Mô tả
Ống đúc inox DN125 (đường kính ngoài phi 141.3 mm) là một trong những quy cách ống inox công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống áp lực, hóa chất, thực phẩm, dầu khí, PCCC và công nghiệp nặng.
Khác với ống inox hàn, ống đúc inox được sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối (seamless), không có mối hàn dọc thân ống, nhờ đó đạt độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực lớn và độ an toàn vượt trội trong quá trình vận hành.

Mục lục
Ống Đúc INOX DN125 (Phi 141.3)
Với đường kính danh nghĩa DN125 (tương đương NPS 5 inch) và đường kính ngoài tiêu chuẩn 141.3 mm, ống đúc inox DN125 đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của hệ thống dẫn lưu chất có áp suất và nhiệt độ cao.
Quy cách kích thước tiêu chuẩn
Ống đúc inox DN125 có các thông số kích thước cơ bản như sau:
- Đường kính danh nghĩa (DN): DN125
- Đường kính ngoài (OD): 141.3 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 m hoặc theo yêu cầu (có thể cắt lẻ)
- Độ dày thành ống: đa dạng theo tiêu chuẩn (SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160…)
Các độ dày phổ biến:
- SCH10: ~6.55 mm
- SCH40: ~9.53 mm
- SCH80: ~12.7 mm
Độ dày thành ống càng lớn thì khả năng chịu áp lực và chịu va đập càng cao, phù hợp cho các hệ thống làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Ưu điểm so với ống inox hàn
So với ống inox hàn cùng quy cách, ống đúc inox DN125 có những lợi thế rõ rệt:
- Không rủi ro nứt mối hàn
- Độ bền cơ học cao hơn
- An toàn hơn cho hệ thống áp lực
- Tuổi thọ dài hơn trong môi trường khắc nghiệt
Tuy nhiên, giá thành thường cao hơn, nên thường được ưu tiên cho đường ống chính, đoạn chịu tải lớn hoặc vị trí quan trọng.

Bảng tra số đo và trọng lượng
- Lưu ý mỗi nhà máy sản xuất sẽ có chênh lệch so với thông số trong bảng
- Hàng tồn thực tế có thể sẽ không có đầy đủ các độ dày, vui lòng liên hệ Thép Hùng Phát để cập nhật
Ống inox 304 đúc DN125 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Khối lượng tham khảo |
| DN125 | 141,3 | 2,77 | 9,46 |
| DN125 | 141,3 | 3,40 | 11,56 |
| DN125 | 141,3 | 6,55 | 21,76 |
| DN125 | 141,3 | 9,53 | 30,95 |
| DN125 | 141,3 | 14,30 | 44,77 |
| DN125 | 141,3 | 18,30 | 55,48 |
Link tham khảo thêm
Giá bán ống đúc inox DN125 (phi 141.3)
Ống 304 đúc DN125 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo |
| DN125 | 141,3 | 2,77 | 79.000-91.000 |
| DN125 | 141,3 | 3,40 | 79.000-91.000 |
| DN125 | 141,3 | 6,55 | 79.000-91.000 |
| DN125 | 141,3 | 9,53 | 79.000-91.000 |
| DN125 | 141,3 | 14,30 | 79.000-91.000 |
| DN125 | 141,3 | 18,30 | 79.000-91.000 |
Lưu ý:
- Giá trên là ước lượng trung bình, có thể cao/thấp hơn 5-10% tùy thuộc vào xuất xứ (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU) và nhà cung cấp.
- Inox 316 đắt hơn 304 do khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Inox 201 rẻ nhất, phù hợp cho các ứng dụng trang trí.
- Ống có độ dày lớn (SCH40, SCH80) hoặc đường kính lớn sẽ có giá cao hơn.
Vật liệu chế tạo ống đúc inox DN125
Ống đúc inox DN125 được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ khác nhau, tùy theo yêu cầu sử dụng:
1. Ống đúc Inox 201 DN125
- Giá thành thấp
- Chịu lực cơ học tốt
- Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình
- Phù hợp môi trường khô, ít ăn mòn
2. Ống đúc Inox 304 / 304L DN125
- Chống ăn mòn tốt
- Phổ biến nhất trong công nghiệp
- Phù hợp thực phẩm, nước sạch, khí nén, hơi nóng
- Dễ gia công và hàn nối
3. Ống đúc Inox 316 / 316L DN125
- Có bổ sung Molypden (Mo)
- Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất, nước mặn
- Phù hợp nhà máy hóa chất, ven biển, dược phẩm
- Tuổi thọ cao, độ ổn định lâu dài
Việc lựa chọn đúng mác inox, độ dày và tiêu chuẩn sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm rủi ro kỹ thuật và tối ưu chi phí đầu tư về lâu dà
Tiêu chuẩn sản xuất
Ống đúc inox DN125 (phi 141.3) thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như:
- ASTM A312 / A213 (Mỹ)
- JIS G3459 (Nhật Bản)
- EN 10216-5 (Châu Âu)
- GB/T 14976 (Trung Quốc)
Các tiêu chuẩn này quy định chặt chẽ về:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài)
- Dung sai kích thước
- Kiểm tra không phá hủy (NDT)
Thành phần hóa học và cơ tính
Dưới đây là bảng thành phần hóa học và cơ tính của các mác inox phổ biến dùng cho ống đúc (seamless) DN125 (Φ141.3).
Các giá trị là giới hạn/điển hình theo thông lệ tiêu chuẩn quốc tế (có thể thay đổi nhẹ theo ASTM/JIS/EN và theo “heat” từng lô). Khi nghiệm thu, bạn vẫn nên đối chiếu Mill Test (MTC) của lô hàng.
1) Bảng thành phần hóa học (wt.%)
| Mác inox | Cr (%) | Ni (%) | Đặc điểm hợp kim chính |
|---|---|---|---|
| 201 | 16.0 – 18.0 | 3.5 – 5.5 | Mn cao, Ni thấp → giá rẻ, chống ăn mòn trung bình |
| 304 / 304L | 18.0 – 20.0 | 8.0 – 12.0 | Inox chuẩn, chống ăn mòn tốt, dùng phổ biến |
| 316 / 316L | 16.0 – 18.0 | 10.0 – 14.0 | Có Mo 2–3% → chống ăn mòn clorua, nước mặn |
Ghi chú nhanh:
- 304L/316L có C thấp → giảm nguy cơ nhạy cảm ăn mòn mối hàn (dù ống đúc không có mối hàn dọc, nhưng vẫn có hàn nối khi lắp đặt).
- 316/316L có Mo 2–3% → chống ăn mòn clorua/nước mặn tốt hơn 304.
- 201 có Ni thấp, Mn cao → kinh tế hơn nhưng chống ăn mòn thường kém hơn 304/316 trong môi trường ẩm, muối, hóa chất.
2) Bảng cơ tính tối thiểu
(thường dùng cho ống inox công nghiệp – trạng thái ủ/solution annealed)
| Môi trường sử dụng | Mác inox phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Nước sạch, hơi, khí nén | 304 / 304L | Cân bằng tốt giữa giá và độ bền |
| Hóa chất, ven biển | 316 / 316L | Chống ăn mòn mạnh nhờ Mo |
| Môi trường khô, ít ăn mòn | 201 | Kinh tế, đủ yêu cầu cơ học |
Lưu ý kỹ thuật quan trọng:
- Cơ tính phụ thuộc trạng thái nhiệt luyện (solution annealed/quenched), tiêu chuẩn áp dụng và từng lô luyện (heat).
- Với ống đúc DN125, kích thước DN không làm đổi thành phần hóa học; còn cơ tính chủ yếu do mác + nhiệt luyện, không phải do DN (độ dày SCH có thể ảnh hưởng yêu cầu thử nghiệm/đánh giá nhưng không “đổi mác”).
3) Gợi ý chọn mác theo môi trường
- Nước sạch, khí nén, hơi nóng thông thường → 304/304L
- Ven biển, nước lợ/nước mặn, hóa chất nhẹ, môi trường clorua → 316/316L
- Môi trường khô, ít ăn mòn, ưu tiên giá → 201 (nhưng cân nhắc kỹ nếu đặt ngoài trời/ẩm)
Đặc tính cơ học và kỹ thuật
Nhờ cấu trúc không mối hàn, ống đúc inox DN125 có các ưu điểm kỹ thuật nổi bật:
- Chịu áp lực cao: an toàn hơn ống hàn trong hệ thống áp lực
- Chịu nhiệt tốt: làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Độ đồng nhất vật liệu: không có điểm yếu tại mối hàn
- Chịu rung và va đập: phù hợp cho đường ống công nghiệp nặng
Các thông số cơ tính cụ thể phụ thuộc vào mác inox, nhưng nhìn chung đều đáp ứng tốt yêu cầu thiết kế hệ thống ống áp lực.
Khả năng chống ăn mòn
Khả năng chống ăn mòn là ưu điểm lớn của ống đúc inox DN125, đặc biệt với inox 304 và 316:
- Chống gỉ trong môi trường nước, hơi nước, không khí ẩm
- Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao
- Inox 316 chịu được môi trường có muối, axit nhẹ, hóa chất
Điều này giúp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ hệ thống và đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
Phương pháp kết nối và lắp đặt
ống đúc inox phi 141.3 thường được lắp đặt bằng các phương pháp:
- Hàn đối đầu (Butt Weld): phổ biến nhất, độ kín cao
- Kết nối mặt bích: thuận tiện tháo lắp, bảo trì
- Ren (ít dùng): chỉ áp dụng cho độ dày lớn và áp lực thấp
Việc lựa chọn phương pháp kết nối phụ thuộc vào:
- Áp suất làm việc
- Môi trường lưu chất
- Yêu cầu bảo trì, sửa chữa
Ngành nào ưa dùng ống đúc inox DN125?
Ống đúc inox DN125 (phi 141.3) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu áp lực lớn, chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Với kết cấu đúc nguyên khối, không mối hàn, loại ống này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống đường ống chính và các vị trí làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Công nghiệp hóa chất:
ống đúc inox phi 141.3 được dùng để dẫn axit, dung môi, hóa chất lỏng và khí hóa chất trong các nhà máy sản xuất phân bón, sơn, hóa chất công nghiệp. Inox 304 và đặc biệt là inox 316 giúp hệ thống chống ăn mòn tốt, hạn chế rò rỉ và đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
Ngành thực phẩm – đồ uống:
Trong các nhà máy chế biến sữa, bia, nước giải khát, nước tinh khiết, ống đúc inox DN125 được sử dụng cho các tuyến ống chính nhờ bề mặt trong nhẵn, dễ vệ sinh, không nhiễm tạp chất, đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt.
Dầu khí – năng lượng:
Với khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, ống đúc inox DN125 được ứng dụng trong hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, dẫn hơi áp lực tại các nhà máy lọc dầu, trạm năng lượng, nhà máy điện và các công trình liên quan đến năng lượng.
Hệ thống PCCC:
Trong các hệ thống cấp nước chữa cháy áp lực cao, ống đúc inox phi 141.3 đóng vai trò là đường ống trục chính, đảm bảo lưu lượng ổn định, chịu được áp lực lớn và hạn chế tối đa nguy cơ nứt vỡ trong quá trình vận hành.
Cấp thoát nước công nghiệp:
Ống được sử dụng cho các hệ thống nước sạch, nước công nghiệp, nước xử lý, đặc biệt trong môi trường có tính ăn mòn hoặc yêu cầu tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
Nhà máy nhiệt – hơi:
Trong các nhà máy sử dụng hơi nóng, hơi bão hòa, ống đúc inox phi 141.3 là lựa chọn phù hợp cho đường ống dẫn chính nhờ khả năng chịu nhiệt tốt, độ ổn định cao và độ an toàn vượt trội so với ống hàn thông thường.
Ống đúc INOX DN125 (phi 141.3) là giải pháp tối ưu cho các hệ thống đường ống đòi hỏi độ bền cao, khả năng chịu áp lực lớn và tính an toàn lâu dài. Với đa dạng mác inox, độ dày và tiêu chuẩn sản xuất, sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp từ phổ thông đến đặc thù.i.


