Mô tả
RẮC CO REN MẠ KẼM – PHỤ KIỆN KẾT NỐI LINH HOẠT TRONG HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG
Trong các hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp, bên cạnh những phụ kiện quen thuộc như co ren, tê ren hay măng sông, rắc co ren mạ kẽm là một chi tiết tuy nhỏ nhưng đóng vai trò rất quan trọng.
Nhờ khả năng tháo lắp nhanh, kết nối chắc chắn và chống ăn mòn tốt, rắc co ren mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cấp nước, PCCC, khí nén và hệ thống kỹ thuật nhà xưởng.
Thép Hùng Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo, đặc điểm, ứng dụng cũng như những lưu ý khi lựa chọn và sử dụng rắc co ren mạ kẽm.

Mục lục
Rắc co ren mạ kẽm
Rắc co ren mạ kẽm là một loại phụ kiện nối ống có cấu tạo tháo rời, cho phép kết nối hai đoạn ống hoặc ống với thiết bị mà không cần xoay toàn bộ đường ống. Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa rắc co và các phụ kiện nối ren thông thường như măng sông hay kép ren.
Phụ kiện này thường được chế tạo từ gang dẻo và phủ lớp kẽm bảo vệ nhằm tăng khả năng chống gỉ sét, kéo dài tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
Thông số cơ bản
- Kết nối ren tiêu chuẩn: BSPT, ANSI 1.20.1 ISO 7/1
- Kiểu nối: rắc co ren trong, nối đường ống thẳng ren ngoài
- Áp suất: Class 150 Psi
- Nhiệt độ làm việc max 150°C
- Quy cách: DN15 -DN100
- Hiệu: MECH, Shanxi, K1, DZ…
- Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Cấu tạo của rắc co ren mạ kẽm
Một bộ rắc co ren mạ kẽm tiêu chuẩn thường gồm ba bộ phận chính:
- Thân rắc co (đầu ren trong hoặc ren ngoài): kết nối trực tiếp với đường ống hoặc thiết bị.
- Đầu nối còn lại: lắp với đoạn ống đối diện.
- Đai ốc rắc co: dùng để siết chặt hai đầu thân lại với nhau, tạo mối nối kín và chắc chắn.
Nhờ cấu tạo này, khi cần tháo rắc co để sửa chữa, bảo trì hoặc thay thế thiết bị, người thi công chỉ cần nới lỏng đai ốc, không phải tháo rời toàn bộ hệ thống ống.


Quy cách kích thước
Dung sai 2-10%
| NOMINAL SIZE | OD | ||
| DN (mm) | Inches (NPS) (“) | D (Phi) (mm) | OD (mm) |
| DN 10 | 3/8″ | ~ Ø 17 mm | 17mm |
| DN 15 | 1/2″ | ~ Ø 21 mm | 21.2 mm |
| DN 20 | 3/4″ | ~ Ø 27 mm | 26.7 mm |
| DN 25 | 1″ | ~ Ø 34 mm | 33.5 mm |
| DN 32 | 1 1/4″ | ~ Ø 42 mm | 42.2 mm |
| DN 40 | 1 1/2″ | ~ Ø 49 mm | 48.1 mm |
| DN 50 | 2″ | ~ Ø 60 mm | 59.9 mm |
| DN 65 | 2 1/2″ | ~ Ø 73 mm | 75.6mm |
| DN 80 | 3″ | ~ Ø 89 mm | 88.3mm |
| DN 100 | 4″ | ~ Ø 114 mm | 113.5 mm |
Các thương hiệu:
Ưu điểm nổi bật của rắc co ren mạ kẽm
Rắc co ren mạ kẽm được ưa chuộng nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Tháo lắp nhanh và linh hoạt, không cần xoay toàn bộ đường ống
- Độ kín cao, hạn chế rò rỉ khi lắp đúng kỹ thuật
- Chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ
- Tiết kiệm thời gian thi công và bảo trì
- Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều loại công trình
Những ưu điểm này khiến rắc co trở thành lựa chọn gần như bắt buộc tại các vị trí cần bảo trì thường xuyên.
Giá bán rắc co ren mạ kẽm
- LH 0988 588 936 để lấy giá chuẩn xác
- Dưới đây là bảng giá tham khảo rắc co ren mạ kẽm được chia rõ theo 3 loại: rắc co thường – rắc co côn hơi – rắc co có UL FM.
- Giá mang tính tham khảo thị trường, dùng để lập dự toán/báo giá sơ bộ (đơn vị: VNĐ/cái, chưa VAT, chưa vận chuyển).
| DN | Inch | Rắc co thường | Rắc co côn hơi | Rắc co UL FM |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | 18.000 – 25.000 | 25.000 – 35.000 | 65.000 – 90.000 |
| DN20 | 3/4″ | 22.000 – 30.000 | 30.000 – 45.000 | 85.000 – 120.000 |
| DN25 | 1″ | 28.000 – 40.000 | 40.000 – 60.000 | 120.000 – 170.000 |
| DN32 | 1 1/4″ | 40.000 – 60.000 | 60.000 – 90.000 | 180.000 – 260.000 |
| DN40 | 1 1/2″ | 55.000 – 80.000 | 80.000 – 120.000 | 260.000 – 380.000 |
| DN50 | 2″ | 75.000 – 110.000 | 110.000 – 160.000 | 380.000 – 550.000 |
| DN65 | 2 1/2″ | 140.000 – 200.000 | 190.000 – 280.000 | 750.000 – 1.050.000 |
| DN80 | 3″ | 220.000 – 320.000 | 300.000 – 450.000 | 1.200.000 – 1.650.000 |
| DN100 | 4″ | 380.000 – 550.000 | 520.000 – 750.000 | 2.200.000 – 3.000.000 |
Xem thêm:
Phân loại rắc co ren mạ kẽm
Trong hệ thống đường ống sử dụng kết nối ren, rắc co là phụ kiện quan trọng giúp việc tháo lắp và bảo trì trở nên nhanh chóng, thuận tiện. Dựa vào cấu tạo bề mặt tiếp xúc và nguyên lý làm kín, rắc co thường được chia thành hai loại chính là rắc co thường và rắc co côn hơi. Mỗi loại có đặc điểm và phạm vi sử dụng khác nhau.
1. Rắc co thường
Rắc co thường là loại rắc co có bề mặt tiếp xúc phẳng, làm kín chủ yếu nhờ lớp băng tan hoặc keo ren kết hợp với lực siết của đai ốc.
Đặc điểm:
- Bề mặt tiếp xúc giữa hai đầu rắc co là mặt phẳng
- Độ kín phụ thuộc nhiều vào chất lượng băng tan/keo ren
- Kết cấu đơn giản, dễ sản xuất
- Giá thành thấp hơn so với rắc co côn hơi
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp thoát nước dân dụng
- Đường ống PCCC trong nhà
- Hệ thống kỹ thuật phụ trợ trong nhà xưởng
Lưu ý khi sử dụng: Cần quấn băng tan đúng kỹ thuật hoặc dùng keo ren chuyên dụng để đảm bảo độ kín, tránh rò rỉ sau thời gian dài vận hành.
2. Rắc co côn hơi
Rắc co côn hơi (còn gọi là rắc co hơi) là loại rắc co có bề mặt tiếp xúc dạng côn, làm kín chủ yếu bằng ép khít kim loại – kim loại khi siết đai ốc, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào băng tan.
Đặc điểm:
- Một đầu hoặc cả hai đầu có mặt côn
- Khi siết, hai mặt côn ép chặt vào nhau tạo độ kín cao
- Hạn chế rò rỉ tốt hơn rắc co thường
- Kết cấu chắc chắn, chịu áp lực và rung động tốt
Ứng dụng:
- Hệ thống khí nén, hơi nước
- Đường ống công nghiệp có rung động
- Nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí
Lưu ý khi sử dụng: Cần đảm bảo mặt côn không bị trầy xước, lắp đúng tâm và siết lực vừa đủ để đạt hiệu quả làm kín tối ưu.
So sánh rắc co thường và rắc co côn hơi
| Tiêu chí | Rắc co thường | Rắc co côn hơi |
|---|---|---|
| Bề mặt làm kín | Mặt phẳng | Mặt côn |
| Phương pháp làm kín | Băng tan / keo ren | Ép côn kim loại |
| Khả năng chịu áp | Thấp – trung bình | Trung bình – cao |
| Chống rung | Trung bình | Tốt |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn |
| Ứng dụng chính | Cấp nước, PCCC | Khí nén, hơi |
Nên chọn loại rắc co nào?
- Chọn rắc co thường khi hệ thống có áp suất thấp, môi trường ổn định, cần tối ưu chi phí.
- Chọn rắc co côn hơi khi hệ thống có áp suất cao hơn, rung động nhiều hoặc yêu cầu độ kín nghiêm ngặt như khí nén, hơi nước.
Phân loại rắc co theo chứng nhận UL FM
Trong thực tế thi công hệ thống đường ống, đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), rắc co không chỉ được phân loại theo kiểu ren hay cấu tạo, mà còn được phân loại rất quan trọng theo chứng nhận UL FM. Dựa vào tiêu chí này, rắc co được chia thành rắc co có UL FM và rắc co không có UL FM, mỗi loại phù hợp với những yêu cầu công trình khác nhau.
1. Rắc co có chứng nhận UL FM
Rắc co UL FM là loại rắc co đã được kiểm định và cấp chứng nhận bởi:
- UL (Underwriters Laboratories)
- FM (Factory Mutual)
Đây là hai tổ chức kiểm định uy tín hàng đầu thế giới trong lĩnh vực an toàn cháy nổ và PCCC.
Đặc điểm:
- Được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vật liệu, độ dày, khả năng chịu áp và chịu nhiệt
- Trải qua các bài kiểm tra khắt khe như: Thử áp suất cao. Thử độ bền cơ học. Thử khả năng làm việc trong điều kiện cháy
- Trên thân rắc co thường đúc nổi hoặc khắc rõ logo UL, FM, mã số chứng nhận
Ứng dụng:
- Hệ thống PCCC bắt buộc có chứng nhận UL FM
- Nhà máy, kho xưởng, trung tâm thương mại, cao ốc
- Công trình có vốn đầu tư nước ngoài hoặc yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế
2. Rắc co không có chứng nhận UL FM
Rắc co không UL FM là loại rắc co không được kiểm định hoặc không yêu cầu kiểm định theo tiêu chuẩn UL FM. Đây là dòng sản phẩm rất phổ biến trên thị trường do giá thành thấp và nguồn cung đa dạng.
Đặc điểm:
- Không có dấu UL/FM trên thân sản phẩm
- Tiêu chuẩn sản xuất thường theo BS, DIN, JIS hoặc tiêu chuẩn nhà máy
- Độ dày và khả năng chịu áp phù hợp cho hệ thống thông thường
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp thoát nước dân dụng
- Đường ống kỹ thuật trong nhà xưởng
- Hệ thống khí nén, hơi áp suất thấp – trung bình
- Các công trình không bắt buộc hồ sơ PCCC UL FM
So sánh rắc co UL FM và rắc co không UL FM
| Tiêu chí | Rắc co UL FM | Rắc co không UL FM |
|---|---|---|
| Chứng nhận | Có UL & FM | Không |
| Kiểm định | Rất nghiêm ngặt | Theo tiêu chuẩn thông thường |
| Dấu hiệu nhận biết | Có logo UL/FM đúc trên thân | Không có |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Khả năng nghiệm thu PCCC | Dễ, đạt yêu cầu | Thường không được chấp nhận |
| Ứng dụng | Hệ PCCC tiêu chuẩn cao | Hệ nước, khí, kỹ thuật |
Nên chọn loại rắc co nào?
Chọn rắc co UL FM khi:
- Công trình thuộc hệ thống PCCC bắt buộc nghiệm thu
- Dự án có yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế
- Công trình lớn, nhà máy, kho logistics, FDI
Chọn rắc co không UL FM khi:
- Hệ thống không yêu cầu chứng nhận PCCC
- Ưu tiên giảm chi phí
- Dùng cho cấp nước, khí nén, hệ kỹ thuật thông thường





Ứng dụng thực tế của rắc co ren mạ kẽm
Nhờ cấu tạo đặc biệt cho phép tháo lắp nhanh, cùng với độ kín cao và khả năng chống ăn mòn tốt, rắc co ren mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp hiện nay.
Hệ thống cấp nước
Trong hệ thống cấp nước, rắc co ren mạ kẽm thường được lắp đặt tại các vị trí nối với đồng hồ nước, máy bơm, van khóa hoặc thiết bị đầu cuối. Việc sử dụng rắc co giúp quá trình bảo trì, thay thế thiết bị trở nên đơn giản hơn, không cần tháo rời toàn bộ tuyến ống, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Hệ thống PCCC
Đối với hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), rắc co ren mạ kẽm được sử dụng tại các đoạn nối thiết bị, van, đồng hồ áp suất hoặc những vị trí cần kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ. Nhờ khả năng tháo lắp linh hoạt và độ bền cơ học tốt, rắc co góp phần đảm bảo hệ thống PCCC vận hành ổn định và an toàn trong suốt thời gian sử dụng.
Đường ống khí nén
Trong đường ống khí nén, rắc co ren mạ kẽm cho phép tháo lắp nhanh các thiết bị sử dụng khí như máy nén, van điều áp, bộ lọc khí hoặc các đầu ra khí trong nhà xưởng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dây chuyền sản xuất cần thay đổi hoặc bảo trì thiết bị thường xuyên mà vẫn đảm bảo độ kín và an toàn cho hệ thống.
Nhà máy và KCN
Tại nhà máy và khu công nghiệp, rắc co ren mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phụ trợ như đường ống cấp nước kỹ thuật, đường ống khí, đường ống làm mát hoặc các tuyến ống tạm thời. Khả năng lắp đặt linh hoạt giúp đáp ứng tốt yêu cầu thay đổi, mở rộng hoặc cải tạo hệ thống trong quá trình vận hành nhà máy.
Hệ thống dẫn dầu và nhiên liệu
Ngoài ra, hệ thống dẫn dầu và nhiên liệu nhẹ (như dầu bôi trơn, dầu thủy lực, diesel nhẹ) cũng là lĩnh vực ứng dụng phổ biến của rắc co ren mạ kẽm. Với vật liệu thép và lớp mạ kẽm bảo vệ, rắc co đáp ứng tốt yêu cầu làm việc trong điều kiện áp suất thấp đến trung bình, đồng thời đảm bảo độ kín và độ bền cần thiết cho môi trường công nghiệp.

Lưu ý khi lựa chọn rắc co ren mạ kẽm
Khi chọn mua rắc co ren mạ kẽm, cần lưu ý:
- Xác định đúng tiêu chuẩn ren (BSPT, NPT…) để tránh không lắp được
- Chọn phương pháp mạ phù hợp môi trường sử dụng
- Kiểm tra độ dày, chất lượng ren và lớp mạ kẽm
- Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ CO/CQ cho công trình lớn

Lưu ý trong quá trình lắp đặt và sử dụng
Để rắc co ren mạ kẽm hoạt động hiệu quả, đảm bảo độ kín và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống đường ống, quá trình lắp đặt và sử dụng cần tuân thủ đúng kỹ thuật theo các bước sau.
Bước 1: Kiểm tra rắc co và đường ống trước khi lắp đặt
Trước khi thi công, cần kiểm tra kỹ tình trạng ren của rắc co và đầu ống, đảm bảo ren không bị sứt mẻ, móp méo hoặc bám bẩn. Đối với rắc co côn hơi, cần chú ý bề mặt côn phải nhẵn, không trầy xước để đảm bảo khả năng làm kín khi siết.
Bước 2: Làm sạch ren và bề mặt tiếp xúc
Ren ống và ren rắc co cần được làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn hoặc phoi kim loại. Việc vệ sinh kỹ bề mặt tiếp xúc giúp băng tan hoặc keo ren bám tốt hơn, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Bước 3: Quấn băng tan hoặc bôi keo ren đúng kỹ thuật
- Băng tan: quấn theo chiều ren, đều tay, thường từ 5–10 vòng tùy kích thước ống.
- Keo ren: bôi một lớp mỏng, đều lên phần ren ngoài.
- Việc sử dụng băng tan hoặc keo ren chất lượng tốt giúp tăng độ kín mối nối, hạn chế xì nước, xì khí sau thời gian sử dụng.
Bước 4: Lắp rắc co vào đường ống
Vặn rắc co vào đầu ống bằng tay trước, đảm bảo ren ăn khớp đều, không bị lệch. Sau đó dùng dụng cụ chuyên dụng (mỏ lết, cờ lê) để siết chặt thêm, tránh vặn lệch gây hỏng ren.
Bước 5: Siết đai ốc rắc co đúng lực
Khi siết đai ốc rắc co, cần siết lực vừa đủ để hai bề mặt tiếp xúc ép chặt vào nhau. Không nên siết quá mạnh vì có thể gây biến dạng thân rắc co, hỏng ren hoặc làm mất khả năng làm kín, đặc biệt với rắc co côn hơi.
Bước 6: Kiểm tra độ kín sau khi lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt, cần chạy thử hệ thống (cấp nước, khí hoặc hơi) để kiểm tra các mối nối. Nếu phát hiện rò rỉ, nên xả áp, tháo ra và xử lý lại băng tan/keo ren thay vì siết thêm lực quá mức.
Bước 7: Kiểm tra và bảo trì định kỳ trong quá trình sử dụng
Đối với các hệ thống vận hành lâu dài hoặc có rung động, cần kiểm tra định kỳ các mối rắc co để phát hiện sớm hiện tượng lỏng, rò rỉ hoặc ăn mòn. Việc bảo trì kịp thời giúp đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.
Các thương hiệu nổi bật
Dưới đây là một số thương hiệu sản xuất rắc co ren phổ biến, chủ yếu đến từ Trung Quốc, đang được sử dụng khá rộng rãi tại thị trường Việt Nam và châu Á:
- Shanxi Haili – Nhà sản xuất phụ kiện ren thép carbon quy mô lớn, nổi bật với rắc co ren mạ kẽm dùng cho cấp nước, PCCC và hệ thống kỹ thuật.
- MECH Group – Tập đoàn hàng đầu Trung Quốc trong lĩnh vực phụ kiện gang, thép; có nhiều dòng rắc co đạt UL/FM cho PCCC.
- Anvil China – Thương hiệu liên kết, sản xuất phụ kiện ren theo tiêu chuẩn Mỹ, được dùng nhiều trong các dự án công nghiệp và PCCC.
- Jinan Mech – Chuyên phụ kiện ren thép và gang, giá cạnh tranh, quy cách đa dạng từ DN nhỏ đến DN lớn.
- Hebei Piping – Nhóm nhà máy tại Hà Bắc chuyên sản xuất phụ kiện ren, rắc co mạ kẽm cho thị trường xuất khẩu.
- Zhejiang Hailiang – Ngoài ống đồng, hãng còn sản xuất phụ kiện ren kim loại dùng cho nước và khí.
Lưu ý thực tế thị trường:
- Với hệ PCCC, nên ưu tiên các thương hiệu có UL/FM như Mech, Anvil.
- Với cấp nước, khí nén, hệ kỹ thuật thông thường, các hãng như Shanxi Haili, Jinan Mech, Hebei Piping được dùng nhiều nhờ giá tốt – hàng sẵn – dễ thay thế.
Kết luận
Rắc co ren mạ kẽm là phụ kiện nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính linh hoạt, an toàn và hiệu quả cho hệ thống đường ống. Với khả năng tháo lắp nhanh, độ kín cao và khả năng chống ăn mòn tốt, rắc co ren mạ kẽm là lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay.
Việc lựa chọn đúng loại rắc co, đúng tiêu chuẩn và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm chi phí bảo trì trong suốt vòng đời sử dụng.
Nhà phân phối Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung ứng rắc co ren mạ kẽm nhập khẩu với dải kích thước đầy đủ từ DN15 đến DN100, đáp ứng nhu cầu lắp đặt cho các hệ thống cấp nước, PCCC, khí nén và đường ống kỹ thuật công nghiệp.
Sản phẩm do Thép Hùng Phát phân phối có ren gia công chính xác, lớp mạ kẽm bền đẹp, đảm bảo độ kín và độ bền khi vận hành trong môi trường trong nhà lẫn ngoài trời.
Với nguồn hàng nhập khẩu ổn định, sẵn kho số lượng lớn, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật và giao hàng nhanh, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và xưởng sản xuất trên toàn quốc.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN







