Mô tả
Co Ren Trong Mạ Kẽm (Cút) – Phụ Kiện Kết Nối Không Thể Thiếu Trong Hệ Thống Đường Ống
Trong các hệ thống đường ống kỹ thuật hiện nay, từ cấp thoát nước dân dụng đến công nghiệp, PCCC hay hạ tầng kỹ thuật, co ren trong mạ kẽm (còn gọi là cút ren trong mạ kẽm) là một trong những phụ kiện được sử dụng phổ biến nhất.
Với chức năng chính là chuyển hướng dòng chảy, kết nối các đoạn ống ren ngoài theo góc nhất định, co ren trong đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính linh hoạt, độ kín và độ bền của toàn bộ hệ thống.

Mục lục
Co ren trong mạ kẽm
Co ren trong mạ kẽm là phụ kiện đường ống có dạng góc cong, hai đầu đều được gia công ren trong, dùng để nối với ống hoặc phụ kiện có ren ngoài. Thân co thường được chế tạo từ gang dẻo sau đó mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Trong thực tế thi công, co ren trong được gọi quen thuộc là “cút”, và gần như xuất hiện ở mọi hệ thống ống có yêu cầu đổi hướng dòng chảy.
Thông số kỹ thuật
- Xuất xứ: TQ
- Áp lực: 10 – 16kg/cm2
- Nhiệt độ 120 độC
- Kết nối: Ren trong
- Chất liệu: thép/gang mạ kẽm
- Đường kính: DN15 – DN100
- Tiêu chuẩn: BS, JIS, ASTM…
- Đơn vị phân phối: Thép Hùng Phát
Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật
Một co ren trong mạ kẽm tiêu chuẩn thường có các đặc điểm sau:
- Thân co: Dạng cong, bo tròn, giúp giảm tổn thất áp suất khi dòng chảy đổi hướng.
- Ren trong: Gia công theo các chuẩn phổ biến như BSP, NPT, JIS, đảm bảo độ khớp chính xác và kín khít khi lắp đặt.
- Góc co: Thông dụng nhất là co 90°, ngoài ra còn có co 45° cho các trường hợp cần chuyển hướng nhẹ.
- Lớp mạ kẽm: Phủ đều bề mặt, giúp chống gỉ sét, đặc biệt phù hợp với môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
Nhờ kết cấu chắc chắn và thiết kế đơn giản, co ren trong mạ kẽm vừa dễ lắp đặt vừa đảm bảo độ bền lâu dài.
Vật liệu chế tạo:
Co ren trong mạ kẽm được sản xuất từ gang dẻo, có độ bền cơ học cao, chịu lực tốt và hạn chế nứt vỡ khi lắp đặt, đặc biệt phù hợp với các mối nối ren cần siết chặt.
Lớp mạ bề mặt
Bề mặt sản phẩm được mạ kẽm nhúng nóng, tạo lớp kẽm dày và bám chắc, giúp chống ăn mòn, chống gỉ sét hiệu quả, đảm bảo độ bền lâu dài khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.


Giá co ren trong mạ kẽm
Dưới đây là bảng giá tham khảo co ren trong mạ kẽm (cút ren ống) theo kích thước đường kính (phi), DN, inch và giá bán tham khảo tại đại lý MECH – một trong những bảng giá thị trường phổ biến. Giá mang tính tham khảo thực tế (không gồm VAT) và được lấy từ dữ liệu thị trường phụ kiện ren mạ kẽm tại Việt Nam:
| Đường kính (φ) | DN | Inch | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| ~21 mm | 15 | 1/2″ | ~4.600 |
| ~27 mm | 20 | 3/4″ | ~6.900 |
| ~34 mm | 25 | 1″ | ~10.400 |
| ~42 mm | 32 | 1-1/4″ | ~15.700 |
| ~49 mm | 40 | 1-1/2″ | ~21.000 |
| ~60 mm | 50 | 2″ | ~31.500 |
| ~76 mm | 65 | 2-1/2″ | ~57.900 |
| ~90 mm | 80 | 3″ | ~88.300 |
| ~114 mm | 100 | 4″ | ~160.000 |
Ghi chú:
Đây là giá sản phẩm mang thương hiệu MECH – loại phổ biến, chất lượng thị trường, có mức giá tham khảo cụ thể theo từng kích thước. Giá có thể biến động ±10-15% tùy khu vực, số lượng đặt hàng, thương hiệu và thời điểm nhập hàng.
Xem thêm:
Ưu điểm nổi bật của co ren trong mạ kẽm
So với nhiều loại phụ kiện khác, co ren trong mạ kẽm sở hữu nhiều ưu điểm:
- Dễ lắp đặt – tháo rời: Không cần hàn, thuận tiện cho bảo trì và thay đổi hệ thống.
- Độ kín cao: Khi kết hợp với băng tan hoặc keo ren, mối nối đảm bảo kín nước, kín khí.
- Chống ăn mòn tốt: Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt kim loại.
- Giá thành kinh tế: Thấp hơn nhiều so với phụ kiện inox, phù hợp công trình quy mô lớn.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp nhiều loại hệ thống và môi trường sử dụng.

Phân loại co ren trong theo kiểu dáng
Dựa theo hình dạng và chức năng kết nối, co ren trong được chia thành ba loại chính: co thường (co đều 90°), co lơi (45°) và co giảm (hai đầu khác đường kính). Mỗi loại phù hợp với những yêu cầu lắp đặt khác nhau trong hệ thống đường ống.
1. Co thường (co đều 90°)
Co thường có thiết kế góc vuông 90 độ, hai đầu ren trong cùng kích thước, là loại phổ biến nhất trên thị trường.
Sản phẩm dùng để chuyển hướng đường ống theo góc vuông, giúp bố trí hệ thống gọn gàng và thuận tiện cho thi công. Co 90° được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, khí nén, HVAC và các đường ống kỹ thuật thông dụng.
2. Co lơi (co 45°)
Co lơi có thiết kế góc cong 45 độ, giúp chuyển hướng dòng chảy nhẹ hơn so với co 90°. Nhờ góc chuyển hướng nhỏ, loại này giảm tổn thất áp suất, hạn chế xoáy dòng và phù hợp cho các tuyến ống yêu cầu lưu lượng ổn định.
Co lơi 45° thường được sử dụng trong đường ống dài, hệ thống khí nén, thông gió và điều hòa không khí.
3. Co giảm (hai đầu khác đường kính)
Co giảm được thiết kế với hai đầu ren trong có kích thước khác nhau, dùng để vừa chuyển hướng vừa giảm (hoặc tăng) đường kính ống trong cùng một vị trí lắp đặt.
Loại co này giúp tiết kiệm không gian và số lượng phụ kiện, thường dùng trong các hệ thống cấp nước, PCCC, công nghiệp, nơi cần thay đổi kích thước ống mà vẫn đảm bảo độ kín và tính ổn định của hệ thống.
👉 Tóm lại, việc lựa chọn co ren trong theo kiểu dáng cần dựa vào góc chuyển hướng, yêu cầu lưu lượng và kích thước đường ống, nhằm đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả, an toàn và bền lâu.
Phân loại co ren trong mạ kẽm theo tiêu chuẩn
Dựa vào chứng nhận chất lượng và an toàn, co ren trong mạ kẽm trên thị trường hiện nay được chia thành hai nhóm chính: loại có UL/FM và loại không có UL/FM. Mỗi loại phù hợp với những yêu cầu sử dụng khác nhau.
1. Co ren trong mạ kẽm có UL / FM
Đây là dòng sản phẩm đã được kiểm định và cấp chứng nhận bởi UL (Underwriters Laboratories) và/hoặc FM (Factory Mutual) – các tổ chức uy tín quốc tế trong lĩnh vực an toàn, đặc biệt là phòng cháy chữa cháy.
Đặc điểm:
- Được sản xuất từ gang dẻo, mạ kẽm nhúng nóng
- Gia công ren chính xác, chịu áp lực cao
- Có dấu UL, FM hoặc ký hiệu tương ứng trên thân sản phẩm
- Có CO–CQ, hồ sơ kỹ thuật đầy đủ
Ứng dụng:
- Hệ thống PCCC tại nhà xưởng, cao ốc, trung tâm thương mại
- Công trình, dự án bắt buộc nghiệm thu theo tiêu chuẩn UL/FM
- Hệ thống đường ống yêu cầu độ an toàn và độ tin cậy cao
Lưu ý: Giá thành thường cao hơn so với loại không UL/FM do chi phí kiểm định và yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
2. Co ren trong mạ kẽm không có UL / FM
Đây là dòng phổ biến nhất trên thị trường, đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng thông thường nhưng không yêu cầu chứng nhận UL/FM.
Đặc điểm:
- Vật liệu gang dẻo mạ kẽm nhúng nóng
- Gia công theo các tiêu chuẩn ren phổ biến (BSP, NPT, JIS)
- Không in dấu UL/FM trên thân sản phẩm
- Giá thành hợp lý, nguồn hàng phong phú
Ứng dụng:
- Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, HVAC
- Công trình dân dụng, nhà xưởng không yêu cầu nghiệm thu UL/FM
- Hạng mục sửa chữa, bảo trì, thay thế
So sánh nhanh
- Có UL/FM: dùng cho PCCC, dự án yêu cầu chứng nhận – giá cao hơn, hồ sơ đầy đủ
- Không UL/FM: dùng cho hệ thống thông dụng – kinh tế, dễ mua, sẵn hàng
Việc lựa chọn phụ kiện ren có hoặc không UL/FM phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu của công trình. Nếu là hệ thống PCCC hoặc dự án bắt buộc, nên sử dụng loại có UL/FM; ngược lại, các hệ thống thông thường có thể chọn loại không UL/FM để tối ưu chi phí.

Ứng dụng thực tế
Hệ thống cấp thoát nước:
Sản phẩm này được sử dụng để chuyển hướng đường ống tại các vị trí góc rẽ trong hệ thống cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm thường xuất hiện trong nhà ở, chung cư, nhà xưởng, khu dân cư, giúp bố trí đường ống gọn gàng, linh hoạt, dễ thi công và thuận tiện cho việc bảo trì, sửa chữa sau này.
Hệ thống PCCC:
Trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, co ren trong là phụ kiện không thể thiếu để kết nối và đổi hướng các tuyến ống chữa cháy tại trục đứng, trục ngang, góc tường hoặc khu vực kỹ thuật. Nhờ kết cấu chắc chắn và lớp mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về độ kín, độ bền và an toàn của hệ thống PCCC.
Hệ thống khí nén, HVAC:
Co ren trong mạ kẽm được dùng để dẫn khí, dẫn gió và phân nhánh đường ống trong các hệ thống khí nén, thông gió và điều hòa không khí (HVAC). Thiết kế bo cong hợp lý giúp giảm tổn thất áp suất, đảm bảo lưu lượng ổn định và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Công nghiệp và hạ tầng:
Sản phẩm còn được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy, khu công nghiệp, hệ thống kỹ thuật ngoài trời, nơi yêu cầu phụ kiện đường ống có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ lắp đặt. Co ren trong mạ kẽm phù hợp cho các hệ thống dẫn nước, dẫn khí, đường ống kỹ thuật và các hạng mục hạ tầng khác.

Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Để co ren trong mạ kẽm phát huy hiệu quả, cần lưu ý:
- Chọn đúng kích thước và chuẩn ren của đường ống.
- Ưu tiên mạ kẽm nhúng nóng cho môi trường ngoài trời hoặc ẩm ướt.
- Không siết quá lực để tránh nứt thân gang hoặc trờn ren.
- Luôn sử dụng băng tan hoặc keo ren để đảm bảo độ kín.

Các tiêu chuẩn và thành phần
Thành phần hóa học
Co ren trong mạ kẽm thường được chế tạo từ gang dẻo (Malleable Cast Iron), có thành phần hóa học được kiểm soát nhằm đảm bảo độ dẻo, độ bền và khả năng chịu lực khi siết ren.
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 2.0 – 2.7 |
| Silic (Si) | 1.0 – 1.5 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.8 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.20 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.20 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
👉 Thành phần này giúp vật liệu không giòn như gang xám, giảm nguy cơ nứt vỡ khi lắp đặt và làm việc dưới áp lực.
Cơ tính (tính chất cơ học)
Gang dẻo dùng cho co ren trong mạ kẽm có cơ tính phù hợp cho các hệ thống đường ống áp lực thấp đến trung bình:
| Chỉ tiêu cơ tính | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 350 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 240 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 10% |
| Độ cứng | 130 – 180 HB |
| Khả năng chịu áp lực | Phù hợp hệ thống nước, khí, PCCC |
👉 Cơ tính này đảm bảo co ren chịu được lực siết ren, rung động và áp lực làm việc, phù hợp cho sử dụng lâu dài.
Tiêu chuẩn áp dụng
Co ren trong mạ kẽm được sản xuất và kiểm định theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế và thông dụng trên thị trường:
Tiêu chuẩn vật liệu
-
ASTM A197 / A197M – Gang dẻo dùng cho phụ kiện ren
-
EN 1562 – Gang dẻo (Châu Âu)
-
ISO 5922 – Malleable cast iron
Tiêu chuẩn ren
-
BSP (ISO 7-1 / BS 21) – Ren ống hệ Anh (phổ biến tại Việt Nam)
-
NPT (ANSI/ASME B1.20.1) – Ren ống hệ Mỹ
-
JIS B0203 – Ren ống tiêu chuẩn Nhật Bản
Tiêu chuẩn mạ kẽm
-
ASTM A153 / A153M – Mạ kẽm nhúng nóng phụ kiện gang/thép
-
ISO 1461 – Mạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn PCCC (tùy chọn)
-
UL 213 – Phụ kiện đường ống cho hệ thống PCCC
-
FM Approved – Phê duyệt bởi Factory Mutual
So sánh với co ren inox
So với co ren inox, co ren trong mạ kẽm có ưu thế lớn về giá thành và mức độ phổ biến. Trong khi inox phù hợp môi trường hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh cao, thì co mạ kẽm là lựa chọn tối ưu cho nước, PCCC, khí nén và hệ thống thông dụng.
Co ren trong mạ kẽm được chế tạo từ gang dẻo có thành phần hóa học ổn định, cơ tính đáp ứng tốt yêu cầu chịu lực và áp suất, đồng thời được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu, ren và mạ kẽm. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, khí nén và công nghiệp, đảm bảo an toàn – độ bền – khả năng vận hành lâu dài.

Xu hướng sử dụng trên thị trường
Hiện nay, co ren trong mạ kẽm chủ yếu được sản xuất tại Trung Quốc, với nhiều thương hiệu và dòng OEM khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm ngày càng được cải tiến về độ chính xác ren và chất lượng lớp mạ.
Thương hiệu sản xuất co ren mạ kẽm
Dưới đây là một số thương hiệu sản xuất co ren mạ kẽm (phụ kiện ren gang mạ kẽm) chủ yếu từ Trung Quốc — những thương hiệu được biết đến và sử dụng rộng rãi trên thị trường, đặc biệt trong các hệ thống nước, khí, PCCC và công nghiệp:
Jianzhi — một trong những thương hiệu phụ kiện ren nổi tiếng của Trung Quốc, cung cấp nhiều dòng sản phẩm gang mạ kẽm như cút ren, co ren, tê, kép… với các xử lý bề mặt đa dạng (nhúng nóng, điện phân) và kích thước phong phú.
Mech (MECH FITTINGS) — thương hiệu có lịch sử lâu đời trong sản xuất phụ kiện ren mạ kẽm như co ren 90°, 45°, tê, rắc co, bầu giảm… được nhập khẩu rộng rãi ở Việt Nam; sản phẩm đạt các tiêu chuẩn ASTM, EN, GB… và được phân phối bởi nhiều đơn vị lớn.
Shanxi Haili (hoặc phụ kiện ren Shanxi) — nhà sản xuất phụ kiện ren mạ kẽm từ tỉnh Shanxi, Trung Quốc; sản phẩm nổi bật bởi độ dẻo – ren chính xác – giá cạnh tranh, được dùng phổ biến trong hệ thống ống dẫn nước và công nghiệp.
Shanxi Taigu Malleable Iron Co., Ltd. — một trong những đơn vị tên tuổi khác tại Trung Quốc sản xuất phụ kiện ren gang mạ kẽm (bao gồm co ren, tê ren, bầu giảm…) với tiêu chuẩn chất lượng cao và quy trình gia công kiểm soát nghiêm ngặt.
Những thương hiệu trên đều là các dòng phụ kiện ren mạ kẽm đến từ Trung Quốc, khá phổ biến tại thị trường Việt Nam. Khi lựa chọn, nên chú trọng tới chuẩn ren (BSP, NPT, JIS…) và chứng nhận chất lượng (như UL/FM nếu cần cho PCCC) để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Hướng dẫn lắp đặt an toàn kỹ thuật
Bước 1: Kiểm tra vật tư
- Xác nhận đúng kích thước (DN) và chuẩn ren (BSP/NPT/JIS) giữa co và ống.
- Kiểm tra thân co (gang dẻo mạ kẽm): không nứt, không móp; lớp mạ còn nguyên.
- Kiểm tra ren ống: ren rõ, không trờn/méo.
Bước 2: Vệ sinh bề mặt ren
- Lau sạch dầu mỡ, bụi bẩn, cặn kim loại trên ren ngoài của ống và ren trong của co.
- Đảm bảo ren khô ráo để vật liệu làm kín bám tốt.
Bước 3: Quấn vật liệu làm kín (rất quan trọng)
- Dùng băng tan PTFE hoặc keo làm kín ren chuyên dụng.
- Quấn theo chiều vặn (thường là chiều kim đồng hồ), từ 5–8 vòng với DN nhỏ; 8–12 vòng với DN lớn.
- Không quấn quá dày (dễ trờn ren) hoặc quá mỏng (dễ rò rỉ).
- Với hệ áp lực cao/PCCC: có thể kết hợp băng tan + keo ren.
Bước 4: Lắp co vào đường ống
- Vặn tay trước để đảm bảo vào đúng ren, tránh chéo ren.
- Khi đã vào hết ren, dùng cờ lê/mỏ lết siết thêm vừa lực.
- Không siết quá lực (gang có thể nứt; ren bị trờn).
Bước 5: Căn chỉnh hướng co
- Canh đúng góc chuyển theo thiết kế trước khi siết chặt hoàn toàn.
- Tránh siết–nới nhiều lần gây mòn ren và bong lớp mạ.
Bước 6: Kiểm tra và chạy thử
- Cấp nước/khí từ từ, kiểm tra độ kín tại mối ren.
- Nếu rò rỉ: xả áp → tháo ra → quấn lại băng tan/keo → lắp lại.
Lưu ý an toàn & kỹ thuật
- Không lắp khi hệ thống còn áp suất.
- Không dùng co mạ kẽm cho môi trường hóa chất ăn mòn mạnh (nên dùng inox).
- Với ngoài trời, có thể sơn phủ bảo vệ thêm tại mối ren sau lắp.
- Hệ PCCC: ưu tiên co có UL/FM nếu hồ sơ yêu cầu nghiệm thu.
Lắp đặt co ren mạ kẽm đúng quy trình—đúng chuẩn ren, quấn kín đúng cách, siết vừa lực và kiểm tra áp—sẽ đảm bảo độ kín, an toàn vận hành và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đường ống.
Kết luận
Co ren trong mạ kẽm (cút) tuy là phụ kiện nhỏ nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống đường ống. Với ưu điểm bền bỉ, dễ lắp đặt, chống ăn mòn và giá thành hợp lý, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho hầu hết các công trình hiện nay. Việc lựa chọn đúng loại co ren, đúng tiêu chuẩn và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và bền lâu theo thời gian.
Đơn vị phân phối
Thép Hùng Phát là đơn vị cung ứng hàng đầu các phụ kiện đường ống và vật tư kỹ thuật, trong đó có co ren trong mạ kẽm – sản phẩm phụ kiện không thể thiếu cho các hệ thống cấp nước, PCCC, khí nén, HVAC và công nghiệp.
Với nguồn hàng đa dạng, từ các kích thước nhỏ nhất đến lớn (DN15 – DN100 và hơn), vật liệu gang dẻo mạ kẽm nhúng nóng với chất lượng ổn định và tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, Thép Hùng Phát cam kết đem đến cho khách hàng giải pháp vật tư hoàn chỉnh, chủ động nguồn cung và giá thành cạnh tranh.
Ngoài ra công ty còn cung cấp các phụ kiện ren khác (tê, nối thẳng, bầu giảm…), ống thép đen, ống thép mạ kẽm, van, khớp nối và nhiều loại vật tư liên quan, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thi công – lắp đặt – bảo trì cho mọi công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
0971 887 888 – CSKH
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN





