Thép Hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)

  • Chiều cao thân (H): 250 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 250 mm
  • Độ dày thân: 9 mm
  • Độ dày cánh: 14 mm
  • Chiều dài cây: 12m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Đơn vị phân phối tại Việt Nam: Thép Hùng Phát
Danh mục:

Mô tả

Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm) – Vật liệu kết cấu tối ưu cho công trình hiện đại, hiện tại đang được bán với giá bao nhiêu và tổng quan chi tiết về đặc tính kỹ thuật ra sao?

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của xây dựng công nghiệp, nhà xưởng, nhà thép tiền chế và hạ tầng kỹ thuật, nhu cầu sử dụng các loại thép hình tiết diện chữ H ngày càng tăng.

Trong đó, thép hình H250 Trung Quốc với quy cách H250x250x9x14mm được xem là một trong những dòng thép phổ biến, cân đối tốt giữa khả năng chịu lực, trọng lượng và chi phí đầu tư.

Nhờ nguồn cung dồi dào, giá thành cạnh tranh và khả năng đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật phổ thông, H250 Trung Quốc hiện đang được sử dụng rộng rãi tại thị trường Việt Nam.

Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)
Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)

Tổng quan về thép hình H250 Trung Quốc

Thép hình H250 là loại thép kết cấu cán nóng, có tiết diện chữ H, trong đó chiều cao thân và chiều rộng cánh đều xấp xỉ 250 mm. Thiết kế này giúp thép phát huy hiệu quả chịu lực theo cả phương đứng và phương ngang, đặc biệt phù hợp cho các kết cấu vừa và trung bình.

So với các tiết diện H lớn như H300, H350 hay H400, H250 có kích thước gọn hơn, trọng lượng vừa phải, dễ vận chuyển và lắp dựng, nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải tốt cho nhiều hạng mục kết cấu chính và phụ.

Chính sự cân bằng này khiến thép H250 Trung Quốc trở thành lựa chọn quen thuộc trong nhiều dự án nhà xưởng, kho bãi, khung thép và kết cấu công nghiệp tại Việt Nam.

Quy cách kỹ thuật thép hình H250 Trung Quốc

Quy cách H250x250x9x14mm thể hiện đầy đủ các thông số hình học của thép:

  • Chiều cao thân (H): 250 mm
  • Chiều rộng cánh (B): 250 mm
  • Độ dày thân: 9 mm
  • Độ dày cánh: 14 mm
  • Chiều dài cây: 12m/6m/cắt theo yêu cầu
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Đơn vị phân phối tại Việt Nam: Thép Hùng Phát

Với cấu tạo này, thép H250 có tiết diện cân đối, giúp phân bố ứng suất đều khi chịu tải trọng. Độ dày cánh 14 mm mang lại khả năng chịu uốn tốt, trong khi thân 9 mm đủ đảm bảo khả năng chịu nén khi làm cột.

Đây là quy cách rất phù hợp cho các công trình có tải trọng trung bình, không đòi hỏi tiết diện quá lớn nhưng vẫn cần độ ổn định cao.

Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)
Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)

Chiều dài tiêu chuẩn của thép H250 Trung Quốc thường là 12 mét/cây. Ngoài ra, thép có thể được cắt thành 6 mét hoặc gia công theo yêu cầu để phù hợp với thiết kế và điều kiện vận chuyển.

Tra số đo và trọng lượng

Bản vẽ mặt cắt thép hình H250 x 250 x 9x 14mm
Bản vẽ mặt cắt thép hình H250 x 250 x 9x 14mm
Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (cây 12m)
H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 72.4 868.8 Kg

Xem thêm quy cách:

Giá bán thép hình H250 Trung Quốc

Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) Trọng lượng (Kg/m) Trọng lượng (cây 12m) Giá tham khảo (vnđ/Kg)
H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 72.4 868.8 Kg 15.000-23.000

Lưu ý giá này chỉ mang tính tham khảo, vui lòng liên hệ để được tư vấn: 0988 588 936

Giá sẽ còn thay đổi nếu:

  • Lấy số lượng lớn
  • Dịch vụ gia công liên quan
  • Quy trình vận chuyển
Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)
Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)

Phân loại thép hình H250 Trung Quốc trên thị trường

1. Thép H250 đen Trung Quốc 12 mét

Đây là dạng nguyên bản từ nhà máy, được sản xuất và xuất xưởng theo chiều dài tiêu chuẩn 12 m/cây. Thép đen cây 12 m thường được sử dụng trực tiếp cho cột, dầm và kết cấu chính của nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp, giúp giảm mối nối và đảm bảo khả năng chịu lực theo thiết kế.

2. Thép H250 đen Trung Quốc cây 6 mét

Loại này được cắt đôi từ cây tiêu chuẩn 12 m thành các cây dài 6 m, phù hợp với công trình có không gian thi công hạn chế, yêu cầu vận chuyển bằng xe ngắn hoặc bố trí kết cấu theo nhịp nhỏ hơn. Việc cắt đúng kỹ thuật không làm thay đổi mác thép hay chất lượng chịu lực.

Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)
Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm)

3. Thép H250 Trung Quốc xi mạ kẽm

Đây là thép H250 sau khi gia công được xi mạ kẽm (mạ kẽm điện phân) nhằm tăng khả năng chống gỉ bề mặt trong môi trường trong nhà hoặc nơi có độ ẩm vừa phải. Hình thức này thường áp dụng cho kết cấu phụ trợ, khung đỡ, hạng mục không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn mạnh.

4. Thép H250 Trung Quốc nhúng kẽm nóng

Thép H250 được nhúng kẽm nóng sau gia công cắt theo yêu cầu, tạo lớp mạ dày và bám chắc, giúp chống ăn mòn vượt trội. Dạng này đặc biệt phù hợp cho kết cấu ngoài trời, môi trường ẩm ướt, khu vực ven biển hoặc công trình yêu cầu tuổi thọ cao.

Thép hình H250 mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình H250 mạ kẽm nhúng nóng

Tại kho hàng Thép Hùng Phát: thép hình H250 Trung Quốc có thể được cung cấp dưới dạng thép đen cây 12 m, thép đen cây 6 m, xi mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng, giúp chủ đầu tư và nhà thầu linh hoạt lựa chọn theo điều kiện thi công, môi trường sử dụng và ngân sách dự án.

Ưu điểm của thép hình H250 Trung Quốc

  1. Ưu điểm nổi bật nhất của thép H250 Trung Quốc là giá thành hợp lý.
  2. So với thép cùng quy cách từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc, thép Trung Quốc có giá thấp hơn đáng kể, giúp tối ưu chi phí đầu tư, đặc biệt với các dự án sử dụng khối lượng thép lớn.
  3. Bên cạnh đó, thép H250 Trung Quốc có nguồn cung dồi dào, dễ đặt hàng và bổ sung khi cần.
  4. Quy cách phổ biến giúp việc thay thế, gia công và lắp dựng trở nên thuận tiện, giảm rủi ro gián đoạn thi công.

Nhược điểm và lưu ý khi sử dụng

  1. Mặc dù có nhiều ưu điểm, thép H250 Trung Quốc cần được kiểm soát chất lượng đầu vào.
  2. Chất lượng có thể khác nhau giữa các nhà máy, vì vậy người mua cần lựa chọn đơn vị nhập khẩu uy tín, kiểm tra kích thước thực tế, dung sai và đối chiếu mác thép trên chứng chỉ trước khi đưa vào thi công.
  3. Đối với các công trình quan trọng, việc lấy mẫu kiểm tra cơ tính theo lô cũng là biện pháp cần thiết để đảm bảo thép đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế.

Ứng dụng thực tế của thép H250 Trung Quốc

Trong thực tế, thép hình H250x250x9x14mm được sử dụng rộng rãi cho:

Cột và dầm nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế

  • Trong thực tế thi công, thép hình H250x250x9x14mm được sử dụng rất linh hoạt trong nhiều loại công trình khác nhau nhờ tiết diện cân đối, khả năng chịu lực tốt và chi phí hợp lý.
  • Loại thép này thường được lựa chọn làm cột và dầm cho nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế, nơi yêu cầu kết cấu đủ cứng vững để chịu tải mái, tải sử dụng và tải gió nhưng vẫn cần tối ưu trọng lượng thép nhằm kiểm soát chi phí đầu tư.
  • Với những công trình có quy mô vừa, H250 đáp ứng tốt cả về kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.

Khung kết cấu công nghiệp và dân dụng

  • Bên cạnh đó, thép H250 Trung Quốc còn được dùng rộng rãi trong khung kết cấu công nghiệp và dân dụng, chẳng hạn như khung sàn, khung đỡ thiết bị, khung phụ trợ cho hệ thống kỹ thuật.
  • Nhờ khả năng gia công và lắp dựng thuận tiện, thép H250 giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm khối lượng công việc tại công trường

Dầm sàn, bệ máy, kết cấu phụ trợ chịu lực

Trong nhiều dự án, H250x250x9x14mm cũng được ứng dụng làm dầm sàn, bệ máy và các kết cấu phụ trợ chịu lực, nơi cần tiết diện đủ lớn để đảm bảo độ ổn định nhưng không nhất thiết phải dùng đến các loại thép H có kích thước lớn hơn.

Điều này đặc biệt hiệu quả với các công trình sản xuất, nhà xưởng có bố trí máy móc, thiết bị công nghiệp.

Các công trình cần tối ưu giữa khả năng chịu lực và chi phí

Nhờ kích thước vừa phải, thép H250 đặc biệt phù hợp cho các công trình có nhịp trung bình, yêu cầu kết cấu gọn nhưng vẫn đảm bảo an toàn.

Công trình thi công kết cấu và chịu lực
Công trình thi công kết cấu và chịu lực

Nhìn chung, nhờ kích thước vừa phải, khả năng chịu lực phù hợp và giá thành cạnh tranh, thép H250 Trung Quốc rất thích hợp cho các công trình có nhịp trung bình, yêu cầu kết cấu gọn, dễ thi công nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn và độ bền lâu dài trong quá trình sử dụng.

So sánh với các nguồn thép khác

So với thép H250 Nhật Bản hoặc Posco, thép H250 Trung Quốc có lợi thế lớn về giá và khả năng cung ứng nhanh. Trong khi đó, thép từ Nhật hoặc Hàn thường có độ đồng đều và dung sai tốt hơn, nhưng chi phí đầu tư cao. Vì vậy, việc lựa chọn thép H250 Trung Quốc hay nguồn khác phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của từng dự án.

Bảng so sánh thép hình H250: Trung Quốc vs Posco Yamato Vina vs Nhật Bản

Tiêu chí H250 Trung Quốc H250 Posco Yamato Vina H250 Nhật Bản (nhập khẩu)
Nguồn gốc Made in China Sản xuất tại Việt Nam (Posco Yamato Vina) Made in Japan
Quy cách phổ biến H250 (nhiều biến thể) H250 theo tiêu chuẩn nhà máy H250 theo tiêu chuẩn Nhật
Mác thép thường gặp Q235 / Q345 / Q355 SS400 / SM490 (tùy lô) SS400 / SM490
Độ đồng đều lô hàng Khá, phụ thuộc nhà máy Tốt, ổn định Rất tốt, ổn định nhất
Dung sai/độ thẳng Khá, có thể biến thiên Tốt, ít cong vênh Rất tốt, “đẹp” khi thi công
Hồ sơ CO/CQ – MTC Có (nên chọn nhà cung cấp uy tín) Thường đầy đủ, rõ ràng Thường đầy đủ, chặt chẽ
Thi công – gia công Tốt cho công trình phổ thông Thuận lợi, ít chỉnh sửa Thuận lợi nhất, ít phát sinh
Giá thành Tốt nhất – cạnh tranh nhất Cao hơn Trung Quốc Cao nhất
Phù hợp nhất với Dự án khối lượng lớn, tối ưu chi phí Dự án cần ổn định & dễ nghiệm thu Dự án yêu cầu cao, ưu tiên chất lượng

Tư vấn nhanh:

  • Nếu dự án ưu tiên giá tốt và khối lượng lớn, H250 Trung Quốc là lựa chọn hợp lý (nên mua từ đơn vị uy tín, kiểm tra quy cách và chứng chỉ theo lô).
  • Nếu cần ổn định, ít rủi ro, dễ nghiệm thu, chọn H250 Posco Yamato Vina.
  • Nếu công trình yêu cầu chất lượng và dung sai cao nhất, chọn H250 nhập Nhật Bản.

Kết luận: Với các công trình ưu tiên tối ưu chi phí, sử dụng khối lượng lớn và yêu cầu kỹ thuật ở mức tiêu chuẩn, thép hình H250 Trung Quốc là lựa chọn hợp lý nhờ giá thành cạnh tranh, nguồn cung dồi dào và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu thi công thực tế.

Link tham khảo:

Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng

Thép hình H250 Trung Quốc được sản xuất theo nhiều mác thép và tiêu chuẩn khác nhau, phổ biến nhất gồm:

  • Q235 theo tiêu chuẩn GB/T (Trung Quốc)
  • Q345 / Q355 theo GB/T cho các kết cấu yêu cầu chịu lực cao hơn
  • SS400 theo JIS (Nhật Bản)
  • ASTM A36 theo tiêu chuẩn Mỹ

Trong thực tế, Q235, SS400 và A36 thường được sử dụng cho các kết cấu phổ thông, trong khi Q345/Q355 được ưu tiên cho các hạng mục chịu tải lớn hơn hoặc yêu cầu hệ số an toàn cao. Các mác thép này đều có đặc điểm chung là dễ hàn, dễ gia công và có độ dẻo tốt, rất phù hợp cho thi công tại công trường.

Thành phần hóa học và cơ tính điển hình

Xét về bản chất vật liệu, thép H250 Trung Quốc thuộc nhóm thép cacbon thấp đến trung bình. Hàm lượng cacbon được kiểm soát ở mức vừa phải nhằm đảm bảo thép có đủ độ bền nhưng vẫn dễ hàn, hạn chế nguy cơ nứt khi gia công.

Về cơ tính, thép H250 Trung Quốc thường đạt:

  • Giới hạn chảy: từ khoảng 235 MPa đến 345 MPa (tùy mác thép)
  • Độ bền kéo: khoảng 370 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: tương đối cao, giúp thép có khả năng biến dạng dẻo trước khi phá hủy

Những đặc tính này cho phép thép H250 làm việc ổn định trong các kết cấu chịu tải tĩnh và tải động, đảm bảo an toàn cho công trình trong suốt quá trình sử dụng.

Quy trình sản xuất thép H250 Trung Quốc

  1. Thép hình H250 Trung Quốc được sản xuất theo quy trình cán nóng hiện đại.
  2. Thép lỏng được luyện từ quặng sắt hoặc phế liệu, sau đó tinh luyện để đạt thành phần hóa học mong muốn.
  3. Phôi thép lớn được đúc và đưa qua hệ thống trục cán tạo hình chữ H với kích thước chính xác.
  4. Sau khi cán, thép được làm nguội có kiểm soát, cắt theo chiều dài tiêu chuẩn và kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật như kích thước, độ thẳng, bề mặt và cơ tính.

Nhờ quy trình sản xuất khép kín và sản lượng lớn, thép H250 Trung Quốc có nguồn cung ổn định và giá thành cạnh tranh.

Đóng gói, vận chuyển và nhập khẩu về Việt Nam

Trước khi xuất khẩu, thép H250 Trung Quốc thường được bó thành từng kiện chắc chắn, có đánh dấu rõ ràng về quy cách, mác thép và số lô sản xuất.

Một số đơn hàng được phủ dầu chống gỉ nhẹ nhằm bảo vệ bề mặt trong quá trình vận chuyển đường biển.

Khi nhập khẩu về Việt Nam, thép đi kèm CO, CQ và Mill Test Certificate (MTC), phục vụ cho công tác kiểm tra chất lượng và nghiệm thu công trình.

Nhờ hệ thống logistics phát triển, thép H250 Trung Quốc có thể được giao nhanh đến các kho và công trình trên toàn quốc.

Tra nhanh tên các thương hiệu sản xuất

Dưới đây là một số nhà máy nổi bật sản xuất thép hình H250 tại Trung Quốc, thường thấy trên thị trường thép hình nhập khẩu sang Việt Nam — từ các tập đoàn lớn đến các cơ sở sản xuất nổi bật trong khu vực thép hình:

Tập đoàn – Nhà máy lớn

  • HBIS Group – Một trong những tập đoàn thép lớn nhất Trung Quốc, sản xuất thép hình, thép ống và các sản phẩm thép kết cấu.
  • Baosteel – Tập đoàn thép hàng đầu Trung Quốc với sản lượng và chất lượng tương đối ổn.
  • Ansteel – Nhà sản xuất thép lớn, bao gồm thép hình dùng cho xây dựng và công nghiệp.

Các nhà máy – khu vực sản xuất thép hình nổi bật

(thường được nhập nhiều qua các đơn vị phân phối sang Việt Nam)

  • Tangshan Steel – Khu vực sản xuất thép lớn ở tỉnh Hà Bắc, nổi tiếng với thép hình và thép xây dựng.
  • HPCO – Nhà máy chuyên sản xuất thép hình trung bình và lớn.
  • Jinxi Steel – Cung ứng thép hình và thép xây dựng quy mô lớn.
  • Juxin Steel – Thương hiệu thép hình và thép xây dựng khu vực.
  • Ruilong Steel – Nhà máy cung cấp thép hình, thép ống và phụ kiện cơ khí.
  • QT Steel – Nhiều cơ sở sản xuất thép hình cho thị trường xuất khẩu.
  • Jichang Steel – Một trong các đơn vị sản xuất thép hình trong nước có mặt trong danh mục hàng thương mại.

Nhà nhập khẩu và phân phối

Thép Hùng Phátđơn vị nhập khẩu và cung ứng thép hình H250 Trung Quốc tại Việt Nam, chuyên phân phối các quy cách thép hình H250 (như H250x250x9x14mm) và các loại thép hình khác với nguồn hàng đa dạng, đủ tiêu chuẩn kỹ thuật.

Thép Hùng Phát nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín, đảm bảo CO/CQ – Mill Test Certificate (MTC) đi kèm, cung cấp cả thép đen, thép cắt theo yêu cầu, cũng như dịch vụ gia công bổ sung.

Với kho hàng lớn, giao hàng nhanh và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, Thép Hùng Phát là lựa chọn tin cậy cho các nhà thầu và chủ đầu tư khi cần thép hình kết cấu cho nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp với chi phí hợp lý và độ tin cậy cao.

Kết luận

Thép hình H250 Trung Quốc (H250x250x9x14mm) là vật liệu kết cấu hiệu quả cho nhiều công trình tại Việt Nam nhờ khả năng chịu lực phù hợp, quy cách tiêu chuẩn, nguồn cung ổn định và giá thành cạnh tranh.

Khi được lựa chọn từ nhà cung cấp uy tín và kiểm soát chất lượng đúng cách, thép H250 Trung Quốc hoàn toàn đáp ứng yêu cầu cho các công trình dân dụng và công nghiệp phổ thông, đồng thời giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ thi công lâu dài.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ