Mô tả
Ống Đúc INOX DN100 (Phi 114) – Giải Pháp Đường Ống Công Nghiệp Lưu Lượng Lớn, Chịu Áp Cao
Trong các hệ thống đường ống công nghiệp quy mô lớn, nơi yêu cầu lưu lượng cao, áp suất lớn và độ an toàn nghiêm ngặt, việc lựa chọn đúng chủng loại ống là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành và tuổi thọ công trình.
Ống đúc inox DN100 (phi 114) là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hệ thống dẫn nước, hóa chất, khí, hơi và chất lỏng công nghiệp nhờ kết cấu bền vững, khả năng chịu lực tốt và độ ổn định lâu dài.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng vật tư thép không gỉ, Thép Hùng Phát là nhà phân phối ống đúc inox DN100 uy tín, cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của công trình công nghiệp hiện đại.

Mục lục
- Tổng quan về ống đúc inox DN100 (phi 114)
- Giá bán ống đúc inox DN100 mới nhất
- Đặc điểm cấu tạo và tính chất kỹ thuật
- Phân loại ống đúc inox DN100 theo vật liệu
- Độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực
- 5 điểm tuyệt vời của ống đúc inox DN100
- Phụ lục kỹ thuật chuyên sâu
- Đơn vị phân phối ống đúc inox phi 114 (DN100)
Tổng quan về ống đúc inox DN100 (phi 114)
Ống đúc inox DN100 là loại ống thép không gỉ có đường kính danh nghĩa DN100, tương ứng với đường kính ngoài thực tế khoảng 114 mm.
Đây là kích thước ống thuộc nhóm lớn, thường được sử dụng cho các tuyến ống chính hoặc các hệ thống có lưu lượng lớn, yêu cầu độ ổn định cao trong quá trình vận hành.
Khác với ống hàn inox, ống đúc inox DN100 được sản xuất từ phôi inox nguyên khối thông qua công nghệ đúc hoặc kéo nóng kết hợp kéo nguội.
Quá trình này tạo ra thân ống liền mạch, không có mối hàn dọc, giúp phân bố đều ứng suất trên toàn bộ chiều dài ống và nâng cao khả năng chịu áp lực. Đây là ưu điểm quan trọng giúp ống đúc inox phi 114 được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống quan trọng, không cho phép phát sinh sự cố.
Thông tin kỹ thuật cần biết
- Vật liệu: Inox 201, 304, 316, 310S, 321
- Đường kính: DN100 (Phi 114/ 114.3)
- Độ dày: SCH10 – SCH80 hoặc 1 – 30 mm
- Chiều dài: Thường 6m (cắt theo yêu cầu)
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN, GB
- Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL
- Đầu ống: Trơn, vát, ren
- Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia
- Ứng dụng: Dẫn chất lỏng, kết cấu, chịu nhiệt – ăn mòn
DN100 và phi 114 là gì?
Trong thiết kế kỹ thuật, DN100 là ký hiệu đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế, dùng để quy ước kích thước ống và phụ kiện đi kèm.
Tuy nhiên, trong thực tế thi công và giao dịch vật tư, phi 114 là cách gọi phổ biến hơn vì phản ánh trực tiếp đường kính ngoài của ống.
Việc sử dụng ống đúc inox DN100 giúp hệ thống dễ dàng đồng bộ với các loại van, mặt bích, co, tê và phụ kiện tiêu chuẩn, đồng thời thuận tiện cho việc lắp đặt, bảo trì và mở rộng hệ thống trong tương lai.

Trọng lượng tham khảo
- Chú ý: dung sai ±5%
Ống INOX 304 đúc DN100 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
| DN100 | 114,3 | 2,11 | 5,83 |
| DN100 | 114,3 | 3,05 | 8,36 |
| DN100 | 114,3 | 4,78 | 12,9 |
| DN100 | 114,3 | 6,02 | 16,07 |
| DN100 | 114,3 | 7,14 | 18,86 |
| DN100 | 114,3 | 8,56 | 22,31 |
| DN100 | 114,3 | 11,10 | 28,24 |
| DN100 | 114,3 | 13,50 | 33,54 |
Giá bán ống đúc inox DN100 mới nhất
- LH 0939287123 để cập nhật giá chính xác
- Vì bảng giá dưới đây chỉ là giá tham khảo, không phải là báo giá chính thức
Ống 304 đúc DN100 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
| DN100 | 114,3 | 2,11 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 3,05 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 4,78 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 6,02 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 7,14 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 8,56 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 11,10 | 79.000-91.000 |
| DN100 | 114,3 | 13,50 | 79.000-91.000 |
Link tham khảo thêm
Đặc điểm cấu tạo và tính chất kỹ thuật
Ống đúc inox DN100 có cấu tạo nguyên khối với thành ống dày, đồng đều. Bề mặt trong và ngoài ống được xử lý nhẵn, giúp giảm ma sát dòng chảy, hạn chế bám cặn và nâng cao hiệu suất vận hành.
Nhờ cấu trúc liền mạch, ống có khả năng chịu áp lực cao, chịu rung động và làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ lớn.
Về mặt kỹ thuật, ống đúc inox phi 114 có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt trong nhiều môi trường khác nhau. Điều này giúp sản phẩm duy trì chất lượng ổn định ngay cả khi làm việc trong môi trường ẩm ướt, có hóa chất hoặc ngoài trời.
Phân loại ống đúc inox DN100 theo vật liệu
Ống đúc inox DN100 được sản xuất từ nhiều mác thép không gỉ nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc khác nhau.
1/ Ống đúc inox DN100 SUS201
- Ống đúc inox phi 114 mác 201 có ưu điểm về giá thành, phù hợp với các hệ thống ít yêu cầu về chống ăn mòn và môi trường làm việc tương đối ổn định.
- Đây là lựa chọn kinh tế cho các công trình cơ khí và dân dụng thông thường.
2/ Ống đúc inox DN100 SUS304
- Ống đúc inox DN100 mác 304 và 304L là dòng được sử dụng phổ biến nhất.
- Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính ổn định lâu dài, inox 304 phù hợp cho hệ thống cấp nước, thực phẩm, đồ uống và công nghiệp nhẹ.
- Phiên bản 304L có hàm lượng carbon thấp, giúp hạn chế ăn mòn mối hạt, phù hợp cho các hệ thống vận hành lâu dài hoặc có yêu cầu hàn nối.
3/ Ống đúc INOX DN100 SUS316
- Ống đúc inox DN100 mác 316 và 316L có bổ sung molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, axit, muối và nước biển.
- Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải và xử lý nước thải.

Độ dày thành ống và khả năng chịu áp lực
Ống đúc inox DN100 được sản xuất với nhiều độ dày thành ống theo tiêu chuẩn SCH như SCH10, SCH20, SCH40 và SCH80. Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực, trọng lượng và chi phí sản phẩm.
Đối với các hệ thống áp suất thấp, SCH10 giúp tối ưu chi phí. Trong các hệ thống áp suất trung bình, SCH20 hoặc SCH40 đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền và chi phí.
Với các hệ thống áp suất cao, dẫn hơi nóng hoặc dầu, SCH80 là lựa chọn phù hợp để đảm bảo an toàn và tuổi thọ hệ thống.
Bảng tra size ống và độ dày thông dụng


5 điểm tuyệt vời của ống đúc inox DN100
- Ống đúc inox DN100 có độ bền cơ học cao, chịu được áp lực lớn và tải trọng lâu dài.
- Nhờ không có mối hàn, sản phẩm hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ và nứt gãy trong quá trình vận hành.
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa giúp ống duy trì chất lượng ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.
- Bên cạnh đó, khả năng chịu nhiệt tốt giúp ống đúc inox phi 114 hoạt động hiệu quả trong các hệ thống dẫn hơi nóng, khí nén và dầu.
- Tuổi thọ dài giúp giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế trong suốt vòng đời công trình.
Nhu cầu thực tế của ống đúc inox DN100
Trong thực tế thi công và vận hành các hệ thống công nghiệp, ống đúc inox DN100 ngày càng được sử dụng phổ biến nhờ khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu về lưu lượng, áp suất và độ an toàn.
Làm tuyến đường ống trong hệ thống nước
- Với đường kính lớn, loại ống này đặc biệt phù hợp cho các tuyến ống chính trong hệ thống cấp nước và thoát nước công nghiệp, nơi cần đảm bảo dòng chảy ổn định, hạn chế tổn thất áp suất và giảm nguy cơ sự cố trong quá trình vận hành lâu dài.
Làm đường ống hóa chất và dung môi
- Đối với đường ống dẫn hóa chất, dung môi và các loại chất lỏng công nghiệp, nhu cầu sử dụng ống đúc inox DN100 xuất phát từ yêu cầu an toàn cao.
- Kết cấu liền mạch không mối hàn giúp ống chịu áp lực tốt, đồng thời khả năng chống ăn mòn của inox giúp hạn chế rò rỉ và suy giảm vật liệu trong môi trường làm việc khắc nghiệt, từ đó đảm bảo an toàn cho hệ thống và con người.
Làm hệ thống khí nén
- Trong hệ thống dẫn khí nén, hơi nóng và dầu, ống đúc inox phi 114 đáp ứng hiệu quả các yêu cầu về áp suất và nhiệt độ cao.
- Khả năng làm việc ổn định trong điều kiện vận hành liên tục giúp sản phẩm được ưu tiên sử dụng cho các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp và hệ thống năng lượng, nơi việc dừng hệ thống để sửa chữa có thể gây tổn thất lớn.
Làm việc trong ngành chế biến
- Bên cạnh đó, ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và dược phẩm cũng có nhu cầu cao đối với ống đúc inox DN100 nhờ bề mặt trơn nhẵn, dễ vệ sinh và đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
- Trong nhà máy xử lý nước và nước thải, loại ống này giúp hệ thống vận hành bền bỉ trong môi trường ẩm ướt, có hóa chất và lưu lượng lớn.
Làm việc trong ngành đóng tàu hàng hải
- Ngoài các ứng dụng trên, ống đúc inox DN100 còn được sử dụng rộng rãi trong các công trình cơ khí, năng lượng, đóng tàu và hàng hải, nơi yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ dài.
Chính những nhu cầu thực tế này đã khiến ống đúc inox DN100 trở thành lựa chọn quan trọng trong nhiều dự án công nghiệp hiện nay.

Ống đúc inox DN100 (phi 114) là giải pháp đường ống bền bỉ, an toàn và hiệu quả cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn.
Phụ lục kỹ thuật chuyên sâu
Thành phần hóa học
Ống đúc inox phi 114 được sản xuất từ các mác thép không gỉ thông dụng nhằm đáp ứng đa dạng điều kiện làm việc từ môi trường thông thường đến môi trường ăn mòn và áp suất cao. Thành phần hóa học là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng chống gỉ, độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
Bảng thành phần hóa học tham khảo của các mác inox phổ biến:
| Mác inox | C (%) | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) | Mn (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≤ 0.15 | 16 – 18 | 3.5 – 5.5 | – | ≤ 7.5 |
| Inox 304 | ≤ 0.08 | 18 – 20 | 8 – 10.5 | – | ≤ 2.0 |
| Inox 304L | ≤ 0.03 | 18 – 20 | 8 – 12 | – | ≤ 2.0 |
| Inox 316 | ≤ 0.08 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 | ≤ 2.0 |
| Inox 316L | ≤ 0.03 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 | ≤ 2.0 |
Trong đó, crom tạo lớp màng thụ động giúp inox chống oxy hóa, niken tăng độ dẻo và khả năng chịu nhiệt, còn molypden trong inox 316 và 316L giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển và axit.
Cơ tính của ống đúc inox phi 114
Cơ tính thể hiện khả năng chịu lực và mức độ an toàn của ống đúc inox trong quá trình vận hành. Các giá trị cơ tính dưới đây được áp dụng cho trạng thái ủ nhiệt, là trạng thái phổ biến của ống đúc inox thành phẩm.
Bảng cơ tính tiêu chuẩn:
| Mác inox | Giới hạn bền kéo (MPa) | Giới hạn chảy (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≥ 515 | ≥ 275 | ≥ 40 |
| Inox 304 | ≥ 515 | ≥ 205 | ≥ 40 |
| Inox 304L | ≥ 485 | ≥ 170 | ≥ 40 |
| Inox 316 | ≥ 515 | ≥ 205 | ≥ 40 |
| Inox 316L | ≥ 485 | ≥ 170 | ≥ 40 |
Nhờ cơ tính tốt, ống đúc inox phi 114 có khả năng chịu áp suất lớn, hạn chế biến dạng và nứt gãy khi làm việc trong điều kiện rung động, giãn nở nhiệt hoặc vận hành liên tục.
Tiêu chuẩn áp dụng
Ống đúc inox phi 114 được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn của các hệ thống công nghiệp.
Các tiêu chuẩn áp dụng phổ biến gồm ASTM, JIS, DIN/EN và GB. Những tiêu chuẩn này quy định rõ về đường kính ngoài, dung sai kích thước, độ dày thành ống theo SCH, thành phần hóa học, cơ tính và phương pháp thử nghiệm như thử áp lực, kiểm tra khuyết tật và kiểm tra cơ lý.
Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn giúp ống đúc inox DN100 dễ dàng lắp đặt, đồng bộ với phụ kiện đường ống, thuận tiện cho nghiệm thu và đảm bảo vận hành ổn định lâu dài.
Quy trình sản xuất ống đúc inox phi 114
Ống đúc inox phi 114 được sản xuất theo quy trình công nghệ khép kín, kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.
- Quy trình bắt đầu bằng việc luyện và tinh luyện thép không gỉ trong lò điện hồ quang nhằm đạt thành phần hóa học chính xác theo từng mác inox.
- Thép không gỉ nóng chảy được đúc thành phôi tròn hoặc phôi ống, sau đó được gia nhiệt và cán nóng hoặc kéo nóng để tạo hình ống liền mạch, không mối hàn.
- Sau công đoạn tạo hình, ống tiếp tục được kéo nguội để hiệu chỉnh chính xác đường kính ngoài phi 114 và độ dày thành ống theo yêu cầu kỹ thuật.
- Tiếp theo là công đoạn ủ nhiệt nhằm loại bỏ ứng suất dư, tăng độ dẻo và cải thiện khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Trước khi xuất xưởng, ống đúc inox DN100 được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm kiểm tra kích thước, bề mặt, thử áp lực thủy lực, kiểm tra siêu âm phát hiện khuyết tật và kiểm tra cơ tính, hóa học theo tiêu chuẩn áp dụng.
Đơn vị phân phối ống đúc inox phi 114 (DN100)
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối ống đúc inox phi 114 (DN100) uy tín trên thị trường, chuyên cung cấp vật tư thép không gỉ cho các công trình công nghiệp, xây dựng và cơ khí kỹ thuật.
Ống đúc inox DN100 do Thép Hùng Phát phân phối có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, MTC, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu của các dự án lớn nhỏ.
Với danh mục sản phẩm đa dạng về mác inox, độ dày thành ống và tiêu chuẩn kỹ thuật, Thép Hùng Phát đáp ứng linh hoạt nhu cầu của khách hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Không chỉ cung cấp sản phẩm, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, giúp khách hàng lựa chọn đúng loại ống phù hợp với môi trường làm việc, áp suất và nhiệt độ hệ thống, từ đó tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
Với ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của công trình hiện đại.
Lựa chọn ống đúc inox DN100 do Thép Hùng Phát phân phối là lựa chọn sự an tâm về chất lượng vật tư, kỹ thuật và hiệu quả sử dụng lâu dài cho mọi dự án.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0939 287 123 – Kinh doanh 1
- 0937 343 123 – Kinh doanh 2
- 0909 938 123 – Kinh doanh 3
- 0938 261 123 – Kinh doanh 4
- 0988 588 936 – Kinh doanh 5
- 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN


