Mô tả
Thép Hình H200 Trung Quốc (H200 x 200 x 8 x 12 mm) – Giải Pháp Thép Kết Cấu Phổ Biến Và Kinh Tế
Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, đặc biệt là các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kết cấu công nghiệp và hạ tầng, thép hình chữ H đóng vai trò then chốt trong việc tạo nên bộ khung chịu lực chính.
Trong số đó, thép hình H200 Trung Quốc, với quy cách tiêu biểu H200 x 200 x 8 x 12 mm, là một trong những loại thép được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu tải tốt, quy cách chuẩn và giá thành cạnh tranh.
Thép Hùng Phát sẽ giới thiệu toàn diện và chuyên sâu về thép hình H200 Trung Quốc: từ khái niệm, thông số kỹ thuật, ưu điểm, ứng dụng, tiêu chuẩn, so sánh và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn cho công trình.

Mục lục
Tổng Quan Về Thép Hình H200 Trung Quốc
Thép hình H là gì?
Thép hình chữ H là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang giống chữ “H” in hoa, gồm:
- Hai cánh (flange) song song, bản rộng
- Một bụng (web) ở giữa, có độ dày phù hợp để chịu lực cắt
Nhờ cấu tạo này, thép H có khả năng:
- Chịu uốn rất tốt theo phương đứng
- Chịu tải trọng lớn, đặc biệt là tải trọng thẳng đứng
- Phân bố lực đều, giảm biến dạng kết cấu
So với thép I200 truyền thống, thép H200 có bản cánh rộng và cân đối hơn, giúp tăng độ ổn định và khả năng chịu lực tổng thể.
Nguồn gốc thép H200 Trung Quốc
Thép H200 Trung Quốc là dòng thép hình chữ H được sản xuất tại các nhà máy thép lớn của Trung Quốc, phục vụ cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Nhờ lợi thế về:
- Quy mô sản xuất lớn
- Công nghệ cán thép hiện đại
- Chuỗi cung ứng nguyên liệu ổn định
… thép H Trung Quốc có mặt rộng rãi tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam.
Quy cách chi tiết
Ký hiệu H200 x 200 x 8 x 12 mm được hiểu như sau:
- Chiều cao thân thép (H): 200 mm
- Chiều rộng cánh (B): 200 mm
- Độ dày bụng (t1): 8 mm
- Độ dày cánh (t2): 12 mm

Trọng lượng H200 Trung Quốc tham khảo
- Trọng lượng trung bình: khoảng 49.9 – 50.1 kg/m
- (Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy nhà máy và tiêu chuẩn sản xuất.)
| Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (cây 12m) |
| H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 | 49.9 | 598.8 Kg |
Trung Quốc là nơi đặt nhiều nhà máy sản xuất thép hình và quy cách H200 phổ biến nhất, được sử dụng nhiều trong kết cấu chịu lực trung bình đến lớn.
Mác Thép & Tiêu Chuẩn Áp Dụng
Thép hình H200 Trung Quốc thường được sản xuất theo các mác thép và tiêu chuẩn phổ biến như:
- Q235 / Q345 (tiêu chuẩn Trung Quốc)
- SS400 (tương đương tiêu chuẩn Nhật Bản)
- ASTM A36 (tiêu chuẩn Mỹ – với một số lô hàng xuất khẩu)
Đặc tính chung của các mác thép
Các mác thép trên đều có điểm chung:
- Độ bền kéo và giới hạn chảy ổn định
- Dễ hàn, dễ gia công, dễ liên kết bulong
- Phù hợp cho kết cấu thép xây dựng thông dụng
Điều này giúp thép H200 Trung Quốc đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của đa số công trình dân dụng và công nghiệp.

Giá bán thép hình H200 Trung Quốc
- Lưu ý bảng này chỉ mang tính tham khảo.
- Vui lòng LH 0938437123 để được cập nhật
| Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (cây 12m) | Giá tham khảo (vnđ/Kg) |
| H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 | 49.9 | 598.8 Kg | 15.000-23.000 |
Xem thêm quy cách:

Nhà Máy Sản Xuất Thép H200 Trung Quốc Nổi Bật
- Baosteel Group – Một trong những tập đoàn thép lớn nhất Trung Quốc, sản xuất đa dạng thép hình H, I, U… với sản lượng lớn và chất lượng ổn định.
- Wuhan Iron and Steel (WISCO) – Nhà máy thép hàng đầu tại miền Trung Trung Quốc, nổi tiếng với thép hình chất lượng và mạng lưới cung ứng mạnh.
- Shagang Group – Tập đoàn thép tư nhân lớn, sản xuất nhiều loại thép kết cấu như thép hình H200, được xuất khẩu rộng khắp châu Á.
- Ansteel Group – Một trong những doanh nghiệp nhà nước lớn nhất ngành thép Trung Quốc, cung cấp thép hình với tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
- Tangshan Iron & Steel (Tangsteel), Jinxi, Junnan, Guangdong, Ruilong…– Đơn vị sản xuất lâu đời, cung cấp thép hình cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu.
Thành phần hóa học và cơ tính
BẢNG 1: THÀNH PHẦN HÓA HỌC (%)
SS400 (Nhật Bản – JIS)
| C (Carbon) | Mn (Mangan) | Si (Silic) | P + S (Tạp chất) |
|---|---|---|---|
| ≤ 0.25 | ≤ 1.40 | ≤ 0.40 | ≤ 0.100 |
A36 (Mỹ – ASTM)
| C (Carbon) | Mn (Mangan) | Si (Silic) | P + S (Tạp chất) |
|---|---|---|---|
| ≤ 0.26 | 0.80 – 1.20 | ≤ 0.40 | ≤ 0.090 |
Q235 (Trung Quốc – GB/T)
| C (Carbon) | Mn (Mangan) | Si (Silic) | P + S (Tạp chất) |
|---|---|---|---|
| ≤ 0.22 | ≤ 1.40 | ≤ 0.35 | ≤ 0.090 |
BẢNG 2: CƠ TÍNH (GIỚI HẠN)
SS400
| Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ dai va đập |
|---|---|---|---|
| ≥ 235 | 400 – 510 | ≥ 21 | Đạt tiêu chuẩn |
A36
| Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ dai va đập |
|---|---|---|---|
| ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 | Đạt tiêu chuẩn |
Q235
| Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ dai va đập |
|---|---|---|---|
| ≥ 235 | 370 – 500 | ≥ 26 | Đạt tiêu chuẩn |
Nhận xét:
- Cả 3 mác đều là thép carbon thấp, dễ hàn – dễ gia công
- Q235 có hàm lượng Carbon thấp nhất → dẻo, dễ hàn
- SS400 và A36 linh hoạt, dùng rộng rãi trong kết cấu thép
Ưu Điểm Của Thép Hình H200 Trung Quốc
Khả năng chịu lực tốt
Với bản cánh rộng 200 mm và độ dày cánh lên đến 12 mm, thép H200:
- Chịu uốn và chịu nén hiệu quả
- Phù hợp làm cột, dầm chính, dầm phụ
- Ít biến dạng khi chịu tải trọng lớn
Giá thành cạnh tranh
Một trong những lý do quan trọng khiến thép H200 Trung Quốc được ưa chuộng là:
- Giá bán thường thấp hơn so với thép H sản xuất tại Nhật Bản hoặc Hàn Quốc
- Phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí đầu tư
Đặc biệt, với các dự án có khối lượng thép lớn, việc lựa chọn thép H Trung Quốc giúp giảm đáng kể tổng chi phí vật tư.
Nguồn cung dồi dào, dễ mua
Nhờ sản xuất quy mô lớn, thép H200 Trung Quốc:
- Có sẵn nhiều tại kho đại lý
- Dễ đặt hàng số lượng lớn
- Thời gian giao hàng nhanh
Điều này rất phù hợp cho các công trình có tiến độ gấp hoặc cần bổ sung vật tư nhanh.
Dễ gia công và lắp dựng
Thép H200 Trung Quốc có:
- Bề mặt thép tương đối phẳng
- Dễ cắt, hàn, khoan lỗ
- Thuận tiện cho lắp dựng bằng bulong hoặc hàn tại công trường

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép H200 Trung Quốc
Nhà xưởng & nhà thép tiền chế
Thép H200 thường được dùng làm:
- Cột chính
- Dầm khung
- Dầm mái
Nhờ khả năng chịu lực tốt, thép giúp tăng độ bền và tuổi thọ nhà xưởng.
Công trình công nghiệp & hạ tầng
Trong các công trình:
- Nhà kho
- Bãi đỗ xe
- Kết cấu sàn thép
- Khung đỡ máy móc
Thép H200 Trung Quốc đảm nhiệm vai trò kết cấu chịu lực trung tâm.
Công trình dân dụng quy mô lớn
Một số công trình dân dụng như:
- Trung tâm thương mại
- Nhà cao tầng khung thép
- Kết cấu tầng hầm
… cũng sử dụng thép H200 cho các dầm, cột chịu tải.

So Sánh Thép Hình H200 Trung Quốc với hãng khác
(Quy cách so sánh phổ biến: H200 × 200 × 8 × 12 mm)
| Tiêu chí | H200 Trung Quốc | H200 POSCO | H200 Nhật Bản |
|---|---|---|---|
| Giá thành | Tốt nhất – cạnh tranh cao | Cao hơn Trung Quốc | Cao nhất |
| Mác thép phổ biến | Q235 / Q345 | SS400 / A36 | SS400 theo tiêu chuẩn JIS |
| Độ đồng đều kích thước | Tốt nếu chọn đúng nhà cung cấp | Rất ổn định | Rất cao |
| Nguồn hàng | Rất dồi dào, dễ mua | Ổn định nhưng phụ thuộc lô | Có thể hạn chế |
| Chiều dài phổ biến | 6m – 12m – cắt theo yêu cầu | Chủ yếu theo tiêu chuẩn | Theo tiêu chuẩn |
| Ứng dụng thực tế | Nhà xưởng, kết cấu phổ thông | Công trình yêu cầu cao hơn | Dự án yêu cầu chuẩn Nhật |
| Phù hợp ngân sách | Rất phù hợp | Trung bình – cao | Cao |
KẾT LUẬN: NÊN CHỌN THÉP H200 TRUNG QUỐC
Đối với phần lớn công trình xây dựng và công nghiệp tại Việt Nam, nếu không yêu cầu quá khắt khe về thương hiệu hay xuất xứ, thì thép hình H200 Trung Quốc là lựa chọn hợp lý nhất vì:
✅ Giá bán tốt nhất, giúp tối ưu ngân sách
✅ Nguồn hàng sẵn, dễ mua, đáp ứng nhanh tiến độ
✅ Quy cách phổ biến H200 × 200 × 8 × 12 mm
✅ Phù hợp cho nhà xưởng, kết cấu thép, công trình công nghiệp
👉 Chính sự cân bằng giữa giá thành – khả năng chịu lực – tốc độ cung ứng đã khiến thép H200 Trung Quốc trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều nhà thầu và chủ đầu tư hiện nay.
Lưu Ý Khi Lựa Chọn Thép H200 Trung Quốc
Để đảm bảo chất lượng, khi mua thép H200 Trung Quốc cần lưu ý:
- Kiểm tra quy cách thực tế (độ dày cánh – bụng)
- Yêu cầu CO/CQ nếu dùng cho công trình lớn
- Lựa chọn đại lý uy tín
- Kiểm tra độ thẳng, bề mặt thép trước khi nhận hàng
Nhập khẩu và phân phối thép H200 Trung Quốc
Thép Hùng Phát là đơn vị nhập khẩu và phân phối thép hình H200 Trung Quốc uy tín trên thị trường, cung cấp đầy đủ các quy cách phổ biến như H200 x 200 x 8 x 12 mm phục vụ cho nhà xưởng, kết cấu thép và công trình công nghiệp.
Với lợi thế nguồn hàng nhập khẩu trực tiếp, kho bãi sẵn số lượng lớn và hệ thống giao hàng linh hoạt, Thép Hùng Phát đảm bảo sản phẩm đúng quy cách, ổn định chất lượng và giá cả cạnh tranh.
Bên cạnh đó, đơn vị còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu, giúp khách hàng yên tâm lựa chọn thép hình H200 Trung Quốc cho các dự án cần tối ưu chi phí và tiến độ thi công.
Sản phẩm phân phối bởi Thép Hùng Phát
1. Thép H200 Trung Quốc cây tiêu chuẩn 12m
Thép Hùng Phát phân phối thép hình H200 Trung Quốc cây dài tiêu chuẩn 12m, đúng quy cách H200 x 200 x 8 x 12 mm. Sản phẩm phù hợp cho các hạng mục kết cấu lớn như cột, dầm chính trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp.
2. Thép H200 Trung Quốc chiều dài 6m
Ngoài cây 12m, Thép Hùng Phát còn cung cấp thép H200 Trung Quốc dài 6m, thuận tiện cho vận chuyển, bốc dỡ và thi công tại các công trình có mặt bằng hạn chế hoặc yêu cầu lắp dựng nhanh.
3. Gia công cắt khúc thép H200 theo yêu cầu
Nhằm tối ưu vật tư và tiết kiệm thời gian thi công, Thép Hùng Phát nhận gia công cắt khúc thép H200 Trung Quốc theo chiều dài yêu cầu. Dịch vụ này giúp khách hàng giảm hao hụt, dễ lắp ráp và chủ động hơn trong quá trình thi công.
4. Mạ kẽm thép H200 theo yêu cầu
Thép Hùng Phát còn cung cấp dịch vụ mạ kẽm thép H200 Trung Quốc theo yêu cầu, bao gồm xi mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng. Lớp mạ kẽm giúp thép tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, phù hợp cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt.
Nhờ cung cấp đa dạng chiều dài và dịch vụ gia công hoàn chỉnh, Thép Hùng Phát mang đến giải pháp thép H200 Trung Quốc linh hoạt, đúng tiến độ và tối ưu chi phí cho nhiều loại công trình khác nhau.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN




