Thép H125 Trung Quốc (H125x125x6x9mm)

  • Chiều cao tiết diện (H): 125 mm
  • Chiều rộng bản cánh (B): 125 mm
  • Độ dày bản bụng: 6 mm
  • Độ dày bản cánh: 9 mm

Tỷ lệ này tạo nên một tiết diện cân đối, giúp thép H125 vừa đủ khả năng chịu lực cho: Dầm phụ. Cột phụ. Khung sàn. Khung nhà xưởng quy mô nhỏ đến trung bình…

Danh mục:

Mô tả

Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm): Mô tả kỹ thuật & định hướng bán hàng cho công trình tối ưu chi phí

Trong các công trình xây dựng và cơ khí kết cấu hiện nay, việc lựa chọn đúng quy cách thép hình không chỉ ảnh hưởng đến độ an toàn, mà còn quyết định hiệu quả kinh tế và tiến độ thi công.

Bên cạnh những dòng thép H kích thước lớn như H200 hay H250, thép hình H125 – đặc biệt với quy cách H125 × 125 × 6 × 9 mm – đang được sử dụng ngày càng phổ biến nhờ kích thước gọn, chịu lực tốt trong phân khúc và giá thành cạnh tranh.

Thép Hùng Phát tập trung mô tả toàn diện cả về kỹ thuật lẫn góc độ bán hàng, giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư hiểu rõ vì sao thép H125 Trung Quốc là lựa chọn hợp lý cho nhiều công trình thực tế.

Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)
Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)

Thép hình H125 Trung Quốc

Thép hình chữ H là loại thép kết cấu có tiết diện dạng chữ H in hoa, gồm:

  • Hai bản cánh song song chịu lực uốn chính
  • Một bản bụng ở giữa chịu lực cắt và liên kết tải

Nhờ cấu tạo này, thép H có khả năng chịu uốn và ổn định cao hơn so với thép I hoặc thép hộp cùng trọng lượng. Trong nhóm thép H cỡ nhỏ – trung bình, H125 được xem là quy cách “linh hoạt”, phù hợp cho các kết cấu không yêu cầu tải trọng quá lớn nhưng vẫn cần độ cứng và độ ổn định tốt.

Quy cách thép H125 × 125 × 6 × 9 mm

Ký hiệu H125 × 125 × 6 × 9 mm được hiểu như sau:

  • Chiều cao tiết diện (H): 125 mm
  • Chiều rộng bản cánh (B): 125 mm
  • Độ dày bản bụng: 6 mm
  • : 9 mm

Tỷ lệ này tạo nên một tiết diện cân đối, giúp thép H125 vừa đủ khả năng chịu lực cho: Dầm phụ. Cột phụ. Khung sàn. Khung nhà xưởng quy mô nhỏ đến trung bình

Hình thức cung cấp phổ biến

  • Thép H125 đen cây 12m
  • Thép H125 đen cây 6m
  • Cắt khúc theo yêu cầu bản vẽ
  • Mạ kẽm theo yêu cầu (xi mạ hoặc nhúng nóng)

Trọng lượng và chiều dài tiêu chuẩn

  • Trọng lượng trung bình: khoảng 23.6 kg/m
  • Chiều dài phổ biến: Cây 6 m: ~141.6 kg – Cây 12 m: ~283.2 kg

Trọng lượng tương đối nhẹ so với các dòng H lớn giúp thép H125:

  • Dễ vận chuyển
  • Giảm chi phí cẩu lắp
  • Phù hợp cho công trình cải tạo hoặc thi công trong không gian hẹp

Bảng trọng lượng thép H125 tham khảo

Quy cách Trọng lượng
(Kg/m)
Trọng lượng
(cây 12m)
H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 23,6 283,2
Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)
Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)

Bảng giá thép hình H125 Trung Quốc

Chú ý là giá thép này chỉ mang tính tham khảo.

Để check giá hôm nay vui lòng gọi Hotline: 0938437123 – 0938261123 – 0909938123 – 0937343123

Quy cách Trọng lượng
(Kg/m)
Trọng lượng
(cây 12m)
Giá (vnđ/Kg)
H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 23,6 283,2 15.000-22.000

Xem thêm quy cách:

Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)
Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)

Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng

Sắt H125x125x6x9m nhập về từ Trung Quốc thường được sản xuất theo các mác thép kết cấu phổ biến như:

  • Q235
  • SS400
  • ASTM A36

Đặc điểm kỹ thuật chung:

  • Thép carbon thấp
  • Dễ hàn, dễ cắt, dễ khoan
  • Cơ tính ổn định, phù hợp cho kết cấu xây dựng phổ thông

Trong thực tế, Q235 ≈ SS400 ≈ A36 được xem là tương đương về khả năng sử dụng cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)
Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm)

Ưu điểm nổi bật của thép H125 Trung Quốc

 Khả năng chịu lực phù hợp phân khúc

Với bản cánh 125 mm và độ dày cánh 9 mm, thép H125:

  • Chịu uốn và chịu nén ổn định
  • Ít biến dạng khi làm dầm và cột phụ
  • Phù hợp cho kết cấu tải trung bình

Kích thước gọn – dễ thi công

So với H150 hoặc H200, H125:

  • Nhẹ hơn
  • Dễ thao tác tại công trường
  • Giảm chi phí nhân công và thiết bị nâng

Giá thành cạnh tranh

Nhờ lợi thế sản xuất quy mô lớn, thép H125 Trung Quốc có:

  • Giá thấp hơn đáng kể so với H125 Nhật Bản hoặc Hàn Quốc
  • Phù hợp với công trình cần tối ưu chi phí đầu tư

Nguồn cung ổn định

  • Có sẵn cây 6 m, 12 m
  • Dễ cắt theo yêu cầu
  • Phù hợp cho dự án cần tiến độ nhanh

Ứng dụng thực tế của thép H125 Trung Quốc

Trong nhà xưởng và kho bãi

  • Dầm phụ
  • Khung mái nhẹ
  • Cột phụ

Trong công trình dân dụng

  • Dầm sàn
  • Khung nhà tiền chế nhỏ
  • Khung cải tạo, mở rộng công trình

Trong cơ khí và kết cấu phụ trợ

  • Khung máy
  • Giá đỡ thiết bị
  • Kết cấu chịu tải trung bình

Phân loại thép hình H125 Trung Quốc

1. Thép H125 Trung Quốc – cây 6m

Thép H125 cây 6m là loại được sử dụng phổ biến cho các công trình có mặt bằng hạn chế, dễ vận chuyển và lắp dựng. Quy cách này phù hợp cho dầm phụ, cột phụ, khung sàn và kết cấu cơ khí, giúp tối ưu quá trình thi công và giảm hao hụt vật tư.

2. Thép H125 Trung Quốc – cây 12m

Thép H125 cây 12m là chiều dài tiêu chuẩn của thép hình nhập khẩu, thích hợp cho kết cấu dài, dầm chính hoặc cột cao, hạn chế mối nối và tăng độ ổn định cho công trình. Loại này thường được sử dụng trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp.

3. Thép H125 Trung Quốc mạ kẽm điện phân

Thép H125 mạ kẽm điện phân có lớp kẽm mỏng phủ bề mặt, giúp chống oxy hóa ở mức cơ bản, phù hợp cho môi trường trong nhà hoặc độ ẩm nhẹ. Ưu điểm của phương án này là chi phí hợp lý, bề mặt sáng đẹp, thuận tiện cho các hạng mục yêu cầu tính thẩm mỹ.

4. Thép H125 Trung Quốc mạ kẽm nhúng nóng

Thép H125 mạ kẽm nhúng nóng được phủ lớp kẽm dày bằng phương pháp nhúng nóng, giúp chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho công trình ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc môi trường khắc nghiệt. Phương án này giúp kéo dài tuổi thọ thép và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng lâu dài.

👉 Nhờ đa dạng về chiều dài và xử lý bề mặt, thép hình đến từ Trung Quốc đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu thi công, từ công trình dân dụng đến công nghiệp, đồng thời giúp tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng.

Thành phần hóa học

(áp dụng cho SS400 / Q235 / A36 – % khối lượng, giá trị giới hạn)

Mác thép C (Carbon) Mn (Mangan) Si (Silic) P (Photpho) S (Lưu huỳnh)
Q235 (GB/T) ≤ 0,22 ≤ 1,40 ≤ 0,35 ≤ 0,045 ≤ 0,045
SS400 (JIS) ≤ 0,25 ≤ 1,40 ≤ 0,35 ≤ 0,050 ≤ 0,050
ASTM A36 ≤ 0,26 0,80 – 1,20 ≤ 0,40 ≤ 0,040 ≤ 0,050

Nhận xét:

  • Hàm lượng C thấpdễ hàn, dễ gia công.
  • Mn giúp tăng độ bền.
  • P, S được khống chế thấp để đảm bảo độ dẻo và độ bền lâu dài.

Cơ tính (tính chất vật lý)

Mác thép Giới hạn chảy (MPa) Độ bền kéo (MPa) Độ giãn dài (%) Đặc tính sử dụng
Q235 ≥ 235 370 – 500 ≥ 26 Phổ biến, rất dễ gia công
SS400 ≥ 245 400 – 510 ≥ 21 Ổn định, dùng rộng rãi
ASTM A36 ≥ 250 400 – 550 ≥ 20 Theo chuẩn Mỹ

Kết luận kỹ thuật

  • Q235: tối ưu giá thành, dễ mua, dễ gia công – phù hợp dầm/cột phụ, kết cấu phổ thông.
  • SS400: cân bằng giữa độ ổn định và tiêu chuẩn, quen dùng tại châu Á.
  • ASTM A36: phù hợp khi hồ sơ thiết kế yêu cầu ASTM.

So sánh thép hình H125 Trung Quốc

H125 Trung Quốc là lựa chọn phổ biến trên thị trường nhờ nguồn cung lớn và tính linh hoạt cao. Điểm mạnh nổi bật của dòng hàng này nằm ở giá thành cạnh tranh, dễ tối ưu ngân sách cho công trình, đồng thời nguồn hàng sẵn giúp nhà thầu chủ động tiến độ và giảm thời gian chờ.

So sánh H125 TQ với H125 Posco

Trong khi đó, H125 POSCO được đánh giá cao về độ ổn định chất lượng, độ đồng đều kích thước và quy trình kiểm soát – phù hợp hơn với các dự án yêu cầu cao về thương hiệu, tiêu chuẩn nghiệm thu hoặc cần tính đồng nhất lâu dài. Tuy nhiên, chi phí thường cao hơn so với hàng Trung Quốc và đôi khi phụ thuộc vào tồn kho/đợt hàng.

So H125 TQ với H125 Nhật Bản

Với H125 Nhật Bản, ưu điểm nằm ở dung sai chặt, bề mặt đẹp, độ đồng đều rất cao, thích hợp cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt hoặc các dự án đặc thù. Nhược điểm chính của hàng Nhật là giá cao nhất và nguồn cung không phải lúc nào cũng linh hoạt như hàng Trung Quốc.

Đối với đa số công trình tại Việt Nam, nên chọn thép H125 Trung Quốc vì hội tụ nhiều ưu điểm thực tế: giá tốt, dễ tối ưu chi phí; nguồn hàng dồi dào, giao nhanh theo tiến độ; đa dạng lựa chọn (cây 6m/12m, gia công cắt, mạ kẽm theo yêu cầu). Đây là phương án cân bằng tốt giữa kỹ thuật – tiến độ – ngân sách cho nhà thầu và chủ đầu tư.

Quy trình sản xuất và cung ứng tại Việt Nam

Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm) là dòng thép kết cấu cỡ nhỏ–trung bình, được sản xuất bằng công nghệ cán nóng nhằm đảm bảo tiết diện chuẩn, cơ tính ổn định và khả năng chịu lực phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Toàn bộ chuỗi từ sản xuất đến cung ứng tại Việt Nam được triển khai theo các bước rõ ràng, kiểm soát theo từng công đoạn.

Quy trình cán nóng tạo form thép H125 Trung Quốc

Bước 1: Chuẩn bị phôi thép

Nguyên liệu đầu vào là phôi thép chất lượng cao hoặc bán thành phẩm, được lựa chọn theo mác thép sử dụng (phổ biến Q235, Q345 hoặc tương đương). Phôi được kiểm tra kích thước, bề mặt và thành phần hóa học trước khi đưa vào sản xuất.

Bước 2: Gia nhiệt phôi trong lò cán

Phôi thép được đưa vào lò nung liên tục, gia nhiệt ở nhiệt độ khoảng 1.100 – 1.250°C. Ở nhiệt độ này, thép đạt trạng thái dẻo lý tưởng, giúp quá trình cán tạo hình diễn ra ổn định, không nứt gãy.

Bước 3: Cán thô – định hình sơ bộ

Phôi nóng đi qua hệ thống trục cán thô, bắt đầu tạo tiết diện chữ H. Công đoạn này hình thành khung sơ bộ của thép H125, phân chia rõ bản bụng và hai bản cánh.

Bước 4: Cán tinh – tạo form chuẩn H125

  • Sau cán thô, thép tiếp tục được đưa qua cụm trục cán tinh, nơi tiết diện được hiệu chỉnh chính xác theo quy cách H125x125x6x8mm dài 12m
  • Đây là công đoạn quan trọng nhất, quyết định form chuẩn, độ dày thực tế và độ đồng đều của thép hình H125.

Bước 5: Làm nguội có kiểm soát

Thép sau khi cán được làm nguội tự nhiên hoặc cưỡng bức theo quy trình, giúp:

  • Ổn định tổ chức kim loại
  • Giảm ứng suất dư
  • Hạn chế cong vênh và biến dạng sau này

Bước 6: Chỉnh thẳng và cắt chiều dài

Thép H125 được đưa qua máy chỉnh thẳng tự động, sau đó cắt theo:

  • Chiều dài tiêu chuẩn 12m
  • Hoặc 6m theo nhu cầu thị trường xuất khẩu

Bước 7: Kiểm tra chất lượng & đóng bó

Trước khi xuất xưởng, thép H125 được kiểm tra:

  • Kích thước hình học (H, B, độ dày bụng – cánh)
  • Độ thẳng và bề mặt
  • Nhận diện mác thép, số lô sản xuất

Sau đó thép được đóng bó, đánh dấu và chuẩn bị xuất khẩu.

Nhập khẩu thép H125 Trung Quốc về Việt Nam

Bước 1: Vận chuyển nội địa đến cảng

Thép H125 sau sản xuất được vận chuyển bằng xe tải nặng hoặc đường sắt từ nhà máy đến các cảng xuất khẩu lớn của Trung Quốc.

Bước 2: Xuất khẩu bằng đường biển

Thép được xếp lên tàu hàng rời hoặc container, vận chuyển đường biển về các cảng lớn tại Việt Nam như:

  • Hải Phòng
  • Cát Lái
  • Cái Mép – Thị Vải

Trong quá trình vận chuyển, thép được chằng buộc chắc chắn để đảm bảo không cong vênh, trầy xước.

Bước 3: Thông quan & kiểm tra tại cảng Việt Nam

Khi cập cảng, lô thép H125 được:

  • Làm thủ tục hải quan nhập khẩu
  • Kiểm tra hồ sơ CO/CQ, mác thép, quy cách
  • Kiểm tra ngoại quan trước khi nhập kho

Thép H125 Trung Quốc tại thị trường Việt Nam

Sau khi thông quan, thép H125 được vận chuyển về kho bãi của các đơn vị phân phối, phân loại theo quy cách và chiều dài để cung ứng cho công trình.

Việc cung ứng linh hoạt giúp thép H125 đáp ứng tốt các hạng mục như dầm phụ, cột phụ, khung nhà xưởng, kết cấu cơ khí và nhà tiền chế nhỏ.

Ưu điểm của chuỗi sản xuất – cung ứng

✅ Sản xuất bằng công nghệ cán nóng hiện đại

✅ Form H chuẩn, kích thước đáp ứng yêu cầu kết cấu

✅ Nguồn hàng ổn định, dễ nhập khẩu

✅ Thời gian cung ứng nhanh tại Việt Nam

✅ Giá thành cạnh tranh, tối ưu chi phí công trình

Quy trình cán nóng tạo form chuẩn thép hình H125 Trung Quốc, kết hợp với hệ thống nhập khẩu và cung ứng hoàn chỉnh tại Việt Nam, đã tạo nên dòng thép kết cấu phổ biến, dễ sử dụng và hiệu quả kinh tế cao. Nhờ đó, loại thép này trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình cần cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí đầu tư.

Vì sao nên chọn thép H125 Trung Quốc?

Từ góc độ thương mại và thi công thực tế, thép H125 Trung Quốc mang lại:

✅ Giá bán cạnh tranh, dễ chốt đơn

✅ Dễ tư vấn cho khách hàng phổ thông

✅ Phù hợp nhiều loại công trình

✅ Nguồn hàng sẵn, giao nhanh

Đây là dòng thép dễ bán – dễ dùng – dễ tối ưu ngân sách, rất phù hợp cho nhà thầu, xưởng cơ khí và chủ đầu tư vừa & nhỏ.

Nơi bán thép H125 nhập về từ Trung Quốc

Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối thép hình các loại từ Trung Quốc về thị trường Việt Nam, với nguồn hàng được lựa chọn kỹ lưỡng từ nhiều nhà máy thép lớn, uy tín tại Trung Quốc như Hebei Jinxi, Rizhao Steel, Junnan Steel, Tangshan Steel, Baosteel, HBIS, Ruilong SteelGuangdong Steel.

Nhờ hợp tác trực tiếp với nhiều nhà máy khác nhau, Thép Hùng Phát luôn chủ động nguồn hàng, đa dạng quy cách (cây 6m, 12m), mác thép phổ biến Q235 / SS400 / A36 và kiểm soát chất lượng theo từng lô hàng.

Bên cạnh đó, đơn vị còn cung cấp dịch vụ gia công cắt khúc, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng theo yêu cầu, giúp khách hàng linh hoạt lựa chọn phương án phù hợp với từng hạng mục công trình.

Với giá thành cạnh tranh, tiến độ giao hàng nhanh và dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy cho các nhà thầu và chủ đầu tư khi lựa chọn thép hình và các loại thép từ Trung Quốc tại Việt Nam.

Kết luận

Thép hình H125 Trung Quốc (H125 × 125 × 6 × 9 mm) là giải pháp thép kết cấu kinh tế, linh hoạt và hiệu quả cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Với:

  • Quy cách gọn, cân đối
  • Khả năng chịu lực phù hợp phân khúc
  • Nguồn cung ổn định
  • Giá thành cạnh tranh

… thép H125 Trung Quốc là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN

Nếu thấy hữu ích, Hãy bấm chia sẻ