Mô tả
Ống đúc INOX DN40 (phi 49) là loại ống thép không gỉ có đường kính danh nghĩa DN40, tương đương đường kính ngoài khoảng 48–48.3 mm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất. Đây là kích thước trung bình, được sử dụng rất phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp, dân dụng và kỹ thuật chuyên sâu.
Điểm nổi bật của ống đúc INOX DN40 là được sản xuất theo phương pháp đúc hoặc kéo nguyên khối, không tồn tại mối hàn dọc thân ống.
Nhờ đó, sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt tốt hơn so với các loại ống hàn cùng kích thước. Điều này giúp ống đúc INOX DN40 đáp ứng được các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và độ ổn định trong quá trình vận hành lâu dài.

Mục lục
Ống Đúc INOX DN40 (Phi 49)
DN40 là ký hiệu đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế, dùng để xác định kích thước ống và phụ kiện đi kèm trong hệ thống đường ống.
Đối với ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm), đường kính ngoài phổ biến là khoảng 48.3 mm hoặc 49 mm, tùy theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, DIN hay GB.
Việc sử dụng DN40 giúp:
- Đồng bộ hóa giữa ống và phụ kiện (mặt bích, co, tê, van)
- Thuận tiện cho thiết kế, thi công và bảo trì
- Dễ dàng thay thế hoặc mở rộng hệ thống
Ống đúc INOX DN40 thường được lựa chọn cho các hệ thống có lưu lượng trung bình, áp suất từ trung bình đến cao.
Thông số kỹ thuật sơ bộ
Sản phẩm này được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tuy nhiên các thông số phổ biến bao gồm:
- Đường kính danh nghĩa: DN40
- Đường kính ngoài: khoảng 48mm-48.3mm (Phi 49)
- Độ dày thành ống: đa dạng (SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Vật liệu INOX: 201, 304, 304L, 316, 316L…
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, DIN, GB

Đặc điểm cấu tạo
ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) có cấu tạo nguyên khối, thành ống đồng đều, không có mối hàn. Cấu trúc này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
- Khả năng chịu áp suất cao và ổn định
- Giảm nguy cơ rò rỉ tại điểm yếu kết cấu
- Phân bố ứng suất đồng đều trên toàn thân ống
- Phù hợp cho các hệ thống rung động hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục
Bề mặt ống thường được xử lý trơn nhẵn, giúp giảm ma sát dòng chảy và hạn chế tích tụ cặn bẩn bên trong.

Quy cách và trọng lượng
Ống 304 đúc DN40 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Barem (kg/m) |
| DN40 | 48,3 | 1,65 | 1,90 |
| DN40 | 48,3 | 2,77 | 3,11 |
| DN40 | 48,3 | 3,20 | 3,56 |
| DN40 | 48,3 | 3,68 | 4,05 |
| DN40 | 48,3 | 5,08 | 5,41 |
| DN40 | 48,3 | 10,10 |
9,51 |
- Dung sai chênh lệch so với thực tế 2-10%
Giá niêm yết của ống đúc INOX DN40
- Mức giá hiện được cung cấp dưới đây chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải.
- Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo mác INOX, độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng cũng như biến động của thị trường nguyên vật liệu.
- Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể.
- Hotline 0939287123
Ống 304 đúc DN40 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo |
| DN40 | 48,3 | 1,65 | 79.000-91.000 |
| DN40 | 48,3 | 2,77 | 79.000-91.000 |
| DN40 | 48,3 | 3,20 | 79.000-91.000 |
| DN40 | 48,3 | 3,68 | 79.000-91.000 |
| DN40 | 48,3 | 5,08 | 79.000-91.000 |
| DN40 | 48,3 | 10,10 | 79.000-91.000 |
Link tham khảo thêm

Vật liệu phổ biến của Ống Đúc INOX DN40
1) Ống đúc INOX 201 DN40
ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) mác SUS201 có ưu điểm là giá thành thấp, độ cứng cao, phù hợp với các hệ thống không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
Sản phẩm thường được sử dụng trong môi trường khô, ít hóa chất hoặc trong các công trình dân dụng.
2) Ống đúc INOX 304 DN40
INOX 304 (SUS304) là mác vật liệu phổ biến nhất cho ống đúc DN40.
Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính ổn định, ống đúc INOX 304 DN40 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống và nhiều ngành công nghiệp khác.
3) Ống đúc INOX 316 / 316L DN40
Ống đúc INOX DN40 mác SUS316 hoặc 316L có bổ sung molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, muối và hóa chất mạnh.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải và xử lý nước thải.
Độ dày thành ống
Ống đúc INOX DN40 được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80. Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Khả năng chịu áp suất
- Độ bền cơ học
- Trọng lượng và chi phí sản phẩm
Ống SCH10 phù hợp cho hệ thống áp suất thấp, trong khi SCH40 hoặc SCH80 thường được sử dụng cho các hệ thống áp lực cao, hơi nóng hoặc dẫn dầu.
Các quy cách khác xem thêm

Ưu điểm vượt trội của Ống Đúc INOX DN40
Độ bền và độ an toàn cao
- Nhờ kết cấu không mối hàn, ống đúc INOX DN40 có độ bền vượt trội, hạn chế tối đa nguy cơ nứt vỡ trong quá trình vận hành.
Chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả
- INOX là vật liệu có khả năng chống gỉ sét tốt, giúp ống duy trì chất lượng và tính thẩm mỹ trong thời gian dài, ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
Chịu nhiệt tốt
- Ống đúc INOX DN40 có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ cao, phù hợp cho các hệ thống hơi nóng, dẫn dầu hoặc khí nén.
Tuổi thọ dài, ít bảo trì
- Sản phẩm có tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho người sử dụng.
Đầu tư vào ống đúc INOX DN40 không chỉ đảm bảo hiệu suất vận hành mà còn giúp tối ưu chi phí lâu dài, là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình công nghiệp và dân dụng.
Ứng dụng thực tế của Ống Đúc INOX DN40
Ống đúc INOX DN40 (phi 49) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và tính ổn định trong quá trình vận hành. Với kích thước trung bình, loại ống này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống có lưu lượng vừa, yêu cầu cao về độ an toàn và tuổi thọ.
Hệ thống cấp thoát nước
- Trong hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp, ống đúc INOX DN40 được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, không gỉ sét, giúp đảm bảo chất lượng nước và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
- Đối với đường ống dẫn hóa chất và dung môi, kết cấu nguyên khối của ống giúp hạn chế rò rỉ, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về an toàn kỹ thuật.
Hệ thống, khí, lỏng hơi
- Ống đúc INOX DN40 cũng được sử dụng phổ biến trong hệ thống dẫn khí, hơi nóng và dầu, nơi đòi hỏi vật liệu có khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao, vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục.
- Trong ngành chế biến thực phẩm và đồ uống, sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh, bề mặt trơn nhẵn dễ làm sạch, không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Xử lý nước các loại
- Bên cạnh đó, nhà máy xử lý nước và nước thải thường lựa chọn ống đúc INOX DN40 để đảm bảo hệ thống hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt và có hóa chất.
Trong ngành cơ khí
- Trong các công trình cơ khí, đóng tàu và hàng hải, khả năng chống ăn mòn và độ bền cao của INOX giúp ống duy trì hiệu quả sử dụng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Nhờ khả năng đáp ứng linh hoạt và phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau, ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm)là lựa chọn tin cậy cho nhiều hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng hiện nay.
So sánh khác biệt giữa ống đúc và ống hàn
Ống đúc INOX DN40 và ống hàn INOX DN40 đều được sử dụng trong các hệ thống đường ống, tuy nhiên mỗi loại lại có đặc điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau.
Kết cấu sản xuất
Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai loại nằm ở kết cấu sản xuất. Ống đúc được tạo thành từ phôi inox nguyên khối, không có mối hàn, trong khi ống hàn được sản xuất bằng cách cuộn tấm inox và hàn dọc thân ống.
Độ bền cơ học
Nhờ kết cấu nguyên khối, ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) có độ bền cơ học cao hơn, khả năng chịu áp suất và chịu nhiệt tốt hơn, hạn chế tối đa nguy cơ nứt gãy hoặc rò rỉ trong quá trình vận hành lâu dài. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống dẫn khí, hơi nóng, dầu hoặc hóa chất, nơi yêu cầu cao về độ an toàn.
Giá thành
Ngược lại, ống hàn INOX DN40 có ưu điểm là giá thành thấp hơn, trọng lượng nhẹ và dễ gia công, phù hợp với các hệ thống áp suất thấp, môi trường làm việc ít khắc nghiệt hoặc các công trình có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, mối hàn vẫn là điểm yếu tiềm ẩn nếu hệ thống làm việc ở áp suất hoặc nhiệt độ cao trong thời gian dài.
Vì vậy, trong khi ống hàn INOX DN40 thường được sử dụng cho các ứng dụng thông thường, thì ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu cao về kỹ thuật, độ bền và độ ổn định.
Tiêu chuẩn sản xuất Ống Đúc INOX DN40
Ống đúc INOX DN40 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu đa dạng của từng thị trường và lĩnh vực ứng dụng.
Các tiêu chuẩn phổ biến
- Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm ASTM, JIS, DIN và GB.
- Mỗi tiêu chuẩn quy định rõ ràng về kích thước danh nghĩa, dung sai, độ dày thành ống, thành phần hóa học cũng như các chỉ tiêu cơ tính của vật liệu.
Lợi ích của các tiêu chuẩn
- Việc sản xuất và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn giúp ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) đảm bảo độ chính xác cao, dễ dàng lắp đặt đồng bộ với các phụ kiện đường ống như mặt bích, co, tê, van.
- Đồng thời, tiêu chuẩn cũng là cơ sở quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm, phục vụ công tác nghiệm thu và vận hành an toàn trong các dự án công nghiệp.
Thành phần hóa học cơ tính
| Mác INOX | Thành phần hóa học chính (%) | Giới hạn bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) |
|---|---|---|---|
| INOX 201 | Cr 16–18, Ni 3.5–5.5, Mn ≤7.5, C ≤0.15 | ≥ 515 | ≥ 275 |
| INOX 304 | Cr 18–20, Ni 8–10.5, C ≤0.08 | ≥ 515 | ≥ 205 |
| INOX 304L | Cr 18–20, Ni 8–12, C ≤0.03 | ≥ 485 | ≥ 170 |
| INOX 316 | Cr 16–18, Ni 10–14, Mo 2–3, C ≤0.08 | ≥ 515 | ≥ 205 |
| INOX 316L | Cr 16–18, Ni 10–14, Mo 2–3, C ≤0.03 | ≥ 485 | ≥ 170 |
Ghi chú ngắn: Giá trị có thể dao động theo tiêu chuẩn (ASTM/JIS/DIN/GB), độ dày SCH và chứng chỉ lô hàng (CO–CQ/MTC).
Lựa chọn ống đúc INOX DN40 sao cho phù hợp
Để lựa chọn ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) phù hợp, người sử dụng cần cân nhắc kỹ các yếu tố kỹ thuật liên quan đến điều kiện làm việc thực tế của hệ thống.
Môi trường sử dụng là gì?
Trước hết là môi trường làm việc, bao gồm mức độ ăn mòn, độ ẩm và sự hiện diện của hóa chất. Môi trường càng khắc nghiệt thì yêu cầu mác INOX càng cao.
Áp suất và nhiệt độ của hệ thống là bao nhiêu?
Bên cạnh đó, áp suất và nhiệt độ hệ thống là yếu tố quyết định đến độ dày thành ống và tiêu chuẩn sản xuất. Các hệ thống áp suất cao hoặc nhiệt độ lớn cần sử dụng ống có thành dày để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài.
Chọn lựa mác inox và độ dày
Việc lựa chọn đúng mác INOX và độ dày thành ống không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn tránh lãng phí chi phí đầu tư không cần thiết.
Tiêu chuẩn kỹ thuật của hệ thống
Ngoài ra, tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu của từng công trình hoặc dự án cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo ống đúc INOX DN40 đáp ứng đầy đủ các quy định về chất lượng và an toàn.
Lựa chọn đúng ngay từ đầu sẽ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả, hạn chế sự cố và kéo dài tuổi thọ trong suốt quá trình sử dụng.
Lưu ý khi thi công và lắp đặt
- Trong quá trình thi công và lắp đặt, cần kiểm tra kỹ kích thước, độ dày và bề mặt của ống đúc INOX DN40 nhằm đảm bảo đúng chủng loại và không có khuyết tật. Việc sử dụng phụ kiện đồng bộ giúp đảm bảo độ kín khít tại các mối nối, hạn chế rò rỉ và giảm áp lực tập trung cục bộ.
- Sau khi hoàn tất lắp đặt, hệ thống cần được kiểm tra áp lực theo đúng quy trình kỹ thuật để phát hiện sớm các sai sót và xử lý kịp thời. Thi công đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo an toàn khi vận hành mà còn giúp ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) phát huy tối đa hiệu quả sử dụng.
Bảo quản và bảo trì
- ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) cần được bảo quản ở nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài trước khi đưa vào sử dụng. Khi lưu kho, nên sắp xếp ống gọn gàng, tránh va đập hoặc chồng chất quá mức gây biến dạng.
- Trong quá trình vận hành, việc kiểm tra và bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như ăn mòn, rò rỉ hoặc biến dạng do áp suất và nhiệt độ. Bảo trì đúng cách sẽ giúp duy trì hiệu suất hoạt động ổn định, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ của ống đúc INOX DN40.
ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) là giải pháp vật liệu bền vững, an toàn và hiệu quả cho các hệ thống đường ống hiện đại. Với nhiều mác vật liệu, độ dày và tiêu chuẩn khác nhau, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu đa dạng của nhiều ngành nghề.
Dây chuyền sản xuất Ống Đúc INOX DN40
ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chọn phôi đến sản phẩm hoàn chỉnh để đảm bảo chất lượng tối ưu và tính đồng nhất cao. Quy trình sản xuất tiêu chuẩn bao gồm:
1 Luyện phôi thép không gỉ:
Nguyên liệu thép INOX chất lượng cao được nấu chảy và tinh luyện trong lò điện hồ quang (EAF) hoặc lò thổi oxy, đảm bảo thành phần hóa học đồng đều và cấu trúc tinh thể ổn định.
2 Cán nóng/kéo ống:
Phôi thép đưa vào máy cán nóng để tạo hình ban đầu. Sau đó, ống được kéo nguội qua nhiều giai đoạn khuôn kéo đạt kích thước danh nghĩa phi 49 mm với độ chính xác cao.
3 Ủ (solution annealing):
Ống được ủ trong lò nhiệt với chương trình thời gian – nhiệt độ kiểm soát chặt chẽ nhằm loại bỏ ứng suất bên trong, tăng dẻo và khả năng chống ăn mòn.
4 Gia công tinh, hiệu chỉnh và kiểm tra:
Công đoạn hoàn thiện giúp đạt đúng kích thước tiêu chuẩn (độ dày SCH), độ thẳng thân ống, kiểm tra bề mặt và thử nghiệm cơ tính.
5 Kiểm tra chất lượng:
Mỗi sản phẩm trải qua các bước thử nghiệm nghiêm ngặt như kiểm tra kích thước, siêu âm khuyết tật, thử áp lực thủy lực và đánh giá cơ tính để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn.
Toàn bộ quy trình được thực hiện theo hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các dự án công nghiệp.
Nguồn gốc xuất xứ của Ống Đúc INOX DN40
ống đúc inox phi 49 (OD 48.3mm) được sản xuất bởi các nhà máy thép uy tín trên thế giới và được lựa chọn kỹ lưỡng theo các tiêu chuẩn chất lượng cao. Nguồn hàng phổ biến và đáng tin cậy hiện nay bao gồm:
- Nhật Bản: Sản phẩm từ các tập đoàn thép lớn với độ chính xác kích thước và cơ tính ổn định.
- Hàn Quốc: Quy trình sản xuất tiên tiến, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và áp lực.
- Châu Âu (Đức/Ý): Được kiểm định theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, phù hợp với các dự án kỹ thuật cao.
- Trung Quốc: Nhiều nhà máy đạt tiêu chuẩn ASTM/JIS/DIN, giá cạnh tranh, phù hợp cho đa dạng ứng dụng.
Tất cả sản phẩm trước khi xuất xưởng đều kèm theo giấy chứng nhận chất lượng CO – CQ / MTC, giúp khách hàng dễ dàng kiểm chứng nguồn gốc, thành phần hóa học và cơ tính theo từng lô hàng.
Đơn vị phân phối Ống Đúc INOX DN40 uy tín
Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị phân phối chính thức ống đúc INOX DN40 (Phi 49), cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vật tư thép không gỉ, Thép Hùng Phát cam kết:
- Cung cấp sản phẩm chính hãng: Ống đúc INOX từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và số lượng theo yêu cầu.
- Hỗ trợ tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn lựa chọn mác INOX, độ dày phù hợp với áp lực và môi trường làm việc thực tế.
- Báo giá cạnh tranh: Chính sách giá rõ ràng, minh bạch và linh hoạt theo từng khối lượng đặt hàng.
- Hồ sơ đầy đủ: Cung cấp CO – CQ, MTC, chứng nhận kiểm tra chất lượng kèm theo mỗi lô hàng.
- Hậu mãi tận tâm: Chính sách bảo hành – bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng giúp khách hàng an tâm vận hành hệ thống.
Thép Hùng Phát không chỉ phân phối sản phẩm mà còn đồng hành cùng khách hàng trong giải pháp hệ thống đường ống, đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Tại sao lựa chọn Thép Hùng Phát?
- Sản phẩm đa dạng về mác INOX (304, 304L, 316, 316L…)
- Độ dày SCH phù hợp nhiều ứng dụng
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, DIN, GB…)
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc và tư vấn kỹ thuật chi tiết
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN



