So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc

So sánh thép hình H300 Posco Yamato Vina và H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm). Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Vậy đâu sẽ là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu công trình của bạn?

Trong nhóm thép kết cấu dùng phổ biến tại Việt Nam, thép hình H300 là một “kích cỡ vàng” cho nhiều hạng mục từ nhà xưởng, nhà thép tiền chế đến dầm – cột công nghiệp.

Trên thị trường, hai nguồn hàng được nhắc đến nhiều nhất là H300 của Posco Yamato Vina (thường gọi tắt là H300 Posco) và H300 Trung Quốc.

Cả hai đều có thể đáp ứng nhu cầu kết cấu, nhưng sự khác nhau về độ ổn định chất lượng, tiêu chuẩn, hồ sơ và hiệu quả chi phí khiến việc so sánh trở nên cần thiết, đặc biệt khi công trình có giám sát chặt hoặc yêu cầu nghiệm thu rõ ràng.

Bài viết này tập trung vào quy cách phổ biến H300x300x10x15mm, phân tích kỹ theo góc nhìn kỹ thuật – ứng dụng – mua hàng dự án, giúp bạn chọn đúng loại H300 phù hợp.

So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc
So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc

Thép hình H300 là gì?

Thép hình chữ H (H-beam) là loại thép cán nóng có mặt cắt hình chữ H, gồm bụng (web)hai cánh (flange). So với thép chữ I truyền thống, thép H thường có cánh rộng hơn, giúp tăng khả năng chống uốn, chống xoắn, phù hợp làm dầm, cột và khung chịu lực.

Trong cách gọi “H300”, con số 300 thường đại diện cho chiều cao tiết diện (H ≈ 300 mm). Với các hệ quy cách phổ biến, H300 thường đi kèm chiều rộng cánh tương ứng, tạo ra các biến thể như H300x150, H300x200, H300x300…Trong bài này, ta xét đúng loại cánh rộng nhất là: H300x300x10x15mm.

Quy cách chung về thép H300x300x10x15mm

Ký hiệu H300x300x10x15mm được hiểu như sau:

  • 300 (H): chiều cao tiết diện (mm)
  • 300 (B): bề rộng cánh (mm)
  • 10 (t1): độ dày bụng (web thickness) (mm)
  • 15 (t2): độ dày cánh (flange thickness) (mm)

Đây là quy cách có mặt cắt chữ H với thân bụng và 2 cánh dài, thường được lựa chọn cho các kết cấu cần độ cứng tốt theo cả hai phương, dùng làm cột chịu nén – uốn hoặc dầm chính chịu tải lớn.

Bản vẽ mặt cắt thép hình H300 x 300 x 10 x 15mm
Bản vẽ mặt cắt thép hình H300 x 300 x 10 x 15mm

Thông tin kỹ thuật sơ bộ và đặc tính mặt cắt

Về bản chất kết cấu, H300x300x10x15mm có một số đặc tính đáng chú ý:

  • Cánh rộng (300 mm) giúp tăng mô men quán tính theo phương ngang, làm dầm/cột cứng hơn, giảm võng.
  • Bụng dày 10 mm hỗ trợ chịu cắt và ổn định tổng thể, đồng thời tạo nền cho mối hàn liên kết.
  • Cánh dày 15 mm tăng khả năng chịu uốn, chịu nén cục bộ tại vị trí liên kết bản mã, bulông.
  • Hình học cân đối 300–300 giúp tiết diện phù hợp cho cột (chịu nén và uốn hai trục) và dầm chính (khi bố trí phù hợp).

Trong thực tế thi công, sản phẩm tốt hay không còn phụ thuộc dung sai kích thước, độ thẳng, độ vuông góc cánh–bụng, độ phẳng cánh, vì các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến gia công, lắp dựng và chất lượng liên kết.

So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc
So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc

Lý do so sánh thép hình H300 Posco và Trung Quốc

Nhiều đơn vị thường đặt câu hỏi: “Cùng là thép H300 thì khác nhau ở điểm nào, có cần phải so sánh không?”

Cần biết chất lượng thực tế và độ ổn định của vật liệu

Thực tế, ký hiệu H300 chỉ phản ánh hình dạng và kích thước danh nghĩa của mặt cắt, chứ không phản ánh đầy đủ chất lượng và độ ổn định của vật liệu trong suốt vòng đời sử dụng của công trình.

Chất lượng thực tế của thép H300 còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như nguồn gốc xuất xứ và hệ tiêu chuẩn sản xuất, mác thép và cơ tính đạt được, mức độ ổn định giữa các lô hàng, cũng như tính đầy đủ và minh bạch của hồ sơ CO/CQ, Mill Test.

Cần phòng ngừa rủi ro phát sinh

Ngoài ra, những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình gia công, lắp dựng và nghiệm thu cũng là yếu tố không thể bỏ qua, bởi chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chi phí tổng thể của dự án.

Cần dự trù chi phí sửa chữa, gia công, bảo trì

Bên cạnh giá mua ban đầu, chủ đầu tư và nhà thầu ngày càng quan tâm đến chi phí vòng đời của vật tư, bao gồm chi phí chỉnh sửa, gia công phát sinh, bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.

Ở góc độ này, thép H300 Posco Yamato Vina thường được đánh giá cao nhờ độ ổn định và khả năng nghiệm thu thuận lợi, trong khi H300 Trung Quốc lại có lợi thế rõ rệt về giá thành cạnh tranh và nguồn cung dồi dào, phù hợp với các dự án cần tối ưu chi phí và tiến độ.

Vì vậy, việc so sánh giữa H300 Posco và H300 Trung Quốc không nhằm khẳng định loại nào “tốt hơn tuyệt đối”, mà giúp người sử dụng chọn đúng theo mục tiêu của từng dự án: ưu tiên chi phí, ưu tiên độ ổn định, hay tìm điểm cân bằng hợp lý giữa hai yếu tố này.

So sánh chi tiết thép H300 Posco và H300 Trung Quốc

1) So sánh xuất xứ thương hiệu thép hình H300

H300 thương hiệu Posco Yamato Vina

H300 Posco Yamato Vina là sản phẩm của liên doanh sản xuất thép hình tại Việt Nam, thường được thị trường tin dùng cho các dự án yêu cầu tính ổn định, thương hiệu và truy xuất nguồn gốc rõ. Ưu điểm của nhóm này là quy trình kiểm soát chất lượng thường chặt, hồ sơ đồng bộ, dễ làm nghiệm thu.

Thép hình H300 thương hiệu POSCO YAMATO VINA
Thép hình H300 thương hiệu POSCO YAMATO VINA

Thép H300 xuất xứ Trung Quốc

H300 Trung Quốc là nhóm hàng nhập khẩu từ nhiều nhà máy khác nhau. Điều này tạo lợi thế về nguồn cung và giá, nhưng đồng thời làm chất lượng dao động theo nhà máy và lô hàng. Nếu mua từ nguồn uy tín, H300 Trung Quốc vẫn đáp ứng tốt; nếu mua hàng trôi nổi, nguy cơ gặp lô “dung sai xấu” cao hơn.

Tên Một số thương hiệu thép H300 Trung Quốc hay thấy tại Việt Nam:

  • Baosteel – Tập đoàn thép lớn, sản phẩm thép hình H xuất khẩu khá phổ biến.
  • HBIS Group (gồm các nhà máy trực thuộc như Hansteel) – Nguồn thép H300 nhập khẩu thường gặp.
  • Ansteel – Sản xuất thép kết cấu, thép hình cho xây dựng và công nghiệp.
  • Shagang Group – Nổi bật về sản lượng lớn, giá cạnh tranh, xuất khẩu nhiều sang Việt Nam.
  • Tangshan Iron & Steel (Tangsteel) – Khu vực Đường Sơn là trung tâm sản xuất thép hình của Trung Quốc.
  • Delong Steel/ Guangdong Guotai/  – Cung ứng thép dài và thép hình cho thị trường xuất khẩu.
  • Hunan Valin Steel/ Jinxi Steel– Sản xuất thép kết cấu theo tiêu chuẩn GB/T.
Thép hình H300 Trung Quốc
Thép hình H300 Trung Quốc
Thép hình H300 Trung Quốc
Thép hình H300 Trung Quốc
Thép hình H300 Trung Quốc
Thép hình H300 Trung Quốc

Kết luận ở mục này: Posco có lợi thế “ổn định và dễ truy xuất”, Trung Quốc có lợi thế “đa nguồn – linh hoạt – cạnh tranh giá”.

2) So sánh ưu điểm và nhược điểm thép hình H300

Ưu nhược điểm thép H300 Posco

  • H300 Posco Yamato Vina – ưu điểm: Ổn định chất lượng giữa các lô, dung sai thường “đều”, độ thẳng và độ vuông góc tốt, thuận lợi cho gia công hàng loạt. Thép thường dễ thuyết phục tư vấn giám sát và chủ đầu tư vì có thương hiệu rõ ràng.
  • Nhược điểm: Giá thường cao hơn H300 Trung Quốc. Một số thời điểm thị trường biến động, hàng có thể phụ thuộc tồn kho hoặc đặt theo lô.

Ưu nhược điểm thép H300 Trung Quốc

  • H300 Trung Quốc – ưu điểm: Giá cạnh tranh, nguồn cung dồi dào, dễ gom khối lượng lớn, phù hợp dự án nhạy chi phí và cần tiến độ nhanh. Quy cách H300x300x10x15mm thường phổ biến nên dễ tìm.
  • Nhược điểm: Chất lượng có thể không đồng đều giữa lô; nếu kiểm soát đầu vào không tốt, có thể gặp tình trạng lệch độ dày, cong vênh, bề mặt nhiều xỉ cán, làm tăng công chỉnh hình và rủi ro khi nghiệm thu. Hồ sơ CO/CQ/Mill Test đôi khi không đồng nhất nếu mua qua nhiều trung gian.

3) So sánh tiêu chuẩn áp dụng thép hình H300

Tiêu chuẩn thép H300 Posco

  • H300 Posco Yamato Vina thường cung ứng theo hệ tiêu chuẩn phổ biến cho thép kết cấu và thép hình, hồ sơ thể hiện rõ mác thép, tiêu chuẩn và kết quả thử.
  • Tiêu chuẩn áp dụng :ASTM A36 và JIS G3192:2014, JISG3101:2020 (SS400) cũng như TCVN 7571-16:2017

Tiêu chuẩn thép H300 Trung Quốc

  • H300 Trung Quốc thường đi với tiêu chuẩn GB/T và mác thép tương ứng.
  • Tùy lô hàng, nhà cung cấp có thể đối chiếu tương đương A36/SS400 hoặc cao hơn như Q345/S355/A572 Gr.50 (nếu đặt đúng mác).

Điểm quan trọng: công trình cần tiêu chuẩn nào thì phải chốt trên hợp đồng và hồ sơ; đừng chỉ gọi chung “H300”.

4) So sánh giá bán thép hình H300

Nếu chỉ so “giá/tấn”, H300 Trung Quốc thường có lợi thế.

Nhưng trong công trình, “giá trị thật” nằm ở tổng chi phí gồm:

  • Giá mua vật tư
  • Hao hụt khi cắt – chỉnh
  • Chi phí gia công tăng do cong, lệch dung sai
  • Thời gian lắp dựng kéo dài
  • Chi phí kiểm định/hồ sơ phát sinh
  • Rủi ro bị trả hàng hoặc phải thay thế

Bảng giá tham khảo

Chủng loại Giá bán tham khảo (VNĐ/kg) Nhận xét
Thép H300 Posco Yamato Vina 17.400 – 18.700 Giá cao hơn, đổi lại độ ổn định, dễ nghiệm thu
Thép H300 Trung Quốc 17.000 – 18.000 Rẻ hơn Posco một chút, nguồn cung linh hoạt

Ghi chú quan trọng:

  • Mức giá trên mang tính tham khảo thị trường, có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng.
  • Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
  • Với cùng quy cách H300x300x10x15mm, thép H300 Trung Quốc thường thấp hơn Posco khoảng 400 – 1.000 VNĐ/kg, phù hợp các dự án cần tối ưu chi phí.

Posco thường giúp giảm rủi ro phát sinh và tiết kiệm thời gian. Trung Quốc giúp giảm giá mua, nhưng cần quản lý đầu vào chặt để tránh “rẻ trước, đắt sau”.

5) So sánh mác thép hình H300

Với H300 Trung Quốc, các mác phổ biến hay gặp là Q235 (tương đương nhóm thép kết cấu phổ thông) và tùy yêu cầu có thể là SS400/A36 (cấp bền cao hơn).

Với H300 Posco Yamato Vina, thép thường đáp ứng mác thép kết cấu theo hệ tiêu chuẩn rõ ràng và ổn định như ASTM A36 và JIS G3192:2014, JISG3101:2020 (SS400) cũng như TCVN 7571-16:2017 , phù hợp các kết cấu công nghiệp và dân dụng.

Gợi ý: Nếu kết cấu chịu lực chính, nhịp lớn, tải lớn hoặc yêu cầu kiểm định, nên ưu tiên mác thép/cấp bền phù hợp (đừng chỉ chọn theo giá).

6) So sánh quy trình sản xuất thép hình H300

Cả Posco và Trung Quốc đều sản xuất thép H bằng công nghệ cán nóng: luyện phôi/beam blank → gia nhiệt → cán tạo hình qua nhiều giá cán → làm nguội có kiểm soát → nắn thẳng → cắt chiều dài tiêu chuẩn → kiểm tra chất lượng → đóng bó xuất xưởng.

Sự khác nhau nằm ở mức độ kiểm soát: kiểm soát thành phần hóa học, cơ tính, dung sai hình học và quy trình nắn thẳng/kiểm định.

Nhìn chung, Posco có xu hướng ổn định và nhất quán hơn; H300 Trung Quốc phụ thuộc nhiều vào nhà máy cụ thể và tiêu chuẩn lô hàng.

7) So sánh dung sai thép hình H300

Một trong những điểm khác biệt quan trọng khi so sánh thép hình H300 Posco Yamato Vina và H300 Trung Quốc nằm ở dung sai kích thước.

Dung sai thép H300 Posco

Thép H300 Posco thường được kiểm soát sản xuất rất chặt chẽ, nên độ dày cánh, độ dày bụng, chiều cao và bề rộng cánh bám sát thông số thiết kế, dung sai nhỏ và đồng đều giữa các cây thép trong cùng một lô.

Nhờ đó, thép ít cong vênh, độ vuông góc giữa cánh và bụng tốt, giúp quá trình gia công, lắp dựng và liên kết bulông – hàn diễn ra thuận lợi, giảm đáng kể thời gian chỉnh sửa tại công trường.

Dung sai thép H300 Trung Quốc

Trong khi đó, thép H300 Trung Quốc có dung sai phụ thuộc nhiều vào nhà máy và từng lô hàng.

Nhiều lô đạt chất lượng tốt và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, nhưng cũng có lô có độ lệch kích thước lớn hơn, bề mặt không đồng đều hoặc độ thẳng chưa tối ưu, khiến việc căn chỉnh khi gia công có thể phát sinh thêm thời gian và chi phí.

Vì vậy, xét riêng về mức độ ổn định dung sai, thép H300 Posco có ưu thế rõ ràng hơn, đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu cao về độ chính xác và nghiệm thu chặt chẽ.

Lời khuyên chọn lựa theo nhu cầu

Nếu công trình của bạn cần tiến độ nhanh, khối lượng lớn, tối ưu chi phí, và bạn có thể kiểm soát đầu vào bằng cách yêu cầu CO/CQ + Mill Test theo lô, đo kiểm độ dày cánh/bụng, kiểm tra độ thẳng – bề mặt trước khi nhận, thì H300 Trung Quốc (H300x300x10x15mm) là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

Nếu công trình yêu cầu nghiệm thu khắt khe, hồ sơ đồng bộ, rủi ro thấp, hoặc chủ đầu tư ưu tiên thương hiệu và tính ổn định, thì H300 Posco Yamato Vina sẽ “an tâm” hơn, giảm phát sinh khi gia công và lắp dựng.

Nói cách khác, H300 Trung Quốc phù hợp nhất khi bạn tối ưu chi phí nhưng vẫn kiểm soát chất lượng bằng quy trình kiểm nhận đầu vào. Còn nếu bạn muốn giảm tối đa rủi ro và “mua sự ổn định”, Posco thường là lựa chọn mạnh.

So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc
So sánh thép hình H300 Posco và hàng Trung Quốc

Phân biệt H300 Posco và Trung Quốc bằng mắt thường

Dưới đây là một số thông tin để dễ dàng phân biệt thép hình H300 Posco và H300 Trung Quốc bằng mắt thường, được tổng kết bằng kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình làm nghề của Thép Hùng Phát:

1/ Màu sắc của thép

Màu sắc thép H300 Posco

Về màu sắc bề mặt, thép H300 Posco Yamato Vina thường có màu nâu đỏ đặc trưng của thép cán nóng được bảo quản tốt trong quá trình sản xuất và lưu kho. Màu thép tương đối đồng đều giữa các cây trong cùng một lô.

Thép hình H300 thương hiệu POSCO YAMATO VINA
Thép hình H300 thương hiệu POSCO YAMATO VINA

Màu sắc thép H300 Trung Quốc

Trong khi đó, thép H300 Trung Quốc thường có màu xám xanh, sắc thép lạnh hơn; một số cây có thể xuất hiện biến thiên màu nhẹ.

Thép hình H300 Trung Quốc
Thép hình H300 Trung Quốc

2/ Tem nhãn dán trên đầu thép

Tem nhãn thép H300 Posco

Về tem nhãn, thép H300 Posco thường được nhà máy dán tem trực tiếp trên từng cây thép, thể hiện rõ thông tin như nhà sản xuất, quy cách, mác thép và lô hàng. Tem nhãn này giúp nhận diện nhanh nguồn gốc và thuận tiện cho kiểm soát vật tư.

Thép hình H300 thương hiệu POSCO YAMATO VINA
Thép hình H300 thương hiệu POSCO YAMATO VINA

Tem nhãn thép H300 Trung Quốc

Với H300 Trung Quốc, tem nhãn không đồng nhất; có lô có tem, có lô không, tùy theo từng nhà máy và đơn vị xuất khẩu.

3/ Logo dập nổi trên thân thép

Logo thép H300 Posco

Về logo dập nổi, thép H300 Posco thường có logo “PY” dập nổi hoặc in rõ ràng trên thân thép, chữ sắc nét, dễ quan sát. Đây là dấu hiệu nhận biết khá đặc trưng.

Logo PY trên thân thép I200 Posco
Logo PY trên thân thép I200 Posco

Logo thép H300 Trung Quốc

Ngược lại, H300 Trung Quốc có thể có hoặc không có logo dập nổi, tùy nhà máy sản xuất; nếu có thì ký hiệu thường đơn giản và không đồng nhất giữa các lô.

4/ Bề mặt cây thép

Bề mặt thép H300 posco

Về bề mặt thép, thép H300 Posco thường có bề mặt mịn, khô, ít xỉ cán, nhìn gọn và sạch.

Bề mặt thép H300 Trung Quốc

Trong khi đó, thép H300 Trung Quốc có thể có bề mặt hơi rỗ nhẹ hoặc trổ màu rỉ sét khoảng 1–2%, chủ yếu do quá trình vận chuyển đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam, chịu ảnh hưởng của độ ẩm và môi trường muối.

Quan sát bằng mắt thường, H300 Posco dễ nhận ra nhờ màu nâu đỏ, tem nhãn dán trên từng cây, logo PY rõ ràng và bề mặt mịn khô. H300 Trung Quốc thường có màu xám xanh, tem nhãn và logo không đồng nhất, bề mặt có thể trổ màu nhẹ. Dù vậy, để khẳng định chính xác, vẫn nên kết hợp đo kích thước thực tế và đối chiếu CO/CQ – Mill Test theo lô hàng.

Nơi phân phối thép hình H300

Thép Hùng Phátđơn vị phân phối thép hình H300 uy tín tại Việt Nam, cung ứng đầy đủ cả thép H300 Posco Yamato Vina và thép H300 Trung Quốc, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình yêu cầu cao về tiêu chuẩn – nghiệm thu đến dự án cần tối ưu chi phí, với nguồn hàng ổn định và giao nhanh toàn quốc.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

0971 887 888 – CSKH

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN