Mô tả
Thép hình H446 x 199 x 8 x 12mm là một trong những quy cách thép H cỡ lớn được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
Với thiết kế tiết diện hình chữ H đặc trưng gồm hai cánh rộng và một bụng dày, loại thép này mang lại khả năng chịu lực vượt trội, độ ổn định cao và khả năng phân bố tải trọng đều.
Nhờ những ưu điểm này, thép H446 thường được sử dụng làm dầm chính, cột chịu lực, khung kết cấu nhà xưởng, cầu đường và nhiều công trình quy mô lớn.

Mục lục
Thép hình H446 x 199 x 8 x 12mm
Dưới đây Thép Hùng Phát sẽ cung cấp thông tin sản phẩm và giá bán.
Thông số tiêu chuẩn sản phẩm
Thông số kỹ thuật H446 x 199 x 8 x 12mm thể hiện kích thước tiêu chuẩn của sản phẩm. Trong đó:
- Chiều cao thân thép là 446mm
- Chiều rộng cánh 199mm
- Độ dày bụng 8mm
- Độ dày cánh 12mm.
Cấu tạo này giúp thép đạt được sự cân bằng giữa khả năng chịu tải và trọng lượng, từ đó tối ưu chi phí vật liệu cho các công trình xây dựng.
Ưu điểm cấu tạo của thép hình H446
Thép hình H446 được thiết kế theo cấu trúc hình học giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định cho kết cấu.
1. Bụng thép (Web)
Phần bụng thép có độ dày 8mm, đóng vai trò chịu lực cắt và liên kết hai cánh thép lại với nhau. Bụng thép giúp truyền tải trọng từ cánh trên xuống cánh dưới, đảm bảo kết cấu không bị biến dạng khi chịu tải.
2. Cánh thép (Flange)
Hai cánh thép có độ dày 12mm, rộng 199mm, giúp tăng khả năng chịu lực uốn và phân tán tải trọng tốt hơn. Đây là bộ phận trực tiếp chịu tác động của lực nén và lực kéo trong kết cấu dầm.
3. Góc bo và mép thép
Trong quá trình sản xuất, các góc tiếp giáp giữa bụng và cánh thép được bo tròn nhằm tăng khả năng chịu lực và hạn chế tập trung ứng suất.
Nhờ thiết kế này, thép H446 có thể sử dụng trong các kết cấu cần khả năng chịu tải trọng lớn và độ ổn định cao trong thời gian dài.

Trọng lượng và quy cách thép hình H446
Trọng lượng của thép hình H phụ thuộc vào kích thước và độ dày của các thành phần cấu tạo. Với quy cách H446 x 199 x 8 x 12mm. Trọng lượng trung bình của thép thường dao động khoảng 65.1 kg/m, tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai của từng nhà máy.
Các chiều dài tiêu chuẩn thường gặp trên thị trường gồm: 6m/9m/12m..
Bảng tra trọng lượng dễ hiểu
Dung sai 5-7%
| Tên hàng | Quy cách | Barem | Trọng lượng cây 12m |
| Thép H446 | H446x199x8x12mm | 65.1 kg/m | 781.2 |
Ngoài ra, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ cắt thép theo kích thước yêu cầu để phù hợp với bản vẽ kỹ thuật của từng công trình.
Tra cứu giá bán thép hình H446
Giá này chỉ là giá giả định
Giá chuẩn xác vui lòng LH 0939287123
| Tên hàng | Quy cách | Barem | Giá bán tham khảo |
| Thép i446 | I446x199x8x12mm | 65.1 kg/m | 14.500-17.800 vnd/kg |
Xem thêm:
- Thép Hình I248
- Thép hình I390
- Thép hình i346
- Xem toàn bộ bảng giá thép hình I

Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất
Thép hình H446 x 199 x 8 x 12mm thường được sản xuất từ các mác thép kết cấu carbon thấp, đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực và độ dẻo khi gia công. Trên thị trường hiện nay, hai mác thép được sử dụng phổ biến nhất cho thép hình H là SS400 và A36. Đây là những loại thép có tính ổn định cao, dễ hàn, dễ gia công cơ khí và phù hợp với nhiều loại kết cấu xây dựng khác nhau.
Các mác thép này được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ chính xác kích thước cũng như khả năng chịu lực của vật liệu trong quá trình sử dụng.
Tiêu chuẩn áp dụng
Một số tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho thép hình H446 gồm:
- ASTM A36 – tiêu chuẩn thép kết cấu của Hoa Kỳ, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và công nghiệp.
- JIS G3101 – tiêu chuẩn thép kết cấu thông dụng của Nhật Bản.
- GB/T 700 – tiêu chuẩn thép kết cấu của Trung Quốc.
- EN 10025 – tiêu chuẩn thép kết cấu được áp dụng tại các nước châu Âu.
Nhờ được sản xuất theo các tiêu chuẩn này, thép hình H446 có khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền ổn định và tuổi thọ cao, đáp ứng tốt yêu cầu của các công trình như nhà xưởng công nghiệp, khung nhà thép tiền chế, dầm cầu và hệ thống kết cấu chịu lực lớn.
Thành phần hóa học của thép H446
Thành phần hóa học của thép quyết định nhiều đến độ bền, độ dẻo và khả năng gia công của vật liệu. Hai mác thép SS400 và A36 đều có hàm lượng carbon thấp, giúp thép dễ hàn và hạn chế nứt gãy trong quá trình thi công.
| Thành phần | A36 (%) | SS400 (%) |
|---|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.26 | ≤ 0.25 |
| Mangan (Mn) | 0.60 – 0.90 | ≤ 1.40 |
| Silic (Si) | ≤ 0.40 | ≤ 0.50 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.040 | ≤ 0.050 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.050 | ≤ 0.050 |
| Đồng (Cu) | ≥ 0.20 (khi yêu cầu) | Không quy định |
Ý nghĩa của các nguyên tố:
- Carbon (C): ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ cứng của thép.
- Mangan (Mn): giúp tăng độ bền kéo và cải thiện khả năng chịu lực.
- Silic (Si): tăng độ bền và ổn định cấu trúc kim loại.
- Phốt pho (P) và lưu huỳnh (S): được kiểm soát ở mức thấp để tránh làm thép giòn và giảm khả năng hàn.
Nhờ thành phần hóa học này, thép H446 có độ dẻo tốt, khả năng gia công cao và phù hợp cho nhiều loại kết cấu chịu lực trong xây dựng.
Cơ tính của thép H446 (SS400, A36)
Các chỉ tiêu cơ tính cho thấy khả năng chịu lực của thép khi làm việc trong điều kiện tải trọng thực tế. Với thép hình H446, các giá trị cơ lý của hai mác thép phổ biến như sau:
| Chỉ tiêu cơ tính | A36 | SS400 |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 250 MPa | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 550 MPa | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% | ≥ 17 – 21% |
| Độ cứng | ~120 – 160 HB | ~120 – 160 HB |
Ý nghĩa các thông số cơ tính:
- Giới hạn chảy: mức ứng suất mà tại đó thép bắt đầu biến dạng dẻo.
- Độ bền kéo: khả năng chịu lực tối đa trước khi thép bị phá hủy.
- Độ giãn dài: thể hiện độ dẻo của vật liệu, giúp kết cấu có khả năng chịu tải và hấp thụ lực tốt hơn.
Với các đặc tính cơ học trên, thép H446 x 199 x 8 x 12mm có thể đáp ứng tốt các yêu cầu trong kết cấu chịu lực lớn như dầm nhà xưởng, cột khung thép, cầu trục và nhiều công trình công nghiệp nặng.

Quy trình sản xuất thép hình H446 cán nóng
Thép hình H446 chủ yếu được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hiện đại, giúp tạo ra sản phẩm có độ bền cao và kích thước chính xác.
1. Chuẩn bị phôi thép
Nguyên liệu đầu vào là phôi thép vuông hoặc phôi bloom được sản xuất từ quá trình luyện thép. Phôi phải đạt tiêu chuẩn về thành phần hóa học và độ sạch kim loại để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
2. Gia nhiệt phôi
Phôi thép được đưa vào lò nung ở nhiệt độ khoảng 1.100 – 1.250°C để làm mềm kim loại và chuẩn bị cho quá trình cán.
3. Cán tạo hình
Phôi nóng được đưa qua hệ thống trục cán nhiều giai đoạn, nơi thép được kéo dài và tạo hình dần thành tiết diện chữ H.
Quá trình này giúp:
- Định hình kích thước chính xác
- Tăng độ bền cơ học
- Cải thiện cấu trúc kim loại của thép
4. Làm nguội
Sau khi tạo hình, thép được làm nguội bằng không khí hoặc hệ thống làm mát cưỡng bức nhằm ổn định cấu trúc vật liệu.
5. Kiểm tra chất lượng
Sản phẩm sau cán sẽ được kiểm tra các yếu tố:
- Kích thước hình học
- Độ thẳng của thanh thép
- Bề mặt và vết nứt
- Trọng lượng và dung sai
6. Cắt chiều dài và đóng bó
Thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc 12m, sau đó đóng bó và gắn nhãn trước khi xuất xưởng.

Các dạng bề mặt của thép hình H446
Tùy theo mục đích sử dụng và môi trường làm việc, thép hình H446 có thể được cung cấp với nhiều dạng bề mặt khác nhau.
Thép H446 đen cán nóng
Đây là loại thép phổ biến nhất trên thị trường. Bề mặt có lớp oxit màu xanh đen đặc trưng hình thành trong quá trình cán nóng.
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý
- Dễ gia công
- Phù hợp với công trình trong nhà
Loại thép này thường được sơn chống gỉ sau khi lắp dựng để tăng độ bền.
Thép H446 sơn chống gỉ
Thép có thể được phủ sơn epoxy hoặc sơn chống gỉ công nghiệp nhằm hạn chế quá trình oxy hóa.
Phương pháp này thường áp dụng cho:
- Kết cấu thép ngoài trời
- Nhà xưởng
- Công trình công nghiệp
Thép H446 mạ kẽm nhúng nóng
Trong môi trường có độ ẩm cao hoặc khu vực ven biển, thép H446 có thể được mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn.
Ưu điểm của lớp mạ kẽm:
- Tăng tuổi thọ công trình
- Chống gỉ sét hiệu quả
- Giảm chi phí bảo trì
Ứng dụng của thép hình H446 trong thực tế
Nhờ khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao, thép hình H446 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Kết cấu nhà thép tiền chế
Trong các nhà máy và nhà xưởng lớn, thép H446 thường được sử dụng làm:
- Cột chính
- Dầm chịu lực
- Khung kết cấu mái
Công trình cầu đường
Thép H446 có khả năng chịu tải lớn nên thường được sử dụng cho:
- Dầm cầu
- Kết cấu cầu vượt
- Hệ thống khung đỡ
Công trình công nghiệp nặng
Các ngành công nghiệp như:
- Nhà máy nhiệt điện
- Nhà máy xi măng
- Nhà máy hóa chất
đều sử dụng thép H446 để làm kết cấu chịu lực chính.
Hạ tầng kỹ thuật
Ngoài ra, loại thép này còn được dùng trong:
- Trụ đỡ thiết bị
- Hệ thống khung băng tải
- Kết cấu giàn thép lớn
Nguồn gốc và xuất xứ thép hình H446
Trên thị trường Việt Nam, thép hình H446 có thể đến từ nhiều nguồn sản xuất khác nhau.
Thép hình H446 sản xuất trong nước
Thép H446 hiện đang độc quyền sản xuất tại Posco Yamato Vina, đây là nhà máy có khả năng sản xuất thép hình H với chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Ưu điểm:
- Thời gian cung ứng nhanh
- Chi phí vận chuyển thấp
- Nguồn hàng ổn định
Thép hình H446 nhập khẩu
Ngoài nguồn trong nước, thép H446 còn được nhập khẩu từ nhiều quốc gia:
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Trung Quốc
- Thái Lan/ Ấn Độ/ Trung Đông
Các sản phẩm nhập khẩu thường đa dạng về mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp đáp ứng nhiều yêu cầu công trình khác nhau.
Lưu ý khi lựa chọn thép hình H446
Để đảm bảo chất lượng công trình, khi lựa chọn thép H446 cần chú ý một số yếu tố quan trọng.
- Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm: Nên chọn thép có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ từ nhà sản xuất.
- Kiểm tra kích thước và trọng lượng: Thép phải đạt đúng quy cách và dung sai theo tiêu chuẩn.
- Kiểm tra bề mặt thép : Không nên sử dụng thép có dấu hiệu nứt, cong vênh hoặc rỉ sét nặng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín :Đơn vị cung cấp chuyên nghiệp sẽ đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng.
Thép Hùng Phát cung cấp thép hình H446 chất lượng
Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị chuyên cung ứng thép hình H446 x 199 x 8 x 12mm cho nhiều công trình xây dựng và công nghiệp trên toàn quốc.
Với nguồn hàng đa dạng từ các nhà máy uy tín trong và ngoài nước, sản phẩm luôn đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và trọng lượng chuẩn theo quy định.
Bên cạnh việc cung cấp thép H446 với giá cạnh tranh, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ nhiều dịch vụ như cắt thép theo quy cách, gia công theo bản vẽ, vận chuyển nhanh đến công trình.
Các sản phẩm thép hình H446 tại Hùng Phát
Nhờ kinh nghiệm nhiều năm trong ngành thép cùng hệ thống kho hàng lớn, đơn vị có thể đáp ứng nhanh chóng nhu cầu vật liệu cho các dự án từ nhỏ đến quy mô công nghiệp lớn.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội




