kỹ thuật ổn định nhưng vẫn cần tối ưu chi phí.

Ứng dụng thực tế của co lơi ren mạ kẽm
Nhờ thiết kế góc chuyển hướng 45°, khả năng lắp đặt linh hoạt và lớp mạ kẽm chống ăn mòn hiệu quả, co lơi ren mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp.
Chuyển hướng 45 độ trong đường ống cấp thoát nước
Trong hệ thống cấp thoát nước, co lơi ren mạ kẽm được sử dụng để chuyển hướng đường ống một cách nhẹ nhàng, giúp dòng nước thay đổi hướng từ từ, giảm tổn thất áp lực và hạn chế hiện tượng xói mòn tại các điểm đổi hướng. Loại phụ kiện này đặc biệt phù hợp cho các tuyến ống dài hoặc hệ thống cần duy trì áp suất ổn định.
Chuyển hướng 45 độ trong hệ thống PCCC
Đối với hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), co lơi ren mạ kẽm thường được lắp đặt tại các đoạn đổi hướng của đường ống cấp nước chữa cháy, nơi yêu cầu giảm va đập thủy lực khi dòng nước lưu lượng lớn chảy qua. Việc sử dụng co lơi giúp tăng độ an toàn cho hệ thống và kéo dài tuổi thọ đường ống.
Chuyển hướng đường ống khí nén
Trong đường ống khí nén, co lơi ren mạ kẽm giúp hạn chế rung động và giảm tổn thất năng lượng so với các phụ kiện đổi hướng gấp. Nhờ đó, hệ thống khí nén vận hành ổn định hơn, đặc biệt tại các nhà xưởng có nhiều thiết bị sử dụng khí hoạt động đồng thời.
Đường ống trong nhà máy sản xuất
Tại nhà máy và xưởng sản xuất, co lơi ren mạ kẽm được dùng phổ biến trong các đường ống kỹ thuật và hệ thống phụ trợ như cấp nước kỹ thuật, khí nén, hoặc đường ống phục vụ dây chuyền sản xuất. Tính linh hoạt của kết nối ren giúp việc lắp đặt, bảo trì và thay đổi bố trí hệ thống trở nên nhanh chóng và thuận tiện.
Hệ thống cải tạo và nâng cấp tuyến đường ống
Ngoài ra, trong các hệ thống cải tạo và nâng cấp, co lơi ren mạ kẽm là giải pháp phù hợp cho những vị trí không gian hẹp hoặc cần điều chỉnh hướng ống linh hoạt mà không phải thay đổi toàn bộ tuyến ống. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian thi công và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của công trình hiện hữu.

Kiểu dáng co lơi ren mạ kẽm
Dựa vào cấu tạo đầu ren, co lơi ren mạ kẽm (co chếch 45°) được chia thành hai loại chính: co lơi thường (2 đầu ren trong) và co lơi điếu (1 ren trong – 1 ren ngoài). Mỗi loại phù hợp với những vị trí và yêu cầu lắp đặt khác nhau trong hệ thống đường ống.
1. Co lơi thường (2 đầu ren trong)
Co lơi thường là loại có hai đầu đều là ren trong, được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống ren tiêu chuẩn.
Đặc điểm:
- Hai đầu ren trong (F/F)
- Góc chuyển hướng 45°
- Gia công ren theo tiêu chuẩn BSPT hoặc NPT
- Lắp trực tiếp với ống thép ren ngoài hoặc phụ kiện ren ngoài
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp thoát nước
- Hệ thống PCCC
- Đường ống khí nén
- Đường ống kỹ thuật trong nhà xưởng

2. Co lơi điếu (1 ren trong – 1 ren ngoài)
Co lơi điếu là loại co lơi có một đầu ren trong và một đầu ren ngoài, thường dùng khi cần chuyển đổi kiểu kết nối hoặc lắp đặt trong không gian hạn chế.
Đặc điểm:
- Một đầu ren trong (F), một đầu ren ngoài (M)
- Góc chếch 45°
- Thiết kế gọn, linh hoạt
- Dễ kết hợp với các phụ kiện khác như măng sông, tê ren, van…
Ứng dụng:
- Các điểm nối với van, thiết bị, đồng hồ
- Hệ thống cải tạo, nâng cấp đường ống
- Các vị trí cần thay đổi kiểu ren nhanh chóng

Phân loại co lơi ren mạ kẽm theo UL FM
Trong các hệ thống đường ống, đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), co lơi ren mạ kẽm không chỉ được phân loại theo kiểu ren (ren trong – ren ngoài) mà còn được phân loại rất quan trọng theo chứng nhận UL FM. Dựa theo tiêu chí này, co lơi được chia thành loại có UL FM và loại không có UL FM.
1. Co lơi ren mạ kẽm có chứng nhận UL FM
Co lơi UL FM là loại phụ kiện đã được kiểm định và cấp chứng nhận bởi UL (Underwriters Laboratories) và FM (Factory Mutual).
Đặc điểm:
- Được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vật liệu, độ dày và khả năng chịu áp
- Trải qua các bài kiểm tra khắt khe như: Thử áp suất cao. Thử độ bền cơ học. Thử làm việc trong điều kiện cháy
- Trên thân co lơi thường có logo UL, FM hoặc mã chứng nhận đúc nổi
- Trọng lượng và dung sai được kiểm soát chặt chẽ
Ứng dụng:
- Hệ thống PCCC bắt buộc UL FM
- Nhà máy, kho xưởng, trung tâm thương mại
- Dự án FDI, khu công nghiệp lớn
2. Co lơi ren mạ kẽm không có UL FM
Co lơi không UL FM là loại phụ kiện không yêu cầu hoặc không tham gia kiểm định theo tiêu chuẩn UL FM. Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất trên thị trường nhờ giá thành hợp lý và nguồn cung dồi dào.
Đặc điểm:
- Không có dấu UL/FM trên thân sản phẩm
- Sản xuất theo BS, DIN, JIS hoặc tiêu chuẩn nhà máy
- Khả năng chịu áp phù hợp cho hệ thống thông thường
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt và kỹ thuật
- Đường ống khí nén, hơi áp suất thấp – trung bình
- Hệ thống kỹ thuật trong nhà xưởng
- Các công trình không bắt buộc nghiệm thu UL FM
Co lơi ren mạ kẽm (co chếch 45 độ) là phụ kiện chuyển hướng quan trọng trong hệ thống đường ống, mang lại sự cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, độ bền và chi phí.
Thông tin kỹ thuật kèm theo
1. Thành phần hóa học
Vật liệu thép carbon
| Nguyên tố | Hàm lượng điển hình (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0,25 |
| Mangan (Mn) | 0,30 – 1,00 |
| Silic (Si) | ≤ 0,35 |
| Phosphor (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,045 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Đặc điểm:
- Độ dẻo tốt, dễ gia công ren
- Chịu áp ổn định
- Phù hợp mạ kẽm và sử dụng trong hệ thống áp suất thấp – trung bình
Vật liệu gang dẻo
| Nguyên tố | Hàm lượng điển hình (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 2,0 – 2,6 |
| Silic (Si) | 0,9 – 1,4 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0,5 |
| Phosphor (P) | ≤ 0,18 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,12 |
Đặc điểm:
- Chịu áp, chịu rung tốt
- Ít nứt gãy
- Thường dùng cho hệ PCCC yêu cầu cao
2. Cơ tính (tính chất cơ học)
Co lơi thép carbon
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 235 MPa |
| Độ bền kéo | 370 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Khả năng chịu áp | Thấp – trung bình |
Co lơi gang dẻo (ASTM A197)
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo | ≥ 350 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 10% |
| Khả năng chịu va đập | Tốt |
| Chịu rung động | Tốt |
3. Tiêu chuẩn áp dụng
Tiêu chuẩn vật liệu
- ASTM A105 – Thép carbon rèn
- ASTM A197 – Gang dẻo
- BS EN 10242 – Phụ kiện gang ren mạ kẽm
- DIN EN 10242
Tiêu chuẩn ren
- BSPT – ISO 7-1 / BS 21 (ren côn hệ Anh)
- NPT – ASME B1.20.1 (ren côn hệ Mỹ)
Tiêu chuẩn mạ kẽm
- ASTM A153 – Mạ kẽm nhúng nóng
- ISO 1461 – Mạ kẽm nhúng nóng
- ASTM B633 – Xi kẽm (mạ điện)
Tiêu chuẩn PCCC (nếu có)
- UL 213
- FM Approval Standard
4. Quy trình sản xuất co ren 45 độ (co lơi)
Quy trình sản xuất tiêu chuẩn gồm 7–8 công đoạn chính:
🔹 Bước 1: Tạo phôi
- Đúc gang hoặc rèn thép carbon
- Tạo hình thô theo góc 45°
🔹 Bước 2: Gia công cơ khí
- Tiện, khoan, doa
- Đảm bảo độ dày thân và hình dạng chính xác
🔹 Bước 3: Gia công ren
- Cắt ren trong/ngoài bằng máy CNC
- Kiểm soát bước ren, góc ren, độ côn
🔹 Bước 4: Kiểm tra bán thành phẩm
- Kiểm tra kích thước, ren
- Kiểm tra nứt, rỗ, sai lệch
🔹 Bước 5: Xử lý bề mặt
- Tẩy dầu mỡ
- Tẩy gỉ bằng axit
- Rửa sạch và sấy khô
🔹 Bước 6: Mạ kẽm
- Xi kẽm (mạ điện) hoặc
- Nhúng kẽm nóng
🔹 Bước 7: Kiểm tra sau mạ
- Độ dày lớp mạ
- Độ bám dính
- Bề mặt hoàn thiện
🔹 Bước 8: Đóng gói – xuất xưởng
- Đóng gói theo quy cách
- Cấp CO/CQ nếu yêu cầu
6. Nguồn gốc xuất xứ
Co ren 45 độ (co lơi) trên thị trường Việt Nam hiện nay có nguồn gốc chủ yếu từ:
- Trung Quốc: chiếm tỷ trọng lớn, đa dạng thương hiệu, giá cạnh tranh
- Malaysia, Đài Loan, Hàn Quốc: chất lượng ổn định, giá cao hơn
- Nhật Bản, Châu Âu / Mỹ: thường là hàng tiêu chuẩn UL/FM, dùng cho PCCC, giá cao
Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch thường có:
- CO (Certificate of Origin)
- CQ (Certificate of Quality)
Khi lựa chọn đúng vật liệu, tiêu chuẩn và nguồn gốc xuất xứ, co lơi ren mạ kẽm sẽ đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả vận hành lâu dài.
Lưu ý khi lựa chọn co lơi ren mạ kẽm
Khi chọn mua và sử dụng co lơi ren mạ kẽm, cần lưu ý:
- Xác định đúng kích thước DN và tiêu chuẩn ren của hệ thống.
- Chọn loại mạ kẽm phù hợp môi trường sử dụng.
- Kiểm tra độ dày thân, chất lượng ren và lớp mạ.
- Với công trình lớn, nên yêu cầu CO/CQ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi tiến hành lắp đặt, cần kiểm tra kỹ phụ kiện và đầu ống để đảm bảo ren không bị sứt mẻ, cong vênh hoặc bám bẩn. Việc làm sạch ren và bề mặt tiếp xúc bằng giẻ sạch hoặc bàn chải mềm giúp loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và phoi kim loại, từ đó tăng độ bám của băng tan hoặc keo ren.
2. Xử lý làm kín mối ren
Sau khi làm sạch, tiến hành quấn băng tan (PTFE) hoặc bôi keo ren chất lượng tốt lên phần ren ngoài. Băng tan cần quấn đúng chiều ren, đều tay và đủ số vòng để đảm bảo độ kín. Trường hợp sử dụng keo ren, chỉ nên bôi một lớp mỏng, đều, tránh bôi quá nhiều gây tràn keo vào trong đường ống.
3. Lắp ráp và siết ren đúng kỹ thuật
Khi lắp phụ kiện, nên vặn bằng tay trước để đảm bảo ren ăn khớp đều, không bị lệch. Sau đó mới sử dụng mỏ lết hoặc cờ lê phù hợp để siết chặt thêm. Lực siết cần vừa đủ, tránh siết quá mạnh vì có thể làm hỏng ren, nứt phụ kiện hoặc bong lớp mạ kẽm.
4. Cố định và căn chỉnh hệ thống
Đối với các tuyến ống dài hoặc có rung động (như hệ khí nén), cần cố định ống bằng giá đỡ hoặc cùm treo để tránh dồn lực lên mối ren. Đảm bảo phụ kiện không chịu lực kéo, lực xoắn trong quá trình vận hành.
5. Chạy thử và kiểm tra sau lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt, tiến hành chạy thử hệ thống bằng cách cấp nước, khí hoặc hơi từ từ. Quan sát kỹ các mối nối để phát hiện rò rỉ. Nếu có hiện tượng xì, cần xả áp hoàn toàn, tháo mối nối và xử lý lại băng tan hoặc keo ren trước khi lắp lại, không nên siết thêm lực khi hệ thống đang có áp.
6. Sử dụng và bảo trì định kỳ
Trong quá trình sử dụng lâu dài, nên kiểm tra định kỳ các mối nối ren (đặc biệt là hệ ngoài trời, hệ PCCC hoặc hệ khí nén) để kịp thời phát hiện hiện tượng lỏng, rò rỉ hoặc ăn mòn. Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ giúp đảm bảo độ kín, an toàn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Co lơi ren mạ kẽm là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Việc lựa chọn đúng chủng loại và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn, bền bỉ và hiệu quả trong suốt thời gian sử dụng.






