Mô tả
- Trong bối cảnh phát triển cơ sở hạ tầng giao thông tại Việt Nam và trên thế giới, thép ray P18 đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, hiệu quả và độ bền của hệ thống đường sắt.
- P18 là ký hiệu dùng để chỉ loại ray có khối lượng 18 kg trên mỗi mét chiều dài. Loại ray này thường được sử dụng trong các tuyến đường sắt nhẹ, như đường sắt đô thị, đường sắt khai thác mỏ, hoặc các tuyến đường sắt công nghiệp.
- Với đặc tính kỹ thuật nổi bật, thép ray P18 đã trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều dự án xây dựng đường sắt.

Mục lục
Đặc điểm kỹ thuật của thép ray P18
Các đặc điểm chính:
- Chiều cao ray: Khoảng 90 mm.
- Chiều rộng đế ray: Khoảng 80 mm.
- Chiều rộng đầu ray: Khoảng 40 mm.
- Độ dày thân ray: Khoảng 10 mm.
- Vật liệu: Q235…
Chiều dài: 5m -12m
Tiêu chuẩn sản xuất: GB11264-89, GOST, TCVN…
Xuất xứ: nhập khẩu


Những đặc điểm này giúp thép ray P18 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các tuyến đường sắt không yêu cầu tải trọng quá lớn, nhưng vẫn cần đảm bảo độ an toàn và ổn định.
Bảng thông số giá trị cơ bản của ray P18
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên hàng hóa | Ray P18 |
| Độ dày | 10mm |
| Chiều cao | 90mm |
| Rộng đáy | 80mm |
| Rộng mặt | 40mm |
| Chiều dài | 5m – 12m |
| Trọng lượng | 18.06 kg/m |
- Lưu ý: Sản phẩm có thể có sai số là ±5%

Số đo thực tế ray P18:





Bạn muốn biết giá bán Ray 18 là bao nhiêu?
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho thép ray P18 và một số loại ray khác phổ biến trên thị trường (giá có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng và nhà cung cấp):
| Loại thép ray | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/mét) |
| Ray P18 | 80 × 45 × 8.5 | ~18.9 | 185.000 – 210.000 |
| Ray P24 | 107 × 70 × 10.9 | ~24.5 | 240.000 – 270.000 |
| Ray P30 | 120 × 82 × 12.3 | ~30.1 | 290.000 – 330.000 |
| Ray P38 | 134 × 90 × 13 | ~38.7 | 350.000 – 400.000 |
| Ray P43 | 140 × 114 × 13.4 | ~44.6 | 420.000 – 470.000 |
| Ray P50 | 152 × 132 × 15.5 | ~51.5 | 490.000 – 550.000 |
Lưu ý:
- Báo giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển.
- Giá có thể điều chỉnh theo số lượng đặt hàng, hình thức thanh toán và địa điểm giao hàng.
- Có thể gia công cắt theo yêu cầu, có hỗ trợ chứng chỉ CO/CQ đầy đủ nếu cần.
Nếu bạn cần báo giá chính xác, cập nhật theo từng ngày và từng lô hàng cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi qua các số máy của đường dây nóng: 0938437123 – 0909938123 – 0938261123 – 0937343123 – để được hỗ trợ nhanh chóng.

Xem thêm:
Lĩnh vực nào sẽ chọn thép ray P18?
Đường sắt công nghiệp chọn dùng Ray P18
- Sản phẩm này thường được sử dụng trong các hệ thống đường sắt tại các mỏ khai thác, nhà máy sản xuất hoặc khu công nghiệp.
- Đây là những nơi yêu cầu vận chuyển hàng hóa nặng nhưng không cần đến các loại ray có tải trọng lớn hơn như P38 hoặc P43.
Lĩnh vực đường sắt đô thị:
- Trong các thành phố, sản phẩm này được sử dụng trong các hệ thống đường sắt nhẹ, như đường ray cho tàu điện hoặc xe điện nội đô.
Ngành đường sắt khai thác mỏ:
- Trong ngành khai thác khoáng sản, sản phẩm này được dùng để xây dựng các tuyến đường sắt vận chuyển quặng, than hoặc các vật liệu khai thác khác.
Ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng của
- Ngoài đường sắt, thép ray P18 còn được sử dụng trong một số công trình xây dựng đặc biệt, chẳng hạn như làm cột chống hoặc cấu trúc đỡ trong các công trình cầu đường.
Nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý, thép ray P18 đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong các dự án không yêu cầu tải trọng quá lớn nhưng vẫn cần đảm bảo độ bền và an toàn.

Ưu điểm và hạn chế của thép ray P18
1/Ưu điểm tuyệt vời trong ray tàu
-
Khả năng chịu lực tốt: Thép ray P18 có thể chịu được tải trọng động từ các đoàn tàu nhẹ, phù hợp với các tuyến đường sắt công nghiệp hoặc đô thị.
-
Chi phí hợp lý: So với các loại ray nặng hơn như P38 hoặc P50, thép ray P18 có chi phí sản xuất và lắp đặt thấp hơn, giúp tiết kiệm ngân sách cho các dự án.
-
Dễ dàng lắp đặt: Với trọng lượng nhẹ, thép ray P18 dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt ở những khu vực địa hình phức tạp.
-
Độ bền cao: Nhờ được sản xuất từ thép chất lượng cao và xử lý nhiệt cẩn thận, thép ray P18 có khả năng chống mài mòn và chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.
2/Hạn chế nhỏ
-
Tải trọng giới hạn: Thép ray P18 chỉ phù hợp với các tuyến đường sắt nhẹ, không thể sử dụng cho các tuyến đường sắt tốc độ cao hoặc tải trọng lớn như đường sắt quốc gia.
-
Yêu cầu bảo trì: Mặc dù có độ bền cao, thép ray P18 vẫn cần được bảo trì định kỳ để đảm bảo an toàn, đặc biệt trong điều kiện môi trường ẩm ướt hoặc có nguy cơ ăn mòn.
-
Hạn chế về tốc độ: Do thiết kế dành cho tải trọng nhẹ, thép ray P18 không phù hợp với các đoàn tàu chạy tốc độ cao.
Với đặc tính kỹ thuật vượt trội, chi phí hợp lý và tính linh hoạt, thép ray P18 đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của hệ thống giao thông vận tải tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng, cần chú trọng đến việc bảo trì và nâng cấp định kỳ.

Trong bối cảnh phát triển đường sắt tại Việt Nam
- Tại Việt Nam, ngành đường sắt đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ với nhiều dự án hiện đại hóa và mở rộng mạng lưới đường sắt.
- Thép ray P18 được sử dụng chủ yếu trong các tuyến đường sắt công nghiệp, đặc biệt là trong các khu vực khai thác khoáng sản hoặc các khu công nghiệp.
- Tuy nhiên, với các dự án đường sắt tốc độ cao hoặc đường sắt quốc gia, Việt Nam thường ưu tiên sử dụng các loại ray nặng hơn như P43 hoặc P50 để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Một số dự án tiêu biểu sử dụng thép ray P18 tại Việt Nam bao gồm:
-
Các tuyến đường sắt nội bộ trong các khu công nghiệp lớn như khu công nghiệp Formosa Hà Tĩnh hoặc khu công nghiệp Vũng Áng.
-
Các tuyến đường sắt phục vụ ngành khai thác than ở Quảng Ninh, nơi thép ray P18 được sử dụng để vận chuyển than từ mỏ đến các nhà máy chế biến.
Trong tương lai, với sự phát triển của các tuyến đường sắt đô thị như metro Hà Nội và TP.HCM, sắt ray tàu 18kg/m có thể tiếp tục được sử dụng trong các tuyến phụ hoặc các hệ thống đường sắt nhẹ.

Tham khảo bảng hóa học và cơ tính
Dưới đây là bảng thành phần hóa học và cơ tính cơ bản của thép ray (mang tính tham khảo theo tiêu chuẩn phổ thông như GB, GOST hoặc tương đương):
Chemical Composition – % khối lượng
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0.55 – 0.75 |
| Manganese (Mn) | 0.70 – 1.10 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.40 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.04 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.04 |
Chú giải:
- Carbon (C): Tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
- Mangan (Mn): Cải thiện độ bền, chống mài mòn.
- Silicon (Si): Tăng độ dẻo dai và khả năng chống oxy hóa.
- S & P: Là tạp chất, cần giữ ở mức thấp để không ảnh hưởng đến tính chất cơ học.
Mechanical Properties
| Tính chất | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Tensile strength) | ≥ 880 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield strength) | ≥ 785 MPa |
| Độ giãn dài tương đối (%) | ≥ 6% |
| Độ cứng Brinell (HB) | 260 – 300 HB |
| Độ chịu uốn/độ dai va đập (tùy cấp độ) | Trung bình – Cao |
Chú giải:
- Cường độ cao giúp ray chịu được tải trọng lớn và áp lực ma sát trong quá trình vận hành.
- Độ cứng vừa đủ giúp chống mài mòn nhưng vẫn đảm bảo không quá giòn, tránh nứt vỡ.
- Ray P18 thường dùng cho đường ray xe đẩy, cần trục, ray di chuyển cầu trục nhỏ, công trình hầm lò…
Tầm quan trọng của bảo trì và nâng cấp thép ray P18
- Kiểm tra độ mài mòn: Thường xuyên kiểm tra bề mặt ray để phát hiện các vết nứt hoặc mài mòn quá mức.
- Thay thế ray hỏng: Các đoạn ray bị hư hỏng cần được thay thế kịp thời để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của đoàn tàu.
- Chống gỉ sét: Áp dụng các lớp phủ chống gỉ hoặc sử dụng thép ray có hợp kim chống ăn mòn để tăng tuổi thọ.
- Cân chỉnh đường ray: Đảm bảo các đoạn ray được lắp đặt thẳng hàng và cố định chắc chắn trên nền đường.
Trong bối cảnh ngành đường sắt Việt Nam đang từng bước hiện đại hóa, thép ray 18kg/m vẫn sẽ giữ vai trò quan trọng trong các dự án công nghiệp và đô thị. Việc hiểu rõ đặc điểm, ứng dụng và cách bảo trì thép ray P18 sẽ giúp các nhà quản lý và kỹ sư đưa ra những quyết định đúng đắn, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống đường sắt.
Nguồn gốc xuất xứ thép ray P18 trên thị trường
Thép ray P18 xuất xứ VN
- Hiện nay, thép ray 18kg/m chủ yếu là hàng nhập khẩu, bởi tại Việt Nam chưa có đơn vị nào sản xuất thương mại ray P18.
- Dù Hòa Phát đã khởi công dự án nhà máy thép ray tại Hà Tĩnh, tuy nhiên theo kế hoạch, đến khoảng năm 2027 nhà máy mới dự kiến đi vào hoạt động, nên trong giai đoạn hiện tại thị trường vẫn phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Thép ray P18 Trung Quốc
- Trong đó, ray 18kg/m Trung Quốc là nguồn hàng thông dụng nhất, được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhờ giá thành tốt, nguồn cung dồi dào và phù hợp với nhu cầu thực tế của các công trình cầu trục, ray dẫn hướng và thiết bị công nghiệp.
- Nếu lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín, ray P18 Trung Quốc vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật cho đa số ứng dụng.
Thép ray P18 Nhật Bản
- Bên cạnh đó, ray 18kg/m Nhật Bản được đánh giá rất cao về chất lượng, độ chính xác và độ bền, phù hợp cho các công trình yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt hoặc hệ thống vận hành cường độ cao.
- Tuy nhiên, đi kèm với chất lượng vượt trội là giá thành cao, thường chỉ được lựa chọn cho các dự án đặc thù.
Với lợi thế nguồn hàng ổn định, chủng loại đa dạng từ hàng Trung Quốc phổ biến đến hàng Nhật Bản chất lượng cao, Thép Hùng Phát đáp ứng linh hoạt nhu cầu của từng công trình. Bên cạnh đó, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp giải pháp phù hợp và dịch vụ gia công theo yêu cầu, giúp khách hàng tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.
PHỤ KIỆN KÈM THEO RAY P18
1. Con trượt (Slide/Carriage)
Chiếm vai trò trung tâm để gắn tải lên ray, thường điều chỉnh vị trí chạy dọc theo ray.
- Con lăn, bánh xe trượt
- Carriage trượt đôi/đơn
- Con trượt có vòng bi để giảm ma sát
2. Bát treo (Bracket / Hanger)
Dùng để treo ray vào trần, tường hoặc kết cấu chính.
- Bát treo cố định
- Bát treo điều chỉnh độ cao
- Bát treo có thanh ren (rod hanger)
3. Kẹp ray (Clamp / Clip)
Giữ ray cố định vào giá đỡ/móc, tùy vào vị trí lắp:
- Kẹp cố định ray
- Kẹp nửa vỏ (split clamp)
- Kẹp góc (angle clamp) cho ray nối góc
4. Ốc bulong và vòng đệm
Dùng để thi công nối các phụ kiện với ray, trần, giá đỡ:
- Bulong M8/M10/M12 theo tiêu chuẩn
- Đai ốc (nut), vòng đệm phẳng, vòng đệm chống rung
5. Thanh ren và ty ren
Là bộ phận liên kết giữa bát treo và kết cấu:
- Thanh ren M8, M10, M12…
- Ty ren thép mạ kẽm
- Các phụ kiện đi kèm: long đen, ê cu, đệm
6. Gối đỡ – Chân đế
Dùng khi ray P18 cần đặt trên sàn/giá đỡ độc lập:
- Gối đỡ (support saddle)
- Chân đế điều chỉnh cao
- Đệm cao su giảm rung
7. Nút bịt ray/ End Cap
- Phụ kiện lắp ở cuối ray để che chắn, tránh bụi vào và đảm bảo an toàn.
8. Thanh nối ray (Connector / Joint)
Khi cần nối hai đoạn ray P18 với nhau:
- Khớp nối ray
- Ốc kết nối đi kèm
- Đệm chống xọc
9. Phụ kiện dẫn hướng
Dùng khi hệ trượt cần định hướng chính xác:
- Cơ cấu dẫn hướng trượt
- Bánh dẫn hướng
- Chặn dẫn hướng cuối hành trình
Chọn phụ kiện theo chiều rộng – kích thước chính xác của ray P18 để đảm bảo lắp khít, vận hành trơn tru. Chọn bulong/ty ren kèm tiêu chuẩn mạ kẽm hoặc inox tùy môi trường (trong nhà – ngoài trời). Đối với tải nặng hoặc rung động, ưu tiên con trượt có vòng bi + bát treo chắc chắn.
Nhà cung cấp ray P18 nhập khẩu uy tín, chất lượng
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối ray P18 chính ngạch từ các quốc gia có ngành công nghiệp luyện kim phát triển như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại ray P18 với chất lượng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, cam kết hàng đúng mác thép, đúng quy cách, phục vụ tốt cho các công trình cơ khí, khai thác mỏ, hầm lò và hệ thống ray trượt cầu trục.
Với hệ thống kho bãi lớn, hàng luôn có sẵn, Thép Hùng Phát sẵn sàng đáp ứng nhanh các đơn hàng từ số lượng nhỏ đến lớn, gia công cắt lẻ theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc với giá cả cạnh tranh. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá ray P18 nhập khẩu mới nhất.
Liên hệ ngay:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- Kinh doanh 1 – 0938 437 123 – Ms Trâm
- Kinh doanh 2- 0938 261 123 – Ms Mừng
- Kinh doanh 3 – 0909 938 123 – Ms Ly
- Kinh doanh 4 – 0937 343 123 – Ms Nha
- Tư vấn khách hàng 1 – 0971 887 888
- Tư vấn khách hàng 2 – 0971 960 496
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN
Xem thêm quy cách và thông số các mặt hàng khác cung ứng bởi Thép Hùng Phát tại đây
- Thép ống đúc nhập khẩu
- Ống kẽm mạ từ D21 – D610
- Ống INOX SUS 304/316/201
- Ống lốc gia công theo yêu cầu
- Thép ống đen, thép hộp vuông/ chữ nhật, thép hình H-U-I-V, thép tấm gân/ trơn
>>>>Xem thêm quy cách các loại phụ kiện đường ống tại đây:












