Thép hình I120 là loại thép hình chữ I có chiều cao thân khoảng 120 mm, thường được sử dụng trong các hạng mục kết cấu chịu lực vừa như dầm phụ, khung sườn nhà xưởng, giằng – kèo, sàn thao tác, khung đỡ thiết bị, thang và lan can công nghiệp.
Nhờ kích thước không quá lớn, thép I120 vừa đảm bảo khả năng chịu tải, vừa giúp tối ưu chi phí vật liệu cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Trên thị trường, cùng tên gọi I120 nhưng sản phẩm có thể khác nhau về độ rộng cánh, độ dày bụng – cánh, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, khi so sánh các thương hiệu thép I120, cần nhìn vào chất lượng thực tế, độ ổn định quy cách, tiêu chuẩn thép và nguồn gốc xuất xứ, thay vì chỉ so sánh tên thương hiệu.

Mục lục
- Các nhóm thương hiệu thép hình I120
- So sánh các thương hiệu thép I120 nội địa Việt Nam
- So sánh thép I120 Việt Nam và thép I120 Trung Quốc
- So sánh thép I120 Việt Nam và thép I120 Hàn Quốc
- So sánh thép I120 Việt Nam và thép I120 Nhật Bản
- So sánh tổng thể theo tiêu chí thực tế
- Giá thép hình i120 các thương hiệu
- Kinh nghiệm chọn mua thép I120 đúng thương hiệu
- Kết luận
- Đơn vị phân phối thép hình I120 các thương hiệu
Các nhóm thương hiệu thép hình I120
Hiện nay, thép hình I120 tại Việt Nam được chia thành hai nhóm lớn:
- Nhóm thương hiệu nội địa Việt Nam
- Nhóm thương hiệu nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản)
Mỗi nhóm có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại công trình và ngân sách khác nhau.
So sánh các thương hiệu thép I120 nội địa Việt Nam
Thép I120 nội địa thường được sản xuất theo các mác thép phổ biến như SS400, Q235 hoặc tương đương ASTM A36, đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ đến trung bình. Ưu điểm lớn nhất của thép nội địa là nguồn hàng ổn định, dễ mua, giá cạnh tranh và thời gian giao hàng nhanh.
Tuy nhiên, nhược điểm thường gặp là sự đa dạng quy cách giữa các nhà sản xuất, dẫn đến cùng là I120 nhưng trọng lượng mỗi cây có thể khác nhau.
Thép I120 thương hiệu Á Châu (ACS)
Thép hình của Á Châu được đánh giá cao về độ phổ biến và khả năng cung ứng ổn định. Thép I120 của thương hiệu Á Châu thường được các nhà thầu lựa chọn cho công trình cần tiến độ nhanh, dễ bổ sung vật tư trong quá trình thi công. Quy cách tương đối đa dạng, phù hợp nhiều hạng mục kết cấu.
- Ưu điểm: Dễ tìm hàng trên thị trường Chất lượng ổn định ở phân khúc phổ thông Giá phù hợp với đa số công trình
- Lưu ý: Cần kiểm tra kỹ độ dày và trọng lượng thực tế từng lô
Quy cách thép hình I120 thương hiệu Á Châu
| Quy cách thép I Á Châu | Kích thước (H x B x t1 x t2, mm) | Trọng lượng (kg/m) | Độ dài cây (m) |
| I120 Á Châu | 120x60x5x7.6 | 11.5 | 6/12 |
| I120 Á Châu | 120x50x3.8×5.5 | 8.60 | 6/12 |
Hình ảnh thép i120 thương hiệu Á Châu




Thép hình I120 thương hiệu Vina One
Vina One là thương hiệu nội địa quen thuộc với hệ thống đại lý rộng. Thép I120 của Vina One thường được sử dụng trong nhà xưởng, kết cấu thép dân dụng và cơ khí.
- Ưu điểm: Tính sẵn hàng cao Phù hợp công trình cần mua gấp hoặc mua bổ sung Giá cạnh tranh
- Lưu ý: Khi so sánh giá cần quy đổi về đơn giá/kg để tránh nhầm lẫn giữa các quy cách
Quy cách thép hình I120 Vinaone
| Ký hiệu | Quy cách (HxBxTxt) | Khối lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) |
| I120 Vinaone | I120x60x7.6×5 | 11.5 | 69.00 |
Hình ảnh thép hình i120 Vinaone




Thép hình I120 thương hiệu An Khánh
An Khánh là một lựa chọn khác trong nhóm thép I120 nội địa, thường xuất hiện trong các bảng báo giá thép hình trên thị trường.
- Ưu điểm: Có mặt tại nhiều khu vực Là phương án thay thế khi các thương hiệu khác thiếu hàng
- Lưu ý: Cần yêu cầu đầy đủ chứng chỉ chất lượng khi dùng cho công trình lớn
Quy cách thép i120 An Khánh
| Tên sản phẩm | Số đo thực tế (mm) | Barem (kg/m) | Cây 6m (kg) |
| Thép i120 An Khánh | 120x64x4.8 | 11.5 | 69kg |
Thép hình I120 thương hiệu Đại Việt
Thép I120 Đại Việt thường được sử dụng cho các công trình phổ thông, không yêu cầu quá cao về tiêu chuẩn quốc tế.
- Ưu điểm: Giá hợp lý Phù hợp công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ
- Lưu ý: Không phù hợp các dự án yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt
Quy cách thép hình i120 Đại Việt
| Tên sản phẩm | Số đo thực tế (mm) | Barem (kg/m) | Cây 6m (kg) |
| Thép i120 DVS | 120x64x4.8 | 11.5 | 69kg |
Hình ảnh thép I120 Đại Việt


Kết luận cho nhóm thép I120 nội địa VN
- Phù hợp nhất với công trình cần tối ưu chi phí
- Dễ mua, dễ thay thế, giao hàng nhanh
- Cần kiểm soát kỹ quy cách – trọng lượng – CO CQ
So sánh thép I120 Việt Nam và thép I120 Trung Quốc
Đặc điểm thép I120 Trung Quốc
Thép I120 nhập khẩu từ Trung Quốc có ưu thế lớn về nguồn cung dồi dào, nhiều quy cách và mức giá cạnh tranh. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình cần số lượng lớn trong thời gian ngắn.
- Ưu điểm: Giá thấp, phù hợp công trình tối ưu chi phí Nhiều lựa chọn độ dày, chiều dài Nguồn hàng linh hoạt
- Nhược điểm: Chất lượng không đồng đều giữa các nhà máy Dung sai kích thước có thể lớn Cần kiểm tra kỹ chứng chỉ và tiêu chuẩn thép
Khi nào nên chọn thép i120 Trung Quốc?
- Công trình không yêu cầu tiêu chuẩn quá cao
- Cần giảm chi phí vật liệu
- Thời gian giao hàng gấp
Thương hiệu thép hình I120 Trung Quốc phổ biến
- JINXI – Một trong những nhãn hiệu thép hình phổ biến của Trung Quốc được nhập khẩu và bán trên thị trường Việt Nam.
- Baosteel – Thương hiệu lớn của Trung Quốc, sản xuất thép carbon và thép hình I chất lượng ổn định.
- Ansteel (Anshan Iron & Steel) – Một trong những hãng sản xuất thép hàng đầu Trung Quốc, thường cung cấp I-beam có tiêu chuẩn đa dạng.
- HBIS Group – Tập đoàn thép lớn nhất Trung Quốc, sản phẩm thép hình của họ có mặt ở nhiều thị trường xuất khẩu.
- Shougang – Nhà máy thép lâu đời và nổi tiếng của Trung Quốc, có sản phẩm thép hình phổ biến.
- Tangshan Steel – Một trong những nơi sản xuất thép hình lớn ở miền Bắc Trung Quốc, sản phẩm chủ lực là thép hình I/H dạng carbon.
- Các nhà máy thép chéo khác (không thương hiệu cụ thể) – Nhiều xưởng ở Trung Quốc sản xuất thép hình theo đơn đặt hàng cho thị trường xuất khẩu với các mã tiêu chuẩn như SS400, Q235B…
So sánh thép I120 Việt Nam và thép I120 Hàn Quốc
Đặc điểm thép I120 Hàn Quốc
Thép hình I nhập khẩu từ Hàn Quốc thường được đánh giá cao về độ ổn định chất lượng, độ chính xác kích thước và tính đồng đều giữa các lô hàng.
- Ưu điểm: Chất lượng ổn định Phù hợp kết cấu chịu lực quan trọng Dễ nghiệm thu với hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
- Nhược điểm: Giá cao hơn hàng nội địa và Trung Quốc Phụ thuộc nguồn nhập khẩu
Khi nào nên chọn thép i120 Hàn Quốc?
- Công trình yêu cầu độ an toàn cao
- Dự án cần đồng bộ vật liệu
- Ưu tiên chất lượng hơn giá
Thương hiệu thép hình I120 Hàn Quốc phổ biến
- POSCO (Pohang Iron & Steel Company) – Một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất Hàn Quốc và thế giới; cung cấp thép hình I với chất lượng ổn định và tiêu chuẩn quốc tế.
- Hyundai Steel – Thương hiệu thép của Tập đoàn Hyundai, nổi tiếng với các sản phẩm thép kết cấu và thép hình có độ chính xác cao.
- Dongkuk Steel (Dongkuk S&C / Dongkuk Steel Mill) – Nhà sản xuất thép lớn tại Hàn Quốc, sản phẩm thường được đánh giá tốt ở phân khúc thép hình và thép xây dựng.
- SeAH Steel (SeAH Besteel / SeAH Steel Holdings) – Một trong những nhà sản xuất thép ưa chuộng, cung cấp thép hình cho nhiều ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
- KPX Steel (trước đây là KISCO) – Thương hiệu thép của Hàn Quốc có sản phẩm thép kết cấu dùng cho ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng.
So sánh thép I120 Việt Nam và thép I120 Nhật Bản
Đặc điểm thép I120 Nhật Bản
Thép hình I120 của Nhật Bản nổi tiếng với tiêu chuẩn nghiêm ngặt, độ chính xác cao và độ bền lâu dài. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các dự án công nghiệp và công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Ưu điểm: Độ ổn định kích thước rất cao Tiêu chuẩn rõ ràng, dễ nghiệm thu Tuổi thọ kết cấu dài
- Nhược điểm: Giá thành cao nhất Nguồn hàng không phải lúc nào cũng sẵn
Khi nào nên chọn thép I120 Nhật Bản?
- Công trình công nghiệp nặng
- Dự án có yêu cầu QA/QC nghiêm ngặt
- Ưu tiên chất lượng dài hạn
Thương hiệu thép hình I120 Nhật Bản phổ biến
- Nippon Steel Một trong những tập đoàn thép lớn nhất Nhật Bản và thế giới. Sản phẩm thép hình I của Nippon Steel nổi tiếng về độ ổn định kích thước, chất lượng bề mặt và tính đồng nhất giữa các lô hàng.
- JFE Steel Thương hiệu thép lớn thứ hai tại Nhật Bản sau Nippon Steel. Thép hình I của JFE có cơ tính tốt và độ bền cao, phù hợp cho các kết cấu chịu lực.
- Sumitomo Metal / Sumitomo Steel Một trong những tên tuổi thép lớn của Nhật, với sản phẩm thép kết cấu được sử dụng rộng rãi trong công trình công nghiệp và dân dụng. Độ tin cậy cao và tiêu chuẩn chất lượng điển hình Nhật Bản.
- Kobe Steel (Kobelco) Thương hiệu lâu đời và uy tín trong ngành thép. Các sản phẩm thép hình của Kobe Steel thường được dùng cho dự án yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao.
- Tokyo Steel / Tokyo Steel Manufacturing Nhà sản xuất thép lớn tại Nhật, sản phẩm được thị trường đánh giá cao về sự đồng đều và chất lượng ổn định.
So sánh tổng thể theo tiêu chí thực tế
- Giá thấp nhất: Trung Quốc → Nội địa → Hàn Quốc → Nhật Bản
- Tính sẵn hàng: Nội địa → Trung Quốc → Hàn Quốc → Nhật Bản
- Độ ổn định chất lượng: Nhật Bản → Hàn Quốc → Nội địa → Trung Quốc
- Phù hợp công trình phổ thông: Nội địa, Trung Quốc
- Phù hợp công trình kỹ thuật cao: Hàn Quốc, Nhật Bản
Giá thép hình i120 các thương hiệu
1. Giá thép I120 theo quy cách phổ biến
| Quy cách thép I120 | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|
| I120x60x4.0 | ~47 – 50 | 14.000 – 15.000 | ~660.000 – 750.000 |
| I120x60x4.5 | ~52 – 55 | 14.000 – 15.000 | ~730.000 – 825.000 |
| I120x64x4.5 | ~53 – 56 | 14.000 – 15.000 | ~745.000 – 840.000 |
| I120x64x4.8 | ~68 – 70 | 14.000 – 15.000 | ~950.000 – 1.050.000 |
| I120x65x4.5 | ~54 – 56 | 14.000 – 15.000 | ~760.000 – 840.000 |
🔹 Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
🔹 Giá áp dụng cho thép I120 đen (chưa mạ kẽm)
2. Giá thép i120 các thương hiệu Việt Nam
| Thương hiệu / Quy cách | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá 1 kg (VNĐ/kg) | Giá 1 cây 6m (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Vina One – I120x65x4.5×6 | ~53 | ~14.500 | ~768.500 |
| Á Châu – I120x60x4×6 | ~47 | ~14.500 | ~681.500 |
| Á Châu – I120x60x4.5×6 | ~52 | ~14.500 | ~754.000 |
| An Khánh – I120x65x4.5×6 | ~53 | ~14.500 | ~768.500 |
| Đại Việt – I120x65x4.5×6 | ~52 | ~14.500 | ~754.000 |
3. Giá thép I120 theo nguồn gốc
| Nguồn gốc | Mức giá tham khảo (VNĐ/kg) | Nhận xét |
|---|---|---|
| I120 Việt Nam | 14.000 – 15.000 | Giá tốt, dễ mua, sẵn hàng |
| I120 Trung Quốc | 13.500 – 14.800 | Giá cạnh tranh, nhiều quy cách |
| I120 Hàn Quốc | 15.500 – 17.000 | Chất lượng ổn định |
| I120 Nhật Bản | 17.000 – 19.000 | Tiêu chuẩn cao, giá cao |
3. Giá thép I120 gia công mạ kẽm
| Loại thép I120 | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép I120 đen | 14.000 – 15.000 |
| Thép I120 mạ kẽm | 17.000 – 20.000 |
| Thép I120 nhúng kẽm nóng | 19.000 – 24.000 |
4. Lưu ý quan trọng khi tham khảo bảng giá
- Cùng là I120 nhưng trọng lượng mỗi cây có thể khác nhau do độ dày cánh và bụng
- Nên so sánh giá theo VNĐ/kg để chính xác nhất
- Giá có thể thay đổi theo: Thương hiệu Số lượng đặt hàng Khu vực giao hàng Thời điểm thị trường thép biến động
- Khi mua cho công trình, nên yêu cầu CO – CQ đầy đủ
👉 Giá thép hình I120 trên thị trường hiện dao động khoảng 14.000 – 15.000 VNĐ/kg đối với thép đen nội địa; các dòng nhập khẩu hoặc gia công mạ kẽm sẽ có giá cao hơn tương ứng.
Kinh nghiệm chọn mua thép I120 đúng thương hiệu
- Luôn xác định rõ quy cách chi tiết, không chỉ gọi chung là I120
- So sánh giá theo kg, không chỉ theo cây
- Yêu cầu CO – CQ đầy đủ
- Kiểm tra độ thẳng, bề mặt và dung sai
- Chọn thương hiệu phù hợp mục đích, không chạy theo hàng đắt nếu không cần thiết
Kết luận
Việc lựa chọn thương hiệu thép hình I120 cần dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Thép I120 nội địa Việt Nam phù hợp cho đa số công trình nhờ giá tốt và tính sẵn hàng cao.
Thép nhập khẩu Trung Quốc là giải pháp tiết kiệm chi phí khi kiểm soát tốt chất lượng. Trong khi đó, thép Hàn Quốc và Nhật Bản phù hợp với các công trình yêu cầu cao về độ an toàn, tiêu chuẩn và tuổi thọ kết cấu.
👉 Không có thương hiệu tốt nhất, chỉ có thương hiệu phù hợp nhất với công trình của bạn.
Đơn vị phân phối thép hình I120 các thương hiệu
Thép Hùng Phát là một trong những đơn vị phân phối thép hình I120 uy tín trên thị trường Việt Nam, chuyên cung cấp đầy đủ các dòng thép hình I – H – V – U phục vụ cho xây dựng dân dụng, nhà xưởng, kết cấu thép và cơ khí công nghiệp.
Với hệ thống kho hàng và nguồn cung ổn định, Thép Hùng Phát phân phối thép I120 từ nhiều thương hiệu khác nhau, bao gồm thương hiệu nội địa Việt Nam và hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, đáp ứng đa dạng nhu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật và ngân sách công trình.
Thép i120 do Thép Hùng Phát cung ứng
Thép I120 do Thép Hùng Phát cung ứng có quy cách rõ ràng, trọng lượng đúng tiêu chuẩn, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, phù hợp cho các hạng mục như dầm phụ, khung sườn, giằng – kèo, sàn thao tác và kết cấu chịu lực vừa.
Ngoài việc phân phối thép hình I120 đen tiêu chuẩn, Thép Hùng Phát còn nhận gia công theo yêu cầu như cắt chiều dài, khoan lỗ, hàn liên kết và mạ kẽm/nhúng kẽm nóng nhằm tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn cho công trình.
Với lợi thế giá cả cạnh tranh, nguồn hàng sẵn, giao hàng nhanh và tư vấn kỹ thuật rõ ràng, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy của nhà thầu xây dựng, xưởng cơ khí, chủ đầu tư và đại lý vật liệu xây dựng trên toàn quốc khi có nhu cầu mua thép hình I120 các thương hiệu.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN