So sánh thép hình I200 và I198 chi tiết từ A–Z
Trong ngành kết cấu thép xây dựng và cơ khí chế tạo, thép hình chữ I là vật liệu chịu lực chủ đạo nhờ khả năng chống uốn, chịu tải trọng lớn và ổn định kết cấu.
Trong số các quy cách phổ biến trên thị trường: Thép hình I200 và Thép hình I198 là hai loại thường bị nhầm lẫn vì kích thước gần tương đương nhau.
Tuy nhiên, thực tế chúng thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau và có nhiều điểm khác biệt đáng chú ý về quy cách, trọng lượng, cơ tính, xuất xứ và phạm vi sử dụng.
Bài viết dưới đây phân tích chuyên sâu để giúp bạn hiểu rõ và lựa chọn chính xác loại thép phù hợp công trình.

Mục lục
- Khái niệm thép hình I200 và I198
- Tại sao cần so sánh thép hình i200 và i198?
- So sánh chi tiết từng phần về thép i200 và i198
- 1/ So sánh kích thước hình học i200 và i198
- 2/ So sánh trọng lượng thép i200 và i198
- 3/ So sánh tiêu chuẩn sản xuất thép i200 và i198
- 4/ So sánh cơ tính vật liệu thép i200 và i198
- 5/ So sánh khả năng chịu tải thép i200 và I198
- 6/ So sánh xuất xứ phổ biến trên thị trường
- 7/ So sánh độ chính xác kích thước
- 8/ So sánh giá thành thép hình I200 và I198
- 9/ So sánh khả năng gia công
- 10/ So sánh tính phổ biến trên thị trường
- Nhận định kỹ thuật chuyên sâu
- Sai lầm thường gặp khi chọn I200 và I198
- Lời khuyên thực tế khi chọn thép hình i200 và i198
- Nơi cung ứng minh bạch thép i200 và i198
Khái niệm thép hình I200 và I198
Thép hình I200 là thép hình chữ I có chiều cao bụng danh nghĩa khoảng 200 mm, thường sản xuất theo tiêu chuẩn Việt Nam, Trung Quốc hoặc tiêu chuẩn châu Âu/JIS quy đổi. Đây là loại phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng và kết cấu thép tiền chế.
Thép hình I198 là quy cách thuộc hệ tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS) hoặc tiêu chuẩn tương đương, có chiều cao thực tế khoảng 198 mm. Sự chênh lệch 2 mm không phải sai số mà là đặc trưng thiết kế tiêu chuẩn.
Điểm quan trọng dễ hiểu:
- Thép hình I200 = kích thước đo thực tế của bụng ~200mm
- Thép hình I198 = kích thước đo thực tế của bụng ~198mm
Hình ảnh thực tế
1/ Hình ảnh thực tế thép i200x100x5.5x8mm





2/ Hình ảnh thực tế thép i198x99x4.5x7mm





Bảng tra quy cách trọng lượng
Dưới đây là bảng tra quy cách thực tế và barem trọng lượng
| Quy cách | Barem (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
| I200 x 100 x 5.5 x 8mm | 20.9 | 125.4 | 250.8 |
| I198 x 99 x 4.5 x 7mm | 17.8 | 106.8 | 213.6 |
Tại sao cần so sánh thép hình i200 và i198?
Việc so sánh thép hình I200 và thép hình I198 là bước rất quan trọng trong thiết kế, thi công và mua vật tư vì hai loại này tuy gần giống kích thước nhưng lại khác nhau về tiêu chuẩn, trọng lượng, khả năng chịu lực và tính kinh tế. Dưới đây là những lý do chính giải thích vì sao cần phải so sánh trước khi lựa chọn:
1. Tránh chọn sai vật liệu kết cấu
Thép I200 và Thép I198 thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau nên không thể thay thế tùy ý. Nếu chọn sai:
- Dầm có thể không đủ khả năng chịu tải
- Hoặc ngược lại dư tải gây lãng phí chi phí
So sánh giúp kỹ sư xác định đúng tiết diện cần dùng theo bản tính toán kết cấu.
2. Tối ưu chi phí vật tư
Hai loại thép này có:
- Trọng lượng khác nhau
- Giá theo kg khác nhau
- Giá tổng thanh khác nhau
Nếu không so sánh kỹ, nhà thầu có thể mua loại nặng hơn mức cần thiết, làm tăng tổng chi phí vật liệu, vận chuyển và lắp dựng.
3. Phù hợp tiêu chuẩn thiết kế công trình
Một số dự án quy định rõ tiêu chuẩn thép:
- Công trình nội địa → thường dùng hệ phổ thông như I200
- Dự án nước ngoài → có thể yêu cầu hệ tiêu chuẩn khác như loại tương đương I198
So sánh giúp đảm bảo vật liệu đáp ứng đúng hồ sơ kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu.
4. Đảm bảo độ chính xác lắp dựng
Trong kết cấu thép tiền chế hoặc kết cấu lắp ghép sẵn, chỉ cần sai lệch vài milimet cũng có thể khiến:
- Không lắp khớp bulong
- Lệch trục kết cấu
- Khó căn chỉnh khung
Do đó cần so sánh kích thước thực tế giữa I200 và I198 để tránh sai lệch khi thi công.
5. Đánh giá khả năng chịu lực thực tế
Mỗi loại thép có:
- Mô men quán tính khác nhau
- Tiết diện chịu uốn khác nhau
- Độ cứng khác nhau
So sánh giúp kỹ sư chọn đúng loại đáp ứng tải trọng thiết kế mà vẫn tối ưu trọng lượng.
6. Chủ động nguồn cung và tiến độ
I200 thường phổ biến và sẵn kho hơn, trong khi I198 có thể phải đặt hàng. Nếu không so sánh trước:
- Công trình có thể bị chậm tiến độ
- Hoặc phải thay đổi vật liệu giữa chừng
7. Tránh nhầm lẫn thương mại khi mua hàng
Ngoài thị trường, nhiều người nhầm tưởng I200 và I198 là một. Việc so sánh giúp:
- Nhận diện đúng sản phẩm
- Kiểm tra đúng trọng lượng
- Tránh mua nhầm hàng không đúng quy cách
So sánh chi tiết từng phần về thép i200 và i198
Dưới đây là so sánh chi tiết từng phần, dễ hiểu, để hình dung chính xác và đưa ra quyết định chọn lựa hợp lý nhất cho công trình của bạn. Chi tiết so sánh sẽ bao gồm các phần:
- Kích thước hình học
- Trọng lượng
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Cơ tính của vật liệu
- Khả năng chịu tải
- Xuất xứ
- Độ chính xác kích thước
- Giá thành
- Khả năng gia công
- Tính phổ biến
1/ So sánh kích thước hình học i200 và i198
| Thông số | Kích thước thép I200 | Kích thước thép I198 |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | ~200 mm | 198 mm |
| Bề rộng cánh (B) | 100 mm | 99 mm |
| Độ dày bụng | 5.5–6 mm | 4.5–6 mm |
| Độ dày cánh | 8–9 mm | 7–10 mm |
| Bán kính bo góc | lớn hơn | nhỏ hơn |
| Chuẩn sản xuất | TCVN / GB / EN | JIS |
| Chiều dài | Phổ biến là 6m | Phổ biến là 12m |
Bản vẽ mặt cắt thép hình i200 và thép hình i198


Nhận xét:
- Thép I200 thường có kích thước linh hoạt hơn do nhiều nhà máy sản xuất.
- Thép I198 có thông số chuẩn hóa cao và sai số nhỏ hơn.
2/ So sánh trọng lượng thép i200 và i198
Trọng lượng là yếu tố kỹ thuật cực kỳ quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến tính toán tải trọng công trình.
| Quy cách | Barem (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
| I200 x 100 x 5.5 x 8mm | 20.9 | 125.4 | 250.8 |
| I198 x 99 x 4.5 x 7mm | 17.8 | 106.8 | 213.6 |
👉 Kết luận nhanh: I200 nặng hơn khoảng 15% so với I198.
Điều này dẫn đến:
3/ So sánh tiêu chuẩn sản xuất thép i200 và i198
Tiêu chuẩn sản xuất thép hình I200
Thường được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn:
- TCVN (Việt Nam)
- GB (Trung Quốc)
- ASTM (Mỹ – một số nhà máy lớn)
- EN (Châu Âu)
Vì đa tiêu chuẩn nên kích thước và cơ tính có thể thay đổi nhẹ giữa các nhà máy.
Tiêu chuẩn sản xuất thép hình I198
Chủ yếu theo:
- JIS G3101
- JIS G3106
Tiêu chuẩn Nhật nổi tiếng nghiêm ngặt nên thép I198 thường có:
- Dung sai nhỏ
- Bề mặt đẹp
- Cơ tính ổn định
4/ So sánh cơ tính vật liệu thép i200 và i198
Cơ tính phụ thuộc mác thép, nhưng phổ biến:
| Chỉ tiêu | I200 (SS400/Q235/A36) | I198 (SS400/A36) |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy | 235 MPa | 235–325 MPa |
| Độ bền kéo | 400–510 MPa | 400–610 MPa |
| Độ giãn dài | ≥20% | ≥21% |
👉 Nhận xét chuyên môn: Thép hình I198 và I200 có cơ tính khá tương đồng
5/ So sánh khả năng chịu tải thép i200 và I198
Khả năng chịu tải phụ thuộc vào:
- Mô men quán tính
- Tiết diện ngang
- Trọng lượng riêng
Do I200 nặng hơn nên:
✔ Chịu tải trọng tĩnh tốt hơn
✔ Phù hợp dầm chính
✔ Dùng cho nhịp lớn
Trong khi đó I198:
✔ Nhẹ hơn
✔Tiết kiệm chi phí nền móng
✔ Phù hợp dầm phụ
6/ So sánh xuất xứ phổ biến trên thị trường
Thép hình I200 và thép hình I198 có sự khác biệt rõ về nguồn gốc xuất xứ trên thị trường.
Xuất xứ thép hình I200
- Nguồn cung đa dạng: I200 là quy cách phổ biến nên được sản xuất rộng rãi bởi nhiều nhà máy trong nước và cả nguồn hàng nhập khẩu (Trung Quốc, Nhật, Hàn…), nhờ đó nguồn cung dồi dào, dễ lựa chọn theo ngân sách và tiêu chuẩn kỹ thuật
- Ưu điểm: dễ mua, giá cạnh tranh.
- Các thương hiệu nổi bật: Hàng Việt Nam: Posco, An Khánh, Á Châu, Đại Việt, Vinaone, Tisco… Hàng nhập Trung Quốc, Nhật Bản…
Link tham khảo:
Xuất xứ thép hình I198
- Nguồn cung hạn chế: Thép I198 là size đặc thù hơn nên tại Việt Nam hiện chủ yếu do POSCO Yamato Vina Steel sản xuất, ngoài ra chỉ có thêm nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc. Vì vậy I198 thường ít đơn vị cung ứng hơn, giá và thời gian giao hàng có thể biến động tùy lô sản xuất, trong khi I200 luôn sẵn hàng và linh hoạt lựa chọn xuất xứ.
- Ưu điểm: trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí
- Các thương hiệu nổi bật: Hàng Việt Nam: chỉ có Posco, hàng nhập Trung Quốc, Nhật Bản…
Link tham khảo:
7/ So sánh độ chính xác kích thước
| Tiêu chí | Độ chính xác của I200 | Độ chính xác của I198 |
|---|---|---|
| Sai số chiều cao | ±2–3 mm | ±1 mm |
| Sai số cánh | lớn hơn | nhỏ hơn |
| Độ thẳng | trung bình | cao |
👉 Kết luận I198 phù hợp công trình yêu cầu lắp ghép chính xác cao hoặc kết cấu tiền chế xuất khẩu.
8/ So sánh giá thành thép hình I200 và I198
Giá thép phụ thuộc thị trường nhưng xét tương đối:
Bảng giá tham khảo thép hình I200 – I198
| Quy cách | Trọng lượng (kg/m) | Giá giả định (đ/kg) | Giá tham khảo (đ/m) |
|---|---|---|---|
| Thép hình I200 | 20.9 | 17.800 | 372.020 |
| Thép hình I198 | 17.8 | 17.800 | 316.840 |
Giá tham khảo theo cây 6m – 12m
Kết luận: Thép hình I200 có giá cao hơn 15% so với thép hình i198
9/ So sánh khả năng gia công
| Tiêu chí | Khả năng gia công của thép I200 | Khả năng gia công của thép I198 |
|---|---|---|
| Hàn | tốt | rất tốt |
| Cắt CNC | tốt | tốt |
| Khoan lỗ | dễ | dễ |
| Gia công chính xác | khá | cao |
Kết luận: Khả năng gia công của thép i200 và i198 là tương đương nhau
10/ So sánh tính phổ biến trên thị trường
| Mức độ sẵn hàng | Tính phổ biến của thép I200 | Tính phổ biến của thép I198 |
|---|---|---|
| Kho thép nội địa | nhiều | ít |
| Đại lý thép | phổ biến | hạn chế |
| Thời gian đặt hàng | nhanh | lâu |
Nhận định: Thép hình I200 thuận lợi thi công nhanh do dễ mua.
Nhận định kỹ thuật chuyên sâu
Từ góc độ kỹ sư kết cấu:
- Nhận định thép I200 là lựa chọn thực dụng, linh hoạt, kinh tế.
- Nhận định thép I198 là lựa chọn kỹ thuật cao, tiêu chuẩn hóa, ổn định.
Không có loại nào “tốt hơn tuyệt đối”. Loại phù hợp phụ thuộc:
- Tải trọng thiết kế
- Yêu cầu tiêu chuẩn
- Ngân sách
- Tiến độ thi công
Sai lầm thường gặp khi chọn I200 và I198
Nhiều người cho rằng: I200 lớn hơn I198 nên chắc chắn tốt hơn
Đây là hiểu lầm. Thực tế:
- Khác hệ tiêu chuẩn
- Khác thiết kế tiết diện
- Khác mục đích sử dụng
Chọn sai có thể:
- Dư tải → tốn tiền
- Thiếu tải → nguy hiểm
Lời khuyên thực tế khi chọn thép hình i200 và i198
Dưới đây là lời khuyên thực tế khi chọn thép hình I200 và I198 dựa trên thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn và kinh nghiệm thi công:
1. Hiểu đúng bản chất kích thước trước khi chọn
- Ký hiệu thép I được đặt theo chiều cao bụng thép (mm), ví dụ I200 nghĩa là cao ~200 mm.
- Thép I200 tiêu chuẩn thường có quy cách khoảng 200 × 100 × 5.5 × 8 mm, nặng khoảng 21.3 kg/m.
➡️ Điều này cho thấy chỉ cần lệch vài mm chiều cao hoặc độ dày là khả năng chịu lực đã thay đổi đáng kể, nên việc chọn đúng loại rất quan trọng.
2. So sánh bản chất kỹ thuật I200 vs I198
Bản chất kỹ thuật thép hình I200
- Kích thước tiêu chuẩn ổn định, phổ biến nhiều hãng sản xuất.
- Dễ tìm hàng đồng bộ cùng lô.
- Thường dùng cho kết cấu thiết kế tiêu chuẩn.
Bản chất kỹ thuật thép hình I198
- Thực tế là dòng gần tương đương I200 nhưng nhỏ hơn chút về chiều cao và khối lượng.
- Ít hãng sản xuất hơn → nguồn hàng hạn chế.
- Phù hợp công trình cần tiết kiệm vật liệu hoặc thay thế khi thiếu I200.
👉 Quy tắc kỹ thuật: Cùng vật liệu → tiết diện lớn hơn = chịu lực tốt hơn.
3. Lời khuyên chọn theo mục đích sử dụng
Nếu công trình yêu cầu thiết kế chuẩn bản vẽ → Chọn đúng loại ghi trong hồ sơ (I200 hoặc I198). Vì hồ sơ kết cấu đã tính toán tải trọng theo tiết diện cụ thể.
Nếu được phép thay thế:
- Muốn tăng độ an toàn → chọn I200 thay I198
- Muốn giảm chi phí → có thể dùng I198 thay I200 nếu kỹ sư cho phép.
Nếu cần hàng nhanh:
- I200 phổ biến hơn nên dễ mua ngay.
- I198 đôi khi phải đặt hoặc chờ nhập.
4. Lưu ý quan trọng khi chọn (thực tế công trình)
Nên kiểm tra 5 yếu tố trước khi mua:
- Sai số kích thước thực tế
- Trọng lượng kg/m
- Mác thép (SS400, A36…)
- Tiêu chuẩn sản xuất
- Thương hiệu nhà máy
Chỉ cần sai một trong các yếu tố này, khả năng chịu lực có thể lệch so với tính toán.
5. Nguyên tắc chọn nhanh (dân kỹ thuật hay dùng)
| Trường hợp | Chọn loại |
|---|---|
| Kết cấu chính chịu lực | I200 |
| Kết cấu phụ | I198 |
| Thiếu vật tư | loại nào có sẵn |
| Muốn tối ưu giá | I198 |
| Muốn dư tải an toàn | I200 |
Chọn I200 hay I198 không chỉ phụ thuộc giá mà phụ thuộc thiết kế kết cấu, tải trọng và nguồn cung. Nếu công trình quan trọng hoặc chịu tải lớn → nên ưu tiên I200. Nếu chỉ là kết cấu phụ hoặc tải nhẹ → I198 là lựa chọn kinh tế hơn.
Nơi cung ứng minh bạch thép i200 và i198
PHÒNG KINH DOANH
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội