Thép V chấn, gia công chấn V theo yêu cầu

Thép V Chấn, Gia Công Chấn Dập V theo yêu cầu – Giải pháp tối ưu cho kết cấu hiện đại

Trong ngành cơ khí – xây dựng hiện đại, nhu cầu về vật liệu không chỉ dừng lại ở tiêu chuẩn có sẵn mà ngày càng đòi hỏi tính linh hoạt cao, phù hợp với từng bản vẽ và điều kiện thi công cụ thể.

Chính vì vậy, thép V chấn (V chấn dập) đã trở thành một lựa chọn phổ biến nhờ khả năng gia công theo yêu cầu, tối ưu chi phí và đáp ứng đa dạng ứng dụng.

Thép Hùng Phát chuyên cung cấp và gia công thép V chấn theo yêu cầu với chất lượng cao, mọi mác thép, gia công chính xác, sai số thấp, giá thành cạnh tranh.

Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)

Thép V chấn là gì?

Thép V chấn (hay còn gọi là thép V dập, V bẻ, V gia công) là loại thép tấm được chấn tạo hình thành dạng chữ V thông qua máy chấn CNC hoặc máy dập thủy lực. Khác với thép hình V cán nóng (V đúc), thép V chấn được tạo ra từ thép tấm phẳng và có thể điều chỉnh kích thước linh hoạt theo yêu cầu.

Đặc điểm nhận biết:

  • Góc V đa dạng: 30°, 45°, 60°, 90° hoặc theo bản vẽ
  • Kích thước cạnh không giới hạn theo tiêu chuẩn cố định
  • Độ dày: từ 1.5mm đến 20mm (thậm chí dày hơn tùy máy)
  • Bề mặt: thép đen, mạ kẽm, inox, nhôm

Nhờ tính linh hoạt này, thép V chấn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực mà thép V đúc tiêu chuẩn không thể đáp ứng.

Nhu cầu chấn thép V theo yêu cầu đến từ đâu?

Nhu cầu gia công thép V chấn không xuất hiện ngẫu nhiên mà đến từ nhiều yếu tố thực tế trong sản xuất và thi công. Dưới đây là những nguồn chính thúc đẩy nhu cầu này:

1. Từ yêu cầu thiết kế kỹ thuật riêng

  • Mỗi công trình có bản vẽ khác nhau
  • Kích thước, góc V không theo tiêu chuẩn cố định
  • Cần gia công chính xác để lắp ghép

Đây là nguồn nhu cầu lớn nhất hiện nay.

2. Từ nhu cầu tối ưu chi phí

  • Giảm hao hụt vật liệu so với cắt ghép thép V đúc
  • Hạn chế hàn nối → tiết kiệm nhân công
  • Sản xuất đúng kích thước → giảm tồn kho

Doanh nghiệp ưu tiên giải pháp “làm đúng ngay từ đầu”.

3. Từ yêu cầu tiến độ thi công

  • Công trình cần giao nhanh
  • Gia công sẵn tại xưởng → lắp ráp nhanh tại công trường
  • Giảm thời gian thi công

4. Từ môi trường sử dụng đặc thù

  • Công trình ngoài trời → cần thép mạ kẽm
  • Ngành thực phẩm, y tế → cần inox
  • Khu vực chịu lực đặc biệt → cần thiết kế riêng

V chấn cho phép chọn đúng vật liệu theo môi trường.

5. Từ xu hướng sản xuất hiện đại

  • Ứng dụng máy chấn CNC
  • Sản xuất theo đơn đặt hàng (custom)
  • Tăng yêu cầu về độ chính xác & thẩm mỹ

Vì vậy, các đơn vị như Thép Hùng Phát ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, giúp khách hàng gia công đúng bản vẽ – nhanh – tiết kiệm – hiệu quả.

Quy cách thép V chấn

Dung sau 2-10%

Tên hàng hóa (quy cách) Thông số phụ Barem (trọng lượng trên mét) Trọng lượng cây 6m
(mm) R (mm) (Kg/m) (Kg/cây)
Thép chấn V20x20x3mm 35 0.38 2.29
Thép chấn V25x25x3mm 35 1.12 6.72
Thép chấn V25x25x4mm 35 1.45 8.70
Thép chấn V30x30x3mm 5 1.36 8.16
Thép chấn V30x30x4mm 5 1.78 10.68
Thép chấn V35x35x3mm 5 2.09 12.54
Thép chấn V35x35x4mm 5 2.57 15.42
Thép chấn V40x40x3mm 6 1.34 8.04
Thép chấn V40x40x4mm 6 2.42 14.52
Thép chấn V40x40x5mm 6 2.49 14.94
Thép chấn V45x45x4mm 7 2.74 16.44
Thép chấn V45x45x5mm 7 3.38 20.28
Thép chấn V50x50x4mm 7 3.06 18.36
Thép chấn V50x50x5mm 7 3.77 22.62
Thép chấn V50x50x6mm 7 4.47 26.82
Thép chấn V60x60x5mm 8 4.57 27.42
Thép chấn V60x60x6mm 8 5.42 32.52
Thép chấn V60x60x8mm 8 7.09 42.54
Thép chấn V65x65x6mm 9 5.91 35.46
Thép chấn V65x65x8mm 9 7.73 46.38
Thép chấn V70x70x6mm 9 6.38 38.28
Thép chấn V70x70x7mm 9 7.38 44.28
Thép chấn V75x75x6mm 9 6.85 41.10
Thép chấn V75x75x8mm 9 8.99 53.94
Thép chấn V80x80x6mm 10 7.34 44.04
Thép chấn V80x80x8mm 10 9.63 57.78
Thép chấn V80x80x10mm 10 11.90 71.40
Thép chấn V90x90x7mm 11 9.61 57.66
Thép chấn V90x90x8mm 11 10.90 65.40
Thép chấn V90x90x9mm 11 12.20 73.20
Thép chấn V90x90x10mm 11 15.00 90.00
Thép chấn V100x100x8mm 12 12.20 73.20
Thép chấn V100x100x10mm 12 15.00 90.00
Thép chấn V100x100x12mm 12 17.80 106.80
Thép chấn V120x120x8mm 13 14.70 88.20
Thép chấn V120x120x10mm 13 18.20 109.20
Thép chấn V120x120x12mm 13 21.60 129.60
Thép chấn V125x125x8mm 13 15.30 91.80
Thép chấn V125x125x10mm 13 19.00 114.00
Thép chấn V125x125x12mm 13 22.60 135.60
Thép chấn V150x150x10mm 16 23.00 138.00
Thép chấn V150x150x12mm 16 27.30 163.80
Thép chấn V150x150x15mm 16 33.80 202.80
Thép chấn V180x180x15mm 18 40.90 245.40
Thép chấn V180x180x18mm 18 48.60 291,60
Thép chấn V200x200x16mm 18 48.50 291,00
Thép chấn V200x200x20mm 18 59.90 359,40
Thép chấn V200x200x24mm 18 71.10 426,60
Thép chấn V250x250x28mm 18 104.00 624,00
Thép chấn V250x250x35mm 18 128.00 768.00

Tham khảo giá thép V các hãng tại đây

Ưu điểm nổi bật của thép V chấn

Gia công theo yêu cầu tuyệt đối

Không bị giới hạn bởi quy cách tiêu chuẩn, thép V chấn có thể:

  • Điều chỉnh chiều dài cạnh V
  • Tùy biến độ dày
  • Chấn theo góc bất kỳ
  • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật chi tiết

Điều này đặc biệt quan trọng trong các công trình yêu cầu độ chính xác cao.

Tối ưu chi phí vật tư

So với việc sử dụng thép V đúc rồi cắt ghép:

  • Giảm hao hụt vật liệu
  • Giảm chi phí nhân công hàn nối
  • Giảm thời gian thi công

Tính thẩm mỹ cao

  • Góc chấn sắc nét, đồng đều
  • Bề mặt phẳng, đẹp
  • Phù hợp các công trình yêu cầu hoàn thiện cao như nội thất, façade

Linh hoạt vật liệu

Có thể gia công từ nhiều loại vật liệu:

  • Thép carbon (SS400, A36,Q235, Q345, Q355, A572, A515…. )
  • Thép mạ kẽm (tôn kẽm)
  • Inox (201, 304, 316)
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)

Chủng loại thép V chấn

Dòng sản phẩm này được phân loại đa dạng dựa trên vật liệu đầu vàohình dạng gia công, giúp đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu từ kết cấu công nghiệp đến trang trí nội thất. Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm chủng loại:

1/ V chấn từ thép tấm trơn (thép đen cán nóng)

  • Nguồn gốc vật liệu: Thép tấm cán nóng (mác phổ biến: SS400, A36)
  • Đặc điểm: Bề mặt trơn, màu xanh đen đặc trưng. Dễ gia công, chấn dập tốt. Độ bền cơ học cao
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong các loại V chấn. Phù hợp sản xuất số lượng lớn
  • Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa nếu không sơn hoặc mạ
  • Ứng dụng: Kết cấu nhà xưởng, khung thép. Gia công cơ khí, làm giá đỡ, khung máy

Đây là dòng phổ biến nhất tại Thép Hùng Phát nhờ chi phí tối ưu.

2/ V chấn từ thép tấm gân (tấm chống trượt)

  • Nguồn gốc vật liệu: Thép tấm gân (checker plate)
  • Đặc điểm: Bề mặt có hoa văn nổi (gân quả trám, gân kim cương…). Tăng độ ma sát, chống trượt hiệu quả
  • Ưu điểm: An toàn khi sử dụng ở khu vực đi lại. Tăng độ cứng bề mặt
  • Nhược điểm: Khó chấn hơn thép trơn (yêu cầu máy mạnh hơn). Giá cao hơn thép tấm trơn
  • Ứng dụng: Bậc cầu thang, sàn thao tác. Lối đi nhà xưởng, giàn thao tác. Sàn xe tải, container

Loại này thường dùng trong các công trình yêu cầu chống trượt và chịu lực bề mặt.

3/ V chấn từ thép tấm mạ kẽm

  • Nguồn gốc vật liệu: Thép tấm mạ kẽm sẵn (GI). Hoặc thép đen chấn xong rồi mạ kẽm nhúng nóng
  • Đặc điểm: Bề mặt sáng bạc. Có lớp kẽm bảo vệ chống oxy hóa
  • Ưu điểm: Chống gỉ sét vượt trội. Tuổi thọ cao trong môi trường khắc nghiệt
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn thép đen
  • Ứng dụng: Công trình ngoài trời. Hệ thống điện, cáp, thang máng. Kết cấu ven biển, môi trường ẩm

Đây là lựa chọn tối ưu khi cần độ bền lâu dài và ít bảo trì.

4/ V chấn từ tấm INOX (thép không gỉ)

  • Nguồn gốc vật liệu: Inox 201, 304, 316
  • Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng hoặc xước hairline. Không bị gỉ sét trong điều kiện thông thường
  • Ưu điểm: Chống ăn mòn cực tốt. Tính thẩm mỹ cao. Dễ vệ sinh
  • Nhược điểm: Giá thành cao. Gia công khó hơn thép carbon
  • Ứng dụng: Ngành thực phẩm, y tế. Trang trí nội thất, ngoại thất cao cấp. Thiết bị công nghiệp sạch

Phù hợp các công trình yêu cầu vệ sinh, thẩm mỹ và độ bền hóa học.

5/ Phân loại theo hình dạng V chấn

  • V đều cạnh: Hai cạnh bằng nhau (ví dụ: 50×50, 100×100). Phân bố lực đều. Dùng phổ biến trong kết cấu chịu lực
  • V lệch cạnh: Hai cạnh không bằng nhau (ví dụ: 50×100, 75×150). Tối ưu theo thiết kế riêng. Dùng trong liên kết, gia cố đặc thù
  • V góc đặc biệt: Góc không phải 90° (30°, 45°, 60°…).Gia công theo bản vẽ kỹ thuật. Ứng dụng trong cơ khí chính xác, kết cấu đặc biệt
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)

Các mác thép thông dụng sản xuất V chấn

(kèm thành phần hóa học – cơ tính – tiêu chuẩn áp dụng)

Trong gia công chấn thép, việc lựa chọn đúng mác thép quyết định trực tiếp đến khả năng chấn (độ dẻo), độ bền, khả năng hàn và tuổi thọ công trình. Dưới đây là các mác thép phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

1. Thép SS400 (tiêu chuẩn Nhật Bản)

Tiêu chuẩn áp dụng: JIS G3101

Thành phần hóa học (%):

C Si Mn P S
≤ 0.25 ≤ 0.50 ≤ 1.60 ≤ 0.05 ≤ 0.05

Cơ tính:

Chỉ tiêu Giá trị
Giới hạn chảy (Fy) ≥ 245 MPa
Giới hạn bền kéo (Fu) 400 – 510 MPa
Độ giãn dài ≥ 17%

Đặc điểm:

  • Dẻo, dễ chấn – rất phù hợp gia công V
  • Giá thành hợp lý
  • Phổ biến nhất tại Việt Nam

Ứng dụng: kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí thông dụng

2. Thép A36 (tiêu chuẩn Mỹ)

Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A36

Thành phần hóa học (%):

C Mn Si P S
≤ 0.26 0.60 – 1.20 ≤ 0.40 ≤ 0.04 ≤ 0.05

Cơ tính:

Chỉ tiêu Giá trị
Fy ≥ 250 MPa
Fu 400 – 550 MPa
Độ giãn dài ≥ 20%

Đặc điểm:

  • Tương đương SS400 nhưng kiểm soát chất lượng chặt hơn
  • Dễ hàn, dễ chấn
  • Được dùng nhiều trong dự án yêu cầu tiêu chuẩn Mỹ

Ứng dụng: kết cấu công nghiệp, dự án xuất khẩu

3. Thép Q235 (tiêu chuẩn Trung Quốc)

Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 700

Thành phần hóa học (%):

C Mn Si P S
≤ 0.22 0.30 – 0.65 ≤ 0.35 ≤ 0.045 ≤ 0.045

Cơ tính:

Chỉ tiêu Giá trị
Fy ≥ 235 MPa
Fu 370 – 500 MPa
Độ giãn dài ≥ 20%

Đặc điểm:

  • Giá rẻ, dễ gia công
  • Chất lượng ổn định ở phân khúc phổ thông

Ứng dụng: công trình dân dụng, cơ khí cơ bản

4. Thép mạ kẽm (SGCC, SGHC)

Tiêu chuẩn áp dụng: JIS G3302

Thành phần hóa học:

  • Tương tự thép nền (thường là SPCC hoặc thép carbon thấp)

Cơ tính:

Chỉ tiêu Giá trị
Fy 205 – 275 MPa
Fu 270 – 410 MPa

Đặc điểm:

  • Có lớp mạ kẽm chống gỉ
  • Chấn được nhưng cần kỹ thuật để tránh nứt lớp mạ

Ứng dụng: ngoài trời, môi trường ẩm, hệ thống M&E

5. Inox (201, 304, 316)

Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A240

Inox 304 (phổ biến nhất)

Thành phần (%):
C Cr Ni
≤ 0.08 18 – 20 8 – 10.5
Cơ tính:
Chỉ tiêu Giá trị
Fy ≥ 205 MPa
Fu ≥ 515 MPa
Độ giãn dài ≥ 40%

Ưu điểm: chống ăn mòn rất tốt, dễ chấn, thẩm mỹ cao

Inox 201

  • Giá rẻ hơn 304
  • Độ chống gỉ thấp hơn

Inox 316

  • Chống ăn mòn cực cao (môi trường muối, hóa chất)
  • Giá cao nhất

Quy trình gia công chấn dập V

Gia công chấn thép theo yêu cầu không đơn giản chỉ là bẻ thép, mà là một quy trình kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.

Bước 1: Tiếp nhận bản vẽ

  • Bản vẽ CAD, PDF hoặc yêu cầu kỹ thuật
  • Xác định kích thước, góc chấn, dung sai

Bước 2: Chọn vật liệu

  • Thép tấm phù hợp độ dày
  • Kiểm tra tiêu chuẩn (SS400, A36…)

Bước 3: Cắt phôi

  • Cắt bằng máy plasma, laser hoặc oxy gas
  • Đảm bảo kích thước chính xác

Bước 4: Chấn tạo hình

  • Sử dụng máy chấn CNC
  • Cài đặt góc chấn, lực ép
  • Kiểm tra sai số

Bước 5: Hoàn thiện

  • Mài cạnh, làm sạch
  • Mạ kẽm (nếu yêu cầu)
  • Kiểm tra chất lượng
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)
Thép Hùng Phát (gia công chấn thép V theo yêu cầu)

Ứng dụng của thép V chấn

Trong xây dựng

  • Gia cố góc cột, dầm
  • Làm khung kết cấu thép
  • Thanh liên kết

Trong cơ khí chế tạo

  • Làm khung máy
  • Giá đỡ thiết bị
  • Kết cấu chịu lực

Trong nội thất – trang trí

  • Nẹp góc
  • Viền trang trí
  • Khung cửa, vách

Trong công nghiệp

  • Hệ thống băng tải
  • Khung nhà thép tiền chế
  • Kết cấu phụ trợ
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)

So sánh thép V chấn và thép V đúc

Tiêu chí Thép V chấn Thép V đúc
Nguồn gốc Gia công từ thép tấm Cán nóng nguyên khối
Kích thước Linh hoạt Theo tiêu chuẩn
Giá thành Tối ưu theo nhu cầu Ổn định
Độ chính xác Cao (CNC) Trung bình
Ứng dụng Theo bản vẽ riêng Công trình phổ thông

Kết luận: Nếu cần tùy biến, chọn V chấn. Nếu cần tiêu chuẩn sẵn có, chọn V đúc.

Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)
Thép V chấn (gia công chấn thép V theo yêu cầu)

Báo giá thép V chấn tham khảo

Giá thép V chấn phụ thuộc vào:

  • Độ dày thép
  • Kích thước cạnh
  • Số lượng
  • Loại vật liệu

Bảng giá thép V chấn theo độ dày (vnd/kg)

Độ dày Quy cách Giá (VNĐ/kg)
2mm V30x30 18.000 – 22.000
3mm V50x50 17.500 – 21.500
5mm V100x100 17.000 – 21.000
8mm V150x150 16.500 – 20.500

(Giá chỉ mang tính tham khảo, thay đổi theo thị trường. LH 0939287123 để được báo giá)

Danh mục sản phẩm liên quan:

Gia công thép V chấn tại Thép Hùng Phát

Để đáp ứng nhu cầu gia công thép V chấn theo yêu cầu với độ chính xác cao, tiến độ nhanh và chi phí tối ưu, hệ thống máy móc và năng lực sản xuất đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Dưới đây là phần mô tả chi tiết về trang thiết bị và khả năng gia công thực tế tại Thép Hùng Phát.

Hệ thống máy móc gia công hiện đại

Máy chấn CNC (Press Brake)

  • Là thiết bị chủ lực trong gia công V chấn
  • Sử dụng hệ thống điều khiển CNC tự động
  • Cho phép chấn chính xác các góc: 30°, 45°, 60°, 90° hoặc theo bản vẽ
  • Độ sai số thấp (±0.5mm – ±1mm)

👉 Đây là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm V chấn, đặc biệt với các chi tiết yêu cầu kỹ thuật cao.

Máy cắt CNC Plasma / Oxy gas

  • Cắt thép tấm theo bản vẽ CAD
  • Gia công được nhiều độ dày khác nhau (từ mỏng đến dày lớn)
  • Đảm bảo biên dạng chính xác trước khi chấn

📌 Thực tế, các hệ thống cắt CNC plasma có thể cắt thép dày đến hàng chục mm với tốc độ cao và độ chính xác ổn định

Máy cắt laser (Fiber Laser)

  • Cắt thép mỏng, inox, mạ kẽm với độ sắc nét cao
  • Mép cắt đẹp, ít ba via
  • Phù hợp sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ

Máy đột lỗ – dập thủy lực

  • Đột lỗ bản mã, thép V theo yêu cầu
  • Gia công hàng loạt nhanh
  • Đảm bảo đồng đều kích thước lỗ

Máy xả băng – cắt tấm

  • Cắt thép cuộn thành tấm theo kích thước
  • Chủ động nguồn phôi → giảm chi phí

Năng lực gia công thực tế

Gia công đa dạng vật liệu

Thép Hùng Phát có khả năng gia công:

  • Thép đen (SS400, A36, Q235…)
  • Thép mạ kẽm (GI)
  • Thép tấm gân
  • Inox 201, 304, 316

👉 Tất cả đều có thể cắt – chấn – dập theo yêu cầu bản vẽ

Khả năng gia công độ dày lớn

  • Thép mỏng: từ 1.5mm
  • Thép trung bình: 3 – 12mm
  • Thép dày: 16 – 20mm (hoặc hơn tùy máy)

👉 Đáp ứng từ chi tiết nhẹ đến kết cấu chịu lực nặng.

Kích thước gia công linh hoạt

  • Chiều dài chấn: có thể lên đến 6m
  • Gia công theo mọi quy cách: V nhỏ, V lớn, V lệch cạnh
  • Chấn đa góc, chấn nhiều lần

Độ chính xác cao

  • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật CAD
  • Sai số thấp, đảm bảo lắp ghép chuẩn
  • Cam kết đúng bản vẽ đến ~98%

Sản lượng & tiến độ

  • Nhận đơn hàng từ nhỏ lẻ → hàng loạt
  • Gia công nhanh, đáp ứng tiến độ công trình
  • Chủ động nguồn thép → rút ngắn thời gian sản xuất

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị gia công uy tín, Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy với năng lực sản xuất mạnh, dịch vụ chuyên nghiệp và giá thành cạnh tranh.

Lưu ý khi đặt gia công thép V chấn

Để đảm bảo chất lượng và tránh sai sót, cần lưu ý:

  • Cung cấp bản vẽ chi tiết (CAD nếu có)
  • Xác định rõ dung sai cho phép
  • Chọn vật liệu phù hợp môi trường sử dụng
  • Kiểm tra góc chấn thực tế
  • Yêu cầu test mẫu nếu đơn hàng lớn

Xu hướng sử dụng thép V chấn trong tương lai

Trong bối cảnh ngành xây dựng và cơ khí ngày càng hiện đại hóa:

  • Nhu cầu gia công theo thiết kế riêng tăng cao
  • Các công trình yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ
  • Tối ưu chi phí sản xuất

👉 Thép V chấn sẽ ngày càng thay thế các sản phẩm tiêu chuẩn trong nhiều ứng dụng.

Thép V chấn là giải pháp vật liệu hiện đại, linh hoạt và tối ưu cho nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí đến nội thất. Với khả năng gia công theo yêu cầu, sản phẩm này giúp tiết kiệm chi phí, tăng độ chính xác và nâng cao hiệu quả thi công.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Trà 0988 588 936 –  Kinh doanh

Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh

Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam

Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội