Thép CR là gì? Tìm hiểu chi tiết về thép cán nguội (Cold Rolled Steel)
Trong ngành thép hiện đại, bên cạnh thép cán nóng (HR – Hot Rolled), thép CR (Cold Rolled Steel) là một trong những dòng vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong cơ khí chế tạo, nội thất, điện gia dụng và công nghiệp ô tô.
Với ưu điểm nổi bật về độ chính xác kích thước, bề mặt mịn và khả năng gia công tốt, thép CR ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu kim loại.
Admin Thép Hùng Phát sẽ phân tích chi tiết về thép CR: từ khái niệm, quy trình sản xuất, đặc tính kỹ thuật, tiêu chuẩn, phân loại đến ứng dụng thực tế.

Mục lục
Khái niệm thép CR
CR là viết tắt của Cold Rolled, nghĩa là thép cán nguội. Đây là loại thép tấm được sản xuất bằng cách tiếp tục cán mỏng thép cán nóng ở nhiệt độ phòng (dưới nhiệt độ kết tinh lại của thép).
Khác với thép cán nóng được cán ở nhiệt độ khoảng 1.000°C trở lên, thép CR được xử lý ở nhiệt độ thấp hơn, giúp:
- Tăng độ chính xác kích thước
- Tạo bề mặt nhẵn mịn
- Cải thiện cơ tính (độ cứng, giới hạn chảy)
Thép CR thường được cung cấp dưới dạng:
- Thép cuộn cán nguội
- Thép tấm cán nguội
- Thép lá mỏng
Bảng Trọng Lượng Thép Tấm CR Thông Dụng
Dung sai 2-10%
| Khổ tấm (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 1000 x 2000 | 0.5 | 7.85 |
| 1000 x 2000 | 0.8 | 12.56 |
| 1000 x 2000 | 1.0 | 15.70 |
| 1000 x 2000 | 1.2 | 18.84 |
| 1000 x 2000 | 1.5 | 23.55 |
| 1000 x 2000 | 2.0 | 31.40 |
| 1220 x 2440 | 0.5 | 11.67 |
| 1220 x 2440 | 0.8 | 18.67 |
| 1220 x 2440 | 1.0 | 23.34 |
| 1220 x 2440 | 1.2 | 28.01 |
| 1220 x 2440 | 1.5 | 35.02 |
| 1220 x 2440 | 2.0 | 46.69 |
| 1250 x 2500 | 0.5 | 12.27 |
| 1250 x 2500 | 0.8 | 19.63 |
| 1250 x 2500 | 1.0 | 24.53 |
| 1250 x 2500 | 1.2 | 29.44 |
| 1250 x 2500 | 1.5 | 36.79 |
| 1250 x 2500 | 2.0 | 49.06 |
Khổ thép tấm CR phổ biến
Trên thị trường hiện nay, thép tấm cán nguội thường được cung cấp theo các khổ tiêu chuẩn như:
- 1000 x 2000 mm (khổ nhỏ, phổ biến trong cơ khí nhẹ)
- 1220 x 2440 mm (khổ 4×8 feet, rất phổ biến)
- 1250 x 2500 mm (khổ công nghiệp)
Độ dày thông dụng của thép tấm CR thường dao động từ 0.3mm – 2.0mm, phù hợp cho các ứng dụng như dập nguội, sản xuất vỏ thiết bị, gia công cơ khí và làm nền mạ kẽm hoặc mạ màu.

Bảng Giá Thép CR Tham Khảo (VNĐ/kg)
| Độ dày (mm) | Khổ phổ biến | Mác thép | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 0.3 – 0.5 | 1000 / 1220 / 1250 | SPCC | 17.000 – 19.000 |
| 0.6 – 0.8 | 1000 / 1220 / 1250 | SPCC | 16.800 – 18.800 |
| 0.9 – 1.0 | 1000 / 1220 / 1250 | SPCC | 16.500 – 18.500 |
| 1.2 – 1.5 | 1000 / 1220 / 1250 | SPCC / DC01 | 16.000 – 18.000 |
| 1.8 – 2.0 | 1000 / 1220 / 1250 | SPCC / DC01 | 15.800 – 17.800 |
| 2.3 – 2.5 | 1000 / 1220 / 1250 | DC01 / SAE1008 | 15.500 – 17.500 |
| 2.8 – 3.0 | 1000 / 1220 / 1250 | DC01 / SAE1008 | 15.300 – 17.300 |
Lưu ý về bảng giá
Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo:
- Xuất xứ hàng (Việt Nam, Nhật, Hàn, Trung Quốc)
- Khổ cuộn và trọng lượng cuộn
- Số lượng đặt hàng
- Biến động giá thép thế giới.
Thép CR thường được cung cấp dưới dạng cuộn (coil), tấm (sheet) hoặc xả băng (slit coil).
Đặc điểm kỹ thuật của thép CR
Thép cán nguội có nhiều ưu điểm nổi bật so với thép cán nóng:
1. Bề mặt mịn và thẩm mỹ cao: Phù hợp các sản phẩm yêu cầu sơn tĩnh điện hoặc mạ.
2. Độ chính xác kích thước cao: Dung sai độ dày nhỏ hơn HR.
3. Độ cứng và giới hạn chảy cao hơn: Do quá trình biến dạng nguội.
4. Dễ gia công tạo hình: Thích hợp dập, uốn, chấn, ép sâu.

Phân loại thép CR phổ biến
Thép CR (Cold Rolled Steel – thép cán nguội) được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như mác thép, hình thức sản phẩm và mục đích sử dụng. Việc phân loại này giúp người sử dụng lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, khả năng gia công cũng như đặc tính cơ học của từng ứng dụng cụ thể.
1. Phân loại theo mác thép
Mác thép là yếu tố quan trọng quyết định thành phần hóa học, cơ tính và khả năng gia công của thép cán nguội. Trên thị trường hiện nay, một số mác thép CR phổ biến gồm:
SPCC
- Theo tiêu chuẩn Japanese Industrial Standards (JIS G3141)
- Đây là mác thép cán nguội phổ biến nhất, có hàm lượng carbon thấp, bề mặt phẳng, độ dẻo tốt và dễ gia công.
- SPCC thường được dùng trong sản xuất thiết bị gia dụng, tủ điện, đồ nội thất kim loại, vỏ máy và các chi tiết dập thông thường.
SPCD
- Là loại thép cán nguội có khả năng dập tốt hơn SPCC, thích hợp cho các sản phẩm cần gia công tạo hình phức tạp.
- SPCD thường được dùng trong ngành công nghiệp ô tô, linh kiện cơ khí và các chi tiết kim loại cần độ dẻo cao.
SPCE
- Đây là loại thép có khả năng dập sâu rất tốt, thường được sử dụng trong các chi tiết yêu cầu độ biến dạng lớn như vỏ thiết bị điện, linh kiện ô tô hoặc các sản phẩm kim loại có hình dạng phức tạp.
- Ngoài tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản, thép CR còn được sản xuất theo các tiêu chuẩn châu Âu và Mỹ như:
DC01, DC03 – theo tiêu chuẩn EN
- DC01: dùng cho dập cơ bản, gia công thông thường
- DC03: độ dẻo cao hơn, thích hợp cho dập sâu hơn
SAE 1006, SAE 1008 – theo tiêu chuẩn ASTM International
Đây là nhóm thép carbon thấp, dễ cán nguội và gia công. SAE 1006 có hàm lượng carbon thấp hơn nên mềm hơn, trong khi SAE 1008 có độ bền cao hơn một chút và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất tấm thép cán nguội.
2. Phân loại theo hình thức sản phẩm
Ngoài mác thép, thép cán nguội còn được phân loại theo dạng sản phẩm thương mại để thuận tiện cho vận chuyển, gia công và sử dụng trong sản xuất.
Thép cuộn cán nguội (CR Coil)
Đây là dạng phổ biến nhất. Thép được cuộn thành cuộn lớn với bề mặt nhẵn, độ chính xác cao về độ dày. Thép cuộn thường được sử dụng làm nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất thép mạ kẽm, thép mạ màu hoặc các xưởng gia công cơ khí.
Thép tấm cán nguội (CR Sheet)
Là thép được cắt từ cuộn thành các tấm phẳng theo kích thước tiêu chuẩn. Thép tấm cán nguội có độ phẳng tốt và thường được dùng trong gia công cơ khí, chế tạo thiết bị điện, tủ điện hoặc sản xuất linh kiện kim loại.
Thép xả băng (Slit Coil)
Thép cuộn lớn được xả thành các dải thép nhỏ với chiều rộng theo yêu cầu. Thép xả băng thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất ống thép, khung kim loại hoặc linh kiện cơ khí.
Thép lá mỏng
Đây là loại thép cán nguội có độ dày rất nhỏ, thường từ 0.2mm đến dưới 1mm. Thép lá mỏng được sử dụng nhiều trong ngành sản xuất đồ gia dụng, thiết bị điện tử, vỏ máy hoặc các sản phẩm cần độ chính xác cao.
3. Phân loại theo mục đích sử dụng
Dựa trên tính chất cơ học và yêu cầu gia công, thép cán nguội cũng được phân loại theo ứng dụng thực tế trong công nghiệp và sản xuất.
Thép dập sâu
Đây là loại thép có độ dẻo cao, khả năng kéo giãn tốt, giúp tạo hình các sản phẩm có cấu trúc phức tạp mà không bị nứt gãy. Loại thép này thường dùng trong ngành công nghiệp ô tô, sản xuất vỏ thiết bị điện, thùng kim loại và các chi tiết cần dập sâu.
Thép kết cấu nhẹ
Loại thép này thường dùng trong sản xuất các cấu kiện nhẹ như khung kim loại, giá đỡ, vách ngăn hoặc kết cấu phụ trong xây dựng. Nhờ bề mặt phẳng và độ chính xác cao, thép cán nguội giúp việc gia công và lắp ráp trở nên dễ dàng hơn.
Thép làm nền mạ kẽm
Nhiều loại thép cán nguội được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất thép mạ kẽm. Sau khi cán nguội, thép được đưa vào dây chuyền mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Thép làm nền mạ màu
Thép cán nguội cũng là nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thép mạ màu. Sau khi được mạ kẽm hoặc mạ hợp kim, bề mặt thép sẽ được phủ lớp sơn màu để tạo ra các sản phẩm tôn màu dùng trong mái nhà, vách ngăn, trang trí và các ứng dụng xây dựng.
Thép cán nguội CR có nhiều chủng loại khác nhau và được phân loại dựa trên mác thép, hình thức sản phẩm và mục đích sử dụng. Việc hiểu rõ từng loại thép giúp doanh nghiệp và người sử dụng lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo chất lượng sản phẩm cũng như tối ưu chi phí sản xuất trong thực tế.

Tiêu chuẩn áp dụng cho thép CR
Thép CR được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
- JIS (Nhật Bản) JIS G3141 (SPCC, SPCD, SPCE)
- ASTM (Hoa Kỳ): ASTM A1008
- EN (Châu Âu): EN 10130 (DC01, DC03, DC04)
- TCVN (Việt Nam): TCVN tương đương JIS hoặc EN
Mỗi tiêu chuẩn quy định:
- Thành phần hóa học
- Giới hạn chảy
- Độ bền kéo
- Độ giãn dài
Dưới đây là bảng thành phần hóa học và cơ tính của thép tấm cán nguội (CR – Cold Rolled Steel) theo các mác thép phổ biến trên thị trường. Các loại thép này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn như JIS G3141, EN 10130 và ASTM A1008.
Bảng Thành Phần Hóa Học Thép Tấm CR
| Mác thép | C (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) |
|---|---|---|---|---|
| SPCC | ≤ 0.12 | ≤ 0.50 | ≤ 0.040 | ≤ 0.045 |
| SPCD | ≤ 0.10 | ≤ 0.45 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| SPCE | ≤ 0.08 | ≤ 0.40 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| DC01 | ≤ 0.12 | ≤ 0.60 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| DC03 | ≤ 0.10 | ≤ 0.45 | ≤ 0.035 | ≤ 0.035 |
Bảng Cơ Tính Thép Tấm CR
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Giới hạn bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| SPCC | ≥ 205 | 270 – 410 | ≥ 28 |
| SPCD | ≥ 170 | 270 – 370 | ≥ 34 |
| SPCE | ≥ 160 | 270 – 350 | ≥ 38 |
| DC01 | ≥ 210 | 270 – 410 | ≥ 28 |
| DC03 | ≥ 170 | 270 – 370 | ≥ 34 |
Các mác thép như SPCC thường dùng cho gia công thông thường, trong khi SPCD và SPCE có độ dẻo cao hơn nên thích hợp cho các sản phẩm dập sâu như vỏ thiết bị, vỏ ô tô, đồ gia dụng hoặc tủ điện.
So sánh thép CR và thép HR
| Tiêu chí | Thép CR | Thép HR |
|---|---|---|
| Nhiệt độ cán | Nhiệt độ phòng | Nhiệt độ cao |
| Bề mặt | Mịn, đẹp | Thô, có vảy oxit |
| Độ chính xác | Cao | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Gia công chính xác | Kết cấu chịu lực |

Ứng dụng thực tế của thép CR
Thép tấm cán nguội được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Ngành ô tô
- Thân vỏ xe
- Linh kiện dập
- Tấm sàn
Điện gia dụng
- Vỏ tủ lạnh
- Máy giặt
- Điều hòa
Nội thất
- Tủ sắt
- Kệ thép
- Bàn ghế kim loại
Công nghiệp cơ khí
- Gia công chi tiết máy
- Vỏ máy
- Khung kết cấu nhẹ
Sản xuất tôn mạ
Thép CR là nguyên liệu nền cho:
- Tôn mạ kẽm (GI)
- Tôn mạ lạnh (GL)
- Tôn mạ màu

Thép CR (thép cán nguội) là vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp hiện đại nhờ độ chính xác cao, bề mặt mịn và khả năng gia công tốt. Với quy trình sản xuất nghiêm ngặt từ tẩy gỉ, cán nguội, ủ nhiệt đến cán tinh, thép CR đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong sản xuất cơ khí, nội thất và công nghiệp chế tạo.
Ưu điểm và hạn chế của thép CR
Ưu điểm
- Bề mặt đẹp
- Dễ sơn phủ
- Chính xác cao
- Gia công tốt
Hạn chế
- Giá thành cao hơn HR
- Không phù hợp cho kết cấu chịu tải trọng lớn
- Cần bảo quản tốt để tránh gỉ sét
Quy trình sản xuất thép CR
Quy trình sản xuất thép cán nguội gồm nhiều công đoạn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng bề mặt và độ dày chính xác.
Bước 1: Nguyên liệu đầu vào – thép cán nóng (HR)
- Thép CR không sản xuất trực tiếp từ phôi, mà sử dụng thép cuộn cán nóng (HR Coil) làm nguyên liệu.
- Cuộn HR sau khi cán nóng sẽ được làm sạch và chuẩn bị cho quá trình cán nguội.
Bước 2: Tẩy gỉ (Pickling)
Bề mặt thép HR thường có lớp oxit sắt (scale). Trước khi cán nguội, thép phải được:
- Tẩy gỉ bằng dung dịch axit (HCl hoặc H2SO4)
- Rửa sạch
- Sấy khô
Mục đích:
- Loại bỏ lớp oxit
- Chuẩn bị bề mặt sạch để cán
Bước 3: Cán nguội (Cold Rolling)
Thép được đưa qua hệ thống trục cán ở nhiệt độ phòng.
Quá trình này:
- Giảm độ dày theo yêu cầu
- Tăng độ bền cơ học do biến cứng
- Tạo bề mặt phẳng mịn
Tỷ lệ giảm độ dày có thể từ 20% – 70% tùy sản phẩm.
Bước 4: Ủ (Annealing)
Sau khi cán nguội, thép trở nên cứng và giòn do biến dạng nguội. Vì vậy, cần ủ nhiệt để:
- Phục hồi độ dẻo
- Cân bằng tổ chức kim loại
- Giảm ứng suất dư
Có hai phương pháp ủ phổ biến:
- Ủ lô (Batch annealing)
- Ủ liên tục (Continuous annealing)
Bước 5: Cán tinh (Skin Pass)
Đây là bước cán nhẹ cuối cùng nhằm:
- Tăng độ phẳng
- Cải thiện độ bóng bề mặt
- Kiểm soát độ nhám
Bước 6: Cắt và đóng gói
Thép CR được:
- Cắt thành cuộn nhỏ
- Hoặc xả băng, cắt tấm theo kích thước yêu cầu
- Đóng gói chống gỉ trước khi xuất xưởng
Lưu ý khi bảo quản thép CR
Do bề mặt sạch và không có lớp oxit bảo vệ như HR, thép CR dễ bị gỉ nếu:
- Tiếp xúc độ ẩm cao
- Lưu kho ngoài trời
- Không có dầu chống gỉ
Vì vậy cần:
- Bảo quản nơi khô ráo
- Che phủ kín
- Sử dụng sớm sau khi mua
Việc hiểu rõ đặc tính, tiêu chuẩn và ứng dụng của thép CR sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra.
Thép tấm CR phân phối bởi Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối thép CR (thép cán nguội – Cold Rolled Steel) với nhiều quy cách và độ dày khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm được cung cấp dưới các dạng thép cuộn, thép tấm và thép xả băng, đảm bảo bề mặt sáng, độ phẳng cao và dung sai kích thước chính xác.
Thép CR tại Thép Hùng Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3141, EN 10130 và ASTM A1008, với các mác thép thông dụng như SPCC, SPCD, DC01 hoặc SAE 1008.
Sản phẩm tại Thép Hùng Phát
Thép tấm gia công theo yêu cầu
Nhờ nguồn hàng ổn định, quy cách phong phú cùng dịch vụ cắt xả theo yêu cầu, Thép Hùng Phát cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, giá cả cạnh tranh và giao hàng nhanh chóng cho các công trình và nhà xưởng trên toàn quốc.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội