Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên cung ứng đầy đủ các loại mặt bích như bích mù, bích hàn cổ, bích ren, bích slip-on theo nhiều tiêu chuẩn JIS, BS, ANSI, DIN với đa dạng kích thước và vật liệu. Ngoài hàng sẵn kho, đơn vị còn nhận gia công mặt bích theo bản vẽ yêu cầu: tiện mặt, khoan lỗ, cắt CNC, mạ kẽm hoặc sơn phủ chống gỉ, đảm bảo độ chính xác kỹ thuật và tiến độ giao hàng cho công trình cơ khí, đường ống và kết cấu công nghiệp.
Mặt bích mù

Thiết kế: Mặt bích mù không có lỗ ở giữa như các loại mặt bích khác, do đó nó hoàn toàn kín.
Độ dày: Độ dày tùy thuộc vào áp lực hoạt động của hệ thống (PN10, PN16, PN25, PN40, 5K , 10K, 20K, 25K...).
Kích Thước: Đường kính từ DN10 đến DN2000, tùy thuộc vào hệ thống và tiêu chuẩn sử dụng.
Số lỗ bulong và đường kính lỗ: theo tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI, ASME....
Hiển thị tất cả 5 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất
Mặt bích mù (Blind Flange) hay còn gọi là mặt bích đặc, là một loại mặt bích không có lỗ ở giữa, thường được dùng để bịt kín đầu ống, van, hoặc bất kỳ một đoạn ống nào trong hệ thống đường ống.
Đây là một thiết bị không chỉ tạo điểm kết thúc mà còn giúp đảm bảo an toàn trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí, hoặc hơi.

Mặt Bích Mù, Tiêu Chuẩn, Phân Loại
Dưới đây là thông tin chi tiết về mặt bích mù đang phân phối tại Thép Hùng Phát…
Đặc điểm của mặt bích mù
- Thiết kế: Mặt bích mù không có lỗ ở giữa như các loại mặt bích khác, do đó nó hoàn toàn kín.
- Độ dày: Độ dày tùy thuộc vào áp lực hoạt động của hệ thống (PN10, PN16, PN25, PN40, 5K , 10K, 20K, 25K…).
- Kích Thước: Đường kính từ DN10 đến DN2000, tùy thuộc vào hệ thống và tiêu chuẩn sử dụng.
- Số lỗ bulong và đường kính lỗ: theo tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI, ASME….
Vật liệu sản xuất mặt bích mù
Mặt bích mù được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và môi trường làm việc. Dưới đây là một số chất liệu phổ biến được sử dụng để chế tạo mặt bích mù:
Thép Carbon
- Đặc điểm: Thép carbon là một trong những vật liệu phổ biến nhất cho mặt bích mù. Nó có độ bền cao, dễ chế tạo và giá thành hợp lý.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống thông thường, dầu khí, và công nghiệp hóa chất.
Thép Không Gỉ (Stainless Steel)
- Đặc điểm: Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt độ cao, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Các loại thép không gỉ phổ biến bao gồm AISI 304, AISI 316.
- Ứng dụng: Được sử dụng trong các môi trường ăn mòn như hệ thống hóa chất, thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh cao.
Hợp Kim Nhôm
- Đặc điểm: Nhẹ và có khả năng chống ăn mòn tốt. Mặt bích mù bằng hợp kim nhôm thường được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu trọng lượng nhẹ.
- Ứng dụng: Sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, hệ thống nước, và các ứng dụng yêu cầu tính di động cao.
Hợp Kim Đồng (Copper Alloy)
- Đặc điểm: Chất liệu này có khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt. Đồng có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thích hợp cho một số ứng dụng điện.
- Ứng dụng: Thường được dùng trong các ứng dụng ngành điện và nước.
Thép Hợp Kim (Alloy Steel)
- Đặc điểm: Chứa các nguyên tố hợp kim như Mangan, Molybdenum, Niken giúp tăng cường độ bền, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính năng kỹ thuật cao như trong các nhà máy hóa chất và năng lượng.
Vật liệu Nhựa (Plastic)
- Đặc điểm: Mặt bích mù bằng nhựa có trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn và không dẫn điện.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các ứng dụng hóa chất nhẹ, nước sạch và xử lý nước thải.
Việc lựa chọn chất liệu cho mặt bích mù phụ thuộc vào các yếu tố như loại chất lỏng hoặc khí, áp suất làm việc, nhiệt độ, và điều kiện môi trường. Mỗi loại vật liệu đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, do đó, việc chọn đúng chất liệu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền của mặt bích trong quá trình sử dụng.

Phụ kiện này còn được gọi là bích nối thép
Các tiêu chuẩn của mặt bích mù
Mặt bích mù (Blind Flange) được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc khác nhau. Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến cho mặt bích mù:
ASME/ANSI B16.5
- Phạm vi: Tiêu chuẩn này của Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) và Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) áp dụng cho các mặt bích có kích thước từ ½ inch đến 24 inch.
- Cấp áp suất: Class 150, 300, 600, 900, 1500, và 2500.
- Ứng dụng: Được sử dụng chủ yếu trong ngành dầu khí, hóa chất, và các hệ thống áp suất cao tại Bắc Mỹ.
ASME B16.47
- Phạm vi: Quy định cho các mặt bích lớn hơn 24 inch, thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp nặng.
- Cấp áp suất: Tương tự với tiêu chuẩn B16.5 nhưng dành cho các kích thước lớn hơn.
- Loại: Bao gồm Series A (nặng hơn và chịu tải tốt hơn) và Series B (nhẹ hơn, phù hợp cho các ứng dụng khác nhau).
DIN 2527
- Phạm vi: Tiêu chuẩn Đức (DIN) cho mặt bích mù với kích thước từ DN 10 đến DN 4000.
- Cấp áp suất: PN 6, PN 10, PN 16, PN 25, PN 40, PN 63, PN 100, và PN 160.
- Ứng dụng: Phổ biến ở châu Âu, thường được dùng trong các hệ thống cấp thoát nước, hóa chất, và năng lượng.
JIS B2220
- Phạm vi: Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS) cho mặt bích với các kích thước từ 10A đến 1500A.
- Cấp áp suất: 5K, 10K, 16K, 20K, và 30K.
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp tại Nhật Bản và các nước châu Á khác.
GOST 12820-80
- Phạm vi: Tiêu chuẩn Nga (GOST) quy định cho mặt bích sử dụng trong các hệ thống công nghiệp tại Nga và các nước CIS.
- Cấp áp suất: PN 6, PN 10, PN 16, PN 25, PN 40, PN 63.
- Ứng dụng: Được sử dụng trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất và năng lượng tại Nga.
EN 1092-1
- Phạm vi: Tiêu chuẩn châu Âu cho mặt bích thép, trong đó có mặt bích mù, với các kích thước từ DN 10 đến DN 4000.
- Cấp áp suất: PN 2.5, PN 6, PN 10, PN 16, PN 25, PN 40, PN 63, PN 100, PN 160, PN 250, và PN 400.
- Ứng dụng: Sử dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, hệ thống năng lượng và các nhà máy xử lý hóa chất.
BS 4504
- Phạm vi: Tiêu chuẩn Anh Quốc (BS) cho các mặt bích, bao gồm cả mặt bích mù.
- Cấp áp suất: PN 2.5 đến PN 40.
- Ứng dụng: Được sử dụng tại Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, phù hợp với nhiều loại hệ thống công nghiệp khác nhau.
Các tiêu chuẩn mặt bích mù như ASME/ANSI, DIN, JIS, GOST, EN, và BS đảm bảo tính đồng bộ trong thiết kế và khả năng hoạt động hiệu quả trong các hệ thống áp suất cao, chịu nhiệt độ và ăn mòn. Việc chọn tiêu chuẩn phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể và các quy định của từng khu vực.
Xem chi tiết hơn tại đây:

Giá mặt bích mù tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo mặt bích mù thép (Blind Flange Carbon Steel).
Lưu ý giá chỉ là giá tạm tính, giá thực tế sẽ được báo khi LH 0939 287 123
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH MÙ THÉP – JIS
| Tiêu chuẩn | DN | Độ dày tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/c) |
|---|---|---|---|
| JIS 5K | DN50 | 14 mm | 180.000 – 260.000 |
| JIS 10K | DN50 | 16 mm | 220.000 – 320.000 |
| JIS 10K | DN80 | 18 mm | 350.000 – 520.000 |
| JIS 10K | DN100 | 20 mm | 480.000 – 750.000 |
| JIS 16K | DN100 | 24 mm | 780.000 – 1.150.000 |
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH MÙ THÉP – BS (EN / PN)
| Tiêu chuẩn | DN | Độ dày tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/c) |
|---|---|---|---|
| BS PN10 | DN50 | 12 mm | 160.000 – 240.000 |
| BS PN16 | DN50 | 16 mm | 230.000 – 340.000 |
| BS PN16 | DN80 | 18 mm | 360.000 – 540.000 |
| BS PN16 | DN100 | 20 mm | 500.000 – 780.000 |
| BS PN25 | DN100 | 26 mm | 950.000 – 1.350.000 |
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH MÙ THÉP – ANSI / ASME
| Tiêu chuẩn | DN | Độ dày tiêu chuẩn | Giá tham khảo (VNĐ/c) |
|---|---|---|---|
| ANSI 150 | DN50 | 15 mm | 260.000 – 380.000 |
| ANSI 150 | DN80 | 19 mm | 420.000 – 650.000 |
| ANSI 150 | DN100 | 21 mm | 580.000 – 880.000 |
| ANSI 300 | DN100 | 32 mm | 1.250.000 – 1.850.000 |
| ASME 300 | DN150 | 38 mm | 2.200.000 – 3.200.000 |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng
- Giá tăng theo áp suất (Class/PN/K) và độ dày đĩa bích.
- Bích mù thường dày hơn bích thường vì phải chịu áp lực trực tiếp.
- Vật liệu thép phổ biến: A105, SS400, Q235, A36.
- Gia công thêm (mạ kẽm, sơn epoxy, tiện mặt RF/FF/RTJ) sẽ làm tăng giá.





Ứng dụng của mặt bích mù
Mặt bích mù có vai trò quan trọng trong nhiều hệ thống công nghiệp và kỹ thuật nhờ khả năng bịt kín đầu ống hiệu quả.
Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của mặt bích mù:
1. Bảo trì và sửa chữa hệ thống đường ống
- Mặt bích mù cho phép bịt kín tạm thời hoặc lâu dài đầu ống, giúp ngăn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí khi cần sửa chữa, bảo trì hoặc kiểm tra hệ thống.
- Đây là lựa chọn hữu ích cho các hệ thống cần ngừng hoạt động cục bộ mà không ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình.
2. Ngành dầu khí
- Trong ngành dầu khí, mặt bích mù được dùng để bịt kín các đầu ống khi không sử dụng hoặc để ngăn ngừa sự rò rỉ của dầu và khí tự nhiên.
- Nó có thể được lắp đặt tại các điểm kết nối để tạo sự linh hoạt trong vận hành và bảo trì.
3. Hệ thống hóa chất
- Trong các nhà máy hóa chất, mặt bích mù giúp ngăn chặn rò rỉ hóa chất nguy hiểm.
- Đặc biệt, mặt bích mù từ thép không gỉ hoặc hợp kim có khả năng chịu ăn mòn cao rất phù hợp để sử dụng trong môi trường chứa hóa chất ăn mòn.
4. Nhà máy điện
- Mặt bích mù được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn hơi nước và nước làm mát, giúp ngăn dòng chảy tại những điểm cần bảo trì.
- Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao của mặt bích đặc đảm bảo an toàn cho các đường ống áp suất lớn trong nhà máy điện.
5. Ngành xử lý nước và nước thải
- Được sử dụng để đóng kín các đầu ống trong hệ thống cấp nước và xử lý nước thải.
- Mặt bích đặc dễ dàng tháo lắp khi cần vệ sinh, bảo trì và kiểm tra định kỳ hệ thống.
6. Ngành thực phẩm và dược phẩm
- Trong các hệ thống sản xuất thực phẩm và dược phẩm, mặt bích đặc bằng thép không gỉ được dùng để đóng kín và bảo vệ đường ống khỏi sự nhiễm bẩn, đồng thời giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm khi hệ thống không hoạt động.
7. Hệ thống HVAC (sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
- Mặt bích đặc có thể được lắp đặt trong các hệ thống HVAC để ngăn dòng chảy không khí khi cần bảo trì hoặc cách ly các khu vực nhất định mà không làm gián đoạn toàn bộ hệ thống.
Ưu điểm của mặt bích mù
- Độ kín tuyệt đối: Giảm thiểu tối đa nguy cơ rò rỉ.
- Dễ lắp đặt và tháo dỡ: Mặt bích mù có thể tháo dỡ để kiểm tra, bảo dưỡng hoặc sửa chữa các hệ thống dễ dàng.
- Khả năng chịu áp lực cao: Thích hợp cho các ứng dụng có áp lực cao vì thiết kế không có lỗ giúp giảm thiểu áp lực tác động lên mặt bích.

Phân biệt mặt bích mù FF và RF
Trong các loại mặt bích mù, ký hiệu FF và RF thể hiện kiểu bề mặt làm kín (facing) của bích — yếu tố rất quan trọng quyết định khả năng kín khít và phạm vi ứng dụng. Theo quy định kỹ thuật như trong ASME B16.5, đây là hai dạng phổ biến nhất.
1. Mặt bích mù FF (Flat Face)
Đặc điểm
- Bề mặt phẳng hoàn toàn từ tâm ra mép.
- Gioăng đặt phủ toàn bộ mặt bích.
- Không có phần nhô cao.
Ưu điểm
- Phân bố lực siết đều.
- Phù hợp với thiết bị gang hoặc vật liệu giòn (tránh nứt vỡ).
Ứng dụng
- Hệ thống áp lực thấp
- Đường nước sinh hoạt
- Hệ thống khí


2. Mặt bích mù RF (Raised Face)
Đặc điểm
- Có phần mặt nhô cao ở tâm (raised face).
- Gioăng chỉ đặt ở phần nhô này.
- Tập trung lực siết vào vùng làm kín.
Ưu điểm
- Độ kín cao hơn FF.
- Chịu áp suất và nhiệt độ tốt hơn.
Ứng dụng
- Hệ thống hơi, dầu, khí
- Đường ống áp lực trung – cao
- Công nghiệp nặng, nhà máy

So sánh nhanh
| Tiêu chí | FF | RF |
|---|---|---|
| Bề mặt | Phẳng | Nhô cao |
| Khả năng kín | Trung bình | Cao |
| Áp suất phù hợp | Thấp | Trung – cao |
| Loại gioăng | Full face | Ring gasket |
| Thiết bị ghép | mọi chất liệu | mọi chất liệu |
Kết luận chọn loại nào
- Hệ áp thấp, vật liệu cơ bản→ FF
- Hệ áp lực, nhiệt độ cao → RF
Lưu ý quan trọng: Không được ghép bích RF với FF vì sẽ gây tập trung lực không đều → cong bích → rò rỉ.

Lời kết
- Mặt bích mù là một phần không thể thiếu trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ kín, khả năng chịu áp suất và an toàn cao.
- Sự linh hoạt và dễ tháo lắp giúp chúng phù hợp với các ứng dụng cần bảo trì, sửa chữa, và đảm bảo an toàn cho các hệ thống đường ống chất lỏng và khí.
Đơn vị gia công mặt bích mọi tiêu chuẩn
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên gia công, sản xuất và phân phối các dòng mặt bích theo mọi tiêu chuẩn, phục vụ đa dạng nhu cầu của các ngành công nghiệp.
Với đội ngũ kỹ thuật tay nghề cao, hệ thống máy móc hiện đại và nguồn nguyên liệu đạt chuẩn, Thép Hùng Phát cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng.
Các Loại Mặt Bích Phân Phối:
- Mặt Bích Hàn Cổ (Welding Neck Flange): Thích hợp cho hệ thống áp lực cao, chống rò rỉ tối ưu.
- Mặt Bích Hàn Trượt (Slip-On Flange): Dễ lắp đặt, ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn nước, khí.
- Mặt Bích Mù (Blind Flange): Bịt kín đầu ống hoặc van trong hệ thống.
- Mặt Bích Ren (Threaded Flange): Không cần hàn, phù hợp cho các hệ thống dễ tháo lắp.
- Mặt Bích Lỏng (Lap Joint Flange): Sử dụng trong các đường ống di động hoặc cần bảo trì thường xuyên.
- Mặt Bích Theo Yêu Cầu: Gia công theo bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật cụ thể của khách hàng.
Tiêu Chuẩn Sản Xuất:
- JIS (Nhật Bản): JIS B2220.
- ANSI/ASME (Mỹ): ASME B16.5.
- DIN (Châu Âu): DIN 2573, DIN 2576, DIN 2633…
- BS (Anh Quốc): BS 4504.
Chất Liệu Mặt Bích:
- Thép Carbon (Carbon Steel): Sử dụng trong hệ thống chịu áp suất cao.
- Thép Không Gỉ (Inox 201, 304, 316): Chống ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường hóa chất hoặc ngoài trời.
- Thép Hợp Kim: Chịu nhiệt và áp suất cao, sử dụng trong các nhà máy điện, hóa chất.
Kích Thước và Quy Cách:
- Đường kính từ DN10 đến DN2000.
- Độ dày và kích thước lỗ theo tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
- Lớp áp lực: PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, Class 150, Class 300, Class 600…
Tại Sao Nên Chọn Thép Hùng Phát?
Thép Hùng Phát là nhà phân phối uy tín các loại mặt bích, bao gồm mặt bích mù, với các cam kết sau:
- Sản Phẩm Chính Hãng: Đảm bảo đạt các tiêu chuẩn quốc tế và đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
- Giá Thành Cạnh Tranh: Chính sách giá linh hoạt, chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn.
- Hỗ Trợ Đa Dạng Kích Thước: Nhận gia công mặt bích mù theo yêu cầu, đảm bảo phù hợp với hệ thống của khách hàng.
- Dịch Vụ Tận Tâm: Giao hàng nhanh chóng tại TP. Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận. Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Mặt bích mù là phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống, giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành. Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm mặt bích mù chất lượng, hãy liên hệ ngay với Thép Hùng Phát để nhận được sự hỗ trợ và báo giá tốt nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 Ms Ly – Nhân viên kinh doanh
- 0938 261 123 Ms Mừng – Nhân viên kinh doanh
- 0938 437 123 Ms Trâm – Trưởng phòng kinh doanh
- 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, P.Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN