Mô tả
Ống inox đúc DN10 (Phi 17) là loại ống thép không gỉ được sản xuất bằng phương pháp đúc nguyên khối, không có mối hàn, với đường kính ngoài danh nghĩa 17.1 mm, tương ứng với kích thước DN10 theo hệ tiêu chuẩn đường ống.
Nhờ kết cấu liền khối, ống inox đúc DN10 có độ bền cao, chịu áp lực tốt và độ an toàn vượt trội so với ống inox hàn cùng kích thước.
Sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống dẫn lưu chất áp lực nhỏ, yêu cầu độ kín cao, độ bền lâu dài và khả năng chống ăn mòn tốt như: hệ thống nước sạch, khí nén, hóa chất nhẹ, thực phẩm – đồ uống và các ngành công nghiệp kỹ thuật.

Mục lục
Ống Đúc INOX DN10 (Phi 17.1)
Ống inox đúc DN10 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, JIS, EN, với nhiều lựa chọn về độ dày và mác inox.
Nhờ quy trình sản xuất đúc liền khối, sản phẩm có độ bền cơ học, khả năng chịu áp lực và tuổi thọ vượt trội. Khi lựa chọn, cần quan tâm đến thương hiệu, mác inox, tiêu chuẩn áp dụng và chứng chỉ CO – CQ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Thông số tham khảo
- Đường kính danh nghĩa: DN10
- Đường kính ngoài (OD): 17.1 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (hoặc cắt theo yêu cầu)
- Độ dày: đa dạng (Schedule 10, 20, 40…)
- Bề mặt: BA, HL, No1,…v.v..
- Phương pháp sản xuất: đúc (seamless)
- Xuất xứ: Việt Nam, nhập khẩu
- Nhà phân phối: Thép Hùng Phát
Nhờ kích thước nhỏ gọn nhưng chắc chắn, DN10 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao và không gian lắp đặt hạn chế.

Bảng tra trọng lượng
- Lưu ý trọng lượng này chỉ mang tính tham khảo
- Sản phẩm nằm trong dung sai từ 3-10%
- Vui lòng liên hệ để được tư vấn: 0939 287 123
Ống 304 đúc DN10 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Barem (kg/m) |
| DN10 | 17.1 | 1.65 | 0,63 |
| DN10 | 17.1 | 1.85 | 0,70 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | 0.84 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | 1.11 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | 1.11 |
Giá ống inox đúc DN10 (tham khảo)
Giá ống inox đúc DN10 (D17.1) phụ thuộc vào:
- Mác inox (201 / 304 / 316)
- Độ dày (Schedule)
- Xuất xứ
- Số lượng mua
Bảng này chỉ mang tính tham khảo. Giá bán sẽ được cập nhật khi quý khách liên hệ 0939287123
Ống 304 đúc DN10 |
|||
| DN | Phi (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá vnd/kg |
| DN10 | 17.1 | 1.65 | 80.000-90.000 |
| DN10 | 17.1 | 1.85 | 80.000-90.000 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | 80.000-90.000 |
| DN10 | 17.1 | 2.31 | 80.000-90.000 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | 80.000-90.000 |
| DN10 | 17.1 | 3.20 | 80.000-90.000 |
Thông thường, giá ống inox đúc DN10 cao hơn ống hàn từ 30–60%, đổi lại là độ bền và độ an toàn vượt trội.
Bảng tra quy cách các size ống khác tham khảo

Link tham khảo các dòng ống liên quan
- Ống đúc inox các loại
- Ống hàn inox các loại
- Ống đúc inox DN15
- Ống đúc inox DN20
Các mác inox phổ biến cho ống đúc DN10
1. Ống đúc DN10 Inox 201
- Ống đúc DN10 inox 201 là lựa chọn tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các công trình không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
- Với hàm lượng niken thấp và mangan cao, inox 201 có độ cứng và độ bền cơ học tốt, đáp ứng ổn cho các hệ thống đường ống trong môi trường khô, trong nhà hoặc ít tiếp xúc với hóa chất.
- Tuy nhiên, khả năng chống gỉ của inox 201 chỉ ở mức trung bình, không thích hợp cho môi trường ẩm ướt lâu dài hoặc có tính ăn mòn cao.
2. Ống đúc DN10 Inox 304
- Inox 304 là mác inox phổ biến nhất được sử dụng cho ống đúc DN10 nhờ khả năng chống gỉ tốt, độ bền cao và tính ổn định vượt trội.
- Loại inox này an toàn cho hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống và y tế, không gây nhiễm bẩn trong quá trình sử dụng.
- Inox 304 có khả năng làm việc tốt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, dễ gia công và tuổi thọ cao, vì vậy thường được lựa chọn cho cả dân dụng lẫn công nghiệp.
3. Ống đúc DN10 Inox 316
- Ống đúc DN10 inox 316 là dòng cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ thành phần molypden trong hợp kim.
- Inox 316 đặc biệt phù hợp cho môi trường hóa chất, nước mặn, khu vực ven biển hoặc hệ thống có tính ăn mòn cao.
- Mặc dù giá thành cao hơn inox 201 và 304, nhưng inox 316 mang lại tuổi thọ sử dụng lâu dài, độ ổn định cao và chi phí bảo trì thấp, rất phù hợp cho các công trình yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
Tùy vào môi trường sử dụng, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật, người dùng nên lựa chọn mác inox phù hợp cho ống đúc DN10 để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu, đảm bảo độ an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài cho hệ thống đường ống.
Ưu điểm nổi bật của ống inox đúc DN10
1.Không mối hàn – độ an toàn cao
- Ống inox đúc được tạo thành từ phôi đúc nguyên khối nên không tồn tại mối hàn, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ, nứt gãy tại vị trí hàn – đặc biệt quan trọng với đường ống áp lực.
2.Chịu áp lực và nhiệt độ tốt
- So với ống hàn, ống inox đúc DN10 có khả năng chịu áp lực cao hơn, hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.
3.Chống ăn mòn hiệu quả
- Nhờ thành phần hợp kim Cr – Ni (và Mo với inox 316), ống inox đúc DN10 có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn hóa học, phù hợp cho môi trường ẩm, hóa chất nhẹ đến trung bình.
4.Tuổi thọ dài, ít bảo trì
- Ống inox đúc có độ bền cao, ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế lâu dài.
So sánh ống inox đúc DN10 và ống hàn
| Tiêu chí | Ống inox đúc | Ống inox hàn |
|---|---|---|
| Kết cấu | Liền khối, không mối hàn | Có mối hàn dọc |
| Chịu áp lực | Rất cao | Trung bình |
| Độ an toàn | Cao | Phụ thuộc chất lượng mối hàn |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Công nghiệp, kỹ thuật | Dân dụng, trang trí |
👉 Nếu các hệ thống yêu cầu kỹ thuật cao, ống inox đúc liền mạch sẽ luôn là lựa chọn ưu tiên.
Ứng dụng thực tế của ống inox đúc DN10
1. Hệ thống đường ống công nghiệp
- Dẫn khí nén
- Dẫn dầu, dung môi
- Hệ thống áp lực nhỏ
2. Ngành thực phẩm – đồ uống
- Đường ống dẫn nước tinh khiết
- Dẫn chất lỏng trong quy trình sản xuất
- Đảm bảo an toàn vệ sinh
3. Ngành hóa chất
- Dẫn hóa chất nhẹ
- Môi trường ăn mòn trung bình
- Yêu cầu độ kín cao
4. Cơ khí – chế tạo
- Đường ống phụ trợ máy móc
- Kết cấu ống kỹ thuật chính xác

Quy trình sản xuất ống đúc inox DN10 (Phi 17)
Quy trình sản xuất ống đúc không gỉ là quy trình công nghệ cao, kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đến thành phẩm.
Bước 1: Chuẩn bị phôi inox
- Sử dụng phôi inox tròn đặc (billet) đạt chuẩn mác thép (201 / 304 / 316…).
- Kiểm tra thành phần hóa học và khuyết tật bề mặt phôi.
Bước 2: Gia nhiệt phôi
- Phôi được nung ở nhiệt độ khoảng 1.100 – 1.250°C.
- Mục đích: đưa inox về trạng thái dẻo để dễ tạo hình.
Bước 3: Đục xuyên (piercing)
- Dùng trục đục xuyên tạo lỗ rỗng ở tâm phôi, hình thành ống thô.
- Đây là công đoạn quan trọng quyết định độ đồng tâm và độ dày thành ống.
Bước 4: Cán kéo – tạo kích thước
- Ống thô được cán hoặc kéo nhiều lần để đạt đường kính ngoài D17.1 mm và độ dày yêu cầu (Schedule).
- Kiểm soát dung sai chặt chẽ.
Bước 5: Nhiệt luyện
- Ống được ủ dung dịch (solution annealing) để ổn định tổ chức kim loại.
- Giúp tăng độ dẻo, giảm ứng suất dư.
Bước 6: Làm sạch – hoàn thiện bề mặt
- Tẩy bề mặt, làm sạch oxit.
- Có thể đánh bóng tùy yêu cầu.
Bước 7: Kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra kích thước, độ dày.
- Kiểm tra cơ tính, thành phần hóa học.
- Thử áp lực, siêu âm phát hiện khuyết tật.
👉 Kết quả cho ra phẩm ống thép không gỉ liền mạch, liền khối, không mối hàn, độ an toàn cao.
Các thương hiệu ống đúc inox DN10 nổi bật
1. Thương hiệu nhập khẩu
- POSCO – Chất lượng ổn định, dùng nhiều trong công nghiệp.
- Hyundai Steel – Kiểm soát kích thước và cơ tính tốt.
- Nippon Steel – Tiêu chuẩn cao, độ đồng đều rất tốt.
- JFE Steel – Phù hợp dự án yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Baosteel, Tsingshan – Nguồn cung lớn, giá cạnh tranh.
2. Hàng gia công – phân phối tại Việt Nam
- Các thương hiệu nhập khẩu phân phối tại Việt Nam tại công ty cổ phần Thép Hùng Phát, đảm bảo hàng chính hãng.
- Phân phối theo tiêu chuẩn ASTM/JIS/EN.
- Có thể cắt theo yêu cầu, cung cấp CO – CQ đầy đủ.
Bảng thành phần hóa học tiêu biểu
| Mác inox | C | Cr | Ni | Mo | Mn |
|---|---|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≤ 0.15 | 16 – 18 | 3.5 – 5.5 | – | 5.5 – 7.5 |
| Inox 304 | ≤ 0.08 | 18 – 20 | 8 – 10.5 | – | ≤ 2.0 |
| Inox 316 | ≤ 0.08 | 16 – 18 | 10 – 14 | 2 – 3 | ≤ 2.0 |
Nhận xét:
- Cr tạo khả năng chống gỉ.
- Ni tăng độ dẻo và bền.
- Mo (316) tăng chống ăn mòn hóa chất và nước mặn.
Cơ tính (tính chất cơ học)
| Mác inox | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | ≥ 275 | ≥ 520 | ≥ 40 |
| Inox 304 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 |
| Inox 316 | ≥ 205 | ≥ 515 | ≥ 40 |
👉 Cơ tính cao giúp ống chịu áp lực tốt, ít biến dạng trong quá trình vận hành.
Tiêu chuẩn áp dụng
Ống đúc inox DN10 thường được sản xuất và nghiệm thu theo các tiêu chuẩn sau:
- ASTM A312 – Ống inox đúc và hàn cho công nghiệp.
- ASTM A213 – Ống inox chịu nhiệt, áp lực.
- ASTM A269 – Ống inox cho mục đích cơ khí và kỹ thuật chung.
- JIS G3459 – Tiêu chuẩn Nhật Bản cho ống inox.
- EN 10216 / EN 10217 – Tiêu chuẩn châu Âu.
- ASME B36.19M – Quy định kích thước ống inox (DN – OD – độ dày).
Đây là lựa chọn an toàn và bền vững cho các hệ thống đường ống áp lực nhỏ nhưng yêu cầu kỹ thuật cao.
Kết luận
Ống inox đúc DN10 (D17.1) là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống đường ống yêu cầu độ bền cao, chịu áp lực tốt và khả năng chống ăn mòn lâu dài. Với ưu điểm không mối hàn, kết cấu liền khối và tính ổn định cao, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, thực phẩm, hóa chất và cơ khí chế tạo.
Việc lựa chọn đúng mác inox, độ dày và tiêu chuẩn sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, đảm bảo an toàn kỹ thuật và mang lại giá trị lâu dài cho công trình.
Đơn vị phân phối ống đúc inox DN10
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối chính thức ống đúc inox DN10 (D17.1) uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp các sản phẩm ống inox đúc nguyên khối, chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.
Sự nổi bật trong kinh doanh của Thép Hùng Phát
Với hệ thống kho hàng rộng khắp và mạng lưới phân phối mạnh, Thép Hùng Phát cung cấp ống đúc inox DN10 từ các thương hiệu inox nổi tiếng thế giới như Posco, Hyundai Steel, Nippon Steel, JFE, Baosteel… và các sản phẩm phân phối tại thị trường Việt Nam với chứng chỉ chất lượng đầy đủ (CO/CQ).
Sản phẩm được kiểm định kỹ thuật trước khi giao đến công trình, đảm bảo đúng kích thước, đồng đều và phù hợp tiêu chuẩn áp lực – kỹ thuật đã cam kết.
Ngoài việc cung cấp sản phẩm tiêu chuẩn, Thép Hùng Phát còn hỗ trợ cắt theo yêu cầu chiều dài, gia công đầu nối, kết hợp phụ kiện inox (khớp nối, van, co, tê…) và tư vấn giải pháp ống inox toàn hệ thống.
Dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, vận chuyển nhanh và tư vấn kỹ thuật tận tâm giúp Thép Hùng Phát trở thành đối tác tin cậy của các nhà thầu, doanh nghiệp cơ khí, nhà máy sản xuất, xử lý nước và các dự án cần hệ thống ống inox bền vững.
Với cam kết về chất lượng sản phẩm – độ tin cậy kỹ thuật – dịch vụ hậu mãi tốt, Thép Hùng Phát là lựa chọn hàng đầu cho khách hàng khi cần mua ống đúc inox phi 17 và các dòng ống inox khác theo tiêu chuẩn công nghiệp.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

