Mô tả
Thép hình I594 x 302 x 14 x 23 là loại thép hình chữ I thuộc nhóm kích thước lớn, được sản xuất theo tiêu chuẩn kết cấu với chiều cao danh định H ≈ 594 mm và chiều rộng cánh ≈ 302 mm.
Đây là sản phẩm thường dùng trong các công trình yêu cầu chịu lực cực lớn như nhà xưởng quy mô rộng, dầm chính nhà thép tiền chế, cầu đường, kết cấu hạ tầng trọng điểm và các công trình cơ khí nặng.

Mục lục
Thép hình I594 x 302 x 14 x 23 SS400/A36 Dài 12m
Thép được sản xuất theo mác SS400 (JIS Nhật Bản) hoặc A36 (ASTM Hoa Kỳ) – là hai mác thép phổ biến nhất trong nhóm thép kết cấu carbon thông dụng.
Chiều dài tiêu chuẩn sản phẩm thường là 12 mét, ngoài ra có thể đặt cắt theo yêu cầu của bản vẽ.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Chiều cao H: 594 mm
- Chiều rộng cánh B: 302 mm
- Độ dày bụng: 14 mm
- Độ dày cánh: 23 mm
- Bán kính bo góc: theo chuẩn JIS/ASTM
- Trọng lượng tiêu chuẩn: dao động từ 120 – 150 kg/m (tùy tiêu chuẩn và dung sai)
- Chiều dài: 12m (tiêu chuẩn)

Nhờ dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giá thành cạnh tranh và khả năng giao hàng linh hoạt, Thép Hùng Phát luôn là đối tác tin cậy của các nhà thầu và doanh nghiệp trên toàn quốc.
Đặc tính mặt cắt

Bảng trọng lượng thép i594
Lưu ý dung sai ±5%
| Tên hàng | Quy cách | Barem | Trọng lượng cây 12m |
| Thép i594 | I594 x 302 x 14 x 23mm | 170 kg/m | 2.040 kg |
Giá bán thép i594 x 302 x 14 x 23mm
| Tên hàng | Quy cách | Barem | Đơn giá |
| Thép i594 | I594 x 302 x 14 x 23mm | 170 kg/m | 14.500-17.800 vnd/kg |
Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo vì giá thép có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Thép Hùng Phát để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Xem thêm:
- Thép Hình I248
- Thép hình I390
- Thép hình i346
- Xem toàn bộ bảng giá thép hình I
Mác thép SS400 và A36 – đặc điểm & tính chất cơ lý
1. Mác SS400
Thuộc tiêu chuẩn JIS G3101 (Nhật Bản), có tính chất:
- Giới hạn chảy: ≥ 245 MPa
- Độ bền kéo: 400 – 510 MPa
- Độ giãn dài: 17 – 25%
- Khả năng hàn tốt, ít bị nứt
- Tính dẻo và độ dai va đập cao
2. Mác thép A36
Thuộc ASTM A36 (Hoa Kỳ), có tính chất gần tương đương:
- Yield strength: ≥ 250 MPa
- Tensile strength: 400 – 550 MPa
- Dễ hàn, dễ gia công, chịu lực ổn định
Cả hai loại mác đều phù hợp cho các kết cấu chịu lực trung bình – lớn, đặc biệt trong công nghiệp và hạ tầng.

Cấu tạo của thép hình I594
Thép hình I được cấu tạo bởi hai phần chính:
1. Bụng (web)
- Độ dày 14 mm
- Có nhiệm vụ chống cắt (shear resistance)
- Chiều cao bụng lớn (594 mm) giúp tăng mô-men quán tính, tăng khả năng chịu uốn dọc trục.
2. Cánh (flanges)
- Độ dày 23 mm
- Có nhiệm vụ chịu uốn (bending resistance)
- Nhờ cánh dày và rộng 302 mm, I594 có khả năng chịu tải trọng rất lớn.
Ưu điểm vượt trội của thép hình I594
1. Khả năng chịu tải cực lớn
- Kích thước lớn và mô-men quán tính cao giúp thép I594 đáp ứng tốt các kết cấu chịu tải nặng, tải trọng động và tải trọng thay đổi liên tục.
2. Tối ưu số lượng dầm, giảm chi phí vật tư
- Do khả năng chịu lực mạnh, nhiều công trình có thể giảm số lượng dầm so với việc dùng thép I400/I500, giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính thông thoáng cho kết cấu.
3. Dễ lắp dựng, tiết kiệm thời gian thi công
- Thép I594 thường được sản xuất chuẩn chiều dài 12m, dễ dàng cẩu lắp bằng các thiết bị nâng tiêu chuẩn.
4. Đảm bảo độ ổn định cao cho công trình lớn
- Đáp ứng tốt các công trình chịu lực ngang, lực xoắn, hoặc công trình có khẩu độ lớn.
5. Tương thích với hầu hết mác thép kết cấu quốc tế
- SS400/A36 thuộc nhóm thép dễ hàn – dễ gia công.
Ứng dụng thực tế của thép hình I594 x 302 x 14 x 23
1. Xây dựng công nghiệp
- Dầm chính nhà xưởng
- Nhà thép tiền chế khẩu độ lớn
- Kết cấu khung thép chịu tải trọng nặng
- Hệ giàn mái công nghiệp
2. Hạ tầng – cầu đường
- Kết cấu cầu thép
- Dầm ngang – dầm dọc cầu vượt
- Khung đỡ hệ thống đường ray
- Cấu kiện đỡ cho metro, đường sắt đô thị
3. Công trình năng lượng
- Kết cấu nhà máy điện
- Giàn turbine gió, giàn năng lượng mặt trời
- Trạm biến áp và hệ thống khung chịu tải cao
4. Cơ khí chế tạo & công nghiệp nặng
- Sàn công tác
- Bệ đỡ máy siêu trọng
- Khung thiết bị công nghiệp lớn
5. Công trình kho bãi – logistics
- Kết cấu nhà kho container
- Giàn đỡ pallet tải trọng lớn
- Mô-đun nhà kho cao tầng

Dây chuyền sản xuất thép hình I594
Thép I594 chủ yếu được sản xuất bằng dây chuyền cán nóng, gồm:
- Gia nhiệt phôi thép ở 1.100–1.250°C
- Cán thô để giảm tiết diện
- Cán tinh để tạo hình chi tiết bụng & cánh
- Cắt chiều dài tự động
- Làm nguội tự nhiên trên giàn nguội
- Nắn thẳng bằng máy nắn 3–7 trục
- Kiểm tra dung sai & cơ tính
- Đóng bó, dán nhãn, cấp CO/CQ
Nhờ dây chuyền hiện đại, thép I594 đạt dung sai rất khắt khe, đảm bảo độ bền ổn định.
Xuất xứ thép hình I594 trên thị trường
1. Hàng thép I594 nội địa Việt Nam
Các nhà máy như Posco Yamato Vina, An Khánh, Đại Việt, Tisco, Á Châu, Vinaone, Vinakoei… cung cấp lượng lớn thép hình I.
Ưu điểm của hàng nội địa VN
- Giá cạnh tranh
- Giao hàng nhanh
- Nguồn hàng ổn định
2. Hàng thép i594 nhập khẩu
Nguồn nhập khẩu gồm:
- Hàn Quốc (Posco, Hyundai)
- Nhật Bản (Nippon Steel)
- Trung Quốc (Baosteel, Shougang)
- Châu Âu (ArcelorMittal)
- Thái Lan – Malaysia
Ưu điểm của hàng nhập khẩu
- Dung sai nhỏ
- Bề mặt đẹp
- Cơ tính đồng đều
- Độ hoàn thiện cao
So sánh I594 với các thép hình khác
1. So với I600
- I600 lớn hơn → chịu tải tốt hơn nhưng giá cao hơn
- I594 là lựa chọn tối ưu giữa hiệu suất và chi phí
2. So với I500 hoặc I450
- I594 chịu lực vượt trội
- Ít phải dùng thép bổ sung
- Phù hợp công trình quy mô lớn
3. So với H-Beam cùng kích thước
- H-Beam có cánh dày hơn → chịu uốn tốt hơn
- Nhưng I594 nhẹ hơn → tiết kiệm chi phí trong nhiều trường hợp
Ưu – nhược điểm của thép I594 x 302 x 14 x 23
Ưu điểm
- Chịu lực nặng
- Độ bền cao và ổn định
- Thích hợp công trình khẩu độ lớn
- Dễ thi công, dễ lắp dựng
- Phù hợp mác thép phổ thông SS400/A36
- Nhiều nhà máy sản xuất → dễ mua
Nhược điểm
- Trọng lượng lớn → yêu cầu thiết bị cẩu lớn
- Chi phí cao hơn các loại I nhỏ
- Không phù hợp công trình nhẹ
Lý do thép I594 được sử dụng nhiều trong công trình
- Đáp ứng tải trọng cực đại mà không cần dầm tăng cường phức tạp.
- Giảm chi phí thép tổng thể vì không cần bổ sung các kết cấu phụ trợ.
- Đảm bảo an toàn & tuổi thọ công trình.
- Phù hợp nhiều tiêu chuẩn thiết kế quốc tế.
- Dễ bảo trì, bền trong thời gian dài.
- Có thể mạ kẽm nhúng nóng nếu dùng trong môi trường khắc nghiệt.
Dây chuyền cán nóng chuẩn size thép hình I594
Sản xuất thép hình I594 (594 × 302 × 14 × 23) đòi hỏi dây chuyền cán nóng công suất lớn với độ chính xác rất cao, bởi đây là một trong những dòng thép hình cỡ lớn phục vụ kết cấu công nghiệp và hạ tầng trọng điểm. Quy trình cán nóng diễn ra liên tục và luôn được kiểm soát nghiêm ngặt.
1. Gia nhiệt phôi thép – Lò nung 1.100°C – 1.250°C
Phôi thép dạng bloom/billet được đưa vào lò nung để đạt độ dẻo thích hợp. Nhiệt độ nung cao giúp kim loại dễ biến dạng khi cán và đảm bảo không phát sinh nứt gãy.
-
Nhiệt độ ổn định nhờ hệ thống điều khiển tự động
-
Chuẩn bị tốt cho việc tạo hình kích thước lớn như I594
2. Cán thô (Roughing Mill)
Ở giai đoạn này, phôi được ép liên tục để giảm tiết diện và kéo dài. Phôi bắt đầu mang dáng dấp của thép chữ I nhưng chưa định hình rõ.
-
Tạo hình sơ bộ bụng và cánh
-
Giảm kích thước từ phôi thô thành phôi trung gian
3. Cán trung gian và cán tinh (Intermediate & Finishing Mill)
Đây là công đoạn quan trọng nhất khi sản xuất thép I594:
-
Hình thành chính xác bụng 14 mm, cánh 23 mm, chiều cao 594 mm, chiều rộng 302 mm
-
Trục cán được thiết kế riêng cho thép hình cỡ lớn
-
Kiểm soát dung sai kích thước rất chặt chẽ
-
Tạo ra mô-men quán tính lớn, đáp ứng yêu cầu chịu lực
Công nghệ cán tinh quyết định bề mặt thép mịn, thẳng, không cong xoắn.
4. Cắt chiều dài (Flying Shear)
Sau khi cán hoàn chỉnh, thép được cắt theo:
-
Chiều dài tiêu chuẩn 12m
-
Hoặc chiều dài theo yêu cầu khách hàng
Máy cắt tốc độ cao đảm bảo bề mặt cắt phẳng và chuẩn.
5. Làm nguội (Cooling Bed)
Thép được làm nguội tự nhiên trên giàn nguội lớn để:
-
Ổn định cấu trúc kim loại
-
Giảm ứng suất bên trong
-
Tránh cong vênh sau khi sử dụng
Các thanh thép I594 có trọng lượng lớn, nên giàn nguội được thiết kế phù hợp để hỗ trợ tải trọng nặng.
6. Nắn thẳng (Straightening Machine)
Do kích thước lớn, thép I594 bắt buộc phải qua công đoạn nắn thẳng bằng máy nắn 3–7 trục nhằm:
-
Loại bỏ cong xoắn
-
Đảm bảo độ thẳng tiêu chuẩn
-
Tăng tính ổn định cho kết cấu trong thi công
7. Kiểm tra chất lượng (QC – Quality Control)
Thép I594 được kiểm tra theo từng tiêu chuẩn:
-
Kích thước (H, B, t, TW)
-
Dung sai độ dày cánh và bụng
-
Kiểm tra bề mặt (nứt, rỗ, lõm)
-
Kiểm tra cơ tính theo SS400 hoặc A36
-
Độ thẳng – độ xoắn
Chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được dán nhãn, đóng bó và xuất xưởng.
8. Đóng bó – xuất xưởng
Thành phẩm được đóng bó bằng đai thép, đánh mã lô và cấp chứng chỉ CO/CQ. Sau đó, thép được đưa vào kho hoặc xuất thẳng đến các đại lý/nhà thầu.
Kết luận
Nhờ dây chuyền cán nóng hiện đại, kiểm soát dung sai nghiêm ngặt và công nghệ nắn thẳng đặc biệt, thép hình I594 đạt chất lượng cao, phù hợp cho các công trình yêu cầu chịu lực lớn như nhà xưởng khẩu độ rộng, cầu đường, nhà máy năng lượng, cơ khí nặng và hạ tầng công nghiệp.
Nếu bạn muốn, tôi có thể viết thêm:
Lưu ý khi mua thép hình I594
- Kiểm tra CO/CQ từ nhà máy.
- Đo dung sai kích thước (H, B, t, TW).
- Kiểm tra độ thẳng, độ xoắn.
- Đảm bảo bề mặt không rỗ, không nứt.
- So sánh trọng lượng thực tế với trọng lượng tiêu chuẩn.
- Chọn nhà cung cấp có kho lớn để đảm bảo giao nhanh.
Kết luận
Thép hình I594 x 302 x 14 x 23 – mác SS400/A36 – dài 12m là dòng thép cỡ lớn quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí nặng. Với khả năng chịu tải vượt trội, độ bền cao, độ cứng tốt và tính ổn định mạnh, thép I594 là lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô lớn, yêu cầu an toàn cao và tuổi thọ lâu dài.
Nhờ sự đa dạng về xuất xứ (nội địa – nhập khẩu), quy cách đầy đủ và khả năng gia công linh hoạt, loại thép này ngày càng trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhà thép tiền chế, cầu đường, nhà máy công nghiệp và các dự án hạ tầng quan trọng.
Đơn vị phân phối thép hình i594
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối thép uy tín trên thị trường, chuyên cung cấp đa dạng các sản phẩm thép hình, thép tấm, thép ống, thép tròn đặc và thép xây dựng từ nhiều nhà máy lớn trong và ngoài nước.
Với hệ thống kho hàng quy mô, luôn dự trữ số lượng lớn và đầy đủ quy cách, Hùng Phát đáp ứng nhanh nhu cầu cho các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, cầu đường và cơ khí chế tạo.
Sản phẩm thép I594 phân phối bởi Thép Hùng Phát
1. Thép I594 cây tiêu chuẩn 12m
- Quy cách phổ biến nhất trên thị trường.
- Phù hợp cho công trình lớn: nhà xưởng, cầu đường, khung thép tiền chế.
- Giảm số lượng mối nối, tăng độ ổn định và khả năng chịu lực.
2. Thép I594 cây tiêu chuẩn 6m
- Dành cho các hạng mục có chiều dài hạn chế hoặc không gian thi công nhỏ.
- Thuận tiện khi vận chuyển và lắp đặt.
- Giúp tiết kiệm vật tư khi công trình không cần chiều dài 12m.
3. Thép I594 cắt theo yêu cầu
- Cắt đúng kích thước theo bản vẽ kỹ thuật.
- Tối ưu hóa vật tư, giảm hao hụt và phế liệu.
- Phù hợp cho các chi tiết kết cấu riêng biệt hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
4. Thép I594 mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu
- Áp dụng cho công trình ngoài trời, ven biển hoặc môi trường có độ ăn mòn cao.
- Lớp mạ kẽm bảo vệ thép lâu dài, tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
- Đảm bảo độ bền kết cấu trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Công ty cam kết mang đến nguồn hàng chất lượng, chứng chỉ CO/CQ đầy đủ, giá cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn – giao hàng linh hoạt, trở thành đối tác đáng tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng.
Gọi cho đội ngũ bán hàng của chúng tôi theo các số dưới đây
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0939 287 123 – Kinh doanh 1
- 0937 343 123 – Kinh doanh 2
- 0909 938 123 – Kinh doanh 3
- 0938 261 123 – Kinh doanh 4
- 0988 588 936 – Kinh doanh 5
- 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
- 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
- 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
- 0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN




